Sơn mạ kẽm Galant hard tex 1K màu xanh lá 415
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SƠN MẠ KẼM GALANT HARD TEX 1K – MÀU XANH LÁ 415
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Màu sắc | Xanh lá 415 (Light Green 415) |
| Loại sơn | Sơn 1 thành phần, tự khô ở nhiệt độ thường |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhám và bề mặt vật liệu) |
| Thời gian khô bề mặt | 20 – 30 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ |
| Độ cứng màng sơn | > 2H (theo tiêu chuẩn ASTM D3363) |
| Độ bám dính (Cross-cut test) | Cấp 1 – Rất tốt |
| Độ bóng màng sơn | Bóng mờ nhẹ, bề mặt đồng đều |
| Khả năng chịu dung môi & hóa chất nhẹ | Tốt |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% dung môi Xylene (tùy phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, lăn hoặc quét |
| Quy cách đóng gói | Lon 1L – Lon 3L – Thùng 20L |
Sơn mạ kẽm Galant hard tex 1K màu xanh dương đậm 477
Bảng Thông Số Kỹ Thuật – Sơn Mạ Kẽm Galant Hard Tex 1K Màu Xanh Dương Đậm 477
| Thuộc Tính | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Galant Hard Tex 1K |
| Loại sơn | Sơn mạ kẽm 1 thành phần (1K) gốc dung môi Alkyd biến tính |
| Mã màu | 477 – Xanh dương đậm (Xanh Yamaha) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Độ bóng | Cao – Bề mặt sáng, mịn, dễ lau chùi |
| Thời gian khô bề mặt | 10 – 15 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 3 – 4 giờ ở 30°C |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 1 – 2 lớp tùy theo yêu cầu bảo vệ |
| Phương pháp thi công | Phun, cọ hoặc rulo |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc dung môi chuyên dụng của Galant |
| Tỷ lệ pha loãng (nếu cần) | 5 – 10% thể tích sơn |
| Độ bám dính | Cấp 1 (rất tốt, không bong tróc sau thử nghiệm cắt ô) |
| Độ cứng màng sơn | 2H – 3H (chịu va đập, chống trầy xước tốt) |
| Khả năng chịu thời tiết | Rất tốt – Bền màu, không phồng rộp, nứt gãy khi sử dụng ngoài trời |
| Chống ăn mòn | Cao – Bảo vệ tốt cho bề mặt kim loại mạ kẽm và thép đen |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ 5°C – 35°C |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Lon 1 lít, 5 lít, 18 lít (tùy theo nhu cầu sử dụng) |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K màu xanh dương 432
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SƠN HARD TEX 2K GALANT MÀU XANH DƯƠNG 432
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Polyurethane 2 thành phần (2K) |
| Màu sắc | Xanh dương 432 |
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ dày và bề mặt thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 20 – 30 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | 4 – 6 giờ |
| Độ bóng màng sơn | 85 ± 5 (mức bóng cao) |
| Pha loãng bằng | Dung môi PU hoặc Xylene (tối đa 10%) |
| Phương pháp thi công | Phun, lăn hoặc quét |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 60 µm/lớp |
| Độ bền thời tiết | > 2 năm ngoài trời, bền màu – không bong tróc |
| Độ cứng màng sơn (Pencil Hardness) | 2H – 3H |
| Khả năng kháng dung môi & hóa chất nhẹ | Tốt |
| Quy cách đóng gói | Bộ 1 lít và bộ 3,75 lít (gồm phần A + phần B) |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K màu kem 413
Thông số kỹ thuật chuẩn từ nhà sản xuất
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd một thành phần (1K) |
| Màu sắc | Kem đậm (mã 413 – Dark Cream) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 15 – 20 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ |
| Phương pháp thi công | Phun, cọ hoặc con lăn |
| Pha loãng bằng | Dung môi Galant Thinner hoặc Xylene |
