Sơn Phủ Epoxy Ngoài Trời
Sơn phủ Epoxy ngoài trời là dòng sơn công nghiệp 2 thành phần được thiết kế đặc biệt để chịu được tác động khắc nghiệt của môi trường như ánh nắng mặt trời, mưa, độ ẩm cao, hơi muối, và tia UV.
Sơn Phủ Cho Hồ Nước Thải
Sơn phủ cho hồ nước thải là loại sơn công nghiệp chuyên dụng, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ bề mặt bê tông hoặc thép trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, sinh hoạt, và bể chứa hóa chất.
Sơn Dầu Alkyd KCC LT313
Sơn dầu Alkyd KCC LT313 (còn gọi Koramel Enamel LT313) là lớp phủ hoàn thiện một thành phần, dựa trên nhựa alkyd, được nghiên cứu và sản xuất bởi KCC (Hàn Quốc) dành cho ứng dụng tàu biển và kết cấu thép trong môi trường ăn mòn.
Sơn phủ Acrylic gốc dầu, giữ màu tuyệt vời
Sơn phủ Acrylic gốc dầu là dòng sơn hoàn thiện cao cấp được sản xuất dựa trên nhựa acrylic nguyên chất nhưng sử dụng dung môi hữu cơ (dầu khoáng) thay vì nước. Đây là loại sơn mang lại độ bền cơ học và độ bóng vượt trội, được ứng dụng rộng rãi trong cả nội thất và ngoại thất.
Sơn phủ epoxy cho hồ nước sinh hoạt
Sơn phủ epoxy cho hồ nước sinh hoạt là dòng sơn hai thành phần cao cấp, được cấu tạo từ nhựa epoxy và chất đóng rắn đặc biệt. Đây là loại sơn chuyên dụng dùng để chống thấm, chống ăn mòn, đồng thời tạo bề mặt nhẵn bóng, an toàn tuyệt đối cho nguồn nước sạch – đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
Sơn Lót Epoxy Cho Hồ Nước Sinh Hoạt
Sơn lót epoxy cho hồ nước sinh hoạt là dòng sơn hai thành phần, gồm phần A (nhựa epoxy) và phần B (chất đóng rắn polyamide hoặc amine). Khi trộn theo đúng tỉ lệ, hai thành phần này phản ứng hóa học tạo ra màng sơn cứng, bám dính vượt trội và chống thấm tuyệt đối.
Sơn Chống Thấm Hyperurea HB195A
Sơn chống thấm Hyperurea HB195A là dòng sản phẩm hai thành phần gốc nhựa hybrid polyurea, được nghiên cứu và phát triển nhằm mang đến khả năng chống thấm vượt trội, bám dính cực tốt và thời gian khô nhanh ấn tượng.
Đây là một trong những giải pháp chống thấm chuyên nghiệp, được các nhà thầu, kỹ sư và chủ đầu tư tin dùng cho các công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp.
Sơn Chống Thấm Lộ Thiên Sporthane Exposure WTR
Sơn Chống Thấm Lộ Thiên Sporthane Exposure WTR là dòng sơn chống thấm hai thành phần gốc Polyurethane (PU) cao cấp, được thiết kế chuyên biệt để sử dụng cho các khu vực lộ thiên như sân thượng, mái nhà, tường ngoài trời, tầng hầm, bể chứa nước hoặc sàn vệ sinh.
