Sơn mạ kẽm lạnh SM5002 chai xịt 420ml
Thành phần chính:
-
95% bột kẽm tinh khiết: Giúp tạo lớp màng bảo vệ chống ăn mòn điện hóa, tương tự quá trình mạ kẽm nhúng nóng.
-
Nhựa epoxy cao cấp: Tăng độ bám dính, độ cứng và khả năng chịu mài mòn.
-
Dung môi và phụ gia ổn định: Giúp sơn khô nhanh, dễ xịt, bám đều và lâu phai màu.
Đặc điểm kỹ thuật tiêu biểu:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Hàm lượng kẽm | ≥ 95% (sau khi khô) |
| Gốc sơn | Epoxy |
| Dạng | Chai xịt tiện lợi 420ml |
| Màu sắc | Bạc sáng (màu kẽm nhúng nóng) |
| Thời gian khô bề mặt | 5 – 10 phút |
| Nhiệt độ chịu được | Lên đến 300°C |
| Độ bám dính | Rất cao, không bong tróc |
| Tính năng | Chống rỉ, chống ăn mòn, chống trầy xước, chịu hóa chất |
Sơn mạ kẽm lạnh ZG400 ( Zinc guard 400) chai xịt 400ml
| Thông số | Giá trị tiêu biểu |
|---|---|
| Thành phần chính | Bột kẽm ≥ 95% + nhựa gốc epoxy cải tiến |
| Màu sắc | Bạc sáng (giống màu mạ kẽm) |
| Tỷ trọng | ~2.4 ± 0.1 g/cm³ |
| Độ phủ lý thuyết | 6–8 m²/lít/lớp |
| Nhiệt độ chịu được | Tối đa 300°C |
| Độ dày khô khuyến nghị | 60–80 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 10–15 phút (25°C) |
| Dạng đóng gói | 400ml (chai xịt), 1L, 4L, 18L (lon/thùng) |
Sơn mạ kẽm lạnh ZG400 ( Zinc guard 400) lon 1lít
Sơn mạ kẽm lạnh ZG400 là sản phẩm cao cấp đến từ thương hiệu EMONRA (Úc), được thiết kế để bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn trong các môi trường khắc nghiệt như nước biển, hóa chất, hoặc nhiệt độ cao. Với công thức chứa đến 95% kẽm nguyên chất sau khi khô, sản phẩm này không chỉ mang lại lớp phủ bền bỉ mà còn tạo ra bề mặt bạc sáng, thẩm mỹ, tương tự như mạ kẽm nhúng nóng.
Sơn mạ kẽm lạnh ZG400 ( Zinc guard 400) thùng 4 lít
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm lạnh Zinc Guard 400 (ZG400) |
| Xuất xứ | Úc (Nhà sản xuất EMONRA) |
| Dung tích | Thùng 4 lít, lon 1 lít, thùng 18 lít |
| Thành phần | Sơn một thành phần, hàm lượng kẽm khô 95% |
| Màu sắc | Bạc sáng |
| Khả năng | Chống ăn mòn điện hóa, chống rỉ sét, chịu nhiệt đến 300°C, chống trầy xước, khô nhanh |
| Ứng dụng | Sửa chữa lớp mạ kẽm nhúng nóng, bảo vệ kết cấu thép, thi công tại chỗ |
Sơn mạ kẽm lạnh ZG400 ( Zinc guard 400) thùng 18 lít
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Thành phần | Sơn mạ kẽm lạnh, hàm lượng kẽm 95,24% |
| Màu sắc | Bạc sáng |
| Khả năng chịu nhiệt | -30°C đến 300°C |
| Đóng gói | Thùng 18 lít |
| Xuất xứ | Úc |
| Ứng dụng | Sửa chữa chi tiết kim loại, thi công tại chỗ, tái tạo bề mặt bị ăn mòn |
Sơn mạ kẽm lạnh ZG300 ( Zinc guard 300) thùng 18 lít
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm lạnh ZG300 (Zinc Guard 300) |
| Dung tích | Thùng 18 lít |
| Hàm lượng kẽm khô | 95% (theo tiêu chuẩn ASTM D520) |
| Loại sơn | 1 thành phần – gốc Alkyd Vinyl Copolymer |
| Màu sắc | Bạc sáng (tương tự mạ kẽm nhúng nóng) |
| Khả năng chịu nhiệt | -20°C đến 300°C |
