Sơn lót chống rỉ Epoxy Sigmacover
Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn Hãng PPG SigmaCover 630
| Thuộc tính | Thông tin kỹ thuật (theo PPG Sigma) |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy hai thành phần, đóng rắn bằng polyamine |
| Tỷ lệ pha trộn | Base : Hardener = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Thể tích chất rắn (Volume Solids) | Khoảng 80 ± 2% |
| Độ dày màng khô khuyến nghị (DFT) | 125 – 200 µm/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | 4 – 6 m²/lít (tùy bề mặt và độ dày) |
| Thời gian khô (ở 20°C) | Khô bề mặt: 2 giờ – Khô cứng: 6 giờ |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu: 4 giờ – Tối đa: 14 ngày (ở 20°C) |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | +5°C (nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, hoặc súng phun áp lực (Airless Spray) |
| Màu sắc | Nhiều màu (xám, đỏ nâu, trắng ngà, tùy đơn đặt hàng) |
| Tỷ trọng trung bình | Khoảng 1.5 – 1.6 kg/lít |
| Đóng gói | Bộ 5 lít, 10 lít hoặc theo yêu cầu dự án |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | ISO 12944 – Bảo vệ chống ăn mòn cho kết cấu thép |
Sơn epoxy Sigmacover 256
Thông tin kỹ thuật của Sigmacover 256
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | PPG SigmaCover™ 256 |
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần, gốc polyamide |
| Thành phần | Phần A: Nhựa epoxy + Zinc phosphate Phần B: Chất đóng rắn polyamide |
| Tỷ lệ pha trộn | 82 : 18 theo thể tích |
| Khối lượng riêng | 1.4 kg/lít |
| Hàm lượng rắn thể tích | 63 ± 2% |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị (DFT) | 75–150 µm/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | 6.3 m²/lít (với màng khô 100 µm) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở 20°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 4 ngày ở 20°C |
| Thời gian sống sau pha trộn (pot life) | 8 giờ ở 20°C |
| Khả năng chịu nhiệt thấp nhất khi thi công | -10°C |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Kem (các màu khác có thể đặt riêng) |
| Mức độ bóng | Mờ nhẹ (Low Sheen) |
| Dung môi khuyến nghị | Thinner 91-92 |
| Phương pháp thi công | Phun sơn áp lực cao, phun thường, rulo hoặc cọ |
| Không chứa | Chì và crom (an toàn môi trường) |
Sơn phủ epoxy hai thành phần chống ăn mòn Sigmacove 555
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Dạng sơn | Epoxy hai thành phần gốc polyamide |
| Thành phần | Phần A: Nhựa epoxy – Phần B: Chất đóng rắn polyamide |
| Màu sắc phổ biến | Xám, đen, trắng, kem, xanh nhạt |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt thép, nhôm, gang |
| Khả năng chịu nước biển | Xuất sắc |
| Khả năng chịu hóa chất | Dầu mỏ, dầu thực vật, dung môi nhẹ |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, con lăn, hoặc cọ |
| Độ phủ lý thuyết | 6–8 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn) |
| Thời gian khô bề mặt | 1–2 giờ (ở 25°C) |
| Tỷ lệ pha trộn | Theo hướng dẫn nhà sản xuất |
| Dung tích đóng gói | Bộ 5 lít hoặc 20 lít (gồm 2 thành phần) |
Sơn epoxy hai thành phần Sigmacover 456
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy 2 thành phần, gốc dung môi. |