Sơn Chống Thấm Tường Đứng Sporthane Vertical WTR
🌧️ Sơn Chống Thấm Tường Đứng SPORTHANE VERTICAL WTR – Giải Pháp Chống Thấm Polyurethane Cao Cấp Thông tin mua hàng chính hãng tại TP.HCM:👉 Công Ty TNHH Phương Mỹ Lợi – Đại lý phân phối uy tín các dòng sơn công nghiệp, sơn chống thấm KCC chính hãng.🌐 Website: dailysonsatthep.com, goluckysu.com📞 Hotline/Zalo: 0378.963.505 – […]
ET5500 – Sơn Sàn Epoxy Kháng Hóa Chất
THÔNG TIN MUA HÀNGHotline: 0945.038.203 – 0378.963.505 (Gặp Ms. Bích – Zalo)Công ty TNHH Phương Mỹ Lợi – HCMWebsite: dailysonsatthep.com | goluckysu.com👉 Cam kết uy tín – hàng chính hãng – tư vấn tận tâm, giao hàng toàn quốc qua các chành xe uy tín, nhận hàng nhanh, đảm bảo chất lượng. Sơn sàn Epoxy […]
Sơn Sàn Epoxy Tự San Phẳng Unipoxy Lining
Unipoxy Lining là dòng sơn sàn epoxy 2 thành phần chất lượng cao, được sản xuất với công nghệ hiện đại, có khả năng tự san phẳng và không chứa dung môi (solvent-free).
Sơn Phủ Epoxy KCC Màu Ral7035
Sơn Phủ Epoxy KCC RAL7035 – Giải pháp hoàn hảo cho sàn bê tông công nghiệp Giới thiệu sản phẩm Sơn Phủ Epoxy KCC màu RAL7035 (Light Grey) là loại sơn 2 thành phần gốc nhựa epoxy cao cấp, chuyên dùng cho sàn bê tông, sàn nhà xưởng, khu vực công nghiệp và nơi yêu […]
Sơn Phủ Epoxy KCC Màu G473505
Sơn KCC Epoxy Floor Coating ET5660 là dòng sơn sàn công nghiệp cao cấp hai thành phần, thuộc thương hiệu KCC Corporation – Hàn Quốc, được tin dùng rộng rãi tại Việt Nam cho các công trình nhà xưởng, kho hàng, garage, showroom, và khu sản xuất cần độ bền cơ học cao.
Sơn Phủ Epoxy KCC D80680
Mua Sơn Phủ Epoxy KCC D80680 chính hãng tại TP.HCM – Hotline/Zalo: 0945.038.203 – 0378.963.505 gặp Ms. Bích. Giao hàng toàn quốc. Nếu bạn đang tìm kiếm loại sơn epoxy hai thành phần chất lượng cao, bền đẹp, phù hợp cho sàn bê tông và xi măng, Sơn Phủ Epoxy KCC D80680 (mã ET5660-D80680) chính […]
Sơn Phủ Epoxy KCC ET5660
Sơn Epoxy KCC ET5660 là sản phẩm sơn sàn epoxy hai thành phần gốc nhựa epoxy/polyamide, được phát triển để làm lớp phủ hoàn thiện cho các bề mặt bê tông, vữa, xi măng. Với màng sơn bóng cao, cứng và bền, KCC ET5660 là lựa chọn lý tưởng cho những khu vực yêu cầu độ sạch và khả năng chống bám bụi cao như nhà máy dược, nhà máy điện tử, bệnh viện, kho xưởng, và các khu vực sản xuất công nghiệp.
