Sơn lót trong nhà Maxilite
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước gốc Polymer cho nội thất |
| Màu sắc | Trắng sữa |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 4 – 6 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | Khoảng 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Nước sạch, tỉ lệ tối đa 10% theo thể tích |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulo hoặc máy phun sơn |
| Độ bám dính | Rất tốt trên tường xi măng, vữa hoặc bột trét |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn nước nội thất Maxilite Smooth
0 ₫
🧾 Bảng thông số kỹ thuật Sơn nước nội thất Maxilite Smooth
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc nhựa Acrylic |
| Mức độ bóng | Mịn (Smooth Matt Finish) |
| Màu sắc | Trắng và có thể pha theo bảng màu Maxilite |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và tay nghề thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 0,5 – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 2 – 3 giờ sau lớp đầu |
| Pha loãng | Pha với nước sạch 10 – 20% thể tích (theo hướng dẫn thi công) |
| Phương pháp thi công | Lăn, chổi hoặc súng phun sơn |
| Dụng cụ vệ sinh | Dùng nước sạch rửa ngay sau khi sử dụng |
| Bảo quản | Đặt nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao |
Sơn nước nội thất Maxilite Hi-Cover từ Dulux
0 ₫
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Nước Nội Thất Maxilite Hi-Cover Dulux
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc nhũ tương Acrylic cao cấp |
| Màu sắc | Trắng (có thể pha màu theo hệ thống màu Dulux) |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 14 m²/lít/lớp (tùy theo điều kiện bề mặt và phương pháp thi công) |
| Pha loãng | Tối đa 10% nước sạch |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Dụng cụ thi công | Cọ, ru-lô lăn sơn, hoặc máy phun sơn áp lực cao |
| Bề mặt hoàn thiện | Mịn, bóng nhẹ, đều màu |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; nhiệt độ dưới 35°C |
| Quy cách đóng gói | Lon 1L, lon 5L, thùng 15L |
Sơn nước nội thất Maxilite Total từ Dulux Bề Mặt Mờ
0 ₫
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Nước Nội Thất Maxilite Total Từ Dulux – Bề Mặt Mờ
| Thông Số | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc nhựa Polymer cao cấp |
| Màu sắc | Đa dạng, có thể pha theo bảng màu Dulux |
| Mức độ bóng | Mờ (Matt Finish) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhẵn và độ hút của bề mặt) |
| Pha loãng | Pha với nước sạch, tối đa 10% theo thể tích |
| Dụng cụ thi công | Rulo, cọ lăn hoặc súng phun sơn |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 6 – 8 giờ khi lớp đầu đã khô hoàn toàn |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp phủ để đạt độ mịn và đều màu tối ưu |
| Dung tích đóng gói | Lon 1L – 5L – Thùng 15L |
| Bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao |
Sơn nội thất Maxilite Hi-cover MK14 15L
0 ₫
Thông số kỹ thuật của Sơn Maxilite Hi-Cover MK14 15L
| Thông tin | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Sơn nước nội thất gốc Polymer |
| Mã sản phẩm | MK14 (Hi-Cover) |
| Dung tích | 15 lít/thùng |
| Màu sắc | Siêu trắng và các màu sáng tươi khác (pha theo bảng màu Maxilite) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và độ thấm hút) |
| Pha loãng | Pha với nước sạch 10–20% theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở điều kiện 30°C, độ ẩm 80%) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2–3 giờ |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Hạn sử dụng | 3 năm kể từ ngày sản xuất (nếu chưa mở nắp |
Sơn Dulux Weathershield Colour Protect E023 5 lít
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn Dulux Weathershield Colour Protect E023 5 lít
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp – gốc nhựa Acrylic |
| Màu sắc | Theo bảng màu Dulux (màu E023 thuộc dòng Colour Protect) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc vào bề mặt và điều kiện thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 2 – 3 giờ sau lớp đầu tiên |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp sơn phủ sau khi sơn lót |
| Pha loãng bằng nước sạch | Tối đa 10% thể tích sơn |
| Hoàn thiện bề mặt | Bóng mịn / Bóng cao (tùy phiên bản) |
| Đóng gói | Lon 5 lít, thùng 15 lít |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, đậy kín sau khi mở |
Sơn Dulux Weathershield Colour Protect E023 15 lít
0 ₫
