Sơn phủ chống thấm Jotun WaterGuard
0 ₫
Thành phần và đặc tính kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ chống thấm gốc nước Acrylic, 1 thành phần |
| Dung môi | Nước sạch |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Xám nhạt, xám đậm, vàng kem |
| Độ phủ lý thuyết | 4 – 6 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 4 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo hoặc súng phun sơn |
| Pha loãng | Không cần pha hoặc pha tối đa 5% nước sạch nếu cần |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt bê tông, xi măng, tường trát vữa |
| Độ đàn hồi màng sơn | Cao, che phủ vết nứt nhỏ dưới 0.3mm |
Sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp Jotun Jotashield primer
0 ₫
Thông số kỹ thuật chi tiết (theo nhà sản xuất Jotun)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót chống kiềm gốc nước (Acrylic Emulsion Primer) |
| Màu sắc | Trắng mờ (Matt White) |
| Dạng sản phẩm | Một thành phần, pha sẵn |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc bề mặt và phương pháp thi công) |
| Độ dày khô tiêu chuẩn | 25 – 35 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở 25°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 2 giờ (ở điều kiện khô ráo, thoáng mát) |
| Pha loãng | Tối đa 5% nước sạch nếu cần thiết |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun sơn áp lực thấp |
| Nhiệt độ thi công lý tưởng | 10°C – 35°C (nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3°C) |
| Dung môi | Nước sạch |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Đóng gói | Thùng 5L và 17L (tùy thị trường) |
Sơn lót chống kiềm ngoại thất Jotun Ultra primer
0 ₫
Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn Của Sơn Lót Jotun Ultra Primer
| Thông Số | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót gốc nước chống kiềm cao cấp |
| Màu sắc | Trắng mờ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở 30°C |
| Thời gian khô để sơn lớp kế tiếp | 2 – 3 giờ |
| Số lớp khuyến nghị | 1 – 2 lớp |
| Pha loãng | Tối đa 5% nước sạch nếu cần thiết |
| Dụng cụ thi công | Cọ, ru lô hoặc súng phun sơn |
| Độ ẩm bề mặt khi sơn | < 25% |
| Độ pH bề mặt | < 11 |
| Dung môi | Nước sạch |
| Đóng gói | Lon 5 lít, thùng 17 lít |
| Xuất xứ | Jotun – Na Uy |
Sơn lót chống kiềm ngoại thất Jotun Tought shield primer
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn lót Jotun Tough Shield Primer
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót chống kiềm gốc nước (acrylic) |
| Màu sắc | Trắng sữa, giúp lớp sơn phủ lên màu sáng, đều |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhám bề mặt) |
| Pha loãng | Tối đa 5% nước sạch nếu cần thiết |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc máy phun sơn áp lực cao |
| Độ bám dính | Rất tốt trên tường xi măng, bê tông, vữa |
| Dung tích đóng gói | 5 lít và 17 lít/thùng |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 9001, ISO 14001, tiêu chuẩn Jotun Global |
Sơn ngoại thất Jotun Tought shield max
0 ₫
Thông Số Kỹ Thuật Của Jotun Tough Shield Max
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp |
| Thành phần chính | 100% chất tạo màng Acrylic tinh khiết |
| Công nghệ | Max Durable Technology |
| Màu sắc | Theo bảng màu Jotun |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Mức độ bóng | Bóng mờ (Semi Gloss) |
| Pha loãng bằng | Nước sạch (tối đa 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Dụng cụ vệ sinh sau khi sơn | Nước sạch |
| Độ bền màu | Trên 5 năm (trong điều kiện tiêu chuẩn) |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Đạt chứng nhận Green Label Singapore – an toàn môi trường |
Sơn ngoại thất Jotun Tought Shield
0 ₫
Thông Số Kỹ Thuật Của Jotun Tough Shield Max
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp |
| Thành phần chính | 100% chất tạo màng Acrylic tinh khiết |
| Công nghệ | Max Durable Technology |
| Màu sắc | Theo bảng màu Jotun |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Mức độ bóng | Bóng mờ (Semi Gloss) |
| Pha loãng bằng | Nước sạch (tối đa 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Dụng cụ vệ sinh sau khi sơn | Nước sạch |
| Độ bền màu | Trên 5 năm (trong điều kiện tiêu chuẩn) |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Đạt chứng nhận Green Label Singapore – an toàn môi trường |
Sơn ngoại thất Jotun Jotashield che phủ vết nứt
0 ₫
