Sơn Epoxy phủ vàng Hải Âu EP3655
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Phủ Vàng Hải Âu EP3655
| Thuộc tính | Giá trị kỹ thuật tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thành phần chính | Nhựa epoxy + Chất đóng rắn polyamide |
| Tỷ lệ pha trộn (A : B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy theo độ dày màng sơn và bề mặt thi công) |
| Độ dày màng sơn khô | 40 – 50 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc phun sơn áp lực |
| Dung môi pha loãng | Dung môi epoxy chuyên dụng Hải Âu EP Thinner |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% (tùy phương pháp thi công) |
| Độ bóng của màng sơn | Cao, tạo hiệu ứng phản chiếu ánh sáng |
| Bề mặt phù hợp | Sắt thép, tàu thuyền, sàn bê tông, tường xi măng |
| Tiêu chuẩn áp dụng | TCCS Hải Âu 2024 / ASTM D4541 (Kiểm tra độ bám dính) |
Sơn Epoxy phủ màu vàng cam Hải Âu EP3653
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần, gốc dung môi |
| Màu sắc | Vàng cam tươi sáng, bóng nhẹ |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy theo điều kiện bề mặt) |
| Độ dày màng sơn khô tiêu chuẩn | 30 – 40 µm/lớp |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Thời gian khô bề mặt (ở 30°C) | 30 phút – 1 giờ |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn (ở 30°C) | 8 – 12 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 8 – 24 giờ |
| Pha loãng | Dung môi Epoxy chuyên dụng Hải Âu hoặc Xylene |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun áp lực thấp/cao |
| Độ bóng màng sơn | Bóng nhẹ đến bóng cao (tùy độ dày thi công) |
| Khả năng kháng hóa chất | Tốt với dung dịch kiềm, dầu, nước muối và axit nhẹ |
| Nhiệt độ thi công lý tưởng | 10°C – 40°C |
Sơn Epoxy phủ màu hồng đơn Hải Âu EP3574
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Phủ Màu Hồng Đơn Hải Âu EP3574
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ Epoxy hai thành phần |
| Thành phần chính | Nhựa Epoxy (phần A) + Chất đóng rắn (phần B) |
| Màu sắc | Hồng đơn (mã EP3574) |
| Tỷ lệ pha trộn (B : A) | 1 : 4 (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy thuộc vào bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ (ở 30°C) |
| Dung môi pha loãng | Dung môi chuyên dụng cho Epoxy (Epoxy Thinner) |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun áp lực cao |
| Độ bám dính | Cấp 1 (theo tiêu chuẩn TCVN 2097-1993) |
| Độ cứng màng sơn | H ≥ 2H |
| Độ bóng (ở góc 60°) | ≥ 85 GU |
| Khả năng kháng hóa chất | Tốt với axit, kiềm, dung môi nhẹ và muối biển |
Sơn Epoxy phủ màu hồng đơn Hải Âu EP3555
Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Hải Âu EP3555
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần |
| Màu sắc | Hồng đơn (Pink Tone) |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Độ dày màng khô | 40 – 50 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt (ở 30°C) | 1 – 2 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 6 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi chuyên dụng Epoxy Thinner của Hải Âu |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun sơn |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; đậy kín nắp sau khi sử dụng |
Sơn Epoxy phủ màu xanh dương Hải Âu EP3352
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy hai thành phần (thành phần A + B) |
| Màu sắc | Hồng đơn (mã màu EP3555) |
| Hàm lượng rắn | 50 ± 3% theo thể tích |
| Tỷ lệ pha trộn | A : B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn) |
| Độ dày khô tiêu chuẩn | 40 – 60 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 6 giờ – tối đa 48 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi chuyên dụng Epoxy Thinner (5 – 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun áp lực |
| Độ bám dính | Cấp 1 (theo TCVN 2097:1993) |
| Chịu dung môi – hóa chất | Tốt (xăng, dầu, kiềm nhẹ, nước muối) |
Sơn Epoxy phủ màu xanh lá Hải Âu EP3254
