Sơn Epoxy phủ màu xanh ngọc EC3455 Thế Hệ Mới
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SƠN EPOXY PHỦ MÀU XANH NGỌC EC3455 – THẾ HỆ MỚI
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn Epoxy phủ màu xanh ngọc EC3455 |
| Thương hiệu | Thế Hệ Mới |
| Dòng sản phẩm | Sơn Epoxy hai thành phần (Nhựa Epoxy + Chất đóng rắn Polyamide) |
| Công dụng chính | Trang trí và bảo vệ bề mặt bê tông, sắt, thép, thép mạ kẽm, thép không gỉ trong môi trường công nghiệp, nhà xưởng, kho bãi |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy, chất đóng rắn polyamide, bột màu, dung môi và các phụ gia tăng bám dính – chống ăn mòn |
| Bề mặt áp dụng | Bê tông, sắt thép, thép mạ kẽm, thép không gỉ, kết cấu kim loại |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Xanh ngọc (EC3455) – màu sắc hiện đại, sang trọng, có độ phản quang nhẹ |
| Đặc tính nổi bật | • Độ bám dính cực cao trên kim loại và bê tông • Chống ăn mòn, chống rỉ sét hiệu quả • Kháng hóa chất, kiềm, nước và dầu mỡ tốt • Tạo màng sơn cứng, bóng, dễ lau chùi • Duy trì độ bền màu và độ bóng lâu dài |
| Độ dày màng khô | 40 – 100 µm/lớp (tùy bề mặt và yêu cầu công trình) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 9 m²/lít/lớp ở độ dày khô 60 µm |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ ở 30°C |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Sau 4 – 6 giờ (tùy nhiệt độ và độ ẩm môi trường) |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 theo thể tích |
| Thời gian sử dụng sau khi pha (Pot-life) | Khoảng 6 giờ ở 25°C |
| Độ bóng màng sơn | Bóng vừa đến bóng cao (Semi-gloss – Gloss) |
| Tỷ trọng | 1.25 – 1.40 g/cm³ |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | 53 ± 2% |
| Hàm lượng VOC | < 420 g/l – đạt tiêu chuẩn môi trường công nghiệp |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc phun sơn áp lực cao (airless spray) |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc dung môi epoxy chuyên dụng Thế Hệ Mới |
| Tỷ lệ dung môi pha loãng | 5 – 10% thể tích (tùy phương pháp thi công) |
| Điều kiện thi công lý tưởng | Nhiệt độ ≥ 10°C, độ ẩm không khí ≤ 80%, bề mặt khô, sạch, không dính dầu mỡ |
| Bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ 5–35°C |
| Thời hạn sử dụng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất (khi chưa mở nắp, bảo quản đúng điều kiện) |
| Quy cách đóng gói | Bộ 5 lít hoặc 20 lít (gồm thành phần A + B) |
Sơn Epoxy phủ màu xanh dương EC3452 Thế Hệ Mới
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Phủ Màu Xanh Dương EC3452 – Thế Hệ Mới
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ Epoxy 2 thành phần |
| Tỷ trọng khối lượng (Density) | 1,20 – 1,40 g/ml |
| Hàm lượng chất rắn theo thể tích (Volume Solids) | 53 ± 2 % |
| Độ dày màng sơn khô tiêu chuẩn | 60 µm (tối thiểu 40 µm – tối đa 100 µm) |
| Định mức lý thuyết | 8,8 m²/lít (với độ dày 60 µm) |
| Định mức thực tế | 6,1 m²/lít (tùy điều kiện bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt (25 °C) | 1,5 giờ |
| Thời gian khô bề mặt (35 °C) | 1 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp (25 °C) | 5 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp (35 °C) | 4 giờ |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | Khoảng 20 °C |
| Khả năng chịu môi trường | Độ bền nước, dung môi, hóa chất rất tốt; độ bền tia UV giới hạn |
| Thời gian bảo quản | 24 tháng kể từ ngày sản xuất (trong điều kiện khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp) |
Sơn Epoxy phủ màu vàng EC3253 Thế Hệ Mới
Đặc điểm kỹ thuật chính của sơn Epoxy EC3253:
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy 2 thành phần, hệ dung môi |
| Màu sắc | Vàng bóng – mã EC3253 |
| Độ bóng (60°) | ≥ 80% (bóng cao) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt & phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Tỷ lệ pha trộn | Thành phần A : Thành phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha | Khoảng 4 – 6 giờ ở 25°C |
| Độ dày khô khuyến nghị | 40 – 60 µm/lớp |
| Dung môi pha loãng đề nghị | Xylene hoặc Epoxy thinner chuyên dụng |
Sơn Epoxy phủ màu vàng kem EC3269 Thế Hệ Mới
Thông số kỹ thuật (theo nhà sản xuất)
Lưu ý: Hiện chưa có tài liệu công khai đầy đủ cho mã sản phẩm EC3269, vì vậy bảng dưới đây thể hiện các thông số tiêu biểu của sơn epoxy hai thành phần công nghiệp (tham khảo hệ tương đương).
