Sơn Lót Chống ố Joclean
-
Màu sắc: Trắng hoặc trắng sữa
-
Độ phủ lý thuyết: 8–10 m²/L/lớp tùy bề mặt
-
Thời gian khô bề mặt: 30–60 phút (ở 25°C, độ ẩm 70%)
-
Thời gian khô hoàn toàn: 4–6 giờ
-
Pha loãng: Dùng dung môi JOTON hoặc dung môi gốc dầu theo tỉ lệ 5–10%
-
Số lớp đề nghị: 1–2 lớp
-
Bảo quản: Nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ 5–35°C
-
Dung tích: 1kg, 3,5kg tùy nhu cầu thi công
Sơn lót chống ố Joton Joclean 1kg
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót gốc dầu chống ố, chống kiềm |
| Màu sắc | Trắng ngà (sau khi khô tạo bề mặt mờ nhẹ) |
| Tỷ trọng | 1.10 ± 0.05 g/ml |
| Độ phủ lý thuyết | 5.5 – 7 m²/kg/lớp (tùy theo bề mặt tường và tay nghề thi công) |
| Độ khô bề mặt | 30 phút (ở 30°C) |
| Thời gian khô để sơn phủ | Sau 2 – 3 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xăng A92 hoặc A95 |
| Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị | 5 – 10% theo khối lượng sơn |
| Số lớp sơn đề nghị | 1 – 2 lớp |
| Bề mặt phù hợp | Bê tông, vữa xi măng, tường gạch, tường trát vữa, vách thạch cao |
| Đóng gói | Lon 1kg, lon 3.5kg |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ 5°C – 35°C |
Sơn lót chống ố Joton Joclean 3.5kg
| Tên hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn lót chống ố Joton Joclean 3.5kg |
| Nhà sản xuất | Công ty TNHH Sơn JOTON Việt Nam |
| Loại sơn | Sơn lót gốc dầu, một thành phần |
| Dung tích / Quy cách | Lon 3.5kg |
| Màu sắc | Trắng ngà |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/kg/lớp (tùy bề mặt và điều kiện thi công) |
| Pha loãng | Dung môi Joton Thinner 10-05, tỷ lệ 5 – 10% |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ (ở 30°C, độ ẩm 80%) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 4 giờ |
| Đặc tính nổi bật | Chống ố vàng, bám dính tốt, tạo nền phẳng mịn cho lớp sơn phủ |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao |
| Ứng dụng | Làm lớp lót chống ố cho tường nội thất, ngoại thất, đặc biệt ở khu vực ẩm thấp |
| Dung môi vệ sinh dụng cụ | Joton Thinner 10-05 |
| Đóng gói khác (nếu có) | Lon 1kg, 3,5 kg (tùy theo nhu cầu công trình) |
Sơn lót chống rỉ Epoxy Sigmacover
Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn Hãng PPG SigmaCover 630
| Thuộc tính | Thông tin kỹ thuật (theo PPG Sigma) |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy hai thành phần, đóng rắn bằng polyamine |
| Tỷ lệ pha trộn | Base : Hardener = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Thể tích chất rắn (Volume Solids) | Khoảng 80 ± 2% |
| Độ dày màng khô khuyến nghị (DFT) | 125 – 200 µm/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | 4 – 6 m²/lít (tùy bề mặt và độ dày) |
| Thời gian khô (ở 20°C) | Khô bề mặt: 2 giờ – Khô cứng: 6 giờ |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu: 4 giờ – Tối đa: 14 ngày (ở 20°C) |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | +5°C (nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, hoặc súng phun áp lực (Airless Spray) |
| Màu sắc | Nhiều màu (xám, đỏ nâu, trắng ngà, tùy đơn đặt hàng) |
| Tỷ trọng trung bình | Khoảng 1.5 – 1.6 kg/lít |
| Đóng gói | Bộ 5 lít, 10 lít hoặc theo yêu cầu dự án |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | ISO 12944 – Bảo vệ chống ăn mòn cho kết cấu thép |
Sơn epoxy Sigmacover 256
Thông tin kỹ thuật của Sigmacover 256
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | PPG SigmaCover™ 256 |
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần, gốc polyamide |
| Thành phần | Phần A: Nhựa epoxy + Zinc phosphate Phần B: Chất đóng rắn polyamide |
| Tỷ lệ pha trộn | 82 : 18 theo thể tích |
| Khối lượng riêng | 1.4 kg/lít |
