Sơn lót epoxy Jotun Jotafloor Topcoat 5 lít
Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Jotun Jotafloor Topcoat |
| Dung tích | 5 lít/bộ |
| Thành phần | Epoxy 2 thành phần (Comp A + Comp B) |
| Đóng rắn bằng | Amide |
| Màu sắc | Theo hệ thống pha màu Jotun Multicolor |
| Độ phủ lý thuyết | 7–10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 4–6 giờ ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | 24 giờ |
| Thi công | Con lăn, cọ hoặc phun airless |
| Tỷ lệ pha trộn | Theo hướng dẫn của nhà sản xuất |
| Đóng gói | Bộ 5 lít (Comp A + Comp B) |
Sơn lót epoxy Jotun Jotafloor Topcoat 20L
Sơn Lót Epoxy Jotun Jotafloor Topcoat 20 Lít – Giải Pháp Hoàn Thiện Sàn Bê Tông Bền Đẹp, Chính Hãng Jotun Mua Sơn Jotun Jotafloor Topcoat Chính Hãng Ở Đâu Uy Tín Tại TP.HCM? Nếu bạn đang cần tìm sơn epoxy Jotun Jotafloor Topcoat 20 lít chính hãng, chất lượng cao, có đầy đủ CO, […]
Sơn lót epoxy Jotun Jotafloor sealer 5 lít
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (theo Jotun) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy 2 thành phần (gốc amide) |
| Màu sắc | Trong suốt / không màu (Clear) |
| Đóng gói | 5 lít/bộ và 20 lít/bộ |
| Tỷ lệ pha trộn (thể tích) | 2 phần A : 1 phần B |
| Độ phủ lý thuyết | 5 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ rỗng của bê tông) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở 23°C |
| Thời gian khô để sơn lớp kế | Sau 6 – 8 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ ở 23°C |
| Phương pháp thi công | Rulo, cọ hoặc phun không khí |
| Dung môi pha loãng | Jotun Thinner No. 17 hoặc theo hướng dẫn kỹ thuật |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | +10°C |
| Độ ẩm tương đối tối đa khi sơn | 85% RH |
| Ứng dụng phù hợp | Nhà xưởng, tầng hầm, nhà kho, nhà máy, bãi xe, phòng thí nghiệm |
Sơn lót epoxy Jotun Jotafloor sealer 20L
Jotafloor Sealer là sơn lót epoxy 2 thành phần, không màu, được thiết kế chuyên dụng cho sàn bê tông trong các công trình công nghiệp và dân dụng có yêu cầu cao về độ bền. Nhờ cấu trúc epoxy, sản phẩm thấm sâu vào mao quản bê tông, tạo liên kết cơ học và hóa học vững chắc, từ đó tăng cường độ bám dính cho lớp sơn phủ kế tiếp.
Sơn phủ epoxy Jotun Penguard Topcoat 5 lít
Sơn phủ epoxy Jotun Penguard Topcoat 5 lít là dòng sơn hoàn thiện hai thành phần gốc epoxy cao cấp của thương hiệu Jotun – tập đoàn sơn công nghiệp hàng đầu thế giới với hơn 90 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bảo vệ bề mặt kim loại và bê tông.
