Sơn dầu Galant các màu thường
Trong lĩnh vực sơn bảo vệ và trang trí bề mặt gỗ, kim loại, sơn dầu Galant là dòng sản phẩm quen thuộc, được nhiều thầu thợ, xưởng cơ khí, nhà máy và hộ gia đình tin dùng. Ưu điểm nổi bật của sơn dầu Galant không chỉ nằm ở chất lượng ổn định mà còn ở bảng màu phong phú, đáp ứng linh hoạt từ các công trình công nghiệp yêu cầu cao về độ nhận diện, an toàn đến các hạng mục trang trí dân dụng đề cao tính thẩm mỹ.
Sơn dầu Galant màu đặc biệt F222
Trong lĩnh vực sơn trang trí và bảo vệ bề mặt kim loại, gỗ, sắt thép, sơn dầu Galant màu F222 luôn được đánh giá là một trong những mã màu trắng mờ (Flat White / Board White) được ưa chuộng nhất hiện nay. Không chỉ mang lại giá trị thẩm mỹ tinh tế, sản phẩm còn nổi bật với khả năng bảo vệ bề mặt bền bỉ theo thời gian, phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
Sơn dầu Galant màu đặc biệt 950
Sơn dầu Galant màu đặc biệt 950 thực chất là sơn dầu Lobster (Tôm Hùm) màu 950, một dòng sơn dầu gốc Alkyd chất lượng cao, được sử dụng rộng rãi trong trang trí và bảo vệ bề mặt gỗ và kim loại cho cả công trình trong nhà lẫn ngoài trời. Với tông Bạc (Aluminum) đặc trưng, sản phẩm tạo nên hiệu ứng kim loại bóng bẩy, hiện đại, mang lại cảm giác tinh tế và chuyên nghiệp cho mọi hạng mục thi công.
Sơn dầu Galant màu đặc biệt 912
Sơn dầu Galant màu đặc biệt 912 thực chất là Sơn dầu Lobster 912 Orange, tông cam/vàng cam nổi bật, tinh tế và mang giá trị thẩm mỹ cao. Đây là dòng sơn dầu gốc Alkyd chất lượng, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực trang trí và bảo vệ bề mặt gỗ, kim loại cho cả không gian trong nhà lẫn ngoài trời.
Sơn dầu Galant màu đặc biệt 905
Trong lĩnh vực sơn công nghiệp và dân dụng, Sơn dầu Galant màu đặc biệt 905 từ lâu đã được người tiêu dùng và thợ thi công biết đến như một dòng sơn dầu màu đỏ chất lượng cao. Thực chất, sản phẩm này chính là Sơn dầu Lobster 905 Red (màu đỏ) – sơn gốc Alkyd với khả năng trang trí và bảo vệ bề mặt gỗ, kim loại cả trong nhà lẫn ngoài trời.
Sơn dầu Galant màu đặc biệt 900
Sơn dầu Galant là dòng sơn gốc Alkyd Resin, được sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam. Trong đó, mã màu 900 đại diện cho màu trắng tinh khiết, sắc trắng sáng, dễ phối hợp với nhiều phong cách kiến trúc và ứng dụng thực tế khác nhau.
Sơn dầu Galant màu đặc biệt F222
Sơn dầu Galant F222 là sơn phủ gốc Alkyd, thuộc nhóm màu đặc biệt trong hệ sơn dầu Galant. Sản phẩm được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu hoàn thiện bề mặt với tông trắng mờ, không bóng loáng, tạo cảm giác tinh tế, nhã nhặn và chuyên nghiệp.