| Thời gian khô bề mặt | 5–10 phút ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | 1–2 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo, hoặc phun sơn |
| Ứng dụng chính | Bảo vệ, phục hồi, và mạ kẽm lạnh tại công trình |
| Xuất xứ | Australia |
| Thương hiệu | EMONRA |
Sơn mạ kẽm lạnh ZG300 ( Zinc guard 300) thùng 4 lít
| Tên sản phẩm | Sơn mạ lạnh ZG300 – Zinc Guard 300 |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn mạ lạnh một thành phần gốc kẽm (Zinc Rich Paint) |
| Thành phần chính | Kẽm nguyên chất ≥ 95% trong màng khô, nhựa gốc epoxy-modified hoặc polyurethane (tùy phiên bản) |
| Màu sắc | Bạc ánh kim, tương tự màu mạ kẽm nhúng nóng |
| Tỷ trọng | Khoảng 2.6 ± 0.1 g/cm³ |
| Hàm lượng rắn (by volume) | 60 ± 2% |
| Độ phủ lý thuyết | 6–8 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn và điều kiện bề mặt) |
| Độ dày màng khô khuyến nghị (DFT) | 40–60 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt (Surface Dry) | 5–10 phút ở 25°C |
| Khô hoàn toàn (Hard Dry) | 30–45 phút ở 25°C |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Sau 1–2 giờ (ở 25°C, khô ráo và sạch bụi) |
| Chịu nhiệt độ tối đa | Lên đến 300°C |
| Độ bám dính (ASTM D3359) | Đạt tiêu chuẩn 5B (rất tốt) |
| Khả năng chịu ăn mòn muối (ASTM B117) | Trên 1.000 giờ không bong tróc, không rỉ sét |
| Dung môi pha loãng | Dung môi chuyên dụng ZG Thinner hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha loãng khi thi công | 0–10% (tùy phương pháp phun hoặc quét) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn áp lực, phun sơn airless, quét hoặc lăn |
| Nhiệt độ thi công | 10–40°C, độ ẩm < 85% RH |
| Bề mặt yêu cầu | Làm sạch đạt tiêu chuẩn SSPC-SP10 / Sa 2.5, không dầu mỡ, không bụi bẩn |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Thùng 4 lít hoặc 18 lít |
| Thời hạn bảo quản | 12 tháng (kể từ ngày sản xuất, nơi khô ráo, thoáng mát) |
Sơn mạ kẽm lạnh ZG300 ( Zinc guard 300) lon 1 lít
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm lạnh ZG300 (Zinc Guard 300) |
| Dung tích | Lon 1 lít |
| Loại sơn | 1 thành phần – gốc Alkyd Vinyl Copolymer |
| Hàm lượng kẽm khô | 95% (theo ASTM D520) |
| Màu sắc | Bạc sáng (tương tự mạ kẽm nhúng nóng) |
| Thời gian khô bề mặt | 10–20 phút ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | 1–2 giờ |
| Độ bám dính | Rất cao trên sắt, thép, inox |
| Nhiệt độ chịu đựng | -20°C đến +300°C |
| Xuất xứ | Nhập khẩu từ Australia |
| Thương hiệu | EMONRA |
Sơn mạ kẽm lạnh ZG300 ( Zinc guard 300) chai xịt 400 ml
Sơn mạ kẽm lạnh ZG300 (Zinc Guard 300) là một sản phẩm sơn xịt cao cấp nhập khẩu từ Úc, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ và tái tạo bề mặt kim loại như thép, xà gồ, tole lạnh. Với hàm lượng kẽm lên đến 95%, sản phẩm này mang lại khả năng chống ăn mòn điện hóa vượt trội, tương đương với phương pháp mạ kẽm nhúng nóng truyền thống.