Sơn phủ epoxy Jotun Penguard Topcoat 20 lít
Sơn phủ epoxy Jotun Penguard Topcoat 20 lít là một trong những dòng sơn công nghiệp cao cấp của thương hiệu Jotun, được tin dùng rộng rãi trong ngành hàng hải, công nghiệp nặng, kết cấu thép và bê tông. Với cấu trúc 2 thành phần gốc epoxy đóng rắn bằng polyamide, sản phẩm mang đến lớp sơn hoàn thiện có độ bóng cao, khả năng kháng hóa chất và chống ăn mòn vượt trội, giúp kéo dài tuổi thọ công trình trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Sơn lót Epoxy cao cấp KCC EP1183
| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết Kỹ Thuật | Đơn Vị Đo Lường |
| Thành phần | Nhựa Epoxy và Chất đóng rắn Polyamide | Hai thành phần (2K) |
| Màu sơn hoàn thiện | Trong suốt (Clear) / Bóng sáng | Bề mặt nhẵn |
| Tỷ lệ pha trộn | PTA (Base) : PTB (Curing Agent) = 1 : 1 | Theo Thể tích |
| Hàm lượng Chất Rắn | Khoảng 28% - 32% | Theo thể tích |
| Độ phủ lý thuyết | 5.6 - 6.2 \ m^2/Lít | Cho độ dày khô 50\mu |
| Khối lượng riêng | Khoảng 0.9 \kg/Lít | Cho hỗn hợp A + B |
| Thời gian khô (ở $20^C | Khô chạm tay: 2 giờ | Khô đóng rắn: 3 - 5 ngày |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 12 giờ | Tối đa 24 \giờ |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner No.0642 hoặc 024 | Tối đa 25% theo thể tích |
| Quy Cách Đóng Gói | Bộ 16 Lít (PTA: 8L + PTB: 8L | Đóng gói tiêu chuẩn |
Sơn lót Epoxy KCC EP118
Thông Số Kỹ Thuật Của KCC EP118 (Theo Hãng Sản Xuất)
| Thông tin kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thương hiệu | KCC Corporation – Hàn Quốc |
| Tên sản phẩm | Epoxy Primer EP118 |
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần (A+B) |
| Màu sắc | Trong suốt (Clear) |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy và chất đóng rắn polyamide |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/L/lớp (tùy theo độ nhám nền) |
| Thời gian khô bề mặt (20°C) | Khoảng 2 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi chuyên dụng Epoxy Thinner |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn gốc : 1 phần đóng rắn (theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Ru-lô, cọ hoặc máy phun sơn áp lực |
| Độ ẩm nền yêu cầu | Dưới 6% |
| Độ ẩm không khí khi thi công | Dưới 85% |
| Nhiệt độ bề mặt tối thiểu | Trên 3°C so với điểm sương |
| Đóng gói tiêu chuẩn | 18 lít/bộ (A+B) |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu Dark Blue
Thông số kỹ thuật của sơn KCC ET5660
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hệ sơn | Epoxy hai thành phần, hệ lăn |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Dark Blue (Xanh đậm), có thể pha màu khác theo yêu cầu |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy độ dày và bề mặt) |
| Độ dày khô khuyến nghị | 100 – 150 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ ở 25°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 8 – 24 giờ (tùy điều kiện thi công) |
| Phương pháp thi công | Con lăn, cọ hoặc phun sơn |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner 027 |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt bê tông đã xử lý |
| Khả năng kháng nước, dầu, hóa chất nhẹ | Tốt |
| Khả năng chịu va đập | Rất cao |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu 3000M
| Đặc tính Kỹ thuật | Thông số Chi tiết | Lợi ích cho Sàn Công Nghiệp |
| Hệ thống | Epoxy Tự san phẳng, 2 thành phần | Đảm bảo độ phẳng tuyệt đối, loại bỏ bụi bẩn tích tụ. |
| Độ cứng (Shore D) | Khả năng chống trầy xước và mài mòn cao, lý tưởng cho khu vực xe nâng. | |
| Độ bền uốn (Flexural Strength) | Chịu được rung động và chống nứt gãy hiệu quả. | |
| Hàm lượng VOC | Rất thấp (hoặc không có) | An toàn cho sức khỏe người lao động và môi trường. |
| Thời gian sống (Pot Life) () | Khoảng 30 phút | Yêu cầu đội ngũ thi công chuyên nghiệp, nhanh chóng. |
| Chịu nhiệt độ | Lên đến liên tục | Phù hợp cho khu vực sản xuất có nhiệt độ cao. |
| Kháng va đập | Xuất sắc | Bảo vệ sàn bê tông khỏi hư hỏng do vật rơi hoặc va chạm. |
| Độ bám dính (Adhesion) | Liên kết tuyệt đối với nền bê tông đã xử lý. | |
| Mã màu | 3000M (Màu Vàng - Yellow) | Tăng cường khả năng nhận diện, cảnh báo. |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu 1000