| Đặc tính | Giá trị/Thông tin |
|---|---|
| Độ bám dính | Rất cao, bám tốt trên lớp sơn lót epoxy, kim loại, bê tông. |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công). |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 60 micron/lớp. |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30 °C). |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ. |
| Tỷ lệ pha trộn (theo thể tích) | 4 phần A : 1 phần B. |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc dung môi epoxy chuyên dụng. |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc phun sơn áp lực cao. |
| Khả năng chịu môi trường | Chống ăn mòn, chịu kiềm, axit nhẹ, nước biển, dầu mỡ công nghiệp. |
Sơn Epoxy phủ màu xanh lá Hải Âu EP3275
| Hạng mục kỹ thuật | Thông số tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn phủ Epoxy Hải Âu EP3275 (Epoxy Topcoat Green) |
| Loại sơn | Sơn phủ epoxy hai thành phần (Epoxy resin + chất đóng rắn polyamide) |
| Màu sắc | Xanh lá (Green Code EP3275) – theo bảng màu chuẩn Hải Âu |
| Hàm lượng rắn (theo thể tích) | 55 ± 2% |
| Tỷ trọng | 1.30 ± 0.05 g/cm³ (ở 25°C) |
| Độ phủ lý thuyết | 7 – 9 m²/lít/lớp (độ dày màng khô 40 µm) |
| Độ dày màng sơn khô (DFT) | 40 – 60 µm/lớp |
| Độ dày màng sơn ướt (WFT) | 75 – 110 µm/lớp |
| Độ bóng | Bóng cao (>80 gloss ở góc 60°) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 – 45 phút ở 30°C |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 16 – 24 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 6 giờ – tối đa 48 giờ (ở 30°C) |
| Tỷ lệ pha trộn (Phần A : Phần B) | 4 : 1 theo thể tích |
| Thời gian sử dụng sau khi pha (Pot life) | 4 – 6 giờ ở 25°C |
| Dung môi pha loãng | Epoxy Thinner Hải Âu hoặc Xylene công nghiệp |
| Tỷ lệ pha loãng | 0 – 10% (tùy phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô, hoặc súng phun áp lực cao |
| Độ bám dính | Cấp 1 (ISO 2409 – tốt nhất) |
| Khả năng chịu dung môi / hóa chất | Tốt – chịu được dầu, dung môi nhẹ, kiềm, axit loãng |
| Khả năng chịu muối / nước biển | Xuất sắc – không bong rộp sau 500 giờ thử nghiệm phun sương muối |
| Nhiệt độ thi công thích hợp | 10°C – 40°C |
| Độ ẩm môi trường tối đa khi thi công | < 85% RH |
| Bảo quản | Ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ 5 – 40°C, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nếu chưa mở nắp và bảo quản đúng cách) |
Sơn Epoxy phủ màu xanh cẩm thạch Hải Âu EP3262
| Bước | Nội dung thực hiện | Yêu cầu kỹ thuật |
|---|---|---|
| 1 | Chuẩn bị bề mặt | Làm sạch gỉ, dầu, bụi – đạt chuẩn Sa 2.5 |
| 2 | Thi công lớp lót | Dùng sơn lót Epoxy hoặc giàu kẽm |
| 3 | Pha trộn sơn | B : A = 1 : 4 theo thể tích |
| 4 | Khuấy đều hỗn hợp | Dùng máy khuấy tốc độ thấp, 3–5 phút |
| 5 | Thi công lớp phủ | Độ dày 30–40 µm/lớp, 2 lớp hoàn thiện |
| 6 | Điều kiện môi trường | Nhiệt độ 10–40°C, ẩm < 85% |
| 7 | Bảo dưỡng & khô hoàn toàn | 24 giờ ở 30°C trước khi sử dụng |
Sơn Epoxy phủ màu xanh ngọc Hải Âu Ep3256
| Tên sản phẩm | Sơn phủ Epoxy Hải Âu EP3256 (màu xanh ngọc) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần (A + B) |
| Thành phần | Phần A: Nhựa epoxy, bột màu, dung môi. Phần B: Chất đóng rắn polyamide |
| Màu sắc | Xanh ngọc (EP3256) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Độ dày khô | 30 – 40 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Dung môi pha loãng | Dung môi epoxy chuyên dụng hoặc Xylene (tối đa 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Lớp sơn lót đề nghị | Epoxy chống rỉ Hải Âu EP701 hoặc EP702 |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ 5 – 35°C |
| Quy cách đóng gói | Bộ 5 lít và 20 lít (A + B) |
Sơn Epoxy chống rỉ vàng Hải Âu EP2605
Sơn Epoxy chống rỉ vàng Hải Âu EP2605 là sơn lót hai thành phần gốc Epoxy cao cấp, được phát triển chuyên dụng để bảo vệ bề mặt kim loại, kết cấu thép, tàu thuyền và các công trình thủy khỏi sự ăn mòn, rỉ sét và tác động của môi trường khắc nghiệt.