Quý khách nên kiểm tra bản TDS (Technical Data Sheet) chính thức của nhà sản xuất để áp dụng chính xác trong thi công.
(Nếu Quý khách có TDS gốc, vui lòng gửi để cập nhật thông số chi tiết nhất.)
| Thông tin kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã màu | EC3269 – Vàng kem |
| Hệ sơn | 2 thành phần (Nhựa epoxy + chất đóng rắn polyamine) |
| Tỷ lệ pha trộn | Theo hướng dẫn của nhà sản xuất (ví dụ: Phần A : Phần B = 4 : 1 theo thể tích hoặc khối lượng) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 4 – 8 giờ ở 25 °C (tùy độ dày và điều kiện môi trường) |
| Thời gian khô hoàn toàn / đạt độ cứng | Khoảng 24 – 48 giờ ở 25 °C |
| Độ dày màng khô (DFT) khuyến nghị | 50 – 150 µm / lớp (hoặc theo hệ thống sơn yêu cầu) |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (ở độ dày màng ~100 µm) |
| Khả năng chống mài mòn, va đập | Rất cao (theo TDS gốc của nhà sản xuất) |
| Khả năng kháng hóa chất | Chống được dung dịch kiềm, axit nhẹ, dầu nhớt, nước biển (chi tiết theo TDS) |
| Nhiệt độ sử dụng | Từ –10 °C đến +80 °C (hoặc cao hơn tùy hệ) |
| Màu sắc hoàn thiện | Vàng kem EC3269 – Độ bóng bán mờ hoặc bóng nhẹ (tùy hệ phủ) |
| Điều kiện bảo quản | Nơi khô ráo, nhiệt độ 5 – 35 °C; tránh ánh nắng trực tiếp; đậy kín nắp sau khi sử dụng |
Sơn Epoxy phủ màu cam EC3254 Thế Hệ Mới
Mã sản phẩm: EF3254, màu cam.
– Hệ sơn 2 thành phần, gốc nhựa Epoxy, sử dụng cho sàn bê tông công nghiệp và dân dụng, mục đích bảo vệ và trang trí.
– Ứng dụng: Nhà xưởng, khu vực sản xuất – kho – bãi chứa – gara – nền bê tông cần chịu tải, chống mài mòn.
– Nổi bật: khả năng chống thấm, chống hóa chất, chịu tải (theo thông tin: chịu tới tải lên đến 3 tấn, tương đương độ chịu nén > 130 MPa)
Sơn Epoxy phủ màu xám đỏ cờ EC151 Thế Hệ Mới
Thông số kỹ thuật
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của sản phẩm Sơn Epoxy phủ màu xám đỏ cờ EC151 Thế Hệ Mới – theo thông tin của nhà sản xuất. (Lưu ý: Trước khi thi công, nên kiểm tra TDS/ hướng dẫn cụ thể từ nhà sản xuất để đảm bảo đúng điều kiện thi công.)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Sơn phủ hai thành phần (gốc Epoxy + đóng rắn) |
| Màu sắc | Xám đỏ cờ – EC151 |
| Thành phần chính | Nhựa Epoxy, chất đóng rắn (hardener), dung môi, phụ gia & bột màu |
| Hàm lượng rắn | (Thông số cụ thể từ TDS – để tham khảo nhà sản xuất) |
| Tỷ lệ pha trộn | Gốc A : Hardener B = theo hướng dẫn nhà sản xuất (ví dụ 4 : 1) |
| Thời gian khô bề mặt | Ví dụ: khoảng 4–6 giờ (tùy điều kiện môi trường) |
| Thời gian khô hoàn toàn | Ví dụ: 24 giờ (tùy điều kiện) |
| Độ dày lớp khuyến nghị | Ví dụ: 75–125 µm/lớp khi khô |
| Độ phủ lý thuyết | Ví dụ: 10–12 m²/lít – tùy điều kiện nền |
| Khả năng chịu mài mòn | Cao – phù hợp môi trường công nghiệp, ngoài trời |
| Khả năng chịu hóa chất | Tốt – chống dung môi, nước, hóa chất nhẹ |
| Bám dính | Rất tốt trên thép, sắt, mạ kẽm, kim loại không gỉ (sau xử lý bề mặt) |
| Nhiệt độ thi công | Khuyến nghị: >5°C và độ ẩm tương đối <85% |
| Bảo quản | Tránh ánh nắng trực tiếp, nơi có nhiệt độ quá cao hoặc bị đóng đóng băng |
