Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu xanh lá 415
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm Galant Hard Tex 2K – màu xanh lá 415 |
|---|---|
| Loại sơn | Hai thành phần (Base + Hardener) |
| Gốc sơn | Polyurethane / Epoxy cao cấp |
| Màu sắc | Xanh lá 415 |
| Tỷ lệ pha trộn | 4:1 (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ dày màng sơn khô | 40 – 50 µm/lớp |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc Dung môi Galant chuyên dụng |
| Phương pháp thi công | Phun, cọ hoặc ru-lô |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu đỏ 405
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn 2 thành phần Polyurethane cao cấp |
| Màu sắc | Màu đỏ 405 (hoặc theo bảng màu Galant) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 : 1 (Sơn A : Chất đóng rắn B) |
| Dung môi pha loãng | Xăng Nhật hoặc Butyl Acetate |
| Tỷ lệ pha loãng khi phun | 10 – 20% (tùy phương pháp thi công) |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Bộ 3.75L (3L thành phần A + 0.75L thành phần B) / Bộ 1L (0.8L A + 0.2L B) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo hoặc súng phun |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 14 – 16 giờ (nên sơn lớp kế tiếp sau thời gian này) |
| Độ bóng | Bóng cao, mịn |
| Khả năng chịu thời tiết | Xuất sắc – không bong tróc, không phai màu |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu xám đậm 427
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết – Sơn Mạ Kẽm Galant Hard Tex 2K Màu Xám Đậm 427
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn mạ kẽm 2 thành phần (2K) – hệ Epoxy Polyamide cao cấp |
| Màu sắc | Xám đậm (mã 427) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn A + 1 phần đóng rắn B + 1,5 phần dung môi pha loãng |
| Dung môi pha loãng | Butyl Acetate hoặc Xăng Nhật (Japan Solvent) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy điều kiện bề mặt và tay nghề thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 10 – 15 phút (ở nhiệt độ môi trường tiêu chuẩn 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | < 2 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 14 – 16 giờ (ở nhiệt độ ≥ 30°C) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha trộn (pot life) | 3 – 4 giờ |
| Độ bám dính | Rất cao – đạt tiêu chuẩn hàng đầu quốc tế, bám chắc trên kim loại, kẽm, nhôm, inox, gỗ |
| Độ bóng | Cao, giúp tăng thẩm mỹ, chống bám bụi, dễ lau chùi |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 40 – 60 µm/lớp |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, rulô hoặc cọ quét |
| Quy cách đóng gói | Bộ 1kg (A: 0.8L – B: 0.2L) và bộ 4kg (A: 3L – B: 1L) |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất (trong điều kiện bảo quản khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp) |
| Nhà sản xuất | Urai Phanic (Thailand) – Công nghệ tiên tiến đạt chuẩn quốc tế |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu vàng 409
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Galant Hard Tex 2K – Màu vàng 409 |
| Loại sơn | Sơn hai thành phần (2K) – gốc Polyurethane biến tính |
| Thành phần chính | Phần A: Sơn gốc màu + dung môi đặc biệt Phần B: Chất đóng rắn isocyanate |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 theo thể tích |
| Màu sắc | Vàng ánh kim (Mã 409) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhám bề mặt) |
| Độ dày màng sơn khô | 30 – 40 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 15 – 30 phút ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 4 – 6 giờ ở 30°C |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | 2 – 4 giờ sau lớp đầu tiên |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% theo thể tích |
| Dung môi pha loãng | Galant Hard Tex Thinner hoặc Xylene |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ hoặc rulô |
| Bám dính | Rất cao trên thép mạ kẽm, nhôm, inox, hợp kim, gỗ |
| Khả năng kháng hóa chất | Tốt – chịu được dầu mỡ, dung môi, axit nhẹ, kiềm yếu |
| Khả năng chịu thời tiết | Xuất sắc – chống tia UV, ẩm, muối biển, oxy hóa |
| Tỷ trọng (phần A) | 1.20 ± 0.05 g/cm³ |
| Tỷ trọng (phần B) | 0.95 ± 0.05 g/cm³ |
| Tuổi thọ màng sơn | Trên 5 năm (khi thi công và bảo dưỡng đúng kỹ thuật) |
