Sơn chống rỉ xám Poly lon 3 lít
0 ₫
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu chống rỉ một thành phần |
| Màu sắc | Xám |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 14 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene (tối đa 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Độ bám dính | Rất tốt trên sắt thép đã xử lý sạch dầu và bụi bẩn |
| Độ bền màu | Ổn định, không phai dưới tác động thời tiết |
| Quy cách đóng gói | Lon 3 lít và thùng lớn hơn (tùy nhu cầu) |
Sơn chống rỉ xám Poly 17.75L
0 ₫
🔧 Bảng Thông Số Kỹ Thuật – Sơn Chống Rỉ Xám Poly 17.75L
| Thông Số Kỹ Thuật | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu chống rỉ một thành phần |
| Màu sắc | Xám |
| Dung tích | 17.75 lít/lon |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo hoặc súng phun |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% thể tích sơn |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Đóng gói | Lon sắt 17.75 lít, niêm phong chính hãng Poly |
Sơn Epoxy lót chống rỉ Interseal 670HS xám F684
0 ₫
| Thông tin kỹ thuật | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Hệ sơn | Epoxy hai thành phần |
| Màu sắc | Xám F684 (Grey) và các màu khác |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | ~70% ± 3% |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (ở độ dày 125 µm DFT) |
| Thời gian khô bề mặt | 1,5 – 2 giờ (ở 25°C) |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 4 giờ – tối đa 30 ngày |
| Phương pháp thi công | Phun áp lực cao, phun thông thường, cọ, ru-lô |
| Pha loãng | Dung môi International Thinner số 9 hoặc tương đương |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn + 1 phần chất đóng rắn |
| Đóng gói | Bộ 5 lít, 20 lít (2 thành phần) |
Sơn Interzinc 52 bộ 10 lít
0 ₫
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Thành phần | Epoxy giàu kẽm hai thành phần |
| Màu sắc | Xám bạc đặc trưng |
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Hàm lượng rắn | Khoảng 80% theo thể tích |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 75 – 125 micron/lớp |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ, con lăn |
| Thời gian khô | Khô bề mặt: 20 phút – 1 giờ (tùy nhiệt độ) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 4 – 6 giờ ở 25°C |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | SSPC Paint 20, ISO 12944 |
Sơn Interthane 990 màu ral 9003
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn Interthane 990
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane hai thành phần, bóng cao |
| Màu sắc | RAL 9003 – Signal White (Trắng tín hiệu) |
| Độ phủ lý thuyết | 10,6 m²/lít cho độ dày khô 50 µm |
| Độ dày khô khuyến nghị | 50 – 75 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt (30°C) | 1 – 2 giờ |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 16 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 16 giờ (ở 25°C) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần Base : 1 phần Curing Agent (theo thể tích) |
| Dung môi pha loãng | International Thinner GTA 713 |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, chổi hoặc rulô |
| Độ bóng | Cao, duy trì lâu dài ngoài trời |
Sơn Interthane 990 màu cam ral 2004
0 ₫
Thông số kỹ thuật sơn Interthane 990 (theo International Paint)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ polyurethane 2 thành phần, gốc dung môi |
| Thành phần | Phần A (Base) + Phần B (Curing Agent) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 : 1 theo thể tích (Base : Hardener) |
| Màu sắc | Cam RAL 2004 (Pure Orange) |
| Độ bóng | Bóng cao (High Gloss) |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (ở độ dày khô 40–50 µm) |
| Độ dày màng sơn khô (DFT) | 40–50 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 1 giờ ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | 16 giờ ở 25°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau tối thiểu 4 giờ |
| Phương pháp thi công | Phun sơn Airless, cọ, con lăn |
| Pha loãng | Thinner International GTA713 hoặc dung môi PU chuyên dụng |
| Đóng gói | 5 lít hoặc 20 lít/bộ (Base + Hardener) |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ < 40°C |
Sơn Interthane 990 màu vàng Ral 1023
0 ₫
Thông số kỹ thuật của Sơn Interthane 990 (Vàng RAL 1023)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ hoàn thiện polyurethane 2 thành phần (Aliphatic Acrylic Polyurethane) |
| Màu sắc | Vàng RAL 1023 – Traffic Yellow |
