Sơn Epoxy lót giàu kẽm Jotun Barrier 77
Sơn Epoxy lót giàu kẽm Jotun Barrier 77 là dòng sơn lót chống ăn mòn công nghiệp cao cấp, được thiết kế đặc biệt cho các kết cấu thép hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, chịu ăn mòn cao. Sản phẩm thuộc nhóm sơn hai thành phần (A+B), gốc epoxy, đóng rắn bằng polyamide, chứa đến 77% bột kẽm, cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời chống rỉ sét và ăn mòn.
Sơn Epoxy lót chống rỉ Jotun Penguard primer red
Sơn lót chống rỉ Epoxy Jotun Penguard Primer Red là sản phẩm cao cấp hai thành phần, được phát triển bởi tập đoàn Jotun – thương hiệu hàng đầu thế giới về sơn công nghiệp. Với đặc tính gốc epoxy, trọng lượng phân tử cao và đóng rắn bằng polyamide, sản phẩm mang đến khả năng chống ăn mòn tối ưu, đặc biệt trong những môi trường khắc nghiệt như biển, dầu khí, nhà máy công nghiệp nặng, cầu đường, hay các công trình có tiếp xúc trực tiếp với nước.
Sơn Epoxy lót chống rỉ Jotun Penguard primer grey
Sơn Epoxy lót chống rỉ Jotun Penguard Primer Grey là sản phẩm sơn lót 2 thành phần gốc Epoxy cao cấp, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ bề mặt kim loại và bê tông khỏi rỉ sét, ăn mòn trong các môi trường khắc nghiệt như khí quyển biển, ngâm nước, hóa chất công nghiệp. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các công trình mới như cầu, tàu biển, nhà máy dầu khí, nhờ khả năng bám dính tuyệt vời, tạo lớp nền vững chắc và tăng tuổi thọ của toàn bộ hệ sơn phủ hoàn thiện.
Sơn dầu Bạch Tuyết cam 404
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu gốc alkyd |
| Màu sắc | Cam 404 |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt & tay nghề) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene (5 – 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Độ bám dính | Tốt, không bong tróc |
| Khả năng chịu thời tiết | Rất tốt, phù hợp trong & ngoài trời |
| Độ bền màu | Lâu phai, ổn định dưới tia UV |
Sơn dầu Bạch Tuyết đỏ 344
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu Alkyd gốc dung môi |
| Màu sắc | Đỏ (Mã 344) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi Xylene hoặc Toluene |
| Tỷ lệ pha loãng khi thi công bằng cọ/lăn | Tối đa 10% |
| Tỷ lệ pha loãng khi thi công bằng súng phun | 10 – 20% |
| Dụng cụ thi công | Súng phun, cọ quét, con lăn |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 1 – 2 lớp tùy mục đích sử dụng |
Sơn dầu Bạch Tuyết vàng 542
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu Alkyd gốc dung môi |
| Màu sắc | Vàng tươi – Mã màu 542 |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và tay nghề thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2–3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8–10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi Xylene hoặc Toluene |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ quét hoặc con lăn |
| Bề mặt sơn sau khi khô | Bóng đều, mịn, không nứt rạn |
| Quy cách đóng gói | Lon 0.8 kg, 2.8 kg, 3 kg, 16 kg |
Sơn lót xám (chống sét) Bạch Tuyết lon 0.8kg
| Tên sản phẩm | Sơn lót xám chống rỉ Bạch Tuyết |
|---|---|
| Thương hiệu | Bạch Tuyết Paint |
| Thành phần chính | Nhựa Alkyd, bột chống rỉ, dung môi hữu cơ |
| Màu sắc | Xám |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Xylene hoặc Toluene |
| Tỷ lệ pha loãng | 5% – 10% (tùy phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Đóng gói | Lon 0.8 kg; ngoài ra có lon 3 kg, 16 kg |
| Hệ sơn đề nghị | 1 lớp sơn lót chống rỉ + 1 – 2 lớp sơn phủ dầu Bạch Tuyết |
Sơn lót xám (chống sét) Bạch Tuyết lon 3kg
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu chống sét màu xám |
| Màu sắc | Xám tiêu chuẩn |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% thể tích sơn (tùy phương pháp thi công) |
| Quy cách đóng gói | Lon 3kg – dễ sử dụng, bảo quản và vận chuyển |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao |
Sơn lót xám (chống sét) Bạch Tuyết thùng16kg
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thành phần chính | Nhựa alkyd, bột chống rỉ, dung môi hữu cơ |
| Độ nhớt (ở 30°C) | 70 ± 5 KU |
| Hàm lượng rắn | 55 ± 5% |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2–3 giờ |
| Khô cứng hoàn toàn | 8–10 giờ |
| Độ bám dính | Đạt chuẩn cấp 1 (TCVN 2097:1993) |
| Màu sắc | Xám đậm |
| Tỷ trọng | Khoảng 1.3 ± 0.05 g/ml |
Sơn chống rỉ (chống sét) đỏ mờ Bạch Tuyết 0.8kg
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thương hiệu | Bạch Tuyết |
| Loại sơn | Sơn lót chống rỉ gốc Alkyd |