Sơn dầu Galant màu đặc biệt 550
Sơn dầu Galant màu đặc biệt 550, còn được biết đến với tên gọi Sơn Dầu Galant 550 Aluminium, là dòng sơn gốc Alkyd chất lượng cao mang sắc bạc nhôm (Aluminium) sang trọng. Sản phẩm được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu trang trí và bảo vệ cho các bề mặt kim loại như sắt, thép và gỗ, phù hợp với nhiều hạng mục từ dân dụng đến công nghiệp như nhà xưởng, máy móc, cầu kết cấu, cửa sắt, tủ kim loại, lan can, hàng rào, thiết bị cơ khí…
Sơn dầu Galant màu đặc biệt 512
Sơn dầu Galant màu đặc biệt 512 (Cam/Orange) là dòng sơn dầu gốc Alkyd cao cấp, được ưa chuộng trong trang trí và bảo vệ bề mặt gỗ, sắt thép, kim loại cho cả nội thất lẫn ngoại thất. Màu cam – đỏ cam rực rỡ mang lại hiệu ứng thị giác nổi bật, tăng tính nhận diện cho công trình, đồng thời đáp ứng yêu cầu độ bền màu, độ bám dính và tính ổn định theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Sơn dầu Galant màu đặc biệt 505
Sơn dầu Galant màu đặc biệt 505 (505 RED) là sơn phủ gốc Alkyd chất lượng cao, được thiết kế nhằm trang trí và bảo vệ các bề mặt thường gặp trong xây dựng, cơ khí và đời sống. Điểm nhấn của sản phẩm là màu đỏ (Red) mã 505 – sắc đỏ tươi, rõ màu, mang lại cảm giác mạnh mẽ, hiện đại và dễ nhận diện, đặc biệt phù hợp cho máy móc, nhà xưởng, cầu tháp, hàng rào, cửa cổng cũng như nhiều hạng mục ngoại thất khác.
Sơn dầu Galant màu đặc biệt 500
Sơn dầu Galant màu đặc biệt 500 là dòng sơn dầu cao cấp gốc Alkyd đến từ thương hiệu Galant (Thái Lan), được người tiêu dùng và thợ thi công tin dùng nhờ chất lượng ổn định, màu sắc sang trọng và độ bền cao. Trong hệ màu của Galant, mã màu 500 thuộc nhóm “màu đặc biệt”, tạo nên điểm nhấn khác biệt so với các màu thông dụng, phù hợp cho những công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao và độ hoàn thiện tinh tế.
SƠN NƯỚC GALANT (Ngoài trời) Màu Thường
Sơn nước Galant ngoài trời là dòng sơn trang trí và bảo vệ bề mặt được nhiều chủ nhà, nhà thầu và đơn vị thi công tin dùng nhờ khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nóng ẩm, độ bền màu cao và bảng màu phong phú. Sản phẩm phù hợp cho nhiều hạng mục từ nhà ở dân dụng, trường học, khu thương mại đến công trình công nghiệp, hạ tầng.
SƠN NƯỚC GALANT (Ngoài trời) Màu Trắng
Sơn nước Galant (Ngoài trời) màu Trắng là dòng sơn tường gốc Acrylic hệ nước, được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu trang trí và bảo vệ bề mặt tường xây trong điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm. Với tông trắng cơ bản, sản phẩm mang lại cảm giác sáng sủa, sạch sẽ, thoáng đãng, phù hợp cho cả nhà ở dân dụng lẫn các công trình thương mại, công nghiệp.
SƠN LÓT CHỐNG KIỀM GALANT
Sơn lót chống kiềm Galant là dòng sơn lót gốc Acrylic cao cấp, được thiết kế chuyên dụng cho bề mặt tường mới như bê tông, thạch cao, giúp ngăn chặn hiện tượng kiềm hóa (xà phòng hóa) từ vữa/bê tông, hạn chế loang ố – phấn hóa, đồng thời tăng độ bám dính và độ bền cho lớp sơn màu hoàn thiện.
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu đen mờ F488
Sơn mạ kẽm Galant Hard Tex 2K màu đen mờ F488 chính là giải pháp chuyên dụng, được nhiều đơn vị thi công, xưởng cơ khí và nhà thầu tin dùng nhờ khả năng sơn trực tiếp không cần lót, bám dính cực tốt, độ cứng cao, chịu thời tiết và hóa chất vượt trội, mang lại bề mặt đen mờ (Flat Black) hiện đại, sang trọng và bền màu theo thời gian.
