Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết đen 2.8kg
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu Alkyd một thành phần |
| Màu sắc | Đen bóng |
| Khối lượng tịnh | 2.8 kg / lon |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/kg/lớp (tùy bề mặt) |
| Pha loãng | 5 – 10% bằng dung môi Bạch Tuyết hoặc xăng thơm |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 1 – 2 giờ (ở 30°C) |
| Khô hoàn toàn | Sau 6 – 8 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc phun sơn |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp (có thể lót bằng sơn chống rỉ Bạch Tuyết) |
Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết đen 3kg
0 ₫
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn (theo nhà sản xuất) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu alkyd chống rỉ cho kim loại mạ kẽm |
| Màu sắc | Đen mờ (Black Matt) |
| Thể tích thực | 3kg/lon |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt & phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng | Bằng dung môi chuyên dụng (dầu hỏa hoặc Xylene) |
| Tỷ lệ pha loãng khi phun | 20% – 30% |
| Tỷ lệ pha loãng khi quét | Không quá 20% |
| Dụng cụ thi công | Cọ quét, rulô, súng phun sơn |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Hạn sử dụng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất (khi chưa mở nắp) |
Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết nhũ bạc lon 2.8kg
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu |
| Màu sắc | Nhũ bạc (Silver Metallic) |
| Pha loãng | Dung môi pha sơn Bạch Tuyết hoặc xăng thơm, tỷ lệ 5 – 10% theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 3 giờ (ở 25°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và tay nghề thi công) |
| Bảo quản | Đậy kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao |
| Quy cách đóng gói | Lon thiếc 2.8kg |
Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết nhũ bạc thùng 3kg
0 ₫
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm nhũ bạc Bạch Tuyết K003 |
| Dạng sơn | Sơn dầu Alkyd nhũ bạc |
| Màu sắc | Nhũ bạc (K003) |
| Khối lượng tịnh | 3kg/thùng |
| Độ bóng (góc 60°) | ≥ 60 GU |
| Độ bám dính (TCVN 2097:1993) | ≤ 2 điểm |
| Độ bền uốn (TCVN 2099:2013) | ≤ 1 mm |
| Thời gian khô bề mặt (ở 30°C) | ≤ 30 phút |
| Độ che phủ lý thuyết | 7.5 – 9.5 m²/kg/lớp (độ dày màng 35 µm) |
| Độ che phủ thực tế | 4.5 – 6.5 m²/kg/lớp (độ dày màng 35 µm) |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc Toluene |
| Tỷ lệ pha loãng | 10 – 20% (khi quét/lăn), 20 – 30% (khi phun) |
| Phương pháp thi công | Cọ quét, rulô, hoặc súng phun |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao |
Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết nhũ bạc thùng 16kg
0 ₫
| Tiêu chí | Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết nhũ bạc | Sơn thông thường |
|---|---|---|
| Độ bám dính | Cao, bám chắc trên bề mặt kẽm và thép | Dễ bong tróc nếu không có lớp sơn lót |
| Chống gỉ sét | Hiệu quả lâu dài, bảo vệ 10 – 15 năm | Dễ xuống cấp, chỉ duy trì khoảng 3 – 5 năm |
| Màu sắc | Nhũ bạc ánh kim sáng bóng, thẩm mỹ cao | Màu xám bạc mờ, ít nổi bật |
| Tốc độ khô | Nhanh, khô bề mặt khoảng 30 phút | Lâu hơn, khoảng 1 – 2 giờ |
| Khả năng chịu thời tiết | Rất tốt, không phai màu, bền với tia UV và mưa nắng | Kém, dễ phai màu khi dùng ngoài trời |
| Thời gian bảo vệ | Dài hạn, có thể lên đến hàng chục năm | Trung bình, bảo vệ ngắn hạn |
Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết xám 2.8kg
0 ₫
| Tiêu chí | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết nhũ bạc |
| Thành phần chính | Nhựa Alkyd, bột nhũ bạc, dung môi hữu cơ và phụ gia đặc biệt |
| Màu sắc | Nhũ bạc ánh kim sang bóng |
| Tỷ trọng | 0.95 ± 0.05 g/ml |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 – 60 phút (ở 25°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 3 – 4 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ quét, con lăn hoặc phun sơn |
| Dung môi pha loãng | Dầu thông hoặc xăng thơm |
| Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị | 5 – 10% (tùy phương pháp thi công) |
| Quy cách đóng gói | Lon 0.8kg, 2.8kg, 3kg, và thùng 16kg |
| Bảo quản | Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao |
Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết xám 3kg
0 ₫
Thông Số Kỹ Thuật Sơn Mạ Kẽm Bạch Tuyết Xám 3kg
| Thông Số | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu chuyên dụng cho bề mặt mạ kẽm |