Sơn Epoxy phủ màu xám đậm EC3650 Thế Hệ Mới
Thông số kỹ thuật
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính xác của sản phẩm theo tài liệu nhà sản xuất:
| Mục thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Sơn Epoxy phủ màu hai thành phần |
| Mã sản phẩm | EC3650 |
| Màu sắc | Xám đậm |
| Độ dày màng khô tối thiểu | 40 µm |
| Độ dày màng khô tiêu chuẩn | 60 µm |
| Độ dày màng khô tối đa | 100 µm |
| Định mức lý thuyết | Từ 5,3 đến 13,2 m²/lít (tùy độ dày màng) |
| Định mức tham khảo | Khoảng 9 m²/lít nếu độ dày 60 µm |
| Hệ nền ứng dụng | Sắt, thép, thép mạ kẽm đã được xử lý chống gỉ Epoxy |
Sơn phủ Epoxy màu xám trắng EC3653 Thế Hệ Mới
Thông số kỹ thuật (theo thông số nhà sản xuất)
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của sản phẩm EC3653 – quý khách nên kiểm tra bản TDS (Technical Data Sheet) chính hãng để đảm bảo đúng điều kiện thi công.
| Thông số | Giá trị / Ghi chú |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EC3653 |
| Hệ sơn | Epoxy hai thành phần (Nhựa A + Hệ đóng rắn B – Polyamide) |
| Màu sắc | Xám trắng |
| Phạm vi sử dụng | Kết cấu sắt thép, đã được xử lý và sơn lót Epoxy chống gỉ |
| Độ bám dính | Cao (liên kết tốt với kim loại đã sơn lót) |
| Độ cứng màng sơn | Tốt – phù hợp yêu cầu mài mòn và va đập |
| Khả năng chịu mài mòn | Cao |
| Khả năng chống thấm | Tốt |
| Khả năng chịu môi trường ăn mòn mạnh | Có – hóa chất, nước biển |
| Số thành phần | 2 thành phần |
| Thời gian đóng rắn (vd) | Kiểm tra TDS chính hãng |
| Tỷ lệ pha trộn | Kiểm tra tài liệu – thường theo tỷ lệ nhựa:chất đóng rắn |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | Kiểm tra TDS chính hãng |
| Điều kiện thi công | Bề mặt phải được làm sạch, khô, không dính dầu mỡ, bụi; thi công theo hướng dẫn nhà sản xuất |
| Phương pháp thi công | Phun, chổi, con lăn – tùy điều kiện thi công |
| Thời gian khô bề mặt / khô hoàn toàn | Kiểm tra TDS chính hãng |
| Bảo quản | Tránh ánh nắng trực tiếp, nơi ẩm ướt, đóng nắp kín sau khi dùng |
Sơn phủ Epoxy màu xám sáng EC3652 Thế Hệ Mới
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Sơn Epoxy phủ 2 thành phần (nhựa Epoxy + polyamide) |
| Mã sản phẩm | EC3652 màu xám sáng |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng m²/lít (tham khảo TDS) |
| Thời gian khô không dính | Khoảng giờ (tùy điều kiện) |
| Thời gian khô cứng | Khoảng giờ (tùy điều kiện) |
| Tỷ lệ pha trộn | Nhựa : đóng rắn = theo đúng hướng dẫn nhà sản xuất |
| Độ bóng | Cao (màng phủ bóng sáng) |
| Môi trường sử dụng | Kim loại: sắt, thép, thép mạ kẽm, thép không gỉ; môi trường khắc nghiệt: biển, hóa chất, ngoại trời |
| Màu sắc | Xám sáng |
| Đóng gói | (Tham khảo TDS/sản phẩm) |
| Bảo vệ | Chống ăn mòn, chống mài mòn, bám dính cao |
Sơn nội thất Inspire bóng 15 lít
Sơn nội thất luôn là yếu tố quan trọng quyết định thẩm mỹ, độ sạch sẽ và độ bền cho không gian sống. Với những gia đình ưu tiên vẻ đẹp tinh tế, dễ vệ sinh, bền màu và an toàn cho sức khỏe, Dulux Inspire nội thất bóng 15L là dòng sản phẩm đang được tin dùng rộng rãi trên thị trường Việt Nam.