| Độ bóng | Cao (Gloss) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần A : 1 phần B (theo thể tích) |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | Khoảng 56 ± 2% |
| Độ phủ lý thuyết | 9–11 m²/lít/lớp (ở độ dày khô 50 µm) |
| Độ dày khô khuyến nghị | 50–75 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 1 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô để sơn lớp kế | Tối thiểu 4 giờ (25°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 7 ngày ở điều kiện tiêu chuẩn |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, ru-lô hoặc cọ |
| Pha loãng bằng | Thinner No. 17 hoặc dung môi tương thích |
| Tỷ trọng | 1.3 ± 0.05 g/cm³ |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | ≥ 5°C và độ ẩm < 85% RH |
Sơn Interthane 990 màu vàng Ral 1021
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn Interthane 990
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ 2 thành phần gốc Aliphatic Acrylic Polyurethane |
| Màu sắc | RAL 1021 – Vàng tươi tiêu chuẩn quốc tế |
| Thành phần | Phần A: Base Polyurethane – Phần B: Chất đóng rắn (Hardener) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 : 1 theo thể tích (Base : Hardener) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp ở độ dày khô 40 µm |
| Độ dày màng khô khuyến nghị (DFT) | 40 – 75 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt (30°C) | Khoảng 2 – 3 giờ |
| Khô để sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 4 giờ, tối đa 7 ngày |
| Khô hoàn toàn | Sau 7 ngày ở 25 – 30°C |
| Tỷ trọng | 1.3 ± 0.05 kg/lít (tùy theo màu) |
| Độ bóng | Cao (High Gloss) |
| Pha loãng | Dùng dung môi International Thinner No.17 hoặc tương đương |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô, phun sơn áp lực cao (Airless Spray) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha trộn (Pot life) | Khoảng 4 giờ ở 25°C |
Sơn Interthane 990 ral 7004
0 ₫
Thông số kỹ thuật chuẩn của Sơn Interthane 990
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hãng sản xuất | International Paint – AkzoNobel |
| Loại sơn | Polyurethane hai thành phần (Acrylic Aliphatic) |
| Màu sắc tiêu chuẩn | RAL 7004 – Signal Gray (Xám tín hiệu) |
| Độ bóng | Cao (Gloss Finish) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn nền : 1 phần chất đóng rắn (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 14 m²/lít/lớp (ở độ dày 40 – 50 µm) |
| Độ dày màng khô (DFT) | 40 – 75 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 16 giờ ở 25°C |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 8 giờ (ở 25°C) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn áp lực cao (Airless spray) |
| Pha loãng | Dung môi International Thinner No.17 (tối đa 10%) |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ 5–35°C |
| Tuổi thọ bảo vệ | Trên 10 năm khi thi công đúng quy trình hệ sơn |
Sơn Interthane 990 ral 7001
0 ₫
Đặc điểm nổi bật của sơn Interthane 990 RAL 7001
| Đặc tính | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ hai thành phần gốc Acrylic Polyurethane (PU) |
| Màu sắc | Màu xám nhạt chuẩn RAL 7001 |
| Thành phần | Phần A: Base Polyurethane – Phần B: Hardener (chất đóng rắn isocyanate) |
| Độ bóng | Cao, tạo bề mặt láng mịn, phản xạ ánh sáng tốt |
| Độ bền màu | Chống tia UV cực tốt, giữ màu lâu dài, không phai trong nhiều năm |
| Khả năng chịu mài mòn | Cao, chống trầy xước và va đập cơ học |
| Khả năng chịu hóa chất | Bền với dung môi, dầu mỡ, nước muối và nhiều loại hóa chất công nghiệp |
| Bám dính | Bám dính tuyệt vời trên các bề mặt đã được sơn lót Epoxy hoặc sơn chống rỉ tương thích |
| Khả năng chống ăn mòn | Hiệu quả cao khi kết hợp với hệ sơn chống rỉ Intergard hoặc Interseal |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô để sơn lớp kế tiếp | Sau 6 – 8 giờ ở 25°C |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn và điều kiện thi công) |
| Pha loãng bằng | Dung môi International Thinner GTA713 hoặc GTA715 |
| Phương pháp thi công | Súng phun, cọ hoặc rulô |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 50 – 75 micron/lớp |
Sơn Interthane 990 Ral 1003
0 ₫
Thông số kỹ thuật sơn Interthane 990 RAL 1003
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane 2 thành phần, bóng cao |
| Mã màu | RAL 1003 – Signal Yellow |
| Độ bóng | Cao (>85 GU ở 60°) |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 15 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Chiều dày khô | 40 – 75 µm/lớp |
| Tỷ lệ pha trộn | 4:1 (theo thể tích – phần A : phần B) |
| Pha loãng bằng | International Thinner No.9 hoặc dung môi tương đương |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ ở 25°C |