Đặc điểm kỹ thuật của sơn epoxy KCC ET5660
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ epoxy hai thành phần, hệ lăn |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy + chất đóng rắn polyamide |
| Màu sắc | Dark Blue (Xanh đậm), có thể pha theo yêu cầu |
| Độ bóng | Cao (bóng gương) |
| Độ phủ lý thuyết | 7 – 8 m²/lít/lớp (tùy điều kiện bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 24 giờ ở 25°C |
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Pha loãng | Dung môi epoxy Thinner số 027 hoặc tương đương của KCC |
| Tỷ lệ pha loãng | 0 – 10% tùy phương pháp thi công |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc phun sơn áp lực |
| Độ dày khô tiêu chuẩn | 100 – 150 µm/lớp |
| Bao bì | 18 lít/bộ (gồm 2 thành phần) |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu G473505
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
| Đặc tính | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy hai thành phần, đóng rắn bằng polyamide |
| Màu sắc tiêu chuẩn | G473505 – Xanh lá đậm (Dark Green) |
| Độ bóng bề mặt | Cao, bóng mịn sau khi khô |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy điều kiện thi công và độ dày) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 3 – 4 giờ ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | Sau 24 giờ (ở 25°C, thông thoáng) |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 8 giờ, tối đa 48 giờ |
| Độ dày khô tiêu chuẩn | 50 – 75 µm/lớp |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner 053 (tỷ lệ 5–10% theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc phun sơn áp lực cao (Airless Spray) |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu Ral 7035
| Đặc tính Kỹ thuật | Thông số Chi tiết | Giải thích |
| Thành phần cơ bản | Nhựa Epoxy và Chất đóng rắn Polyamide | Hệ hai thành phần (Part A & Part B) |
| Hàm lượng chất rắn (Volume Solids) | Đảm bảo độ dày màng sơn cao, ít hao hụt sau khi khô. | |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4:1 (theo trọng lượng) | Cần tuân thủ tuyệt đối để đảm bảo sự đóng rắn hoàn toàn. |
| Độ dày màng sơn đề nghị | 1 mm – 3 mm | Tùy thuộc vào yêu cầu chịu tải của khu vực thi công. |
| Thời gian khô đi lại nhẹ | 24 giờ () | Cho phép đi lại bằng chân. |
| Thời gian khô hoàn toàn/Đưa vào sử dụng | 7 ngày | Đảm bảo độ bền cơ học và hóa học tối đa. |
| Độ bền nén (Compressive Strength) | Khả năng chịu tải trọng thẳng đứng rất cao. | |
| Độ bám dính (Adhesion Strength) | (Lực phá hủy nền bê tông) | Khả năng bám dính tuyệt đối, không bong tróc. |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng | Lượng sơn cần dùng cho 1mm độ dày trên 1m² sàn. |
| Màu sắc | Mã RAL 7035 (Light Grey) và các màu RAL khác. |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu D80680
Thông số kỹ thuật chi tiết (Theo TDS chính hãng KCC)
| Thuộc tính | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Thành phần | Epoxy resin + Polyamide curing agent |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần Base : 1 phần Hardener (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn và bề mặt) |
| Độ dày khô khuyến nghị | 40 – 50 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | 12 giờ ở 25°C |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 6 giờ, tối đa 48 giờ (ở 25°C) |
| Pha loãng bằng | Xylene hoặc dung môi chuyên dụng của KCC |
| Phương pháp thi công | Lăn, cọ hoặc phun áp lực cao (Airless spray) |
| Độ bóng (Gloss 60°) | Cao |
| Tỷ trọng | Khoảng 1.4 ± 0.05 kg/L |
| Màu tiêu chuẩn | D80680 – Dark Grey (xám đậm) |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu D40434
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của KCC ET5660
| Tên chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần, hệ lăn |
| Thành phần | Phần A (Epoxy resin), Phần B (Polyamide hardener) |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 2:1 theo thể tích |
| Màu sắc | D40434 – Green |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Độ dày màng khô | 60 – 80 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 12 – 16 giờ ở 25°C |
| Phương pháp thi công | Con lăn, cọ, hoặc máy phun sơn |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner 024 hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% theo thể tích nếu cần |