Sơn nội thất Inspire bóng 5 lít
Sơn nội thất Inspire bóng 5 lít của Dulux – thuộc tập đoàn AkzoNobel là một trong những dòng sơn được nhiều gia đình, chủ thầu và nhà thầu xây dựng lựa chọn nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa giá thành hợp lý, chất lượng ổn định và độ bền màu đáng tin cậy.
Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết đen 2.8kg
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu Alkyd một thành phần |
| Màu sắc | Đen bóng |
| Khối lượng tịnh | 2.8 kg / lon |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/kg/lớp (tùy bề mặt) |
| Pha loãng | 5 – 10% bằng dung môi Bạch Tuyết hoặc xăng thơm |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 1 – 2 giờ (ở 30°C) |
| Khô hoàn toàn | Sau 6 – 8 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc phun sơn |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp (có thể lót bằng sơn chống rỉ Bạch Tuyết) |
Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết đen 3kg
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn (theo nhà sản xuất) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu alkyd chống rỉ cho kim loại mạ kẽm |
| Màu sắc | Đen mờ (Black Matt) |
| Thể tích thực | 3kg/lon |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt & phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng | Bằng dung môi chuyên dụng (dầu hỏa hoặc Xylene) |
| Tỷ lệ pha loãng khi phun | 20% – 30% |
| Tỷ lệ pha loãng khi quét | Không quá 20% |
| Dụng cụ thi công | Cọ quét, rulô, súng phun sơn |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Hạn sử dụng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất (khi chưa mở nắp) |
Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết nhũ bạc lon 2.8kg
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu |
| Màu sắc | Nhũ bạc (Silver Metallic) |
| Pha loãng | Dung môi pha sơn Bạch Tuyết hoặc xăng thơm, tỷ lệ 5 – 10% theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 3 giờ (ở 25°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và tay nghề thi công) |
| Bảo quản | Đậy kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao |
| Quy cách đóng gói | Lon thiếc 2.8kg |
Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết nhũ bạc thùng 3kg
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm nhũ bạc Bạch Tuyết K003 |
| Dạng sơn | Sơn dầu Alkyd nhũ bạc |
| Màu sắc | Nhũ bạc (K003) |
| Khối lượng tịnh | 3kg/thùng |
| Độ bóng (góc 60°) | ≥ 60 GU |
| Độ bám dính (TCVN 2097:1993) | ≤ 2 điểm |
| Độ bền uốn (TCVN 2099:2013) | ≤ 1 mm |
| Thời gian khô bề mặt (ở 30°C) | ≤ 30 phút |
| Độ che phủ lý thuyết | 7.5 – 9.5 m²/kg/lớp (độ dày màng 35 µm) |
| Độ che phủ thực tế | 4.5 – 6.5 m²/kg/lớp (độ dày màng 35 µm) |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc Toluene |
| Tỷ lệ pha loãng | 10 – 20% (khi quét/lăn), 20 – 30% (khi phun) |
| Phương pháp thi công | Cọ quét, rulô, hoặc súng phun |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao |
Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết nhũ bạc thùng 16kg
| Tiêu chí | Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết nhũ bạc | Sơn thông thường |
|---|---|---|
| Độ bám dính | Cao, bám chắc trên bề mặt kẽm và thép | Dễ bong tróc nếu không có lớp sơn lót |
| Chống gỉ sét | Hiệu quả lâu dài, bảo vệ 10 – 15 năm | Dễ xuống cấp, chỉ duy trì khoảng 3 – 5 năm |
| Màu sắc | Nhũ bạc ánh kim sáng bóng, thẩm mỹ cao | Màu xám bạc mờ, ít nổi bật |
| Tốc độ khô | Nhanh, khô bề mặt khoảng 30 phút | Lâu hơn, khoảng 1 – 2 giờ |
| Khả năng chịu thời tiết | Rất tốt, không phai màu, bền với tia UV và mưa nắng | Kém, dễ phai màu khi dùng ngoài trời |
| Thời gian bảo vệ | Dài hạn, có thể lên đến hàng chục năm | Trung bình, bảo vệ ngắn hạn |
Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết xám 2.8kg
| Tiêu chí | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết nhũ bạc |
| Thành phần chính | Nhựa Alkyd, bột nhũ bạc, dung môi hữu cơ và phụ gia đặc biệt |