| Màu sắc | Xám (Mã 122 hoặc tương đương) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và tay nghề thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ bóng (ở góc 60°) | Bán bóng đến bóng mờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi Xylene hoặc Toluene |
| Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị | 5 – 10% theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Cọ quét, con lăn hoặc súng phun |
| Độ bám dính (theo TCVN 2097:1993) | Cấp 1 – Rất tốt |
| Thời hạn bảo quản | 12 tháng kể từ ngày sản xuất (trong điều kiện mát, khô, tránh ánh nắng trực tiếp) |
Sơn dầu Bạch Tuyết cam 404
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu gốc alkyd |
| Màu sắc | Cam 404 |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt & tay nghề) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene (5 – 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Độ bám dính | Tốt, không bong tróc |
| Khả năng chịu thời tiết | Rất tốt, phù hợp trong & ngoài trời |
| Độ bền màu | Lâu phai, ổn định dưới tia UV |
Sơn dầu Bạch Tuyết đỏ 344
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu Alkyd gốc dung môi |
| Màu sắc | Đỏ (Mã 344) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi Xylene hoặc Toluene |
| Tỷ lệ pha loãng khi thi công bằng cọ/lăn | Tối đa 10% |
| Tỷ lệ pha loãng khi thi công bằng súng phun | 10 – 20% |
| Dụng cụ thi công | Súng phun, cọ quét, con lăn |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 1 – 2 lớp tùy mục đích sử dụng |
Sơn dầu Bạch Tuyết vàng 542
0 ₫
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu Alkyd gốc dung môi |
| Màu sắc | Vàng tươi – Mã màu 542 |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và tay nghề thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2–3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8–10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi Xylene hoặc Toluene |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ quét hoặc con lăn |
| Bề mặt sơn sau khi khô | Bóng đều, mịn, không nứt rạn |
| Quy cách đóng gói | Lon 0.8 kg, 2.8 kg, 3 kg, 16 kg |
Sơn lót xám (chống sét) Bạch Tuyết lon 0.8kg
0 ₫
| Tên sản phẩm | Sơn lót xám chống rỉ Bạch Tuyết |
|---|---|
| Thương hiệu | Bạch Tuyết Paint |
| Thành phần chính | Nhựa Alkyd, bột chống rỉ, dung môi hữu cơ |
| Màu sắc | Xám |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Xylene hoặc Toluene |
| Tỷ lệ pha loãng | 5% – 10% (tùy phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Đóng gói | Lon 0.8 kg; ngoài ra có lon 3 kg, 16 kg |
| Hệ sơn đề nghị | 1 lớp sơn lót chống rỉ + 1 – 2 lớp sơn phủ dầu Bạch Tuyết |
Sơn lót xám (chống sét) Bạch Tuyết lon 3kg
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu chống sét màu xám |
| Màu sắc | Xám tiêu chuẩn |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% thể tích sơn (tùy phương pháp thi công) |
| Quy cách đóng gói | Lon 3kg – dễ sử dụng, bảo quản và vận chuyển |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao |
Sơn lót xám (chống sét) Bạch Tuyết thùng16kg
0 ₫
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thành phần chính | Nhựa alkyd, bột chống rỉ, dung môi hữu cơ |
| Độ nhớt (ở 30°C) | 70 ± 5 KU |
| Hàm lượng rắn | 55 ± 5% |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2–3 giờ |
| Khô cứng hoàn toàn | 8–10 giờ |
| Độ bám dính | Đạt chuẩn cấp 1 (TCVN 2097:1993) |
| Màu sắc | Xám đậm |
| Tỷ trọng | Khoảng 1.3 ± 0.05 g/ml |
Sơn chống rỉ (chống sét) đỏ mờ Bạch Tuyết 0.8kg
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thương hiệu | Bạch Tuyết |
| Loại sơn | Sơn lót chống rỉ gốc Alkyd |
| Màu sắc | Đỏ mờ |
| Bề mặt hoàn thiện | Mờ (matt) |
| Dung tích đóng gói | Lon 0.8kg |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ nhám bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% thể tích (nếu cần thiết) |
| Phương pháp thi công | Cọ quét, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Nhiệt độ thi công | 10°C – 35°C |
| Độ ẩm bề mặt | < 85% |
Sơn chống rỉ ( chống sét) đỏ mờ Bạch Tuyết 3kg
0 ₫
| Thông Số | Giá Trị Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót Alkyd một thành phần |
| Màu sắc | Đỏ mờ đặc trưng |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và độ dày màng sơn) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Dung môi pha loãng | Xylene, Toluene hoặc dung môi chuyên dụng của Bạch Tuyết |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% theo thể tích (khi cần) |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Lon 3kg – thùng 16kg |
Sơn chống rỉ ( chống sét) đỏ mờ Bạch Tuyết 16kg
0 ₫
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn chống rỉ gốc Alkyd một thành phần |