🔧 Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Dulux Weathershield Colour Protect E023 (15 lít)
| Thông Số | Giá Trị / Mô Tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dulux Weathershield Colour Protect E023 |
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp, gốc Acrylic |
| Dung tích | 15 lít |
| Bề mặt hoàn thiện | Bóng mịn, sang trọng |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp phủ màu (nên sử dụng kèm sơn lót chống kiềm để đạt hiệu quả cao nhất) |
| Tuổi thọ & độ bền màu | Lên tới 8 năm (theo điều kiện tiêu chuẩn và quy trình thi công đúng kỹ thuật) |
| Màu sắc | Màu pha theo bảng màu Dulux – đa dạng, hiện đại |
| Pha loãng (nếu cần) | Pha tối đa 10% nước sạch theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc máy phun sơn |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Tiêu chuẩn áp dụng | Theo tiêu chuẩn chất lượng của Dulux (AkzoNobel) |
Sơn Dulux Weathershield Royal Shine RS86 1L
0 ₫
5. Thông số kỹ thuật của sơn Dulux Weathershield Royal Shine RS86
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất siêu bóng |
| Mã sản phẩm | RS86 |
| Dung tích | Lon 1L (có loại 5L, 15L) |
| Màu sắc | Nhiều màu – có thể pha theo bảng màu Dulux |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 4 – 6 giờ |
| Số lớp sơn đề nghị | 2 lớp phủ, dùng kèm 1 lớp lót chống kiềm Dulux |
| Pha loãng | 10 – 15% nước sạch (nếu cần) |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulo hoặc máy phun sơn |
| Độ bền màu | Lên tới 12 năm |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn Dulux Weathershield Royal Shine RS86 5L
0 ₫
Thông số kỹ thuật chính của Dulux Weathershield Royal Shine RS86
| Thông tin kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất siêu cao cấp gốc acrylic |
| Công nghệ | Hybrid Mineral Technology |
| Độ phủ lý thuyết | 11 – 13 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 4 – 6 giờ |
| Số lớp khuyến nghị | 2 – 3 lớp |
| Độ bóng | Bóng sang trọng (Royal Shine) |
| Pha loãng | Pha tối đa 10% nước sạch |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun sơn |
| Quy cách đóng gói | Lon 5L – Thùng 15L |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn Dulux Weathershield bề mặt bóng BJ9 5L
0 ₫
Thông số kỹ thuật chuẩn của Dulux Weathershield Bề Mặt Bóng BJ9 (5L)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp, bề mặt bóng |
| Dung tích | 5 lít |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và tay nghề thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Pha loãng bằng | Nước sạch, tối đa 10% theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Độ bóng | Bóng cao, tạo hiệu ứng sang trọng |
| Màu sắc | Theo bảng màu Dulux Weathershield, mẫu BJ9 |
| Tỉ trọng | Khoảng 1.20 ± 0.02 g/ml |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt xi măng, bê tông, tường đã sơn lót |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001, ISO 14001, OHSAS 18001 |
Sơn Dulux Weathershield bề mặt bóng BJ9 15L
0 ₫
Thông tin kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dulux Weathershield Bề Mặt Bóng BJ9 |
| Thương hiệu | Dulux – AkzoNobel |
| Dung tích | 15 lít |
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp |
| Màng sơn | Bóng |
| Màu sắc | Theo bảng màu Dulux |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp sơn phủ sau lớp sơn lót |
| Dung môi pha loãng | Nước sạch, tối đa 10% theo thể tích |
| Độ bền màu | Lên đến 8 năm |
| Tính năng đặc biệt | Chống thấm, chống kiềm, chống rêu mốc, chống nóng, chống bám bẩn |
Sơn Dulux Weathershield PowerFlexx bóng GJ8B – 5L
0 ₫
Thông số kỹ thuật Sơn Dulux Weathershield PowerFlexx Bóng GJ8B – 5L
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất siêu cao cấp, bóng |
| Công nghệ | PowerFlexx – Màng sơn co giãn gấp 6 lần |
| Mức độ bóng | Bóng mịn |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 1 – 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 4 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp |
| Pha loãng | Tối đa 10% nước sạch |
| Màu sắc | Nhiều lựa chọn, pha theo bảng màu Dulux |
| Dung tích | Lon 5 lít |
| Hàm lượng VOC | Thấp, đạt chuẩn an toàn môi trường |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn Dulux Weathershield PowerFlexx bóng GJ8B – 1L
0 ₫
Thông số kỹ thuật sơn Dulux Weathershield PowerFlexx bóng GJ8B (1L)
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất siêu cao cấp gốc Acrylic Pure |
| Màu sắc | Theo bảng màu Dulux Weathershield PowerFlexx |
| Bề mặt | Bóng |
