Sơn epoxy hai thành phần Lina màu xanh ngọc 580
| Tên hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn Epoxy Hai Thành Phần Lina màu xanh ngọc 580 |
| Hệ sơn | Hai thành phần (Nhựa Epoxy + Đóng rắn Polyamide) |
| Màu sắc | Xanh ngọc 580 |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn và điều kiện bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 25°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ |
| Độ dày màng sơn khô tiêu chuẩn | 40 – 60 µm/lớp |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, hoặc súng phun áp lực |
| Dụng cụ vệ sinh sau thi công | Dung môi chuyên dụng Epoxy Thinner |
| Đóng gói | 5 kg, 20 kg |
| Nhiệt độ thi công thích hợp | 10°C – 35°C |
| Độ ẩm môi trường tối đa khi thi công | ≤ 85% RH |
| Mục đích sử dụng | Sơn phủ hoàn thiện cho sàn bê tông hoặc bề mặt kim loại |
| Đặc tính nổi bật | Độ bám dính cao, chống mài mòn, chịu hóa chất, dễ vệ sinh |
| Dung môi khuyên dùng | Epoxy Thinner Lina chuyên dụng |
Sơn epoxy hai thành phần Lina màu xanh Hòa Bình 640
| Thông tin kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thành phần | Epoxy + chất đóng rắn (2 thành phần) |
| Màu sắc | Xanh Hòa Bình 640 |
| Độ bóng | Bóng mờ nhẹ / Bóng cao (tùy yêu cầu) |
| Tỷ lệ pha trộn | A:B = 4:1 theo thể tích |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 25°C) |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 24 giờ |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 60 – 100 µm/lớp |
| Dung môi pha loãng khuyên dùng | Dung môi Epoxy Lina chuyên dụng |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, phun sơn áp lực |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Khả năng kháng dung môi/axit nhẹ | Tốt |
| Nhiệt độ thi công | 10°C – 35°C |
| Đóng gói | 5 kg , 20 kg |
Sơn epoxy hai thành phần phủ Lina màu đỏ 210
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Hai Thành Phần Phủ Lina Màu Đỏ 210
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Màu sắc | Đỏ 210 – tông đỏ sáng, bền màu, có độ bóng nhẹ |
| Thành phần | Nhựa epoxy + chất đóng rắn polyamide |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Pha loãng | Dung môi epoxy Lina chuyên dụng (5 – 10% nếu cần) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun áp lực cao |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 8 – 12 giờ |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhám bề mặt) |
Bạn có muốn tôi chèn bảng này lại vào trong bài SEO 1500 từ ở phần “Thông số kỹ th
Sơn epoxy hai thành phần phủ Lina màu xanh lá 31A
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy 2 Thành Phần Phủ Lina Màu Xanh Lá 31A
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy 2 thành phần phủ màu (Epoxy Topcoat) |
| Màu sắc | Xanh lá 31A |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/kg/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần A : 1 phần B (theo khối lượng) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 – 60 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 6 giờ – Tối đa 48 giờ |
| Độ dày màng khô đề nghị | 40 – 50 µm/lớp |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc dung môi Lina Epoxy Thinner |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun áp lực |
| Độ bóng bề mặt | Bóng cao, mịn, đồng đều |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Bộ 4 kg (3.2 kg sơn A + 0.8 kg chất đóng rắn B) |
Sơn epoxy hai thành phần Lina màu xám đậm 940
Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Hai Thành Phần Lina Màu Xám Đậm 940
| Thông Số | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần (gốc dung môi) |
| Màu sắc | Xám đậm – Mã màu 940 |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy kết hợp với chất đóng rắn polyamide |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo tình trạng và độ nhám của bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 4 giờ ở nhiệt độ 25–30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 6 – 8 giờ kể từ khi sơn lớp đầu tiên |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 60 – 80 µm/lớp |
| Dung môi pha loãng | Dung môi Epoxy Thinner Lina hoặc Xylene (pha 5–10% theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun áp lực cao |
| Tỷ lệ pha hai thành phần (A:B) | Theo hướng dẫn của nhà sản xuất (thường 4:1 theo thể tích) |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ lý tưởng 10–35°C |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Bộ 5 lít hoặc 20 lít (A + B) |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nếu bảo quản đúng quy cách) |
Sơn epoxy hai thành phần phủ Lina màu xanh dương đậm 954