| Thời gian sơn phủ kế tiếp | Tối thiểu 4 giờ, tối đa 5 ngày (ở 25°C) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ, hoặc rulo |
| Mức độ chịu nhiệt khô | Tối đa 120°C |
| Tuổi thọ trung bình | 5 – 10 năm tùy điều kiện sử dụng |
Sơn Interthane 990 ral 7035
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn Interthane 990 RAL 7035
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane 2 thành phần (Aliphatic Polyurethane Finish) |
| Màu sắc | Xám nhạt – RAL 7035 |
| Độ bóng | Bóng cao (High Gloss) |
| Hàm lượng chất rắn theo thể tích | Khoảng 55 ± 3% |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ dày và bề mặt) |
| Độ dày màng sơn khô (DFT) | 50 – 75 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt (30°C) | Khoảng 2 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 16 – 24 giờ (ở 30°C) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần Base : 1 phần Curing Agent (theo thể tích) |
| Dung môi pha loãng | Thinner số 7 hoặc dung môi chuyên dụng của hãng |
| Thời gian sống sau khi pha (Pot Life) | Khoảng 6 – 8 giờ ở 25°C |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun áp lực cao (Airless spray) |
Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời EXT011
0 ₫
| Chỉ tiêu | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Thành phần | Epoxy + Polyamide (2 thành phần) |
| Tỷ lệ pha trộn | 3 : 1 (phần A : phần B) |
| Dung môi | Benzo N809 hoặc Xylene |
| Hàm lượng rắn | 55–60% |
| Độ phủ lý thuyết | 7.5 m²/lít/lớp (DFT 60 µm) |
| Tỷ trọng | 1.35 ± 0.05 g/cm³ |
| Thời gian sử dụng sau pha (pot life) | 5 giờ (ở 30°C) |
| Nhiệt độ thi công | 10–40°C |
| Nhiệt độ chịu đựng | 120°C (ngắn hạn 150°C) |
| Bề mặt khô | 30 phút – 1 giờ |
| Khô hoàn toàn | 36 – 72 giờ |
| Màu sắc | Xám, bạc, ghi sáng, tùy yêu cầu (EXT011: Reseda Green) |
| Đóng gói | 5 lít và 17.5 lít/bộ |
| Bảo quản | 12 tháng, nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp |
Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời EXT550 l
0 ₫
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Phủ EXT Benzo
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane hai thành phần (A + B) |
| Thành phần chính | Nhựa Acrylic Polyol & Poly-isocyanate |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ bóng | Cao (90 ± 5 ở góc 60°) |
| Pha loãng bằng | Dung môi PU hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Độ dày khô khuyến nghị | 30 – 40 µm/lớp |
| Màu sắc | Đa dạng: trắng, đen, xám, đỏ, vàng, xanh… |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng (trong điều kiện bảo quản nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp) |
Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời màu trắng mờ EXT604BM
0 ₫
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Epoxy Benzo EXT604BM |
| Loại sơn | Sơn epoxy 2 thành phần (A+B) |
| Màu sắc | Trắng mờ (Glossy Matte White) |
| Tỷ lệ pha trộn | 3 phần A : 1 phần B (theo thể tích) |
| Chất pha loãng | Benzo N809 |
| Thời gian sử dụng sau khi pha (pot life) | Khoảng 5 giờ ở 30°C |
| Phương pháp thi công | Súng phun, cọ, lô |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 50 – 70 µm/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng tối đa | 5 – 10% (nếu cần) |
Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời EXT 320
0 ₫
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Benzo EXT 320
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ epoxy hai thành phần (Exterior Type) |
| Mã sản phẩm | EXT 320 |
| Màu sắc | Xanh xám, xám nhạt hoặc theo yêu cầu |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy và chất đóng rắn polyamide |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Độ dày màng khô | 30 – 40 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 8 giờ – Tối đa 48 giờ |
| Dung môi pha loãng | Dung môi Epoxy Thinner hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun áp lực cao |
| Tỷ trọng | 1.35 ± 0.05 kg/lít |
| Độ bóng bề mặt | Bóng mịn, bền màu lâu dài |
| Khả năng chịu nhiệt | Tới 100°C (khô liên tục) |
Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời EXT 155
0 ₫
| Chỉ tiêu | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Thành phần | Epoxy + Polyamide (2 thành phần) |
| Tỷ lệ pha trộn | 3 : 1 (phần A : phần B) |
| Dung môi | Benzo N809 hoặc Xylene |
| Hàm lượng rắn | 55–60% |
| Độ phủ lý thuyết | 7.5 m²/lít/lớp (DFT 60 µm) |
| Tỷ trọng | 1.35 ± 0.05 g/cm³ |
| Thời gian sử dụng sau pha (pot life) | 5 giờ (ở 30°C) |