| Dung tích | 1 lít (lon) |
| Độ phủ lý thuyết | 11 – 13 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt) |
| Thời gian khô | Khô bề mặt: 30 phút – Khô hoàn toàn: 2 – 3 giờ (ở 30°C, độ ẩm 75%) |
| Số lớp khuyến nghị | 2 – 3 lớp |
| Pha loãng khi thi công | Tối đa 10% nước sạch |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Bảo quản | Đặt nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, đậy kín sau khi sử dụng |
Sơn Dulux Weathershield PowerFlexx mờ GJ8 – 1L
0 ₫
. Thông số kỹ thuật chi tiết (theo hãng Dulux – AkzoNobel)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp mờ |
| Công nghệ | PowerFlexx – Màng sơn co giãn gấp 6 lần |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 2 – 3 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Pha loãng | Nước sạch, tỷ lệ 10–20% thể tích |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Độ bền màng sơn | Lên đến 8 năm |
| Tỷ trọng | ~1.25 kg/lít |
| Màu sắc | GJ8 (màu mờ, tinh tế) |
| Đóng gói | Lon 1L – 5L – 15L |
Sơn Dulux Weathershield bề mặt mờ BJ8 5L
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn Dulux Weathershield BJ8 5L
| Tên sản phẩm | Sơn Dulux Weathershield Bề Mặt Mờ BJ8 |
|---|---|
| Nhà sản xuất | AkzoNobel (Thương hiệu Dulux) |
| Dung tích | 5 lít |
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp, bề mặt mờ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và độ dày sơn) |
| Số lớp khuyên dùng | 2 lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút (ở 30°C, độ ẩm 75%) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 4 giờ |
| Pha loãng | Tối đa 10% thể tích bằng nước sạch |
| Bề mặt thi công phù hợp | Tường xi măng, bê tông, vữa mới hoặc cũ đã xử lý |
| Màu sắc | Đa dạng – có thể pha theo bảng màu Dulux hoặc mã BJ8 |
| Độ bền màu | Lên đến 8–10 năm tùy điều kiện khí hậu |
| Tiêu chuẩn an toàn | Không chứa chì, thủy ngân, đạt chứng nhận Green Label Singapore |
Sơn Dulux Weathershield bề mặt mờ BJ8 15L
0 ₫
V. Thông Số Kỹ Thuật Chính
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dulux Weathershield Bề Mặt Mờ BJ8 |
| Quy cách đóng gói | Thùng 15 L (ngoài ra có lon 5 L và 1 L; dung tích 15 L phù hợp cho công trình lớn) |
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp, bề mặt mờ (Matte Finish) |
| Thành phần chính | Nhựa gốc Acrylic, bột khoáng, phụ gia đặc biệt và nước tinh khiết. Không chứa chì, thủy ngân hoặc các kim loại nặng gây hại. |
| Hàm lượng VOC (chất bay hơi hữu cơ) | < 50 g/L – đạt tiêu chuẩn sản phẩm xanh, thân thiện với môi trường. |
| Độ phủ lý thuyết | 11 – 13 m²/lít/lớp (hoặc tối đa đến 16 – 18 m²/lít/lớp tùy bề mặt và tay nghề thi công). Để tính toán an toàn, nên lấy trung bình 12 m²/lít/lớp. |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ trong điều kiện 30°C, độ ẩm trung bình 75%. |
| Thời gian khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ trước khi thi công lớp kế tiếp. |
| Tuổi thọ màng sơn | Lên đến 8 năm hoặc hơn nếu thi công đúng kỹ thuật và bảo dưỡng định kỳ. |
| Màu sắc | Theo bảng màu Dulux Weathershield – mã BJ8 (bề mặt mờ sang trọng). |
| Tỷ lệ pha loãng (nước sạch) | Tối đa 5 % – 10 % theo thể tích, tùy dụng cụ thi công. |
| Phương pháp thi công | Lăn, chổi hoặc phun sơn chuyên dụng. |
| Hệ thống sơn tiêu chuẩn | - Sơn lót: 1 lớp sơn lót ngoại thất chống kiềm Dulux Weathershield A936. - Sơn phủ: 2 lớp Dulux Weathershield Bề Mặt Mờ BJ8. |
| Bề mặt thích hợp | Bê tông, xi măng, tường trát vữa, gạch ngói, tường xây mới hoặc cũ đã xử lý. |
| Điều kiện bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ từ 5°C – 35°C. |
Sơn dulux ngoại thất Inspire bóng 79AB 5L
0 ₫
Thông số kỹ thuật của Sơn Dulux Inspire Bóng 79AB
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (theo hãng Dulux) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất gốc Acrylic cao cấp, bề mặt bóng |
| Màu sắc | Nhiều màu tùy chọn (tông màu 79AB – chuẩn đẹp, hiện đại) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc vào bề mặt tường) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở điều kiện 30°C, độ ẩm 80% |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp để đạt hiệu quả bảo vệ tối ưu |
| Dung môi pha loãng | Nước sạch, tỷ lệ không quá 10% thể tích sơn |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ >40°C |
Sơn dulux ngoại thất Inspire bóng 79AB15L
0 ₫
Thông số kỹ thuật chi tiết (chuẩn theo Dulux Việt Nam)
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước gốc Polymer dùng cho ngoại thất |