Sơn Epoxy chống rỉ nâu Hải Âu EP2502
Sơn Epoxy chống rỉ nâu Hải Âu EP2502 là một trong những dòng sơn lót chống gỉ được sử dụng rộng rãi nhất cho sắt thép, tàu biển, thiết bị công nghiệp và các công trình chịu môi trường ăn mòn mạnh. Đây là dòng sơn hai thành phần gốc nhựa Epoxy, kết hợp với chất đóng rắn chuyên dụng, tạo nên màng sơn có độ cứng cao, bám dính vượt trội và khả năng chống lại các tác nhân gây oxy hóa, gỉ sét, nước biển và hóa chất.
Sơn lót chống rỉ Epoxy Hải Âu EPH706
Sơn lót chống rỉ Epoxy Hải Âu EPH706 là dòng sơn epoxy 2 thành phần chất lượng cao, được thiết kế để tạo lớp bảo vệ bền vững cho các bề mặt kim loại như sắt, thép, nhôm, kẽm, composite. Với khả năng chống rỉ vượt trội, độ bám dính mạnh mẽ và tính ổn định trong môi trường khắc nghiệt, EPH706 là lựa chọn hàng đầu của nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp, giao thông thủy, cơ khí và xây dựng.
Sơn Epoxy chống rỉ giàu kẽm Hải Âu EP2701
Sơn Epoxy chống rỉ giàu kẽm Hải Âu EP2701 là dòng sơn lót 2 thành phần chuyên dụng dành cho các công trình sắt thép cần tuổi thọ cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Đây là một trong những sản phẩm quan trọng nhất trong hệ thống bảo vệ kim loại của thương hiệu Hải Âu – hãng sơn công nghiệp lâu năm tại Việt Nam.
Sơn lót trong nhà Maxilite
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước gốc Polymer cho nội thất |
| Màu sắc | Trắng sữa |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 4 – 6 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | Khoảng 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Nước sạch, tỉ lệ tối đa 10% theo thể tích |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulo hoặc máy phun sơn |
| Độ bám dính | Rất tốt trên tường xi măng, vữa hoặc bột trét |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn nước nội thất Maxilite Smooth
🧾 Bảng thông số kỹ thuật Sơn nước nội thất Maxilite Smooth
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc nhựa Acrylic |
| Mức độ bóng | Mịn (Smooth Matt Finish) |
| Màu sắc | Trắng và có thể pha theo bảng màu Maxilite |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và tay nghề thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 0,5 – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 2 – 3 giờ sau lớp đầu |
| Pha loãng | Pha với nước sạch 10 – 20% thể tích (theo hướng dẫn thi công) |
| Phương pháp thi công | Lăn, chổi hoặc súng phun sơn |
| Dụng cụ vệ sinh | Dùng nước sạch rửa ngay sau khi sử dụng |
| Bảo quản | Đặt nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao |
Sơn nước nội thất Maxilite Hi-Cover từ Dulux
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Nước Nội Thất Maxilite Hi-Cover Dulux
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc nhũ tương Acrylic cao cấp |
| Màu sắc | Trắng (có thể pha màu theo hệ thống màu Dulux) |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 14 m²/lít/lớp (tùy theo điều kiện bề mặt và phương pháp thi công) |
| Pha loãng | Tối đa 10% nước sạch |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Dụng cụ thi công | Cọ, ru-lô lăn sơn, hoặc máy phun sơn áp lực cao |
| Bề mặt hoàn thiện | Mịn, bóng nhẹ, đều màu |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; nhiệt độ dưới 35°C |