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy hai thành phần gốc dung môi |
| Màu sắc | Xanh dương đậm (mã 954) |
| Tỷ lệ pha (A:B) | 4 : 1 theo thể tích |
| Dung môi pha loãng | Dung môi epoxy hoặc xăng Nhật |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% (tùy phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, súng phun áp lực |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ dày khô tiêu chuẩn | 40 – 50 µm/lớp |
| Khô để sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 6 giờ |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Bộ 5 lít, 20 lít (theo yêu cầu) |
Sơn epoxy hai thành phần phủ Lina màu xanh meta 953
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy 2 thành phần (gồm sơn và đóng rắn) |
| Màu sắc | Xanh meta 953 |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp |
| Tỷ lệ pha | Theo hướng dẫn của nhà sản xuất (thường 4:1) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xăng Nhật hoặc dung môi epoxy |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, súng phun |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Lon 5 lít, thùng 20 lít |
Sơn epoxy hai thành phần phủ Lina màu trắng 900
Thông số kỹ thuật của sơn epoxy Lina màu trắng 900
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần (sơn + chất đóng rắn) |
| Màu sắc | Trắng (Mã màu 900) |
| Độ bóng bề mặt | Bóng mịn |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 12 – 24 giờ |
| Pha loãng | 5–10% bằng dung môi epoxy hoặc xăng Nhật |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, súng phun |
| Tỷ lệ pha hai thành phần | Theo hướng dẫn của nhà sản xuất (thường 4:1 hoặc 3:1 theo thể tích) |
| Độ dày màng sơn khô | 30 – 40 micron/lớp |
| Môi trường phù hợp | Trong nhà và ngoài trời, cả môi trường có hơi muối, dầu mỡ, hóa chất nhẹ |
Sơn epoxy phủ Lina màu xám trắng 903
Thông số kỹ thuật sơn epoxy phủ Lina 903
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy hai thành phần (Base + Hardener) |
| Màu sắc | Xám trắng (903) |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/kg/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Độ dày màng sơn khô | 40 – 50 µm/lớp |
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 4 : 1 (theo khối lượng) |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc dung môi epoxy chuyên dụng |
| Tỷ lệ pha loãng khi thi công | 5 – 10% (tùy phương pháp phun hoặc lăn) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha | 4 giờ ở 25°C |
| Khô bề mặt | 1 – 2 giờ |
| Khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo hoặc phun sơn áp lực cao |
Sơn epoxy hai thành phần Lina màu xanh dương nhạt 952
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (theo nhà sản xuất Lina) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần (Base + Hardener) |
| Màu sắc | Xanh dương nhạt – Mã 952 |
| Tỷ lệ pha trộn | 4:1 (theo thể tích) |
| Pha loãng bằng | Dung môi chuyên dụng hoặc xăng Nhật |
| Phương pháp thi công | Phun, lăn hoặc cọ |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và độ dày) |
| Độ dày khô khuyến nghị | 30 – 50 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt (30°C) | Khoảng 1 – 2 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Khô để sơn lớp kế tiếp | Sau 4 – 6 giờ |
| Độ bóng | Bóng mịn |
| Chịu hóa chất | Axit yếu, kiềm nhẹ, dầu mỡ, hơi muối |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ < 35°C |
Sơn epoxy phủ hai thành phần Lina màu trắng ngà 9191
Thông số kỹ thuật của sơn epoxy Lina 9191
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy 2 thành phần (sơn phủ) |
| Màu sắc | Trắng ngà – Mã màu 9191 |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4:1 theo thể tích |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc xăng Nhật |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, súng phun sơn áp lực |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 60 µm/lớp |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 6 – 8 giờ (tùy nhiệt độ môi trường) |
Sơn epoxy phủ Lina màu xám 910
Thông số kỹ thuật sơn epoxy Lina màu xám 910
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy 2 thành phần (A + B) |
| Màu sắc | Xám công nghiệp – Mã 910 |
| Tỷ lệ pha trộn | A : B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Hàm lượng chất rắn | 50 – 60% |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Độ dày khô | 40 – 50 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 – 60 phút (ở 25–30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 12 – 24 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo, hoặc súng phun sơn |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc dung môi epoxy chuyên dụng |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% theo thể tích (tùy phương pháp thi công) |