| Nhiệt độ thi công | 10–40°C |
| Nhiệt độ chịu đựng | 120°C (ngắn hạn 150°C) |
| Bề mặt khô | 30 phút – 1 giờ |
| Khô hoàn toàn | 36 – 72 giờ |
| Màu sắc | Xám, bạc, ghi sáng, tùy yêu cầu |
| Đóng gói | 5 lít và 17.5 lít/bộ |
| Bảo quản | 12 tháng, nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp |
Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời màu xanh EXT715
0 ₫
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy Polyamide hai thành phần |
| Màu sắc | Xanh EXT715 |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn A : 1 phần chất đóng rắn B (theo thể tích) |
| Dung môi | Epoxy Thinner Benzo |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% (tùy phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo, hoặc phun sơn áp lực |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và độ dày màng sơn) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Độ dày khô khuyến nghị | 40 – 50 µm/lớp |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 6 giờ – tối đa 48 giờ |
| Độ bóng | Bóng mờ nhẹ |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn epoxy Benzo cho sắt ngoài trời màu đỏ EXT403
0 ₫
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy 2 thành phần |
| Gốc hóa học | Bisphenol-A & Epichlorohydrin |
| Màu sắc | Đỏ EXT403 |
| Độ dày màng sơn khô | 60 ± 10 µm/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | 7.5 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Tỷ lệ pha trộn | 3 phần A : 1 phần B (theo thể tích) |
| Dung môi pha loãng khuyến nghị | Benzo N809, 10–25% |
| Thời gian sử dụng sau khi pha | 5 giờ ở 30°C |
| Phương pháp thi công | Cọ quét, con lăn hoặc súng phun |
| Áp suất phun | 100–150 kg/cm² |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời, không ngập nước |
Sơn epoxy Benzo cho sắt ngoài trời đen mờ EXT507BM
0 ₫
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Benzo EXT507BM
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần – gốc nhựa Epoxy và chất đóng rắn Polyamide |
| Màu sắc | Đen mờ (Mã màu: EXT507BM) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 : 1 (theo thể tích – 4 phần sơn : 1 phần đóng rắn) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở nhiệt độ 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Benzo Epoxy Thinner hoặc Xylene (tối đa 10%) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, lăn hoặc quét cọ |
| Độ bóng bề mặt | Mờ (Matte Finish) |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 50 – 75 µm/lớp |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Sau 6 – 8 giờ (ở 30°C) |
| Nhiệt độ chịu đựng liên tục | ≤ 120°C |
| Đóng gói | Bộ 5 lít và 20 lít (gồm sơn A + đóng rắn B) |
Sơn epoxy Benzo cho sắt ngoài trời EXT212
0 ₫
Thông số kỹ thuật của Sơn Benzo EXT212
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn (theo nhà sản xuất) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ Polyurethane 2 thành phần (PU) |
| Màu sắc | Theo bảng màu Benzo (tùy chọn) |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 theo thể tích |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Độ dày khô | 30 – 40 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ ở 25 – 30°C |
| Khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Sau 8 giờ (ở 25°C) |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc dung môi PU Benzo |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn áp lực |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn epoxy benzo cho kim loại ngoài trời màu 122
0 ₫
. Thông số kỹ thuật (tham khảo theo nhà sản xuất)
| Chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu Alkyd bóng 1 thành phần |
| Màu sắc | Xám 122 |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Độ dày màng khô | 25 – 35 µm/lớp |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn epoxy Benzo cho kim loại ngoài trời màu 047
0 ₫
Đặc tính kỹ thuật nổi bật của sơn Benzo EXT047
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy 2 thành phần (Polyamide cured) |
| Màu sắc | Xám Telegrey (Mã 047) |
| Độ phủ lý thuyết | 8–10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt & độ dày màng sơn) |
| Độ dày khô khuyến nghị | 40–60 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2–3 giờ ở 25°C |
| Khô cứng hoàn toàn | 12–16 giờ |
| Khả năng chịu nhiệt | Tối đa 100°C (liên tục) |
| Pha loãng | Epoxy thinner (5–10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn áp lực |
| Bề mặt thi công | Kim loại đã được làm sạch và sơn lót epoxy chống r |