| Màu sắc | Đen, xám, trắng, kem (theo yêu cầu). |
| Thành phần | Gồm phần A (gốc epoxy) và phần B (chất đóng rắn polyamide). |
| Tỷ lệ pha trộn | Theo hướng dẫn nhà sản xuất, thường 4:1 (A:B theo thể tích). |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng 6–8 m²/lít/lớp tùy theo độ dày và phương pháp thi công. |
| Thời gian khô bề mặt | 2–4 giờ (ở 25°C). |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 100–150 micron/lớp. |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô, hoặc phun sơn áp lực cao (airless). |
| Khả năng chịu nước | Rất tốt, phù hợp cho môi trường ven biển và ngập nước. |
| Dung tích đóng gói | Bộ 5 lít, 20 lít. |
Sơn lót epoxy chống ăn mòn Sigmacover 380
| Đặc tính kỹ thuật | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy 2 thành phần, gốc dung môi. |
| Công dụng chính | Lớp sơn lót chống rỉ, chống ăn mòn cho kim loại. |
| Độ bám dính | Rất tốt trên thép trần hoặc bề mặt đã được làm sạch. |
| Độ bền cơ học | Chống mài mòn, chịu va đập và trầy xước tốt. |
| Khả năng chịu nước | Hoàn hảo trong môi trường ngập nước, kể cả nước biển. |
| Khô bề mặt | Khoảng 2–3 giờ ở 25°C. |
| Độ dày màng sơn khô | 75–125 micron/lớp. |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo hoặc súng phun sơn áp lực cao. |
Sơn lót Epoxy Sigmacover 280
Sơn Lót Epoxy Sigmacover 280 – Giải Pháp Chống Rỉ Và Bảo Vệ Kim Loại Tối Ưu Thông Tin Mua Hàng Chính Hãng Tại TP.HCM Nếu bạn đang tìm sơn lót Epoxy Sigmacover 280 chính hãng PPG để bảo vệ kết cấu thép, tàu biển, hay công trình công nghiệp khỏi ăn mòn, hãy liên […]
Sơn lót chống rỉ đa năng cho tàu biển Sigmarine 28
Sơn lót đa năng, hàm lượng cao, khô nhanh, một thành phần, chứa kẽm phosphate.
ĐẶC TÍNH CHÍNH
-
Sơn lót bảo trì trên tàu cho các khu vực trên mực nước.
-
Thi công dễ dàng.
-
Khô nhanh.
-
Có thể sơn chồng với nhiều loại sơn một hoặc hai thành phần khác.
-
Chịu được bề mặt chưa xử lý kỹ (surface tolerant).
-
Khả năng chống ăn mòn tốt.
Màu sắc: Xám, nâu đỏ, trắng ngà.
-
Bề mặt mờ.
Sơn acrylic biến tính PPG Vikote 56
Sơn hoàn thiện gốc acrylic biến tính.
ĐẶC TÍNH CHÍNH
-
Lớp sơn phủ hoàn thiện cho các khu vực trên mực nước.
-
Giữ độ bóng và màu sắc tốt.
-
Chống nước và chống được tia bắn của hóa chất nhẹ.
-
Khô nhanh.
-
Có thể thi công ở nhiệt độ thấp, xuống đến –10°C (14°F).
-
Màu trắng và nhiều màu khác (xem bảng màu SIGMACARE).
-
Độ bóng: Bóng.
Sơn alkyd biến tính cho tàu biển Sigmarine 48
BẢNG DỮ LIỆU SẢN PHẨM MÔ TẢSơn bóng đa dụng gốc nhựa alkyd biến tính. ĐẶC TÍNH CHÍNH Đặc biệt thích hợp làm lớp phủ hoàn thiện cho phần mạn nước, boong tàu và thiết bị boong. Sơn khô nhanh, cứng, bền, có khả năng chống nước và thời tiết với độ giữ bóng trung […]
Sơn lót epoxy chống ăn mòn Sigmaprimer 200
-
Hệ sơn lót epoxy đa năng thích hợp cho két dằn nước, boong, mạn tàu, kiến trúc thượng tầng, thân tàu, két dầu hàng và hầm hàng.
-
Khả năng chống ăn mòn và chống nước vượt trội.
-
Chịu được bề mặt chưa xử lý kỹ.
-
Chống hóa chất tốt.
-
Chống mài mòn tốt cho các khu vực chuyên dụng.
-
Bám dính tuyệt hảo với thép, shop primer, thép mạ kẽm và kim loại màu.