| Tỉ lệ pha loãng khuyến nghị | 5 – 10% thể tích |
| Độ bám dính | Cấp 1 (theo tiêu chuẩn TCVN) |
| Độ bóng | Cao |
| Độ dày màng sơn khô | 25 – 35 micron/lớp |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 1 – 2 giờ |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K màu vàng 409
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Mạ Kẽm Galant Hard Tex 1K Màu Vàng 409
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu – một thành phần |
| Màu sắc | Vàng mã màu 409 (Yellow 409) |
| Độ phủ lý thuyết | 9 – 11 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ bám dính | Cấp 1 (theo tiêu chuẩn TCVN 2097:1993) |
| Độ bóng (ở góc đo 60°) | Trung bình – bóng mờ nhẹ |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa hoặc Xylene công nghiệp |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun áp lực |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 1 – 2 lớp (tùy theo môi trường sử dụng) |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 30 – 40 µm/lớp |
Sơ mạ kẽm Galatn Hard tex 1K màu đỏ 405
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Galant Hard Tex 1K Màu Đỏ 405
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn gốc dầu 1 thành phần (1K) |
| Màu sắc | Đỏ 405 – đỏ đậm đặc trưng |
| Thành phần chính | Nhựa alkyd, bột màu, dung môi và phụ gia đặc biệt |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Độ bóng | Cao, bóng gương sau khi khô |
| Độ bám dính | Rất tốt trên kim loại mạ kẽm, thép, nhôm, hợp kim |
| Thời gian khô bề mặt | 20 – 30 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ ở 30°C |
| Độ dày màng sơn khô | 25 – 35 µm/lớp |
| Pha loãng bằng | Xăng hoặc dung môi cho sơn dầu (5 – 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Khả năng chịu thời tiết | Tốt, bền màu, chống tia UV và ẩm mốc |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, đậy kín nắp sau khi dùng |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K lon 800ml
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn một thành phần (1K) gốc Alkyd biến tính đặc biệt |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ nhám bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 20 – 30 phút ở 30°C |
| Khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ |
| Độ bóng màng sơn | Bóng mịn hoặc bán bóng (tùy màu) |
| Màu sắc phổ biến | Xám bạc, kem 413, trắng, đen, xanh, đỏ oxit… |
| Pha loãng bằng | Xylene hoặc dung môi Galant chính hãng |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun sơn áp lực thấp |
| Đóng gói | Lon 1 lít – Lon 3,75 lít – Thùng 20 lít |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex lon 3 lít
Thông số kỹ thuật chi tiết (theo nhà sản xuất Galant)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn 2 thành phần (2K) hệ Polyurethane |
| Màu sắc | Tùy chọn (kem 413, xám 427, trắng, bạc…) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt & điều kiện thi công) |
| Tỷ lệ pha trộn | Thành phần A : B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Pha loãng | 5–10% bằng dung môi chuyên dụng Galant Thinner |
| Thời gian khô bề mặt | 15–30 phút (ở 30°C) |
| Khô hoàn toàn | 3–4 giờ (ở 30°C) |
| Độ bám dính | Cấp 1 (theo TCVN 2097:1993) |
| Độ cứng bút chì | H – 2H |
| Độ bóng | 85–90% (ở góc đo 60°) |
| Nhiệt độ chịu đựng | -10°C đến 120°C |
| Quy cách đóng gói | Lon 3 lít (Bộ A+B) |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K màu đen mờ F488
. Thông tin kỹ thuật chi tiết
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (theo nhà sản xuất Galant Paints) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn mạ kẽm 1 thành phần (Hard Tex 1K) |