Thông Số Kỹ Thuật Của Jotun Jotashield Che Phủ Vết Nứt
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất gốc acrylic đàn hồi cao |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Số lớp thi công khuyến nghị | 2 lớp phủ (sau khi sơn lót Jotun Exterior Primer) |
| Pha loãng | Tối đa 5 – 10% nước sạch |
| Dụng cụ thi công | Con lăn, chổi quét hoặc máy phun sơn |
| Mức độ bóng | Mịn, mờ nhẹ (Matt Finish) |
| Độ bền màu | Lên đến 6 năm |
| Đặc tính nổi bật | Đàn hồi cao, chống thấm, chống rêu mốc, kháng UV gấp đôi |
Sơn ngoại thất Jotun Jotashield chống phai màu
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn Jotun Jotashield chống phai màu
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước gốc acrylic cao cấp cho ngoại thất |
| Màu sắc | Theo bảng màu Jotun Jotashield (đa dạng hơn 2000 màu) |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và điều kiện thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 4–6 giờ |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn |
| Pha loãng | Tối đa 5–10% nước sạch |
| Bề mặt phù hợp | Tường bê tông, vữa xi măng, tường cũ đã xử lý sạch |
Sơn ngoại thất Jotun Jotashield sạch vượt trội
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn Jotun Jotashield Sạch Vượt Trội
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (theo Jotun) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp |
| Thành phần chính | Nhựa Acrylic 100% |
| Màu sắc | Theo bảng màu Jotun (tùy chọn) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và tay nghề thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 4 giờ (điều kiện khô ráo) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp phủ |
| Pha loãng | Tối đa 5% nước sạch |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulô hoặc máy phun sơn |
| Bảo quản | Ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Đóng gói | 1L – 5L – 17L |
| Xuất xứ | Nhà máy Jotun Việt Nam |
Sơn ngoại thất Jotun Jotashield bền màu toàn diện
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn Jotun Jotashield Bền Màu Toàn Diện
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất siêu cao cấp gốc Acrylic Pure |
| Mức độ bảo vệ màu | Lên đến 12 năm |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút (ở 30°C) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Pha loãng khi thi công | Tối đa 10% nước sạch |
| Màu sắc | Đa dạng với hàng nghìn tông màu (theo bảng màu Jotun Multicolor) |
| Bề mặt hoàn thiện | Mịn – mờ hoặc bóng nhẹ tùy chọn |
| Đóng gói | Thùng 5L, 17L |
Sơn lót chống kiềm cao cấp Jotun Majestic Primer
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn Jotun Majestic Primer
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót chống kiềm gốc nước dùng cho nội thất |
| Màu sắc | Trắng ngà nhẹ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhám và thấm hút của bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu sau 2 giờ |
| Pha loãng | Dùng nước sạch, tỷ lệ tối đa 5% |
| Thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun sơn |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao |
| Dung tích | 5L và 17L |
Sơn nội thất giá rẻ Jotun Jotaplast
0 ₫
Thông Số Kỹ Thuật Của Sơn Jotun Jotaplast
| Thuộc tính | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc Acrylic biến tính |
| Mức độ bóng | Mờ (Matt finish) |
| Màu sắc | Trắng và các màu phối theo bảng màu Jotun |
| Độ phủ lý thuyết | 9 – 11 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô | Khô bề mặt sau 30 phút – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Pha loãng bằng | Nước sạch (tối đa 10%) |
| Dụng cụ thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Tỷ trọng trung bình | 1.40 ± 0.05 g/ml |
| Dung tích đóng gói | Thường có lon 5L và thùng 17L |
Sơn lót chống kiềm nội thất Jotun Essence
0 ₫
Thông số kỹ thuật của Sơn Lót Chống Kiềm Jotun Essence
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót gốc Acrylic biến tính |
| Màu sắc | Trắng |
| Mức độ bóng | Mờ (Matt) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Pha loãng | Pha tối đa 5–10% nước sạch khi cần thiết |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2–3 giờ |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulo lăn hoặc súng phun |
| Dung tích đóng gói | Thùng 5 lít và 17 lít |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Hãng sản xuất | Jotun Paints – Na Uy |
Sơn nội thất Jotun Essence dễ lau chùi.