Sơn Lót Epoxy KCC EP118/
Sơn Lót Epoxy KCC EP118 (tên kỹ thuật: Korepox Primer EP118) là loại sơn lót hai thành phần gốc epoxy polyamide do KCC Hàn Quốc sản xuất
Sơn Lót Epoxy cao cấp EP1183
Hotline đặt hàng nhanh – 0945.038.203 • 0378.963.505 (Zalo) Gặp Ms. BíchCông ty TNHH Phương Mỹ Lợi – Website: dailysonsatthep.com • goluckysu.comGiao hàng toàn quốc, vận chuyển các tỉnh qua chành xe uy tín. Cam kết uy tín – khách hàng đọc là tin tưởng ngay! 🎯 Giới thiệu sản phẩm Sơn Lót Epoxy cao […]
Sơn chịu nhiệt KCC 600 độ – bạc QT606-9180
Thông số kỹ thuật của sơn chịu nhiệt KCC QT606-9180
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn silicone chịu nhiệt (Heat Resistant Silicone Paint) |
| Nhiệt độ chịu đựng | Tối đa 600°C |
| Màu sắc | Bạc (Silver – Code 9180) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/L/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ ở 25°C |
| Độ dày khô khuyến nghị | 25 – 35 µm/lớp |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun sơn |
| Dung môi pha loãng | Thinner KCC 027 hoặc dung môi xylene |
| Tỷ lệ pha loãng | 0 – 10% (tùy phương pháp phun) |
Sơn chịu nhiệt KCC 600 độ – đen QT606-1999 Black
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Chịu Nhiệt KCC 600°C Màu Đen QT606-1999 Black
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | KCC Heat Resistance Paint Black QT606-1999 |
| Thương hiệu | KCC Corporation – Hàn Quốc |
| Loại sơn | Sơn chịu nhiệt gốc silicone một thành phần (1K) |
| Màu sắc | Đen (Black) – Mã màu QT606-1999 |
| Thành phần chính | Nhựa silicone chịu nhiệt, bột màu vô cơ, dung môi hữu cơ đặc biệt |
| Khả năng chịu nhiệt | Tối đa 600°C (1112°F) – chịu được sốc nhiệt |
| Độ dày màng sơn khô (DFT) | 20 – 40 µm / lớp |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun áp lực (Air Spray hoặc Airless Spray) |
| Thời gian khô ở 25°C, độ ẩm 50% | - Khô bề mặt: ~30 phút - Khô hoàn toàn: 16 – 24 giờ |
| Nhiệt độ thi công khuyến nghị | Trên 5°C và dưới 40°C |
| Độ ẩm không khí khi thi công | Dưới 85% RH |
| Độ bám dính | Tốt trên thép, sắt, nhôm đã được xử lý sạch bề mặt |
| Khả năng chống gỉ | Rất tốt – tạo lớp bảo vệ kim loại khỏi oxy hóa |
| Khả năng chịu thời tiết | Ổn định, không bạc màu, không bong tróc khi sử dụng ngoài trời |
| Tính năng đặc biệt | Cách điện nhẹ, chống sốc nhiệt, chịu dầu và hơi nước |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner No. 050 hoặc loại tương đương được khuyến nghị |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% theo thể tích (tùy phương pháp thi công) |
| Nhiệt độ bảo quản | 5 – 35°C, nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất (khi chưa mở nắp, bảo quản đúng cách) |
| Quy cách đóng gói | Lon 1 lít, 4 lít hoặc thùng 18 lít (tùy đơn hàng) |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Theo tiêu chuẩn KCC Korea Heat Resistance Paint Specification |
Sơn chịu nhiệt KCC 400 độ – bạc OT604-9180
| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết Kỹ Thuật | Ghi Chú |
| Loại Sơn | Sơn chịu nhiệt gốc Silicone | Một thành phần, đóng gói sẵn |
| Màu Sắc | Bạc (Silver) – OT604-9180 | Màu bạc ánh kim công nghiệp |
| Khả Năng Chịu Nhiệt | Lên đến 400^C~752^F | Chịu nhiệt độ khô liên tục |
| Độ Dày Màng Sơn Khô (DFT) | 25 – 35 µm | Độ dày khuyến nghị cho 1 lớp phủ |
| Hàm lượng Chất Rắn (V.O.C) | Tuân theo tiêu chuẩn KCC | Tỉ lệ % thể tích chất rắn |
| Thời Gian Khô ở 20^C | Khô chạm mặt (Touch Dry): 1 giờ | Khô để sơn lớp kế tiếp: 8 giờ |
| Thời Gian Bảo Quản | 12 tháng kể từ ngày sản xuất | Trong điều kiện khô ráo, thoáng mát, chưa mở nắp |
| Phương Pháp Thi Công | Phun (Airless/Conventional Spray), Cọ, Rulo | Phun là phương pháp tối ưu |