| Màu sắc | Nhũ bạc ánh kim sang bóng |
| Tỷ trọng | 0.95 ± 0.05 g/ml |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 – 60 phút (ở 25°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 3 – 4 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ quét, con lăn hoặc phun sơn |
| Dung môi pha loãng | Dầu thông hoặc xăng thơm |
| Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị | 5 – 10% (tùy phương pháp thi công) |
| Quy cách đóng gói | Lon 0.8kg, 2.8kg, 3kg, và thùng 16kg |
| Bảo quản | Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao |
Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết xám 3kg
Thông Số Kỹ Thuật Sơn Mạ Kẽm Bạch Tuyết Xám 3kg
| Thông Số | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu chuyên dụng cho bề mặt mạ kẽm |
| Màu sắc | Xám (Mã 122 hoặc tương đương) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và tay nghề thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ bóng (ở góc 60°) | Bán bóng đến bóng mờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi Xylene hoặc Toluene |
| Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị | 5 – 10% theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Cọ quét, con lăn hoặc súng phun |
| Độ bám dính (theo TCVN 2097:1993) | Cấp 1 – Rất tốt |
| Thời hạn bảo quản | 12 tháng kể từ ngày sản xuất (trong điều kiện mát, khô, tránh ánh nắng trực tiếp) |
Sơn Epoxy lót chống rỉ Jotamastic 90 5L
Sơn Epoxy lót chống rỉ Jotamastic 90 5L là một trong những sản phẩm sơn công nghiệp cao cấp đến từ hãng Jotun, nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn vượt trội. Đây là loại sơn hai thành phần gốc Epoxy mastic, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ kết cấu thép và bê tông trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, như môi trường biển, nhà máy hóa chất, dầu khí, cầu cảng, giàn khoan, bồn chứa và đường ống.
Sơn Epoxy lót chống rỉ Jotamastic 90 20L
Sơn Epoxy lót chống rỉ Jotamastic 90 20L là sản phẩm cao cấp hai thành phần (2K) gốc Epoxy đa năng do hãng Jotun sản xuất. Đây là giải pháp tối ưu cho việc bảo vệ và chống ăn mòn trên các bề mặt thép, bê tông, nhôm trong những môi trường khắc nghiệt như biển, nhà máy công nghiệp, cầu cảng, kết cấu ngoài trời.
Sơn Epoxy phủ Jotun Hardtop AX 5L
Sơn Jotun Hardtop AX 5L là sản phẩm sơn phủ công nghiệp cao cấp, thực chất là sơn Polyurethane (PU) 2 thành phần gốc Aliphatic Acrylic. Đây là lớp hoàn thiện cuối cùng trong hệ thống sơn công nghiệp, mang lại độ bóng vượt trội, khả năng giữ màu lâu dài, chịu được thời tiết khắc nghiệt, hóa chất và tia UV. Sơn Jotun Hardtop AX thường được ứng dụng cho tàu biển, nhà máy, cầu, kết cấu thép ngoài trời, nơi đòi hỏi độ bền và tính thẩm mỹ cao.
Sơn Epoxy phủ Jotun Hardtop AX 20L
Sơn Jotun Hardtop AX 20L là dòng sơn phủ hoàn thiện cao cấp, được thiết kế đặc biệt cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt, tàu biển và các công trình yêu cầu độ bền vượt trội. Đây là sản phẩm 2 thành phần gốc Polyurethane (PU) aliphalic acrylic, mang lại độ bóng cao, bền màu lâu dài, khả năng chống chịu hóa chất, nước, mài mòn, va đập và thời tiết khắc nghiệt.
Sơn Epoxy phủ Jotun Futura classic 5L
Sơn Epoxy phủ Jotun Futura Classic 5L là sản phẩm sơn phủ công nghiệp cao cấp thuộc dòng sơn hai thành phần (sơn và chất đóng rắn – hardener), kết hợp gốc Polyurethane và Acrylic. Sản phẩm này được thiết kế để mang lại lớp bề mặt hoàn thiện bóng đẹp, độ bền cao, khả năng chống ăn mòn hóa chất hiệu quả, thích hợp làm lớp sơn cuối (topcoat) cho các kết cấu thép, máy móc, thiết bị công nghiệp và các công trình cần tính thẩm mỹ và độ bền lâu dài.
Sơn Epoxy phủ Jotun Futura classic 20L
Mua sơn Epoxy phủ Jotun Futura Classic 5L chính hãng tại TP.HCMLiên hệ ngay: Hotline/Zalo 0945.038.203 – 0378.963.505 gặp Ms. Bích.Công ty cung cấp uy tín: TNHH Phương Mỹ Lợi – giao hàng toàn quốc, tỉnh thành nhận hàng qua các chành xe uy tín. Website: dailysonsatthep.com – goluckysu.com. Cam kết chất lượng, hàng chính […]