| Hàm lượng rắn thể tích | 63 ± 2% |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị (DFT) | 75–150 µm/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | 6.3 m²/lít (với màng khô 100 µm) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở 20°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 4 ngày ở 20°C |
| Thời gian sống sau pha trộn (pot life) | 8 giờ ở 20°C |
| Khả năng chịu nhiệt thấp nhất khi thi công | -10°C |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Kem (các màu khác có thể đặt riêng) |
| Mức độ bóng | Mờ nhẹ (Low Sheen) |
| Dung môi khuyến nghị | Thinner 91-92 |
| Phương pháp thi công | Phun sơn áp lực cao, phun thường, rulo hoặc cọ |
| Không chứa | Chì và crom (an toàn môi trường) |
Sơn phủ epoxy hai thành phần chống ăn mòn Sigmacove 555
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Dạng sơn | Epoxy hai thành phần gốc polyamide |
| Thành phần | Phần A: Nhựa epoxy – Phần B: Chất đóng rắn polyamide |
| Màu sắc phổ biến | Xám, đen, trắng, kem, xanh nhạt |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt thép, nhôm, gang |
| Khả năng chịu nước biển | Xuất sắc |
| Khả năng chịu hóa chất | Dầu mỏ, dầu thực vật, dung môi nhẹ |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, con lăn, hoặc cọ |
| Độ phủ lý thuyết | 6–8 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn) |
| Thời gian khô bề mặt | 1–2 giờ (ở 25°C) |
| Tỷ lệ pha trộn | Theo hướng dẫn nhà sản xuất |
| Dung tích đóng gói | Bộ 5 lít hoặc 20 lít (gồm 2 thành phần) |
Sơn epoxy hai thành phần Sigmacover 456
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy 2 thành phần, gốc dung môi. |
| Màu sắc | Đen, xám, trắng, kem (theo yêu cầu). |
| Thành phần | Gồm phần A (gốc epoxy) và phần B (chất đóng rắn polyamide). |
| Tỷ lệ pha trộn | Theo hướng dẫn nhà sản xuất, thường 4:1 (A:B theo thể tích). |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng 6–8 m²/lít/lớp tùy theo độ dày và phương pháp thi công. |
| Thời gian khô bề mặt | 2–4 giờ (ở 25°C). |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 100–150 micron/lớp. |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô, hoặc phun sơn áp lực cao (airless). |
| Khả năng chịu nước | Rất tốt, phù hợp cho môi trường ven biển và ngập nước. |
| Dung tích đóng gói | Bộ 5 lít, 20 lít. |
Sơn lót epoxy chống ăn mòn Sigmacover 380
| Đặc tính kỹ thuật | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy 2 thành phần, gốc dung môi. |
| Công dụng chính | Lớp sơn lót chống rỉ, chống ăn mòn cho kim loại. |
| Độ bám dính | Rất tốt trên thép trần hoặc bề mặt đã được làm sạch. |
| Độ bền cơ học | Chống mài mòn, chịu va đập và trầy xước tốt. |
| Khả năng chịu nước | Hoàn hảo trong môi trường ngập nước, kể cả nước biển. |
| Khô bề mặt | Khoảng 2–3 giờ ở 25°C. |
| Độ dày màng sơn khô | 75–125 micron/lớp. |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo hoặc súng phun sơn áp lực cao. |
Sơn lót Epoxy Sigmacover 280
Sơn Lót Epoxy Sigmacover 280 – Giải Pháp Chống Rỉ Và Bảo Vệ Kim Loại Tối Ưu Thông Tin Mua Hàng Chính Hãng Tại TP.HCM Nếu bạn đang tìm sơn lót Epoxy Sigmacover 280 chính hãng PPG để bảo vệ kết cấu thép, tàu biển, hay công trình công nghiệp khỏi ăn mòn, hãy liên […]
Sơn lót chống rỉ đa năng cho tàu biển Sigmarine 28
Sơn lót đa năng, hàm lượng cao, khô nhanh, một thành phần, chứa kẽm phosphate.
ĐẶC TÍNH CHÍNH
-
Sơn lót bảo trì trên tàu cho các khu vực trên mực nước.
-
Thi công dễ dàng.
-
Khô nhanh.
-
Có thể sơn chồng với nhiều loại sơn một hoặc hai thành phần khác.
-
Chịu được bề mặt chưa xử lý kỹ (surface tolerant).
-
Khả năng chống ăn mòn tốt.
Màu sắc: Xám, nâu đỏ, trắng ngà.
-
Bề mặt mờ.
Sơn acrylic biến tính PPG Vikote 56
Sơn hoàn thiện gốc acrylic biến tính.
ĐẶC TÍNH CHÍNH
-
Lớp sơn phủ hoàn thiện cho các khu vực trên mực nước.