| Màu sắc | Đen mờ (đen nhám) – Mã màu F488 |
| Thành phần chính | Nhựa Alkyd cải tiến, bột kẽm và phụ gia chống ăn mòn |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy vào độ dày và bề mặt thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 15 – 30 phút (ở 30°C, độ ẩm 50%) |
| Khô hoàn toàn | 3 – 4 giờ |
| Độ dày màng sơn khô | 30 – 40 µm/lớp |
| Pha loãng bằng | Xylene hoặc dung môi Galant Thinner |
| Phương pháp thi công | Phun, lăn hoặc quét |
| Độ bám dính | Cấp 1 (theo tiêu chuẩn TCVN 2097:2015) |
| Khả năng chịu nhiệt | Lên đến 120°C |
| Độ bóng | Mờ (nhám) |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K màu đen 410
Thông số kỹ thuật của sơn mạ kẽm Galant Hard Tex 1K màu đen 410
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd một thành phần |
| Màu sắc | Đen 410 (Black) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 20 – 30 phút (ở 30°C) |
| Khô hoàn toàn | 3 – 4 giờ |
| Pha loãng | Bằng xylene hoặc dầu hỏa công nghiệp (5 – 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun |
| Độ bóng | Cao, bền màu |
| Đóng gói | Lon 1L, 3,75 L hoặc thùng 20L |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K trắng mờ F422
Sản phẩm Galant Hard Tex trắng mờ mã F422 được biết đến như một giải pháp sơn chuyên dụng cho bề mặt mạ kẽm với khả năng bám dính cực tốt, chống oxy hóa, chịu thời tiết khắc nghiệt. Trên thị trường, dòng 2K (hai thành phần) của Galant Hard Tex được sử dụng phổ biến hơn nhờ hiệu suất vượt trội so với sơn 1K truyền thống; tuy nhiên, cả hai hệ đều được phát triển với mục tiêu chung là sơn trực tiếp lên mạ kẽm, hạn chế tối đa bong tróc, giúp tăng tuổi thọ công trình.
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K trắng 400
Sơn mạ kẽm Galant Hard Tex 1K Trắng 400 là dòng sơn một thành phần (1K) gốc nhựa tổng hợp, được nghiên cứu và phát triển chuyên biệt cho các bề mặt kim loại khó bám dính như sắt mạ kẽm, nhôm, hợp kim kẽm và thép mạ. Với đặc tính bám dính siêu tốt, nhanh khô, chống gỉ sét hiệu quả và độ bền cao, sản phẩm đáp ứng tốt cả vai trò sơn lót lẫn sơn phủ hoàn thiện trong nhiều hạng mục dân dụng và công nghiệp.
Sơn dầu Galant màu đỏ 505 thùng 17.5L
Sơn dầu Galant màu đỏ 505 thùng 17.5L là dòng sơn dầu alkyd chất lượng cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn của thương hiệu Galant – thuộc Tập đoàn URAI (Thái Lan). Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng bám dính tốt, độ phủ cao, màu sắc bền đẹp và dễ thi công. Với quy cách thùng lớn 17.5L (có thể 18L tùy nhà phân phối), đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình có diện tích sơn lớn, cần tính kinh tế và hiệu quả lâu dài.
Sơn dầu Galant màu vàng 509 800ml
Sơn dầu Galant màu vàng 509 dung tích 800ml là dòng sơn dầu cao cấp gốc Alkyd Resin, được sản xuất nhằm đáp ứng nhu cầu trang trí và bảo vệ các bề mặt gỗ, kim loại (sắt, thép) trong cả nội thất lẫn ngoại thất. Với tông vàng tươi Yellow 509, độ bóng cao và khả năng bám dính tốt, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhà xưởng, máy móc, cầu cống, xe cộ, đồ gỗ và nhiều hạng mục công trình dân dụng.
Sơn dầu Galant màu vàng 509 lon 3 lít
Trong các dòng sơn dầu trang trí và bảo vệ bề mặt gỗ, kim loại hiện nay, Sơn dầu Galant màu vàng 509 lon 3 lít là lựa chọn được nhiều nhà thầu, xưởng cơ khí và hộ gia đình tin dùng. Sản phẩm thuộc dòng sơn dầu gốc Alkyd cao cấp, một thành phần, được thiết kế để sử dụng linh hoạt cho cả nội thất và ngoại thất, mang lại màu vàng tươi sáng, độ bóng cao và lớp phủ hoàn thiện đẹp mắt, sang trọng.