Sơn mạ kẽm lạnh ZG151 ( Zinc guard 151) thùng 8.5kg
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm lạnh ZG151 (Zinc Guard 151) |
| Dung tích | Thùng 8.5kg |
| Loại sơn | 1 thành phần – gốc Alkyd Vinyl Copolymer |
| Hàm lượng kẽm | 95% kẽm nguyên chất |
| Màu sắc | Xám bạc (RAL 7035 – tương đương màu mạ kẽm sáng) |
| Nhiệt độ chịu đựng | -20°C đến +300°C |
| Thời gian khô bề mặt | 15–30 phút (ở 25°C) |
| Khô hoàn toàn | 2–3 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo hoặc súng phun |
| Độ dày khô đề xuất | 60–80 micron/lớp |
| Xuất xứ | Australia |
| Nhà sản xuất | EMONRA |
Sơn mạ kẽm lạnh ZG151 ( Zinc guard 151) lon 2kg
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm lạnh ZG151 (Zinc Guard 151) |
| Dung tích | Lon 2kg |
| Thành phần chính | 95% kẽm tinh khiết, nhựa alkyd vinyl copolymer |
| Loại sơn | 1 thành phần – sơn gốc dung môi |
| Màu sắc | Xám bạc sáng (giống mạ kẽm nhúng nóng) |
| Nhiệt độ chịu đựng | -20°C đến +300°C |
| Thời gian khô bề mặt | 10 – 20 phút |
| Khô hoàn toàn | 1 – 2 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo hoặc phun súng |
| Xuất xứ | Úc (Emonra) |
Sơn mạ kẽm lạnh ZG151 ( Zinc guard 151) chai xịt 400ml
| Đặc điểm | Thông tin chi tiết |
|---|
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm lạnh ZG151 (Zinc Guard 151) |
| Dung tích | 400ml/chai xịt |
| Loại sơn | Sơn mạ kẽm lạnh 1 thành phần, gốc acrylic |
| Hàm lượng kẽm | 95% kẽm nguyên chất |
| Màu sắc | Xám kẽm sáng (giống mạ điện phân) |
| Xuất xứ | Úc (thương hiệu EMONRA) |
| Nhiệt độ chịu đựng | Lên đến 300°C |
| Thời gian khô bề mặt | 5 – 10 phút ở 25°C |
| Phương pháp thi công | Dạng chai xịt phun sương mịn |
| Đóng gói | 12 chai/thùng carton tiêu chuẩn xuất khẩu |
Sơn mạ kẽm Zincosil SFUSO thùng 4 lít
| Đặc điểm | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm Zincosil SFUSO |
| Dung tích | Thùng 4 lít |
| Loại sơn | Sơn mạ kẽm lạnh 1 thành phần |
| Gốc sơn | Epoxy giàu kẽm |
| Hàm lượng kẽm tinh khiết | 95 – 98% Zn |
| Màu sắc | Bạc sáng – tương đương mạ nhúng nóng |
| Xuất xứ | Ý (Siliconi – Italy) |
| Phương pháp thi công | Quét, lăn, hoặc phun súng |
| Khả năng chịu nhiệt | -50°C đến +700°C |
| Độ bền sương muối (Salt Spray Test) | Lên đến 220 giờ |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít (tùy độ dày lớp phủ) |
Sơn mạ kẽm sáng Zincosil 430 chai xịt 400ml
| Đặc điểm | Thông tin chi tiết |
|---|
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm sáng Zincosil 430 |
| Dung tích | 400ml/chai xịt |
| Loại sơn | 1 thành phần, gốc epoxy |
| Hàm lượng kẽm | 98% kẽm nguyên chất |
| Màu sắc | Kẽm sáng – tương đương mạ nhúng nóng |
| Xuất xứ | Nhập khẩu từ Ý (Siliconi) |
| Khả năng chịu nhiệt | -50°C đến +700°C |
| Thời gian khô | 15–30 phút (bề mặt), 1 giờ (khô hoàn toàn) |
| Đóng gói | 12 chai/thùng carton tiêu chuẩn xuất khẩu |
Sơn mạ kẽm Zincosil chai xịt 400ml
Mua Sơn Mạ Kẽm Zincosil Chai Xịt 400ml Chính Hãng Tại TP.HCM – Giao Hàng Toàn Quốc, Giá Tốt Bạn đang tìm kiếm sơn mạ kẽm lạnh Zincosil chai xịt 400ml chính hãng từ Ý, chất lượng cao, giao hàng nhanh tại TP.HCM và toàn quốc?Hãy liên hệ ngay Công ty TNHH Phương Mỹ Lợi […]
Sơn nhũ chịu nhiệt 600 độ Hải Âu
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Thành phần chính | Nhựa Silicolphene, nhựa Acrylic, bột màu nhũ, phụ gia đặc biệt |
| Khả năng chịu nhiệt | 600°C |
| Màu sắc | Nhũ bạc |
| Độ phủ lý thuyết | 8–10 m²/lít/lớp |
| Độ dày tiêu chuẩn | 40–60 µm/lớp |
| Độ bám dính | Tốt trên kim loại, thép, nhôm, inox |