| Dung Môi Pha Loãng | Dung môi KCC Thinner 002 (hoặc tương đương) | Chỉ pha loãng theo tỷ lệ khuyến nghị |
| Quy Cách Đóng Gói | Thùng 18 Lít | Quy cách đóng gói tiêu chuẩn |
Sơn chịu nhiệt KCC 200 độ – bạc OT407-9180
Thông số kỹ thuật của KCC OT407-9180
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Màu sắc | Bạc ánh nhôm (Aluminium Silver) |
| Gốc sơn | Nhựa oleo chứa bột nhôm |
| Khả năng chịu nhiệt | Tối đa 200–210°C |
| Mức độ bóng | Bán bóng (Semi-gloss) |
| Độ phủ lý thuyết | 8–10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30–40 phút ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | Khoảng 8–10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi Xylene hoặc dầu thông |
| Phương pháp thi công | Phun hoặc quét cọ |
| Độ dày khô khuyến nghị | 25–35 µm/lớp |
| Tỷ lệ phối trộn | Sơn một thành phần – sử dụng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Thường 4L hoặc 18L/thùng |
Sơn lót Epoxy cao cấp KCC EP1183
| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết Kỹ Thuật | Đơn Vị Đo Lường |
| Thành phần | Nhựa Epoxy và Chất đóng rắn Polyamide | Hai thành phần (2K) |
| Màu sơn hoàn thiện | Trong suốt (Clear) / Bóng sáng | Bề mặt nhẵn |
| Tỷ lệ pha trộn | PTA (Base) : PTB (Curing Agent) = 1 : 1 | Theo Thể tích |
| Hàm lượng Chất Rắn | Khoảng 28% - 32% | Theo thể tích |
| Độ phủ lý thuyết | 5.6 - 6.2 \ m^2/Lít | Cho độ dày khô 50\mu |
| Khối lượng riêng | Khoảng 0.9 \kg/Lít | Cho hỗn hợp A + B |
| Thời gian khô (ở $20^C | Khô chạm tay: 2 giờ | Khô đóng rắn: 3 - 5 ngày |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 12 giờ | Tối đa 24 \giờ |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner No.0642 hoặc 024 | Tối đa 25% theo thể tích |
| Quy Cách Đóng Gói | Bộ 16 Lít (PTA: 8L + PTB: 8L | Đóng gói tiêu chuẩn |
Sơn lót Epoxy KCC EP118
Thông Số Kỹ Thuật Của KCC EP118 (Theo Hãng Sản Xuất)
| Thông tin kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thương hiệu | KCC Corporation – Hàn Quốc |
| Tên sản phẩm | Epoxy Primer EP118 |
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần (A+B) |
| Màu sắc | Trong suốt (Clear) |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy và chất đóng rắn polyamide |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/L/lớp (tùy theo độ nhám nền) |
| Thời gian khô bề mặt (20°C) | Khoảng 2 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi chuyên dụng Epoxy Thinner |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn gốc : 1 phần đóng rắn (theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Ru-lô, cọ hoặc máy phun sơn áp lực |
| Độ ẩm nền yêu cầu | Dưới 6% |
| Độ ẩm không khí khi thi công | Dưới 85% |
| Nhiệt độ bề mặt tối thiểu | Trên 3°C so với điểm sương |
| Đóng gói tiêu chuẩn | 18 lít/bộ (A+B) |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu Dark Blue
Thông số kỹ thuật của sơn KCC ET5660
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hệ sơn | Epoxy hai thành phần, hệ lăn |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Dark Blue (Xanh đậm), có thể pha màu khác theo yêu cầu |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy độ dày và bề mặt) |
| Độ dày khô khuyến nghị | 100 – 150 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ ở 25°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 8 – 24 giờ (tùy điều kiện thi công) |
| Phương pháp thi công | Con lăn, cọ hoặc phun sơn |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner 027 |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt bê tông đã xử lý |
| Khả năng kháng nước, dầu, hóa chất nhẹ | Tốt |
| Khả năng chịu va đập | Rất cao |