| Thời gian sống của hỗn hợp sau khi pha | 4 – 6 giờ ở 25°C |
Sơn nhũ bạc Lina lon 0.8 lít
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Nhũ Bạc Lina
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ trang trí một thành phần gốc dung môi |
| Màu sắc | Bạc ánh kim sang trọng, lấp lánh ánh nhũ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhám và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 20 – 30 phút ở nhiệt độ tiêu chuẩn 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ trong điều kiện thông thoáng |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% bằng dung môi LN09 hoặc xăng Nhật chất lượng cao |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun áp lực thấp |
| Độ bóng | Bóng ánh kim cao, phản chiếu ánh sáng tốt |
| Quy cách đóng gói | Lon 0.8 lít, lon 3kg, lon 5kg, thùng 20kg |
Sơn nhũ bạc Lina lon 3 lít
Thông số kỹ thuật sơn nhũ bạc Lina (lon 3 lít)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nhũ bạc gốc dung môi một thành phần |
| Màu sắc | Bạc ánh kim |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Độ bóng | Bóng ánh kim cao |
| Thời gian khô bề mặt | 20 – 30 phút (ở 30°C) |
| Khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô, hoặc súng phun |
| Pha loãng | Dung môi LN09 hoặc xăng Nhật (tối đa 10%) |
| Độ bám dính | Cấp 1 theo TCVN 2097:1993 |
| Khả năng chịu thời tiết | Tốt, phù hợp cả trong nhà và ngoài trời |
| Quy cách đóng gói | Lon 0.8 lít, 3 lít, 5 lít và thùng 20 lít |
| Bảo quản | Đậy kín, để nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn nhũ bạc Lina lon 5 lít
Thông số kỹ thuật sơn nhũ bạc Lina lon 5 lít
| Thông số | Giá trị kỹ thuật tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu, chứa nhũ bạc nhôm |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp sơn) |
| Độ nhớt | 70 ± 5 KU (ở 25°C) |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Pha loãng bằng | Xylene hoặc dầu thông (5 – 10%) |
| Tỷ lệ phối trộn | Sơn: dung môi = 10:1 (theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Độ bám dính (ASTM D3359) | Đạt cấp 1 (rất tốt) |
| Độ bóng | ≥ 80 GU (ở góc 60°) |
| Khả năng chịu thời tiết | Tốt, dùng được ngoài trời, kháng muối và tia UV |
Sơn nhũ bạc Lina thùng 20 lít
Thông số kỹ thuật (Theo nhà sản xuất Lina Paint)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ trang trí nhũ bạc hệ Alkyd |
| Màu sắc | Nhũ bạc ánh kim |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi LN09 hoặc xăng Nhật |
| Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị | 5 – 10% thể tích sơn |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Bề mặt áp dụng | Kim loại, sắt, thép, xi măng, bê tông |
| Dung tích đóng gói | Thùng 20 lít (có lon nhỏ hơn 0.8kg, 3kg, 5kg) |
Sơn mạ kẽm lạnh Spraytech thùng 4 lít
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Dạng sản phẩm | Sơn gốc epoxy, 1 thành phần |
| Hàm lượng kẽm | Khoảng 68% trong màng sơn khô |
| Màu sắc | Bạc sáng (giống màu kẽm nhúng nóng) |
| Độ phủ lý thuyết | 8–10 m²/lít/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 10–20 phút ở nhiệt độ phòng |
| Khả năng chịu nhiệt tối đa | Lên đến 300°C |
| Dung tích đóng gói | Thùng 4 lít |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô, hoặc súng phun |
Sơn mạ kẽm lạnh Spraytech lon 1 lít
Sơn mạ kẽm lạnh Spraytech lon 1 lít là dòng sơn cao cấp gốc epoxy chứa đến 95% bột kẽm tinh khiết, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ và sửa chữa bề mặt kim loại trong môi trường khắc nghiệt. Sản phẩm được sản xuất theo công nghệ hiện đại, có khả năng chống ăn mòn điện hóa tương đương với lớp mạ kẽm nhúng nóng, giúp bảo vệ thép, sắt, và các kết cấu kim loại trong thời gian dài.
Sơn mạ kẽm lạnh Spraytech chai xịt 420ml
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Dung tích | 420ml/chai |
| Hàm lượng kẽm | 95% trong màng sơn khô |
| Màu sắc | Bạc sáng như mạ kẽm nhúng nóng |
| Độ phủ | 2–3 m²/chai |
| Thời gian khô | 5–10 phút (khô bề mặt) |
| Nhiệt độ chịu được | Lên đến 300°C |
| Đóng gói khác | Có loại 1L và 4L cho công trình lớn |
Sơn mạ kẽm lạnh SM thùng 4 lít
Sơn mạ kẽm lạnh SM là loại sơn chống ăn mòn một thành phần gốc epoxy, được pha chế đặc biệt với hàm lượng kẽm tinh khiết lên đến 95%. Sản phẩm có tác dụng bảo vệ kim loại khỏi gỉ sét, oxy hóa và ăn mòn điện hóa, đồng thời là giải pháp thay thế hoàn hảo cho phương pháp mạ kẽm nhúng nóng truyền thống.