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu xanh lá 415
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm Galant Hard Tex 2K – màu xanh lá 415 |
|---|---|
| Loại sơn | Hai thành phần (Base + Hardener) |
| Gốc sơn | Polyurethane / Epoxy cao cấp |
| Màu sắc | Xanh lá 415 |
| Tỷ lệ pha trộn | 4:1 (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ dày màng sơn khô | 40 – 50 µm/lớp |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc Dung môi Galant chuyên dụng |
| Phương pháp thi công | Phun, cọ hoặc ru-lô |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu đỏ 405
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn 2 thành phần Polyurethane cao cấp |
| Màu sắc | Màu đỏ 405 (hoặc theo bảng màu Galant) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 : 1 (Sơn A : Chất đóng rắn B) |
| Dung môi pha loãng | Xăng Nhật hoặc Butyl Acetate |
| Tỷ lệ pha loãng khi phun | 10 – 20% (tùy phương pháp thi công) |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Bộ 3.75L (3L thành phần A + 0.75L thành phần B) / Bộ 1L (0.8L A + 0.2L B) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo hoặc súng phun |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 14 – 16 giờ (nên sơn lớp kế tiếp sau thời gian này) |
| Độ bóng | Bóng cao, mịn |
| Khả năng chịu thời tiết | Xuất sắc – không bong tróc, không phai màu |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu xám đậm 427
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết – Sơn Mạ Kẽm Galant Hard Tex 2K Màu Xám Đậm 427
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn mạ kẽm 2 thành phần (2K) – hệ Epoxy Polyamide cao cấp |
| Màu sắc | Xám đậm (mã 427) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn A + 1 phần đóng rắn B + 1,5 phần dung môi pha loãng |
| Dung môi pha loãng | Butyl Acetate hoặc Xăng Nhật (Japan Solvent) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy điều kiện bề mặt và tay nghề thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 10 – 15 phút (ở nhiệt độ môi trường tiêu chuẩn 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | < 2 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 14 – 16 giờ (ở nhiệt độ ≥ 30°C) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha trộn (pot life) | 3 – 4 giờ |
| Độ bám dính | Rất cao – đạt tiêu chuẩn hàng đầu quốc tế, bám chắc trên kim loại, kẽm, nhôm, inox, gỗ |
| Độ bóng | Cao, giúp tăng thẩm mỹ, chống bám bụi, dễ lau chùi |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 40 – 60 µm/lớp |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, rulô hoặc cọ quét |
| Quy cách đóng gói | Bộ 1kg (A: 0.8L – B: 0.2L) và bộ 4kg (A: 3L – B: 1L) |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất (trong điều kiện bảo quản khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp) |
| Nhà sản xuất | Urai Phanic (Thailand) – Công nghệ tiên tiến đạt chuẩn quốc tế |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu vàng 409
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Galant Hard Tex 2K – Màu vàng 409 |
| Loại sơn | Sơn hai thành phần (2K) – gốc Polyurethane biến tính |
| Thành phần chính | Phần A: Sơn gốc màu + dung môi đặc biệt Phần B: Chất đóng rắn isocyanate |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 theo thể tích |
| Màu sắc | Vàng ánh kim (Mã 409) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhám bề mặt) |
| Độ dày màng sơn khô | 30 – 40 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 15 – 30 phút ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 4 – 6 giờ ở 30°C |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | 2 – 4 giờ sau lớp đầu tiên |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% theo thể tích |
| Dung môi pha loãng | Galant Hard Tex Thinner hoặc Xylene |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ hoặc rulô |
| Bám dính | Rất cao trên thép mạ kẽm, nhôm, inox, hợp kim, gỗ |
| Khả năng kháng hóa chất | Tốt – chịu được dầu mỡ, dung môi, axit nhẹ, kiềm yếu |
| Khả năng chịu thời tiết | Xuất sắc – chống tia UV, ẩm, muối biển, oxy hóa |
| Tỷ trọng (phần A) | 1.20 ± 0.05 g/cm³ |
| Tỷ trọng (phần B) | 0.95 ± 0.05 g/cm³ |
| Tuổi thọ màng sơn | Trên 5 năm (khi thi công và bảo dưỡng đúng kỹ thuật) |