| Nhiệt độ thi công lý tưởng | 20 – 35°C |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất (chưa mở nắp) |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, không để gần nguồn nhiệt hoặc lửa |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu xám 4205
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm Galant Hard Tex 2K màu vàng 409 |
|---|---|
| Dạng sơn | Sơn hai thành phần (2K) – không cần lớp lót |
| Màu sắc | Vàng 409 (Yellow 409) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần A : 1 phần B (chất đóng rắn) |
| Dung môi pha loãng | Xăng công nghiệp hoặc Butyl Acetate |
| Thời gian khô bề mặt | 15 – 20 phút (ở 30°C) |
| Khô hoàn toàn | Khoảng 24 giờ |
| Thời gian sử dụng sau khi pha | 3 – 4 giờ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/kg/lớp (tùy độ dày) |
| Độ bóng | Cao, bóng mịn, khó trầy xước |
| Độ cứng màng sơn | 3H – 4H |
| Đóng gói | Bộ 1kg, 5kg, (tùy quy cách) |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu đen 410
Thông số kỹ thuậtGiá trị tiêu chuẩnThương hiệuGALANTDòng sản phẩmHard Tex 2KMàu sắcVàng 409Loại sơnHai thành phần (2K)Tỷ lệ pha trộn (A:B)4 : 1Pha loãngThêm 1,5 phần dung môi đặc biệt của GalantPhương pháp thi côngCọ, lăn hoặc phun sơnThời gian khô bề mặt (30°C)15 – 20 phútThời gian khô để sơn lớp kế tiếp14 – 16 giờThời gian sử dụng sau khi pha3 – 4 giờĐộ phủ lý thuyết8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn)Độ bám dínhRất cao trên bề mặt kẽm, nhôm, inoxKhả năng chống hóa chấtTốtĐóng góiBộ 1kg ,5kg Môi trường phù hợpTrong nhà và ngoài trời, khu vực biển, công nghiệp
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu trắng 400
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Mạ Kẽm Galant Hard Tex 2K Màu Trắng 400
| Thông Số Kỹ Thuật | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Epoxy hai thành phần (Galant Hard Tex 2K) |
| Màu sắc | Trắng bóng 400 |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ dày màng sơn khô | 40 – 50 µm/lớp |
| Chất pha loãng | Butyl Acetate hoặc Xăng Nhật |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun áp lực |
| Tỷ lệ pha trộn (Base A : Hardener B) | 4 : 1 (theo thể tích, tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha (Pot life) | 4 – 6 giờ ở nhiệt độ 25 – 30°C |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K bộ 1L
Bảng So Sánh Hiệu Năng Giữa Galant Hard Tex 2K Và Sơn Thông Thường
| Tiêu chí | Galant Hard Tex 2K | Sơn thông thường |
|---|---|---|
| Độ bám dính | Rất cao, bám chắc trên thép mạ kẽm, inox, nhôm và hợp kim | Thường bong tróc sau thời gian ngắn, kém bám trên bề mặt kẽm |
| Thời gian khô | 30 – 45 phút ở 30°C | 2 – 4 giờ ở cùng điều kiện |
| Độ bền hóa chất | Cao, kháng tốt với axit nhẹ, muối, kiềm và dung môi công nghiệp | Thấp, dễ phai màu và mềm khi gặp hóa chất |
| Màng sơn | Bóng mịn, cứng, chịu va đập, chống trầy xước và không phồng rộp | Mềm, dễ trầy, dễ phồng rộp dưới nắng nóng hoặc ẩm |
| Ứng dụng | Dùng được cho kim loại, hợp kim, inox, nhôm, gỗ | Chủ yếu dùng cho sắt thông thường, hạn chế trên bề mặt kẽm hoặc inox |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt, bảo vệ bề mặt kim loại lâu dài | Kém, dễ bị oxy hóa sau thời gian ngắn |
| Tính thẩm mỹ | Bề mặt mịn, bóng đều, màu sắc ổn định | Màu dễ loang, dễ phai, độ mịn kém |
| Tuổi thọ màng sơn | 3 – 5 năm (ngoài trời) tùy điều kiện môi trường | 1 – 2 năm là bắt đầu xuống cấp |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K bộ 3.75L
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn polyurethane 2 thành phần (2K) |
| Màu sắc | Ghi xám, bạc, trắng, xám đậm (tuỳ chọn) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt & điều kiện thi công) |
| Tỷ lệ pha trộn | Sơn A : Chất đóng rắn B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Dung môi pha loãng | Xăng công nghiệp hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha loãng | 5% – 10% (tùy phương pháp phun hoặc lăn) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, lăn hoặc chổi cọ |
| Thời gian khô bề mặt | 15 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ |
| Độ cứng màng sơn | Cao, chống trầy xước |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ 5 – 40°C |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K màu xám đậm 483