-
Khả năng sơn chồng tuyệt vời.
-
Phù hợp thi công và đóng rắn trong nhiều điều kiện khí hậu khác nhau.
-
Có thể thi công dạng cấp liệu lớn hoặc cấp liệu kép.
-
Thích hợp trên bề mặt thép phun ướt (ẩm hoặc khô).
Sơn phủ Epoxy Sigma Blue 1199
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Phủ Epoxy Sigma Blue 1199
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (theo PPG Sigma Coatings) |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sigma Blue 1199 |
| Loại sơn | Sơn epoxy 2 thành phần (Epoxy Polyamide) |
| Màu sắc | Xanh dương đậm (Blue 1199) |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy + chất đóng rắn amine |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy thuộc vào độ dày màng sơn) |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 75 – 125 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ ở 25°C |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Sau 8 – 24 giờ (tùy điều kiện môi trường) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn áp lực cao, lăn hoặc quét |
| Dung môi pha loãng | Thinner Sigma 91-92 hoặc dung môi chuyên dụng của PPG |
| Tỷ lệ pha trộn | Base : Hardener = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Nhiệt độ thi công thích hợp | Tối thiểu 10°C – tối đa 40°C |
| Độ ẩm môi trường tối đa | ≤ 85% RH (không đọng sương trên bề mặt) |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Bộ 20 lít (gồm 16 lít sơn gốc + 4 lít chất đóng rắn) |
Sơn phủ epoxy Sigmadur 550 Blue 1188
Thông Số Kỹ Thuật Của Sơn Sigmadur 550 (Theo PPG Sigma)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane 2 thành phần, gốc dung môi |
| Tỷ lệ pha trộn (Base : Hardener) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | ~55% ± 2% |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 60 micron/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy điều kiện bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt (30°C) | 2 – 3 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 16 – 24 giờ |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 4 giờ – tối đa 48 giờ |
| Phương pháp thi công | Súng phun, cọ hoặc rulô |
| Dung môi pha loãng | Thinner Sigma Thinner 21-06 hoặc tương đương |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Blue 1188 (xanh sáng), Blue 1199 (xanh đậm), White, Grey, Red, Black |
Sơn phủ Epoxy Sigmadur yellow 3138
Thông số kỹ thuật của Sơn Sigmadur Yellow 3138
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ epoxy 2 thành phần (Epoxy Polyamide) |
| Màu sắc | Vàng tươi 3138 (Yellow 3138) |
| Độ bóng | Bóng mờ – Bóng cao tùy chọn |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | Khoảng 56 ± 2% |
| Độ dày khô khuyến nghị (DFT) | 50 – 75 micron/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy điều kiện thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 16 – 24 giờ ở 25°C |
| Tỉ lệ pha trộn | 4 : 1 (Base : Hardener) theo thể tích |
| Dung môi pha loãng | Thinner PPG hoặc Xylene |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, lăn hoặc chổi sơn |
| Thời gian bảo quản | 24 tháng ở nhiệt độ < 35°C, nơi khô ráo |
Sơn phủ Epoxy Sigma green 4199
Thông số kỹ thuật của sơn phủ Epoxy Sigma Green 4199
Dưới đây là thông số kỹ thuật chuẩn của nhà sản xuất, đảm bảo độ chính xác cao:
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn (ở 25°C) |
|---|---|
| Tỷ trọng | 1.30 ± 0.05 g/ml |
| Hàm lượng rắn | 50 ± 2% theo thể tích |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (ở độ dày màng khô 35 μm) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 16 giờ |
| Màu sắc | Xanh lá đậm (Green 4199) |
| Độ bóng | Bóng nhẹ |
| Dung môi pha loãng | Sigma Thinner 91-92 (tỷ lệ 5 – 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc máy phun sơn áp lực |
Sơn phủ epoxy Sigmadur 550 grey 5198
. Thông số kỹ thuật của sơn PPG Sigmadur 550
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ hoàn thiện acrylic polyurethane 2 thành phần |
| Màu sắc | Grey 5198 (xám 5198) và nhiều màu khác theo yêu cầu |