| Mã sản phẩm | 79AB |
| Màu sắc | Theo bảng màu Dulux Inspire (tùy chọn) |
| Bề mặt | Bóng |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 14 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 4 giờ |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp |
| Thành phần | Nhựa Polymer & bột khoáng (46–68%), phụ gia (1–10%), nước (31–44%) |
| Dụng cụ thi công | Rulo, cọ lăn hoặc súng phun sơn |
| Pha loãng | Nước sạch (tối đa 10%) |
| Môi trường bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn Dulux ngoại thất Inspire mờ Z98 5L
0 ₫
. Thông số kỹ thuật sơn Dulux Inspire Ngoại Thất Mờ Z98 5L
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước gốc Acrylic cao cấp dùng cho ngoại thất |
| Màu sắc | Nhiều màu theo bảng màu Dulux Inspire |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Pha loãng | Nước sạch (tối đa 10%) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 1 – 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô để sơn lớp kế tiếp | 2 – 4 giờ |
| Dụng cụ thi công | Con lăn, chổi cọ hoặc máy phun sơn |
| Độ bóng | Mờ |
| Tỷ trọng | 1.35 ± 0.05 kg/lít |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách | Thùng 5L, 15L |
| Nhà sản xuất | AkzoNobel – Thương hiệu Dulux chính hãng |
Sơn Dulux ngoại thất Inspire mờ Z98 15L
0 ₫
Thông số kỹ thuật sơn Dulux Inspire Ngoại Thất Mờ Z98 15L
| Thông số | Giá trị / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước acrylic gốc nước dùng cho ngoại thất |
| Màu sắc | Tùy chọn theo bảng màu Dulux Inspire (tông sáng, pastel, trung tính) |
| Bề mặt hoàn thiện | Mờ sang trọng, không bóng |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ nhám bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Số lớp khuyên dùng | 2 – 3 lớp để đạt độ bảo vệ tối ưu |
| Pha loãng | Tối đa 10% nước sạch theo thể tích |
| Dụng cụ thi công | Con lăn, chổi cọ, hoặc máy phun sơn |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Dung tích | 15 lít/lon |
| Xuất xứ | AkzoNobel Việt Nam – thương hiệu Dulux chính hãng |
Sơn Dulux nội thất cao cấp 5 in 1 Bóng 66AB 5L
0 ₫
Thông số kỹ thuật chuẩn từ nhà sản xuất
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc Acrylic |
| Màu sắc | Theo bảng màu pha Ambiance 66AB |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp |
| Pha loãng | Tối đa 10% với nước sạch |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn |
| Mức độ VOC | < 30g/L (rất thấp) |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn Dulux nội thất cao cấp 5 in 1 bóng 66AB 15L
0 ₫
Thông số kỹ thuật sơn Dulux Ambiance 5in1 Diamond Glow 66AB (theo hãng AkzoNobel)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất siêu cao cấp, gốc nhựa Acrylic |
| Độ bóng | Siêu bóng (Diamond Glow Finish) |
| Màu sắc | Mã màu 66AB – Kem sáng |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Dụng cụ thi công | Con lăn, cọ, hoặc súng phun sơn |
| Pha loãng | Nước sạch, tối đa 10% theo thể tích |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp |
| Bảo quản | Ở nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Lon 5L và thùng 15L |
| Xuất xứ | AkzoNobel – Việt Nam (theo tiêu chuẩn Hà Lan) |
Sơn Dulux nội thất lau chùi bóng 99AB 5L
0 ₫
Thông số kỹ thuật sơn Dulux Easyclean 99AB
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất bóng cao cấp |
| Màu sắc | Tùy chọn theo bảng màu Dulux |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 14 m²/lít/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 30°C, độ ẩm 75%) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Pha loãng | 5 – 10% nước sạch (nếu cần) |
| Số lớp khuyên dùng | 2 lớp |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulô hoặc máy phun sơn |
| Mức độ bóng | Bóng mịn |
| Tỷ trọng | 1.20 ± 0.05 kg/lít |
| VOC | < 30 g/L (rất thấp) |
Sơn Dulux nội thất lau chùi bóng 99AB 15L
0 ₫
Thông số kỹ thuật sơn Dulux EasyClean 99AB 15L
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất bóng, gốc Acrylic cao cấp |
| Dung tích | Thùng 15 lít |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở điều kiện 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp |
| Pha loãng khi lăn/ru lô | Pha thêm tối đa 10% nước sạch |
| Bề mặt phù hợp | Tường xi măng, bả matit, bê tông hoặc tường đã sơn lót nội thất Dulux |
| Màu sắc | Nhiều tông màu đa dạng (tham khảo bảng màu Dulux) |
| Tiêu chuẩn môi trường | Đạt chứng nhận Xanh Singapore |