| Thời gian khô bề mặt | 30–60 phút (tùy điều kiện môi trường) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6–8 giờ |
| Loại dung môi | Dung môi gốc acrylic chịu nhiệt |
Sơn nhũ chịu nhiệt 300 độ Hải Âu
| STT | Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|---|
| 1 | Màu sắc | Nhũ bạc |
| 2 | Độ nhớt (ở 25 °C) | ≥ 15 KU |
| 3 | Tỷ trọng | 0,97 – 1,02 kg/lít |
| 4 | Hàm rắn | 34,4% thể tích |
| 5 | Độ bám dính (ISO 2409) | ≤ 1 điểm |
| 6 | Chiều dày màng khô đề nghị | 80 – 150 μm |
| 7 | Định mức tiêu hao lý thuyết | ≈ 6,9 m²/lít (50 μm) |
| 8 | Thời gian khô bề mặt | 1 – 1,5 giờ |
| 9 | Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| 10 | Thời gian tối thiểu giữa hai lớp sơn | ≥ 8 giờ |
| 11 | Dung môi pha loãng | CS 02 (0 – 5 %) |
| 12 | Phương pháp thi công | Súng phun, cọ lăn hoặc chổi |
| 13 | Bao bì | Thùng 5 L, 20 L |
Sơn Epoxy phủ màu nhũ bạc EP3950
Thông số kỹ thuật chuẩn chính hãng
| Tiêu chí | Giá trị |
|---|---|
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 65 : 35 (theo trọng lượng) |
| Tiêu thụ sơn | 200 – 300 g/m²/lớp |
| Độ dày tiêu chuẩn | 175 – 300 µm/lớp |
| Thời gian đóng rắn | Lis ±20 phút (ở 20 °C) |
| Thời gian khô bề mặt | ~6 giờ |
| Sẵn dùng đi lại | ~16 giờ |
| Chịu tải hoàn toàn | ~3 ngày |
| Chống hóa chất | ~7 ngày |
| Độ bền ma sát | ≥ 1,5 N/mm² |
| Độ bám dính | > 1,5 N/mm² |
| Màu sắc | Nhũ bạc (silver) |
| Thành phần | Nhựa epoxy, dịch sơn, bột màu, chất đóng rắn polyamide |
| Loại | 2 thành phần – hai đóng rắn |
| Đóng Gói | 1L, 5L, 20L. |
Sơn Epoxy phủ màu trắng EP3790
| Thuộc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Hệ sơn | Hai thành phần gốc nhựa epoxy |
| Màu sắc | Trắng bóng |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4:1 (theo thể tích hoặc khối lượng) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng) |
| Độ dày khô | 40 – 60 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 – 45 phút (ở 25°C) |
| Khô hoàn toàn | 7 – 8 giờ (ở 25°C) |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Sau 6 – 8 giờ |
| Dung môi pha loãng | Dung môi epoxy chuyên dụng |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun |
| Nhiệt độ thi công | Từ 10°C – 35°C |
| Độ ẩm bề mặt cho phép | Dưới 85% RH |
Sơn Epoxy phủ màu xám Hải Âu EP3763
| Tiêu chí kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Màu sắc | Xám công nghiệp hiện đại |
| Định mức phủ lý thuyết | Khoảng 7,5 m²/lít cho màng khô dày 60 µm |
| Độ bám dính (ASTM D3359) | ≥ 5B – Bám dính cực tốt trên bề mặt kim loại, bê tông |
| Hàm lượng rắn | ≥ 45% |
| Độ nhớt (ASTM D562, 25°C) | ≥ 55 KU |
| Độ dày màng sơn khô đề xuất | Khoảng 60 µm mỗi lớp |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ (ở điều kiện nhiệt độ 25°C, độ ẩm 65%) |
| Tỷ lệ pha trộn (Phần A : Phần B) | 4 : 1 theo thể tích |
| Thể tích đóng gói tiêu chuẩn | Lon 1L, 5L, và 20L |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | ≥ 10°C |
Sơn Epoxy phủ màu xám Hải Âu EP3761
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Phủ Màu Xám Hải Âu EP3761
| Hạng mục | Giá trị kỹ thuật (theo tiêu chuẩn hãng Hải Âu) |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn Epoxy phủ màu xám Hải Âu EP3761 |
| Thành phần | Hai phần: Epoxy Resin (Phần A) và Hardener (Phần B) |
| Màu sắc | Xám nhạt hoặc xám đậm (tùy theo yêu cầu) |
| Tỷ lệ pha trộn | A : B = 4 : 1 (theo khối lượng) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha (Pot Life) | Khoảng 4 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 7 ngày ở 25°C |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 60 micron/lớp |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru lô hoặc súng phun áp lực cao |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt) |