| Quy cách đóng gói | Lon 1L, lon 5L, thùng 15L |
Sơn nước nội thất Maxilite Total từ Dulux Bề Mặt Mờ
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Nước Nội Thất Maxilite Total Từ Dulux – Bề Mặt Mờ
| Thông Số | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc nhựa Polymer cao cấp |
| Màu sắc | Đa dạng, có thể pha theo bảng màu Dulux |
| Mức độ bóng | Mờ (Matt Finish) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhẵn và độ hút của bề mặt) |
| Pha loãng | Pha với nước sạch, tối đa 10% theo thể tích |
| Dụng cụ thi công | Rulo, cọ lăn hoặc súng phun sơn |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 6 – 8 giờ khi lớp đầu đã khô hoàn toàn |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp phủ để đạt độ mịn và đều màu tối ưu |
| Dung tích đóng gói | Lon 1L – 5L – Thùng 15L |
| Bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao |
Sơn nội thất Maxilite Hi-cover MK14 15L
Thông số kỹ thuật của Sơn Maxilite Hi-Cover MK14 15L
| Thông tin | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Sơn nước nội thất gốc Polymer |
| Mã sản phẩm | MK14 (Hi-Cover) |
| Dung tích | 15 lít/thùng |
| Màu sắc | Siêu trắng và các màu sáng tươi khác (pha theo bảng màu Maxilite) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và độ thấm hút) |
| Pha loãng | Pha với nước sạch 10–20% theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở điều kiện 30°C, độ ẩm 80%) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2–3 giờ |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Hạn sử dụng | 3 năm kể từ ngày sản xuất (nếu chưa mở nắp |
Sơn Dulux Weathershield Colour Protect E023 5 lít
Thông số kỹ thuật của sơn Dulux Weathershield Colour Protect E023 5 lít
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp – gốc nhựa Acrylic |
| Màu sắc | Theo bảng màu Dulux (màu E023 thuộc dòng Colour Protect) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc vào bề mặt và điều kiện thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 2 – 3 giờ sau lớp đầu tiên |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp sơn phủ sau khi sơn lót |
| Pha loãng bằng nước sạch | Tối đa 10% thể tích sơn |
| Hoàn thiện bề mặt | Bóng mịn / Bóng cao (tùy phiên bản) |
| Đóng gói | Lon 5 lít, thùng 15 lít |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, đậy kín sau khi mở |
Sơn Dulux Weathershield Colour Protect E023 15 lít
🔧 Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Dulux Weathershield Colour Protect E023 (15 lít)
| Thông Số | Giá Trị / Mô Tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dulux Weathershield Colour Protect E023 |
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp, gốc Acrylic |
| Dung tích | 15 lít |
| Bề mặt hoàn thiện | Bóng mịn, sang trọng |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp phủ màu (nên sử dụng kèm sơn lót chống kiềm để đạt hiệu quả cao nhất) |
| Tuổi thọ & độ bền màu | Lên tới 8 năm (theo điều kiện tiêu chuẩn và quy trình thi công đúng kỹ thuật) |
| Màu sắc | Màu pha theo bảng màu Dulux – đa dạng, hiện đại |
| Pha loãng (nếu cần) | Pha tối đa 10% nước sạch theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc máy phun sơn |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Tiêu chuẩn áp dụng | Theo tiêu chuẩn chất lượng của Dulux (AkzoNobel) |