-
Giữ độ bóng và màu sắc tốt.
-
Chống nước và chống được tia bắn của hóa chất nhẹ.
-
Khô nhanh.
-
Có thể thi công ở nhiệt độ thấp, xuống đến –10°C (14°F).
-
Màu trắng và nhiều màu khác (xem bảng màu SIGMACARE).
-
Độ bóng: Bóng.
Sơn dầu cao cấp German màu nâu da bò 407
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu Alkyd cao cấp |
| Độ che phủ | ~12 – 15 m²/lít/lớp |
| Độ nhớt | ≥ 60 (ASTM D1200 ở 25°C) |
| Tỷ trọng | ~1.3 kg/lít (ASTM D1475) |
| Cường độ bám dính | ≥ 3B (ASTM 3359) |
| Chiều dày màng khô đề xuất | ~35 – 60 µm |
| Thời gian khô | Khô bề mặt: 10 – 12 giờ Khô hoàn toàn: ~24 – 48 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 2 – 3 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xylene, Toluene, hoặc thinner chuyên dụng |
| Dụng cụ thi công | Cọ quét, ru lô, súng phun |
Sơn dầu cao cấp German màu xám đậm 307
Thông số kỹ thuật chuẩn của Sơn Dầu German 307
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu gốc Alkyd cao cấp |
| Màu sắc | Xám đậm – Mã 307 |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và tay nghề thi công) |
| Độ bóng | Bóng nhẹ hoặc bán bóng |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene công nghiệp |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc phun sơn áp lực |
| Độ bền màu ngoài trời | 2 – 3 năm (trước khi cần sơn dặm hoặc làm mới) |
Sơn dầu cao cấp German màu xám lợt 306
Thông Số Kỹ Thuật Sơn Dầu German Màu Xám Lợt 306
| Thông Số | Giá Trị Kỹ Thuật |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu gốc Acrylic cao cấp (Oil Modified Acrylic Enamel) |
| Màu sắc | Xám lợt – Mã màu 306 |
| Độ bóng | Bóng mờ nhẹ, bề mặt mịn |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở nhiệt độ 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng | 5 – 10% bằng dung môi Xylene hoặc dầu hỏa trắng |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo hoặc súng phun |
| Đề xuất sơn phủ/lót | Sơn trực tiếp lên kim loại hoặc kết hợp với sơn chống rỉ German Primer |
| Quy cách đóng gói | Lon 1 lít, 5 lít, 18 lít (tùy nhu cầu sử dụng) |
Sơn dầu cao cấp German màu xám ghi 305
Thông số kỹ thuật của sơn dầu Geman màu xám ghi 305
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu gốc acrylic một thành phần |
| Màu sắc | Xám ghi 305 |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 – 45 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Pha loãng bằng | Xylene hoặc Dầu hỏa trắng (5–10%) |
| Phương pháp sơn | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Mức độ bám dính | Rất tốt trên kim loại và vật liệu nhẵn |
| Độ bóng | Cao, không lem, không mờ |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn dầu cao cấp German màu nhà binh 170
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của sơn dầu German màu nhà binh 170
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu alkyd cao cấp (có dòng acrylic đặc biệt cho kim loại mạ kẽm) |
| Màu sắc | Màu nhà binh 170 (xanh rêu đậm, hơi xám) |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhám của bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2–3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8–10 giờ |
| Pha loãng | Dùng xăng thơm hoặc dầu hỏa công nghiệp |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun áp lực |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 25–35 µm/lớp |
| Tỷ lệ pha loãng | 5–10% thể tích nếu phun |
| Độ bám dính | Cấp 1 (tốt nhất theo tiêu chuẩn TCVN) |
| Độ bóng | Bóng nhẹ hoặc mờ tùy theo yêu cầu sử dụng |
| Dung tích đóng gói | Lon 0.8kg – 3kg – 5kg – thùng 20kg |
Sơn dầu cao cấp German màu đỏ cam 250
Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn Của Sơn Dầu German 250
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu alkyd cao cấp |
| Màu sắc | Đỏ cam (mã 250) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene (tỷ lệ 5–10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Độ bám dính | Cấp 1 (rất tốt) |
| Độ chịu thời tiết | Tốt (ngoài trời và trong nhà) |
Sơn dầu cao cấp German màu vàng chanh 1100
Thông số kỹ thuật của Sơn Dầu German 1100
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu Alkyd cao cấp |
| Màu sắc | Vàng chanh – Mã 1100 |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo hoặc súng phun |