| Độ bóng bề mặt | Bóng mờ hoặc bóng cao theo yêu cầu |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 40°C |
| Quy cách đóng gói | Bộ 5 lít và 20 lít (bao gồm phần A + phần B) |
Sơn Epoxy phủ màu xám sáng Hải Âu EP3752
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT – SƠN EPOXY PHỦ MÀU XÁM SÁNG HẢI ÂU EP3752
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn Epoxy phủ màu xám sáng Hải Âu EP3752 |
| Thành phần | Hai thành phần: • Phần A – Nhựa Epoxy • Phần B – Chất đóng rắn (Hardener) |
| Màu sắc | Xám sáng (Grey Light) |
| Độ bóng | Bóng mịn, thẩm mỹ cao |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng và phương pháp thi công) |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 60 µm/lớp |
| Tỷ lệ pha trộn (A : B) | 4 : 1 theo thể tích |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | Khoảng 24 giờ ở 25°C |
| Thời gian thi công lớp kế tiếp | Từ 6 – 24 giờ (tùy điều kiện môi trường) |
| Dung môi pha loãng | Dung môi Epoxy chuyên dụng của Hải Âu |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn áp lực cao |
| Bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao |
| Quy cách đóng gói | Bộ 5 lít và 20 lít (bao gồm cả phần A + B) |
Sơn Epoxy phủ màu xám đậm Hải Âu EP3750
| Tên sản phẩm | Sơn phủ Epoxy Hải Âu EP3750 |
|---|---|
| Thành phần | Hai thành phần: Epoxy + Polyamide |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Xám đậm |
| Độ bóng (60°) | Bóng nhẹ |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn và bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt (25°C) | 1 – 2 giờ |
| Khô cứng hoàn toàn (25°C) | 12 – 16 giờ |
| Độ dày màng sơn khô | 40 – 60 µm/lớp |
| Pha loãng | Dung môi pha Epoxy Hải Âu chuyên dụng (tỷ lệ 5 – 10%) |
| Tỷ lệ pha trộn (theo thể tích) | A : B = 4 : 1 |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun sơn áp lực cao |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp (25°C) | 4 – 6 giờ |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 35°C |
Sơn Epoxy phủ màu vàng kem Hải Âu EP3669
| Đặc Tính | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Epoxy hai thành phần (gốc dung môi) |
| Màu sắc | Vàng kem |
| Thành phần chính | A: Nhựa Epoxy, bột màu, dung môi – B: Chất đóng rắn đặc biệt |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt kim loại đã được lót sơn Epoxy chống rỉ |
| Độ cứng màng sơn | Cao, chịu va đập và ma sát cơ học mạnh |
| Độ bóng | Bóng vừa đến bóng cao, tùy phương pháp thi công |
| Khả năng kháng hóa chất | Chống ăn mòn trong môi trường hóa chất, nước biển, dầu mỡ |
| Khả năng chịu thời tiết | Rất tốt trong môi trường công nghiệp và hàng hải |
| Dung môi pha loãng | Dung môi Epoxy chuyên dụng của Hải Âu |
| Tỷ lệ pha trộn | Thành phần A : Thành phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha (Pot life) | Khoảng 6 – 8 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ (ở 30°C) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy vào bề mặt và độ dày thi công) |
| Độ dày màng khô đề nghị | 40 – 60 µm/lớp |
| Số lớp sơn đề nghị | 1 – 2 lớp (tùy theo yêu cầu bảo vệ và thẩm mỹ) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn áp lực cao, rulô hoặc cọ (ưu tiên phun để đạt độ bóng cao) |
| Nhiệt độ thi công thích hợp | 10°C – 40°C |
| Độ ẩm môi trường tối đa khi thi công | Không vượt quá 85% RH |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Bộ 5 lít, 20 lít (đã bao gồm cả hai thành phần A + B) |