| Màu sắc | Đỏ mờ |
| Bề mặt hoàn thiện | Mờ (matt) |
| Dung tích đóng gói | Lon 0.8kg |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ nhám bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% thể tích (nếu cần thiết) |
| Phương pháp thi công | Cọ quét, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Nhiệt độ thi công | 10°C – 35°C |
| Độ ẩm bề mặt | < 85% |
Sơn chống rỉ ( chống sét) đỏ mờ Bạch Tuyết 3kg
| Thông Số | Giá Trị Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót Alkyd một thành phần |
| Màu sắc | Đỏ mờ đặc trưng |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và độ dày màng sơn) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Dung môi pha loãng | Xylene, Toluene hoặc dung môi chuyên dụng của Bạch Tuyết |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% theo thể tích (khi cần) |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Lon 3kg – thùng 16kg |
Sơn chống rỉ ( chống sét) đỏ mờ Bạch Tuyết 16kg
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn chống rỉ gốc Alkyd một thành phần |
| Màu sắc | Đỏ mờ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy vào bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xylene, Toluene hoặc dung môi pha chuyên dụng của Bạch Tuyết |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Quy cách đóng gói | Lon 0.4kg, 0.8kg, 3kg, thùng 16kg |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn chống rỉ (chống sét) bóng Bạch Tuyết 0.8kg
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thành phần chính | Nhựa Alkyd, pigment chống rỉ, dung môi hữu cơ |
| Loại sơn | Sơn chống rỉ gốc dầu (alkyd) có độ bóng |
| Màu sắc thông dụng | Đỏ nâu, xám, xám đậm, đen |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ bóng sau khi khô | Bóng nhẹ, bề mặt mịn đẹp |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene (tối đa 5–10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Lon 0.8kg – 2.8kg – 3kg – 16kg |
Sơn chống rỉ (chống sét) bóng Bạch Tuyết 3kg
| Tiêu chí | Sơn chống rỉ Bạch Tuyết | Sơn phủ Bạch Tuyết |
|---|---|---|
| Mục đích sử dụng | Là lớp sơn lót bảo vệ kim loại, ngăn ngừa rỉ sét và tăng độ bám dính cho lớp phủ ngoài | Dùng để trang trí, hoàn thiện bề mặt, tạo màu sắc và độ bóng thẩm mỹ |
| Màu sắc | Màu đỏ hoặc xám, tùy theo nhu cầu thi công | Có nhiều màu sắc đa dạng: trắng, xanh, đen, bạc... phù hợp mọi công trình |
| Vị trí thi công | Thi công ở lớp đầu tiên, trực tiếp trên bề mặt sắt thép | Thi công ở lớp ngoài cùng, sau khi lớp sơn lót đã khô hoàn toàn |
| Độ bóng của màng sơn | Màng sơn bóng vừa đến cao, giúp dễ phủ lớp tiếp theo | Độ bóng cao, bề mặt láng mịn, mang tính thẩm mỹ cao |
| Khả năng bảo vệ lâu dài | Cần kết hợp với lớp sơn phủ để bảo vệ toàn diện và bền màu hơn | Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với lớp lót tùy yêu cầu công trình |
Sơn chống rỉ ( chống sét) bóng Bạch Tuyết 16kg
Bảng Thông Số Kỹ Thuật – Sơn Chống Rỉ Bóng Bạch Tuyết 16kg
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót chống rỉ Alkyd gốc dầu |
| Màu sắc | Đỏ nâu hoặc xám bóng nhẹ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc Toluene (tỷ lệ 5–10% tùy phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt sắt thép đã xử lý sạch |
| Dung tích đóng gói | Lon 16kg |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng và nguồn nhiệt trực tiếp |
Sơn dầu Bạch Tuyết lon 0.8kg
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu bóng cao cấp |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% (theo phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun |
| Màu sắc | Trắng, đen, đỏ, vàng, xanh, bạc... |
| Độ bóng | Bóng hoặc bán bóng tùy mã màu |
| Dòng sản phẩm | Sơn phủ ngoài trời & trong nhà |
Sơn dầu Bạch Tuyết lon 2.8kg
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu cao cấp |
| Màu sắc | Theo bảng màu Bạch Tuyết (nhiều màu lựa chọn: trắng, đen, đỏ, xanh, vàng, bạc, kem…) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc vào độ nhám và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ (ở điều kiện khô ráo, thoáng mát) |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa hoặc Xylene (pha loãng 10–15% thể tích khi cần) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Độ bóng màng sơn | Cao – sáng mịn, đều màu, không lem, không rạn nứt |
| Độ bền thời tiết | Tốt – chịu được nắng, mưa, ẩm, bụi và tia UV ngoài trời |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Lon 2.8kg (ngoài ra có lon 0.8kg, 3kg, thùng 16kg tùy chọn) |