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn Jotun Essence Dễ Lau Chùi
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc acrylic biến tính |
| Bề mặt hoàn thiện | Mờ, láng mịn |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 giờ |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp |
| Pha loãng | Nước sạch, tối đa 10% thể tích |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun sơn |
| Màu sắc | Nhiều lựa chọn theo bảng màu Jotun |
| Quy cách đóng gói | Lon 1L, 5L, thùng 17L |
Sơn nội thất Jotun Essence trắng trần chuyên dụng
0 ₫
Thông số kỹ thuật của Jotun Essence Ceiling White
| Thông tin kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc acrylic |
| Màu sắc | Trắng mờ siêu sáng |
| Mức độ bóng | Mờ |
| Pha loãng bằng | Nước sạch (tối đa 5 – 10%) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 2 – 3 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun sơn |
| Đóng gói | 5L, 17L. |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao |
Sơn nội thất Jotun Essence che phủ tối đa mờ
0 ₫
Thông số kỹ thuật chính xác của Jotun Essence Che Phủ Tối Đa Mờ
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc Acrylic |
| Mức độ bóng | Mờ mịn |
| Màu sắc | Nhiều màu lựa chọn theo bảng màu Jotun Essence |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Pha loãng bằng | Nước sạch (tối đa 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Đóng gói | 5L và 17L |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn nội thất Jotun Essence che phủ tối đa bóng
0 ₫
Thông Số Kỹ Thuật Của Sơn Jotun Essence Che Phủ Tối Đa (Bóng)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc acrylic cao cấp (bóng) |
| Màu sắc | Theo bảng màu Jotun Essence (nhiều lựa chọn phong phú) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Pha loãng khi thi công | Pha với nước sạch 5 – 10% thể tích sơn |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 2 giờ |
| Độ bóng (60°) | Cao, phản chiếu ánh sáng nhẹ, tạo hiệu ứng sang trọng |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và sương ẩm |
| Đóng gói | Thùng 5L, 17L |
Sơn nội thất Jotun Majestic đẹp hoàn hảo mờ
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn nội thất Jotun Majestic Đẹp Hoàn Hảo Mờ
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc acrylic cao cấp |
| Màu sắc | Theo bảng màu Jotun (hàng ngàn lựa chọn) |
| Mức độ bóng | Bóng mờ sang trọng |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút ở 30°C |
| Thời gian khô để sơn lớp kế tiếp | 2 – 3 giờ |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp phủ |
| Dụng cụ thi công | Cọ, ru-lô, súng phun sơn |
| Dung môi pha loãng | Nước sạch |
| Tỷ lệ pha loãng tối đa | 10 – 20% thể tích |
| VOC (hàm lượng chất bay hơi) | < 30g/L |
| Đóng gói | Lon 5L, thùng 17L |
Sơn nội thất Jotun Majestic sang trọng
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn Jotun Majestic Sang Trọng
| Thông tin kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc acrylic cao cấp |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút ở 25°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Pha loãng bằng | Nước sạch (tối đa 5%) |
| Mức độ bóng | Bóng nhẹ (Sheen) |
| Dung tích đóng gói | Lon 5L – 17L |
| VOC | Siêu thấp, thân thiện môi trường |
| Màu sắc | Theo bảng màu Jotun hoặc pha theo yêu cầu |