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Alkyd 1 thành phần, bóng nhẹ |
| Màu sắc | Xám đậm 483 |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và độ dày màng sơn) |
| Độ bám dính | Cấp 1 (theo TCVN 2097:1993) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ bóng | Bóng mờ nhẹ |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô, hoặc súng phun |
| Dung môi pha loãng | Xăng Nhật hoặc dung môi Alkyd chuyên dụng |
| Tỷ lệ pha loãng (khi phun) | 5 – 10% theo thể tích |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 50 µm/lớp |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K xám 427
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Galant Hard Tex – Sơn mạ kẽm công nghiệp cao cấp |
| Mã màu | 427 (Dawn Grey / Xám đậm) |
| Hệ sơn | Hai thành phần (Component A + Component B) |
| Tỉ lệ pha trộn | 4 phần A : 1 phần B : 1,5 phần dung môi pha loãng (theo thể tích) |
| Dung môi pha loãng khuyến nghị | Xylene hoặc dung môi chuyên dụng của hãng Galant |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | < 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ ở 30°C |
| Thời gian sử dụng hỗn hợp sau khi pha (Pot life) | 3 – 4 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp (Tái phủ) | 14 – 16 giờ ở 30°C |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc phun sơn áp lực |
| Thành phần chính | Nhựa Alkyd biến tính, bột màu, dung môi hữu cơ, phụ gia đặc biệt chống ăn mòn |
| Bề mặt thi công phù hợp | Thép mạ kẽm, thép carbon, thép không gỉ (inox), hợp kim nhôm, kẽm, kính, gỗ công nghiệp |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt kim loại mạ kẽm và inox, không cần lớp lót trung gian |
| Độ bóng màng sơn | Bóng mờ nhẹ (Satin finish) |
| Màu sắc cung cấp | Nhiều màu: Xám 427, Bạc, Đen, Trắng, Đỏ Oxide, Xanh, v.v. |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 30 – 40 µm/lớp |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt trong môi trường công nghiệp, ven biển, ẩm ướt |
| Khả năng chịu nhiệt | Lên đến 100°C (trong thời gian ngắn) |
| Quy cách đóng gói | 1 kg/bộ (A: 0,8 L + B: 0,2 L) hoặc 4 kg/bộ (A: 3 L + B: 1 L) – tùy loại |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nếu bảo quản đúng điều kiện) |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K xám 431
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn (theo nhà sản xuất Galant) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn mạ kẽm (1 thành phần hoặc 2 thành phần tùy dòng) |
| Màu sắc | Xám mã 431 |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và độ dày màng sơn) |
| Độ dày khô đề nghị | 30 – 40 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 20 – 30 phút ở 30°C |
| Khô hoàn toàn | 3 – 4 giờ ở 30°C |
| Pha loãng bằng | Dung môi Galant Thinner hoặc Xylene (tối đa 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, hoặc phun sơn áp lực |
| Tỉ lệ pha (nếu 2K) | Theo hướng dẫn nhà sản xuất (thường 4:1) |
| Môi trường bảo quản | Nhiệt độ < 35°C, tránh ánh nắng trực tiếp, đậy kín sau khi dùng |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K màu xám 4205
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn mạ kẽm một thành phần (1K) |
| Màu sắc | Xám 4205 |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 15 – 30 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ |
| Độ bóng | Bóng nhẹ – mịn |
| Pha loãng | 5–10% bằng dung môi chuyên dụng (Xylene hoặc dầu hỏa trắng) |
| Phương pháp sơn | Cọ, rulô, hoặc súng phun |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt kim loại, kể cả kẽm và inox |
| Tỷ trọng | Khoảng 1.2 ± 0.05 kg/lít |
| Độ dày khô đề nghị | 30 – 40 µm/lớp |
Sơn mạ kẽm Galant hard tex 1K màu xanh lá 415
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SƠN MẠ KẼM GALANT HARD TEX 1K – MÀU XANH LÁ 415
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Màu sắc | Xanh lá 415 (Light Green 415) |
| Loại sơn | Sơn 1 thành phần, tự khô ở nhiệt độ thường |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhám và bề mặt vật liệu) |
| Thời gian khô bề mặt | 20 – 30 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ |
| Độ cứng màng sơn | > 2H (theo tiêu chuẩn ASTM D3363) |
| Độ bám dính (Cross-cut test) | Cấp 1 – Rất tốt |
| Độ bóng màng sơn | Bóng mờ nhẹ, bề mặt đồng đều |
| Khả năng chịu dung môi & hóa chất nhẹ | Tốt |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% dung môi Xylene (tùy phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, lăn hoặc quét |
| Quy cách đóng gói | Lon 1L – Lon 3L – Thùng 20L |
Sơn mạ kẽm Galant hard tex 1K màu xanh dương đậm 477
Bảng Thông Số Kỹ Thuật – Sơn Mạ Kẽm Galant Hard Tex 1K Màu Xanh Dương Đậm 477
| Thuộc Tính | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Galant Hard Tex 1K |
| Loại sơn | Sơn mạ kẽm 1 thành phần (1K) gốc dung môi Alkyd biến tính |
| Mã màu | 477 – Xanh dương đậm (Xanh Yamaha) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Độ bóng | Cao – Bề mặt sáng, mịn, dễ lau chùi |
| Thời gian khô bề mặt | 10 – 15 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 3 – 4 giờ ở 30°C |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 1 – 2 lớp tùy theo yêu cầu bảo vệ |
| Phương pháp thi công | Phun, cọ hoặc rulo |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc dung môi chuyên dụng của Galant |
| Tỷ lệ pha loãng (nếu cần) | 5 – 10% thể tích sơn |
| Độ bám dính | Cấp 1 (rất tốt, không bong tróc sau thử nghiệm cắt ô) |
| Độ cứng màng sơn | 2H – 3H (chịu va đập, chống trầy xước tốt) |
| Khả năng chịu thời tiết | Rất tốt – Bền màu, không phồng rộp, nứt gãy khi sử dụng ngoài trời |
| Chống ăn mòn | Cao – Bảo vệ tốt cho bề mặt kim loại mạ kẽm và thép đen |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ 5°C – 35°C |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Lon 1 lít, 5 lít, 18 lít (tùy theo nhu cầu sử dụng) |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K màu xanh dương 432
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SƠN HARD TEX 2K GALANT MÀU XANH DƯƠNG 432
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Polyurethane 2 thành phần (2K) |
| Màu sắc | Xanh dương 432 |
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ dày và bề mặt thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 20 – 30 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | 4 – 6 giờ |
| Độ bóng màng sơn | 85 ± 5 (mức bóng cao) |
| Pha loãng bằng | Dung môi PU hoặc Xylene (tối đa 10%) |
| Phương pháp thi công | Phun, lăn hoặc quét |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 60 µm/lớp |
| Độ bền thời tiết | > 2 năm ngoài trời, bền màu – không bong tróc |
| Độ cứng màng sơn (Pencil Hardness) | 2H – 3H |
| Khả năng kháng dung môi & hóa chất nhẹ | Tốt |
| Quy cách đóng gói | Bộ 1 lít và bộ 3,75 lít (gồm phần A + phần B) |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K màu kem 413
Thông số kỹ thuật chuẩn từ nhà sản xuất
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd một thành phần (1K) |
| Màu sắc | Kem đậm (mã 413 – Dark Cream) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 15 – 20 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ |
| Phương pháp thi công | Phun, cọ hoặc con lăn |
| Pha loãng bằng | Dung môi Galant Thinner hoặc Xylene |
| Tỉ lệ pha loãng khuyến nghị | 5 – 10% thể tích |
| Độ bám dính | Cấp 1 (theo tiêu chuẩn TCVN) |
| Độ bóng | Cao |
| Độ dày màng sơn khô | 25 – 35 micron/lớp |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 1 – 2 giờ |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K màu vàng 409
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Mạ Kẽm Galant Hard Tex 1K Màu Vàng 409
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu – một thành phần |
| Màu sắc | Vàng mã màu 409 (Yellow 409) |
| Độ phủ lý thuyết | 9 – 11 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ bám dính | Cấp 1 (theo tiêu chuẩn TCVN 2097:1993) |
| Độ bóng (ở góc đo 60°) | Trung bình – bóng mờ nhẹ |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa hoặc Xylene công nghiệp |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun áp lực |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 1 – 2 lớp (tùy theo môi trường sử dụng) |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 30 – 40 µm/lớp |
Sơ mạ kẽm Galatn Hard tex 1K màu đỏ 405