| Độ bóng | Cao, mịn, đều màu |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% tùy phương pháp thi công |
Sơn dầu cao cấp German màu vàng nghệ 1200
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu gốc Alkyd cao cấp |
| Màu sắc | Vàng nghệ – Mã màu 1200 |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, hoặc súng phun |
| Độ bóng bề mặt | Bóng cao |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% thể tích |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn dầu cao cấp German màu đỏ cờ 203
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ Acrylic cao cấp |
| Màu sắc | Đỏ cờ 203 |
| Thành phần | Nhựa Acrylic (~17%), dung môi (~14%), bột màu, phụ gia |
| Độ phủ lý thuyết | 12–15 m²/kg/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 15 – 30 phút (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun |
| Dung môi pha loãng | Dung môi gốc dầu hoặc Xylene |
| Bề mặt thích hợp | Kim loại, inox, đồng, kính, tôn mạ kẽm, bê tông, gỗ |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, tránh lửa và tia lửa điện |
Sơn dầu cao cấp German màu xám đậm xingfa 208
Thông tin chi tiết sản phẩm Sơn Geman màu xám đậm Xingfa 2080Z.M
| Tên sản phẩm | Sơn Geman màu xám đậm Xingfa 2080Z.M |
|---|---|
| Thương hiệu | Geman – thuộc Công ty TNHH Sơn Hiệp Phát (Việt Nam) |
| Loại sơn | Sơn công nghiệp gốc nhựa Acrylic một thành phần |
| Màu sắc | Xám đậm Xingfa (Mã màu 2080Z.M) |
| Thành phần chính | Nhựa Acrylic, bột màu công nghiệp, dung môi hữu cơ, phụ gia ổn định |
| Độ bóng | Bóng mờ nhẹ hoặc bóng tùy theo nhu cầu đặt hàng |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 20 – 30 phút ở 30°C |
| Khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ ở nhiệt độ thường |
| Pha loãng bằng | Xylene hoặc dung môi pha sơn Acrylic chuyên dụng |
| Đóng gói thông thường | Lon 900g, 3kg, 19kg. |
| Xuất xứ | Việt Nam |
Sơn dầu cao cấp German màu xám ghi xingfa 209
Thông tin chi tiết sản phẩm Sơn Geman màu xám đậm Xingfa 2080Z.M
| Tên sản phẩm | Sơn Geman màu xám đậm Xingfa 2080Z.M |
|---|---|
| Thương hiệu | Geman – thuộc Công ty TNHH Sơn Hiệp Phát (Việt Nam) |
| Loại sơn | Sơn công nghiệp gốc nhựa Acrylic một thành phần |
| Màu sắc | Xám đậm Xingfa (Mã màu 2080Z.M) |
| Thành phần chính | Nhựa Acrylic, bột màu công nghiệp, dung môi hữu cơ, phụ gia ổn định |
| Độ bóng | Bóng mờ nhẹ hoặc bóng tùy theo nhu cầu đặt hàng |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 20 – 30 phút ở 30°C |
| Khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ ở nhiệt độ thường |
| Pha loãng bằng | Xylene hoặc dung môi pha sơn Acrylic chuyên dụng |
| Đóng gói thông thường | 19kg, 3kg, 900g |
| Xuất xứ | Việt Nam |
Sơn dầu cao cấp German màu xám xingfa 309
Thông số kỹ thuật của sơn Geman 309 (tham khảo từ nhà sản xuất Sơn Hiệp Phát)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hệ sơn | Acrylic gốc dầu, 1 thành phần |
| Màu sắc | Xám Xingfa 3090Z.M |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Độ dày khô | 25 – 30 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 15 – 30 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 4 giờ |
| Pha loãng bằng | Xylene hoặc dầu thông (tỷ lệ 5–10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc phun sơn |
| Quy cách đóng gói | Lon 900g, lon 3kg, thùng 19kg |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà và ngoài trời |
Sơn dầu German màu đen mờ 3333
Thông số kỹ thuật của sơn mạ kẽm Geman 3333Z
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Acrylic một thành phần |
| Màu sắc | Đen mờ (Matte Black) – Mã 3333Z |
| Độ phủ lý thuyết | 8–10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt & phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 10–15 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 45–60 phút ở 30°C |
| Pha loãng | Dùng dung môi Xylene hoặc Toluen công nghiệp (tối đa 10%) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, lăn hoặc chổi quét |
| Độ bám dính (theo ASTM D3359) | Loại 1 (rất tốt) |
| Độ bóng | Mờ (10–15 GU @ 60°) |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | Khoảng 35–40% |
| Khả năng chịu nhiệt | Tới 120°C (ngắn hạn) |