| Thời gian sống (Pot life) | Khoảng 6 giờ ở 25°C |
| Độ bóng | Cao |
| Khả năng kháng hóa chất | Tốt với dung môi, axit nhẹ, kiềm, dầu mỡ công nghiệp |
Sơn Interthane 990 màu ral 9003
Thông số kỹ thuật của sơn Interthane 990
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane hai thành phần, bóng cao |
| Màu sắc | RAL 9003 – Signal White (Trắng tín hiệu) |
| Độ phủ lý thuyết | 10,6 m²/lít cho độ dày khô 50 µm |
| Độ dày khô khuyến nghị | 50 – 75 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt (30°C) | 1 – 2 giờ |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 16 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 16 giờ (ở 25°C) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần Base : 1 phần Curing Agent (theo thể tích) |
| Dung môi pha loãng | International Thinner GTA 713 |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, chổi hoặc rulô |
| Độ bóng | Cao, duy trì lâu dài ngoài trời |
Sơn Interthane 990 màu cam ral 2004
Thông số kỹ thuật sơn Interthane 990 (theo International Paint)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ polyurethane 2 thành phần, gốc dung môi |
| Thành phần | Phần A (Base) + Phần B (Curing Agent) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 : 1 theo thể tích (Base : Hardener) |
| Màu sắc | Cam RAL 2004 (Pure Orange) |
| Độ bóng | Bóng cao (High Gloss) |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (ở độ dày khô 40–50 µm) |
| Độ dày màng sơn khô (DFT) | 40–50 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 1 giờ ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | 16 giờ ở 25°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau tối thiểu 4 giờ |
| Phương pháp thi công | Phun sơn Airless, cọ, con lăn |
| Pha loãng | Thinner International GTA713 hoặc dung môi PU chuyên dụng |
| Đóng gói | 5 lít hoặc 20 lít/bộ (Base + Hardener) |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ < 40°C |
Sơn Interthane 990 màu vàng Ral 1023
Thông số kỹ thuật của Sơn Interthane 990 (Vàng RAL 1023)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ hoàn thiện polyurethane 2 thành phần (Aliphatic Acrylic Polyurethane) |
| Màu sắc | Vàng RAL 1023 – Traffic Yellow |
| Độ bóng | Cao (Gloss) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần A : 1 phần B (theo thể tích) |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | Khoảng 56 ± 2% |
| Độ phủ lý thuyết | 9–11 m²/lít/lớp (ở độ dày khô 50 µm) |
| Độ dày khô khuyến nghị | 50–75 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 1 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô để sơn lớp kế | Tối thiểu 4 giờ (25°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 7 ngày ở điều kiện tiêu chuẩn |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, ru-lô hoặc cọ |
| Pha loãng bằng | Thinner No. 17 hoặc dung môi tương thích |
| Tỷ trọng | 1.3 ± 0.05 g/cm³ |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | ≥ 5°C và độ ẩm < 85% RH |
Sơn Interthane 990 Ral 1003
Thông số kỹ thuật sơn Interthane 990 RAL 1003
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane 2 thành phần, bóng cao |
| Mã màu | RAL 1003 – Signal Yellow |
| Độ bóng | Cao (>85 GU ở 60°) |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 15 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Chiều dày khô | 40 – 75 µm/lớp |
| Tỷ lệ pha trộn | 4:1 (theo thể tích – phần A : phần B) |
| Pha loãng bằng | International Thinner No.9 hoặc dung môi tương đương |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ ở 25°C |
| Thời gian sơn phủ kế tiếp | Tối thiểu 4 giờ, tối đa 5 ngày (ở 25°C) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ, hoặc rulo |
| Mức độ chịu nhiệt khô | Tối đa 120°C |
| Tuổi thọ trung bình | 5 – 10 năm tùy điều kiện sử dụng |
Sơn epoxy hai thành phần Lina màu xanh ngọc 580
| Tên hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn Epoxy Hai Thành Phần Lina màu xanh ngọc 580 |
| Hệ sơn | Hai thành phần (Nhựa Epoxy + Đóng rắn Polyamide) |
| Màu sắc | Xanh ngọc 580 |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn và điều kiện bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 25°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ |
| Độ dày màng sơn khô tiêu chuẩn | 40 – 60 µm/lớp |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, hoặc súng phun áp lực |
| Dụng cụ vệ sinh sau thi công | Dung môi chuyên dụng Epoxy Thinner |
| Đóng gói | 5 kg, 20 kg |
| Nhiệt độ thi công thích hợp | 10°C – 35°C |
| Độ ẩm môi trường tối đa khi thi công | ≤ 85% RH |
| Mục đích sử dụng | Sơn phủ hoàn thiện cho sàn bê tông hoặc bề mặt kim loại |
| Đặc tính nổi bật | Độ bám dính cao, chống mài mòn, chịu hóa chất, dễ vệ sinh |
| Dung môi khuyên dùng | Epoxy Thinner Lina chuyên dụng |
Sơn epoxy hai thành phần Lina màu xanh Hòa Bình 640
| Thông tin kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thành phần | Epoxy + chất đóng rắn (2 thành phần) |
| Màu sắc | Xanh Hòa Bình 640 |
| Độ bóng | Bóng mờ nhẹ / Bóng cao (tùy yêu cầu) |
| Tỷ lệ pha trộn | A:B = 4:1 theo thể tích |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 25°C) |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 24 giờ |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 60 – 100 µm/lớp |
| Dung môi pha loãng khuyên dùng | Dung môi Epoxy Lina chuyên dụng |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, phun sơn áp lực |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Khả năng kháng dung môi/axit nhẹ | Tốt |
| Nhiệt độ thi công | 10°C – 35°C |
| Đóng gói | 5 kg , 20 kg |
Sơn epoxy hai thành phần phủ Lina màu đỏ 210
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Hai Thành Phần Phủ Lina Màu Đỏ 210
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Màu sắc | Đỏ 210 – tông đỏ sáng, bền màu, có độ bóng nhẹ |
| Thành phần | Nhựa epoxy + chất đóng rắn polyamide |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Pha loãng | Dung môi epoxy Lina chuyên dụng (5 – 10% nếu cần) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun áp lực cao |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 8 – 12 giờ |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhám bề mặt) |
Bạn có muốn tôi chèn bảng này lại vào trong bài SEO 1500 từ ở phần “Thông số kỹ th
Sơn epoxy hai thành phần phủ Lina màu xanh lá 31A
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy 2 Thành Phần Phủ Lina Màu Xanh Lá 31A
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy 2 thành phần phủ màu (Epoxy Topcoat) |
| Màu sắc | Xanh lá 31A |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/kg/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần A : 1 phần B (theo khối lượng) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 – 60 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 6 giờ – Tối đa 48 giờ |
| Độ dày màng khô đề nghị | 40 – 50 µm/lớp |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc dung môi Lina Epoxy Thinner |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun áp lực |
| Độ bóng bề mặt | Bóng cao, mịn, đồng đều |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Bộ 4 kg (3.2 kg sơn A + 0.8 kg chất đóng rắn B) |
Sơn epoxy hai thành phần Lina màu xám đậm 940
Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Hai Thành Phần Lina Màu Xám Đậm 940
| Thông Số | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần (gốc dung môi) |
| Màu sắc | Xám đậm – Mã màu 940 |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy kết hợp với chất đóng rắn polyamide |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo tình trạng và độ nhám của bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 4 giờ ở nhiệt độ 25–30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 6 – 8 giờ kể từ khi sơn lớp đầu tiên |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 60 – 80 µm/lớp |
| Dung môi pha loãng | Dung môi Epoxy Thinner Lina hoặc Xylene (pha 5–10% theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun áp lực cao |
| Tỷ lệ pha hai thành phần (A:B) | Theo hướng dẫn của nhà sản xuất (thường 4:1 theo thể tích) |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ lý tưởng 10–35°C |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Bộ 5 lít hoặc 20 lít (A + B) |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nếu bảo quản đúng quy cách) |