Sơn dầu Expo màu xanh 640 lon 3 lít
Sơn Dầu Alkyd Bóng Expo High Gloss Enamel màu Xanh Dương (My Blue) – mã màu 640 là dòng sơn trang trí và bảo vệ cao cấp của thương hiệu Expo, thuộc tập đoàn 4 Oranges Co., Ltd, một trong những thương hiệu sơn hàng đầu Việt Nam.
Sơn dầu Expo màu xanh 640 thùng 17.75L
Sơn dầu Expo màu xanh 640 (My Blue) là dòng sơn dầu alkyd bóng cao cấp do Công ty 4 Oranges Co., Ltd. – thương hiệu Expo Paint sản xuất, chuyên dùng để trang trí và bảo vệ các bề mặt kim loại, gỗ và vật liệu nội – ngoại thất.
Sơn dầu Expo xanh 680 lon 3L
Sơn Dầu Expo Xanh 680 lon 3 lít là sản phẩm sơn phủ bóng cao cấp gốc Alkyd của thương hiệu EXPO Paints – nhãn hiệu nổi tiếng thuộc Tập đoàn 4 Oranges Việt Nam.
Sơn dầu Expo xanh 680 thùng 17.75L
Sơn dầu Expo màu xanh River Blue (mã 680) là sản phẩm thuộc dòng sơn dầu Alkyd cao cấp của thương hiệu Expo, được sản xuất trên dây chuyền hiện đại theo tiêu chuẩn quốc tế.
Đây là loại sơn bóng gốc dầu dùng để trang trí và bảo vệ bề mặt gỗ, kim loại, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền cho công trình.
Sơn dầu Expo xám 910 3 lít
Sơn dầu Expo Xám 910 là dòng sơn dầu gốc Alkyd bóng một thành phần cao cấp, được sản xuất bởi Công ty 4 Oranges Co., Ltd – thương hiệu sơn nổi tiếng hàng đầu Việt Nam với hơn 20 năm kinh nghiệm trong ngành sơn trang trí và công nghiệp.
Sơn dầu Expo xám 910 thùng 17.75L
Sơn dầu Expo là loại sơn gốc nhựa Alkyd một thành phần, được sản xuất theo công nghệ hiện đại, sử dụng bột màu chất lượng cao phân tán trong nhựa Alkyd và dung môi hữu cơ. Sản phẩm được đóng gói tiêu chuẩn trong thùng 17.75 lít, thích hợp cho thi công quy mô công nghiệp hoặc công trình lớn như nhà xưởng, nhà ở, cổng, lan can, cầu thang sắt, tủ, khung thép, cửa gỗ, v.v.
Sơn chống rỉ đỏ Poly lon 3 lít
Thông Số Kỹ Thuật Sơn Chống Rỉ Đỏ Poly Lon 3 Lít
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu – màu đỏ chu |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và tay nghề thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C, độ ẩm 80%) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene (tỷ lệ 5 – 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Màu sắc | Đỏ chu (Red Oxide) |
| Quy cách đóng gói | Lon 3 lít – hàng chính hãng từ 4 Oranges |
| Màng sơn sau khi khô | Cứng, dẻo dai, bám dính tốt, chống rỉ hiệu quả |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao |
| Hạn sử dụng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất (nếu bảo quản đúng cách) |
Sơn chống rỉ đỏ Poly thùng 17.75 lít
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót chống rỉ Alkyd gốc dầu |
| Màu sắc | Đỏ Oxit sắt (hoặc Xám tùy mã sản phẩm) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhám bề mặt) |
| Độ khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene công nghiệp |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% theo thể tích (khi phun) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn |
| Độ dày khô khuyến nghị | 30 – 40 micron/lớp |
| Đóng gói | Thùng 17.75 lít |
| Hãng sản xuất | Poly – Sơn Bảy Màu / hệ Alkyd cao cấp |