Sơn dầu Bạch Tuyết lon 3kg
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu, bóng cao cấp |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc Dầu hỏa công nghiệp |
| Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị | 5 – 10% theo thể tích sơn |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Màu sắc | Đa dạng theo bảng màu chuẩn của Bạch Tuyết |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; đậy kín nắp sau khi sử dụng |
Sơn dầu Bạch Tuyết thùng 16kg
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thành phần | Nhựa Alkyd, bột màu, dung môi hữu cơ, phụ gia đặc biệt |
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu – bóng mờ hoặc bóng cao cấp |
| Màu sắc | Trắng, đen, xanh, đỏ, vàng, xám, nâu, bạc (tùy mã màu) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ xốp của bề mặt) |
| Độ nhớt | 70 ± 5 KU (ở 25°C) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc Toluene (tối đa 10–15%) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ quét hoặc con lăn |
| Độ bền màu ngoài trời | 2 – 3 năm (tùy môi trường sử dụng) |
| Dung tích/Trọng lượng | 16kg/thùng – phù hợp cho công trình quy mô lớn |
Sơn Epoxy lót hai thành phần Lina cho sắt đỏ 901
Bảng Thông Số Kỹ Thuật – Sơn Nhũ Bạc Lina Thùng 20 Lít
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ trang trí nhũ bạc hệ Alkyd |
| Màu sắc | Nhũ bạc ánh kim |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở nhiệt độ 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Dung môi LN09 hoặc xăng Nhật |
| Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị | 5% – 10% thể tích sơn |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Bề mặt áp dụng | Kim loại, sắt, thép, xi măng, bê tông |
| Dung tích đóng gói | Thùng 20 lít (ngoài ra có lon nhỏ 0.8kg, 3kg, 5kg) |
Sơn lót epoxy hai thành phần Lina màu xám 902
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần |
| Màu sắc | Xám nhạt (mã 902) |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/kg/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Tỷ lệ pha trộn | Theo hướng dẫn nhà sản xuất |
| Dung môi pha loãng | Dung môi chuyên dụng, xăng A92 – A95, dầu hỏa |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 20% tùy phương pháp thi công |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, hoặc súng phun |
| Đóng gói | Lon 0.8kg, 3kg, 5kg, thùng 20kg |
Sơn dầu Lina 20kg
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Quy cách đóng gói | Thùng 20kg (hàng nguyên thùng, niêm phong, có tem chính hãng Lina). |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng 9 – 12 m²/lít/lớp, tùy thuộc vào độ nhám và chuẩn bị bề mặt. |
| Loại sơn | Sơn phủ alkyd (sơn dầu loại 1) – chuyên dùng cho sắt thép và gỗ. |
| Dung môi pha loãng | Có thể sử dụng xăng công nghiệp hoặc dầu hỏa. |
| Tỷ lệ pha loãng | Từ 5% – 20% dung môi, tùy theo phương pháp thi công (cọ, lăn, phun). |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 45 phút ở điều kiện nhiệt độ 30°C, độ ẩm ≤ 75%. |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 6 giờ (tối đa 7 ngày). |
| Bề mặt thích hợp | Sắt, thép, gỗ, cấu kiện kim loại, thiết bị cơ khí, công trình xây dựng. |
| Đặc tính nổi bật | – Độ bám dính cực tốt trên bề mặt kim loại và gỗ. – Chống thấm nước, chống rỉ sét hiệu quả. – Màng sơn bóng đẹp, dễ lau chùi, bền màu theo thời gian. – Thi công dễ dàng, khô nhanh, tiết kiệm thời gian và chi phí. |
Sơn dầu Lina 5kg
Thông Số Kỹ Thuật Của Sơn Dầu Lina 5kg
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu bóng cao cấp |
| Màu sắc | Đa dạng: trắng, đen, bạc, đỏ, xanh, vàng, nhũ bạc… |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2–3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8–10 giờ |
| Tỉ lệ pha loãng | 5–10% bằng dầu hỏa hoặc Xylene |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun |
| Bề mặt sơn sau khi khô | Bóng đẹp, mịn, đều màu |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn dầu Lina 3kg
Thông số kỹ thuật của sơn dầu Lina
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu hệ alkyd gốc dung môi |
| Màu sắc | Đa dạng: trắng, nhũ bạc, nhũ đồng, xám, đỏ, vàng, xanh... |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và điều kiện thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, hoặc phun sơn |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Độ bóng | Bóng trung bình đến cao tùy loại sơn |
| Quy cách đóng gói | 0.8kg, 3kg, 5kg, 20kg/thùng |