Sơn nội thất đẹp nhất Jotun Majestic đẹp nguyên bản
0 ₫
Thông số kỹ thuật của Jotun Majestic Đẹp Nguyên Bản
| Thông tin kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nội thất siêu mờ cao cấp |
| Mức độ bóng | Siêu mờ (Super Matt) |
| Màu sắc | Theo bảng màu Jotun Majestic |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2–3 giờ |
| Pha loãng | Tối đa 10% nước sạch |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulo hoặc máy phun sơn |
| Dung tích đóng gói | 5 lít, 17 lít |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn phủ chịu nhiệt Jotun Aluminium HR
0 ₫
Thông số kỹ thuật sơn Jotun Aluminium HR
| Thuộc tính | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ chịu nhiệt gốc silicone acrylic, 1 thành phần |
| Màu sắc | Nhôm (Aluminium) |
| Mức chịu nhiệt | Tối đa 250°C (liên tục) |
| Tỷ lệ pha loãng | Sơn 1 thành phần – chỉ khuấy đều trước khi dùng |
| Dung môi pha loãng | Jotun Thinner No.7 |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 30–40 µm/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng 10–12 m²/lít/lớp tùy bề mặt |
| Thời gian khô bề mặt (30°C) | Khoảng 30 phút – 1 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 4–6 giờ ở nhiệt độ môi trường |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô, hoặc phun sơn áp lực cao |
| Tỷ trọng | 1.00 ± 0.05 g/ml |
| Điều kiện thi công lý tưởng | Nhiệt độ bề mặt 10°C – 40°C, độ ẩm dưới 85% |
Sơn lót epoxy Jotun Jotafloor Topcoat 5 lít
0 ₫
Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Jotun Jotafloor Topcoat |
| Dung tích | 5 lít/bộ |
| Thành phần | Epoxy 2 thành phần (Comp A + Comp B) |
| Đóng rắn bằng | Amide |
| Màu sắc | Theo hệ thống pha màu Jotun Multicolor |
| Độ phủ lý thuyết | 7–10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 4–6 giờ ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | 24 giờ |
| Thi công | Con lăn, cọ hoặc phun airless |
| Tỷ lệ pha trộn | Theo hướng dẫn của nhà sản xuất |
| Đóng gói | Bộ 5 lít (Comp A + Comp B) |
Sơn lót epoxy Jotun Jotafloor Topcoat 20L
0 ₫
Sơn Lót Epoxy Jotun Jotafloor Topcoat 20 Lít – Giải Pháp Hoàn Thiện Sàn Bê Tông Bền Đẹp, Chính Hãng Jotun Mua Sơn Jotun Jotafloor Topcoat Chính Hãng Ở Đâu Uy Tín Tại TP.HCM? Nếu bạn đang cần tìm sơn epoxy Jotun Jotafloor Topcoat 20 lít chính hãng, chất lượng cao, có đầy đủ CO, […]
Sơn lót epoxy Jotun Jotafloor sealer 5 lít
0 ₫
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (theo Jotun) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy 2 thành phần (gốc amide) |
| Màu sắc | Trong suốt / không màu (Clear) |
| Đóng gói | 5 lít/bộ và 20 lít/bộ |
| Tỷ lệ pha trộn (thể tích) | 2 phần A : 1 phần B |
| Độ phủ lý thuyết | 5 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ rỗng của bê tông) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở 23°C |
| Thời gian khô để sơn lớp kế | Sau 6 – 8 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ ở 23°C |
| Phương pháp thi công | Rulo, cọ hoặc phun không khí |
| Dung môi pha loãng | Jotun Thinner No. 17 hoặc theo hướng dẫn kỹ thuật |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | +10°C |
| Độ ẩm tương đối tối đa khi sơn | 85% RH |
| Ứng dụng phù hợp | Nhà xưởng, tầng hầm, nhà kho, nhà máy, bãi xe, phòng thí nghiệm |





