| Màu sắc | Đỏ mờ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy vào bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xylene, Toluene hoặc dung môi pha chuyên dụng của Bạch Tuyết |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Quy cách đóng gói | Lon 0.4kg, 0.8kg, 3kg, thùng 16kg |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn chống rỉ (chống sét) bóng Bạch Tuyết 0.8kg
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thành phần chính | Nhựa Alkyd, pigment chống rỉ, dung môi hữu cơ |
| Loại sơn | Sơn chống rỉ gốc dầu (alkyd) có độ bóng |
| Màu sắc thông dụng | Đỏ nâu, xám, xám đậm, đen |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ bóng sau khi khô | Bóng nhẹ, bề mặt mịn đẹp |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene (tối đa 5–10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Lon 0.8kg – 2.8kg – 3kg – 16kg |
Sơn chống rỉ (chống sét) bóng Bạch Tuyết 3kg
0 ₫
| Tiêu chí | Sơn chống rỉ Bạch Tuyết | Sơn phủ Bạch Tuyết |
|---|---|---|
| Mục đích sử dụng | Là lớp sơn lót bảo vệ kim loại, ngăn ngừa rỉ sét và tăng độ bám dính cho lớp phủ ngoài | Dùng để trang trí, hoàn thiện bề mặt, tạo màu sắc và độ bóng thẩm mỹ |
| Màu sắc | Màu đỏ hoặc xám, tùy theo nhu cầu thi công | Có nhiều màu sắc đa dạng: trắng, xanh, đen, bạc... phù hợp mọi công trình |
| Vị trí thi công | Thi công ở lớp đầu tiên, trực tiếp trên bề mặt sắt thép | Thi công ở lớp ngoài cùng, sau khi lớp sơn lót đã khô hoàn toàn |
| Độ bóng của màng sơn | Màng sơn bóng vừa đến cao, giúp dễ phủ lớp tiếp theo | Độ bóng cao, bề mặt láng mịn, mang tính thẩm mỹ cao |
| Khả năng bảo vệ lâu dài | Cần kết hợp với lớp sơn phủ để bảo vệ toàn diện và bền màu hơn | Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với lớp lót tùy yêu cầu công trình |
Sơn chống rỉ ( chống sét) bóng Bạch Tuyết 16kg
0 ₫
Bảng Thông Số Kỹ Thuật – Sơn Chống Rỉ Bóng Bạch Tuyết 16kg
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót chống rỉ Alkyd gốc dầu |
| Màu sắc | Đỏ nâu hoặc xám bóng nhẹ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc Toluene (tỷ lệ 5–10% tùy phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt sắt thép đã xử lý sạch |
| Dung tích đóng gói | Lon 16kg |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng và nguồn nhiệt trực tiếp |
Sơn dầu Bạch Tuyết lon 0.8kg
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu bóng cao cấp |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% (theo phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun |
| Màu sắc | Trắng, đen, đỏ, vàng, xanh, bạc... |
| Độ bóng | Bóng hoặc bán bóng tùy mã màu |
| Dòng sản phẩm | Sơn phủ ngoài trời & trong nhà |
Sơn dầu Bạch Tuyết lon 2.8kg
0 ₫
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu cao cấp |
| Màu sắc | Theo bảng màu Bạch Tuyết (nhiều màu lựa chọn: trắng, đen, đỏ, xanh, vàng, bạc, kem…) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc vào độ nhám và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ (ở điều kiện khô ráo, thoáng mát) |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa hoặc Xylene (pha loãng 10–15% thể tích khi cần) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Độ bóng màng sơn | Cao – sáng mịn, đều màu, không lem, không rạn nứt |
| Độ bền thời tiết | Tốt – chịu được nắng, mưa, ẩm, bụi và tia UV ngoài trời |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Lon 2.8kg (ngoài ra có lon 0.8kg, 3kg, thùng 16kg tùy chọn) |
Sơn dầu Bạch Tuyết lon 3kg
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu, bóng cao cấp |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc Dầu hỏa công nghiệp |
| Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị | 5 – 10% theo thể tích sơn |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Màu sắc | Đa dạng theo bảng màu chuẩn của Bạch Tuyết |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; đậy kín nắp sau khi sử dụng |
Sơn dầu Bạch Tuyết thùng 16kg
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thành phần | Nhựa Alkyd, bột màu, dung môi hữu cơ, phụ gia đặc biệt |
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu – bóng mờ hoặc bóng cao cấp |
| Màu sắc | Trắng, đen, xanh, đỏ, vàng, xám, nâu, bạc (tùy mã màu) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ xốp của bề mặt) |
| Độ nhớt | 70 ± 5 KU (ở 25°C) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc Toluene (tối đa 10–15%) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ quét hoặc con lăn |
| Độ bền màu ngoài trời | 2 – 3 năm (tùy môi trường sử dụng) |
| Dung tích/Trọng lượng | 16kg/thùng – phù hợp cho công trình quy mô lớn |