| Nhiệt độ thi công lý tưởng | 20 – 35°C |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất (chưa mở nắp) |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, không để gần nguồn nhiệt hoặc lửa |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu xám 4205
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm Galant Hard Tex 2K màu vàng 409 |
|---|---|
| Dạng sơn | Sơn hai thành phần (2K) – không cần lớp lót |
| Màu sắc | Vàng 409 (Yellow 409) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần A : 1 phần B (chất đóng rắn) |
| Dung môi pha loãng | Xăng công nghiệp hoặc Butyl Acetate |
| Thời gian khô bề mặt | 15 – 20 phút (ở 30°C) |
| Khô hoàn toàn | Khoảng 24 giờ |
| Thời gian sử dụng sau khi pha | 3 – 4 giờ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/kg/lớp (tùy độ dày) |
| Độ bóng | Cao, bóng mịn, khó trầy xước |
| Độ cứng màng sơn | 3H – 4H |
| Đóng gói | Bộ 1kg, 5kg, (tùy quy cách) |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu đen 410
Thông số kỹ thuậtGiá trị tiêu chuẩnThương hiệuGALANTDòng sản phẩmHard Tex 2KMàu sắcVàng 409Loại sơnHai thành phần (2K)Tỷ lệ pha trộn (A:B)4 : 1Pha loãngThêm 1,5 phần dung môi đặc biệt của GalantPhương pháp thi côngCọ, lăn hoặc phun sơnThời gian khô bề mặt (30°C)15 – 20 phútThời gian khô để sơn lớp kế tiếp14 – 16 giờThời gian sử dụng sau khi pha3 – 4 giờĐộ phủ lý thuyết8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn)Độ bám dínhRất cao trên bề mặt kẽm, nhôm, inoxKhả năng chống hóa chấtTốtĐóng góiBộ 1kg ,5kg Môi trường phù hợpTrong nhà và ngoài trời, khu vực biển, công nghiệp
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu trắng 400
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Mạ Kẽm Galant Hard Tex 2K Màu Trắng 400
| Thông Số Kỹ Thuật | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Epoxy hai thành phần (Galant Hard Tex 2K) |
| Màu sắc | Trắng bóng 400 |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ dày màng sơn khô | 40 – 50 µm/lớp |
| Chất pha loãng | Butyl Acetate hoặc Xăng Nhật |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun áp lực |
| Tỷ lệ pha trộn (Base A : Hardener B) | 4 : 1 (theo thể tích, tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha (Pot life) | 4 – 6 giờ ở nhiệt độ 25 – 30°C |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K bộ 1L
Bảng So Sánh Hiệu Năng Giữa Galant Hard Tex 2K Và Sơn Thông Thường
| Tiêu chí | Galant Hard Tex 2K | Sơn thông thường |
|---|---|---|
| Độ bám dính | Rất cao, bám chắc trên thép mạ kẽm, inox, nhôm và hợp kim | Thường bong tróc sau thời gian ngắn, kém bám trên bề mặt kẽm |
| Thời gian khô | 30 – 45 phút ở 30°C | 2 – 4 giờ ở cùng điều kiện |
| Độ bền hóa chất | Cao, kháng tốt với axit nhẹ, muối, kiềm và dung môi công nghiệp | Thấp, dễ phai màu và mềm khi gặp hóa chất |
| Màng sơn | Bóng mịn, cứng, chịu va đập, chống trầy xước và không phồng rộp | Mềm, dễ trầy, dễ phồng rộp dưới nắng nóng hoặc ẩm |
| Ứng dụng | Dùng được cho kim loại, hợp kim, inox, nhôm, gỗ | Chủ yếu dùng cho sắt thông thường, hạn chế trên bề mặt kẽm hoặc inox |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt, bảo vệ bề mặt kim loại lâu dài | Kém, dễ bị oxy hóa sau thời gian ngắn |
| Tính thẩm mỹ | Bề mặt mịn, bóng đều, màu sắc ổn định | Màu dễ loang, dễ phai, độ mịn kém |
| Tuổi thọ màng sơn | 3 – 5 năm (ngoài trời) tùy điều kiện môi trường | 1 – 2 năm là bắt đầu xuống cấp |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K bộ 3.75L
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn polyurethane 2 thành phần (2K) |
| Màu sắc | Ghi xám, bạc, trắng, xám đậm (tuỳ chọn) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt & điều kiện thi công) |
| Tỷ lệ pha trộn | Sơn A : Chất đóng rắn B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Dung môi pha loãng | Xăng công nghiệp hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha loãng | 5% – 10% (tùy phương pháp phun hoặc lăn) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, lăn hoặc chổi cọ |
| Thời gian khô bề mặt | 15 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ |
| Độ cứng màng sơn | Cao, chống trầy xước |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ 5 – 40°C |