| Thành phần | Cơ sở nhựa acrylic + chất đóng rắn isocyanate |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy điều kiện bề mặt) |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 50 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 30°C |
| Khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi Sigmadur Thinner hoặc Thinner 91-92 |
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, phun thường hoặc phun airless |
| Đóng gói | 5 lít/bộ và 20 lít/bộ |
| Bề mặt thích hợp | Kim loại, bê tông, thép có lớp sơn lót epoxy phù hợp |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | -5°C |
Sơn phủ epoxy Sigmadur 550 red 6188
Thông số kỹ thuật Sơn Sigmadur 550 Red 6188 (theo PPG Sigma)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane hai thành phần, gốc aliphatic acrylic |
| Thành phần | Base + Hardener (tỷ lệ pha 4:1 theo thể tích) |
| Màu sắc | Red 6188 (đỏ tươi) |
| Độ bóng | Cao |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | Khoảng 58 ± 2% |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và độ dày màng sơn) |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 50 – 75 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 23°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | -5°C |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô, hoặc súng phun sơn |
| Dung môi pha loãng | Thinner 90-53 hoặc dung môi khuyến nghị của PPG |
| Tỷ lệ pha loãng | 0 – 10% (tùy phương pháp phun) |
Sơn phủ epoxy Sigmadur 550 orange 3149
| Thông tin chi tiết | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sigmadur 550 Orange 3149 |
| Loại sơn | Sơn phủ hoàn thiện hai thành phần |
| Gốc hóa học | Polyurethane (PU) acrylic |
| Mã màu | Orange 3149 – màu cam |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Dung môi pha loãng | Thinner 91-92 hoặc theo khuyến cáo của hãng |
| Tỷ lệ pha trộn | 4:1 (sơn:chất đóng rắn) theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, lăn hoặc chổi sơn |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (tùy độ dày và bề mặt) |
| Độ dày màng sơn khô | 40–60 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 8–10 giờ |
| Nhiệt độ thi công | 10°C – 40°C |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn phủ epoxy Sigmadur 550 grey 5177
Thông số kỹ thuật chuẩn của Sigmadur 550 (PPG)
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane 2 thành phần (Acrylic PU) |
| Thành phần A | Base màu (Grey 5177) |
| Thành phần B | Chất đóng rắn (Hardener) |
| Tỷ lệ pha trộn (theo thể tích) | 4 phần A : 1 phần B |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp ở độ dày khô 40 µm |
| Độ dày màng sơn khô (DFT) | 40 – 60 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Sigma Thinner 21-06 hoặc dung môi PU tương đương |
| Phương pháp thi công | Phun, rulo, cọ |
| Độ bóng bề mặt | Cao (High Gloss Finish) |
| Nhiệt độ thi công | 5°C – 40°C |
| Thời gian sơn lại tối thiểu | 6 giờ (ở 30°C) |
| Giới hạn sơn lại tối đa | Không giới hạn |
Sơn phủ epoxy Sigmadur 550 grey 5163
Thông số kỹ thuật sơn PPG Sigmadur 550
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane acrylic 2 thành phần, gốc aliphatic |
| Màu sắc | Grey 5163 (xám sáng, tương đương RAL 7004) |
| Độ bóng (60°) | Cao, ≥ 85% |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | ~55% ± 2% |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (ở độ dày khô 40–50 µm) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | 8–10 giờ ở 25°C |
| Đóng rắn hoàn toàn | Sau 7 ngày ở 25°C |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | -5°C |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô, phun thường hoặc phun airless |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn gốc : 1 phần chất đóng rắn (theo thể tích) |
| Dung môi pha loãng | Thinner PPG Thinner 91-92 hoặc 91-83 |
| Độ dày khô khuyến nghị | 40–75 µm/lớp |
| Số lớp khuyến nghị | 1–2 lớp phủ hoàn thiện trên lớp lót epoxy tương thích |