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Galant Hard Tex 1K Màu Đỏ 405
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn gốc dầu 1 thành phần (1K) |
| Màu sắc | Đỏ 405 – đỏ đậm đặc trưng |
| Thành phần chính | Nhựa alkyd, bột màu, dung môi và phụ gia đặc biệt |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Độ bóng | Cao, bóng gương sau khi khô |
| Độ bám dính | Rất tốt trên kim loại mạ kẽm, thép, nhôm, hợp kim |
| Thời gian khô bề mặt | 20 – 30 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ ở 30°C |
| Độ dày màng sơn khô | 25 – 35 µm/lớp |
| Pha loãng bằng | Xăng hoặc dung môi cho sơn dầu (5 – 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Khả năng chịu thời tiết | Tốt, bền màu, chống tia UV và ẩm mốc |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, đậy kín nắp sau khi dùng |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K lon 800ml
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn một thành phần (1K) gốc Alkyd biến tính đặc biệt |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ nhám bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 20 – 30 phút ở 30°C |
| Khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ |
| Độ bóng màng sơn | Bóng mịn hoặc bán bóng (tùy màu) |
| Màu sắc phổ biến | Xám bạc, kem 413, trắng, đen, xanh, đỏ oxit… |
| Pha loãng bằng | Xylene hoặc dung môi Galant chính hãng |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun sơn áp lực thấp |
| Đóng gói | Lon 1 lít – Lon 3,75 lít – Thùng 20 lít |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex lon 3 lít
Thông số kỹ thuật chi tiết (theo nhà sản xuất Galant)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn 2 thành phần (2K) hệ Polyurethane |
| Màu sắc | Tùy chọn (kem 413, xám 427, trắng, bạc…) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt & điều kiện thi công) |
| Tỷ lệ pha trộn | Thành phần A : B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Pha loãng | 5–10% bằng dung môi chuyên dụng Galant Thinner |
| Thời gian khô bề mặt | 15–30 phút (ở 30°C) |
| Khô hoàn toàn | 3–4 giờ (ở 30°C) |
| Độ bám dính | Cấp 1 (theo TCVN 2097:1993) |
| Độ cứng bút chì | H – 2H |
| Độ bóng | 85–90% (ở góc đo 60°) |
| Nhiệt độ chịu đựng | -10°C đến 120°C |
| Quy cách đóng gói | Lon 3 lít (Bộ A+B) |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K màu đen mờ F488
. Thông tin kỹ thuật chi tiết
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (theo nhà sản xuất Galant Paints) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn mạ kẽm 1 thành phần (Hard Tex 1K) |
| Màu sắc | Đen mờ (đen nhám) – Mã màu F488 |
| Thành phần chính | Nhựa Alkyd cải tiến, bột kẽm và phụ gia chống ăn mòn |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy vào độ dày và bề mặt thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 15 – 30 phút (ở 30°C, độ ẩm 50%) |
| Khô hoàn toàn | 3 – 4 giờ |
| Độ dày màng sơn khô | 30 – 40 µm/lớp |
| Pha loãng bằng | Xylene hoặc dung môi Galant Thinner |
| Phương pháp thi công | Phun, lăn hoặc quét |
| Độ bám dính | Cấp 1 (theo tiêu chuẩn TCVN 2097:2015) |
| Khả năng chịu nhiệt | Lên đến 120°C |
| Độ bóng | Mờ (nhám) |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K màu đen 410
Thông số kỹ thuật của sơn mạ kẽm Galant Hard Tex 1K màu đen 410
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd một thành phần |
| Màu sắc | Đen 410 (Black) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 20 – 30 phút (ở 30°C) |
| Khô hoàn toàn | 3 – 4 giờ |
| Pha loãng | Bằng xylene hoặc dầu hỏa công nghiệp (5 – 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun |
| Độ bóng | Cao, bền màu |
| Đóng gói | Lon 1L, 3,75 L hoặc thùng 20L |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K trắng mờ F422
Sản phẩm Galant Hard Tex trắng mờ mã F422 được biết đến như một giải pháp sơn chuyên dụng cho bề mặt mạ kẽm với khả năng bám dính cực tốt, chống oxy hóa, chịu thời tiết khắc nghiệt. Trên thị trường, dòng 2K (hai thành phần) của Galant Hard Tex được sử dụng phổ biến hơn nhờ hiệu suất vượt trội so với sơn 1K truyền thống; tuy nhiên, cả hai hệ đều được phát triển với mục tiêu chung là sơn trực tiếp lên mạ kẽm, hạn chế tối đa bong tróc, giúp tăng tuổi thọ công trình.



