Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K màu vàng 409
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Mạ Kẽm Galant Hard Tex 1K Màu Vàng 409
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu – một thành phần |
| Màu sắc | Vàng mã màu 409 (Yellow 409) |
| Độ phủ lý thuyết | 9 – 11 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ bám dính | Cấp 1 (theo tiêu chuẩn TCVN 2097:1993) |
| Độ bóng (ở góc đo 60°) | Trung bình – bóng mờ nhẹ |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa hoặc Xylene công nghiệp |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun áp lực |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 1 – 2 lớp (tùy theo môi trường sử dụng) |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 30 – 40 µm/lớp |
Sơ mạ kẽm Galatn Hard tex 1K màu đỏ 405
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Galant Hard Tex 1K Màu Đỏ 405
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn gốc dầu 1 thành phần (1K) |
| Màu sắc | Đỏ 405 – đỏ đậm đặc trưng |
| Thành phần chính | Nhựa alkyd, bột màu, dung môi và phụ gia đặc biệt |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Độ bóng | Cao, bóng gương sau khi khô |
| Độ bám dính | Rất tốt trên kim loại mạ kẽm, thép, nhôm, hợp kim |
| Thời gian khô bề mặt | 20 – 30 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ ở 30°C |
| Độ dày màng sơn khô | 25 – 35 µm/lớp |
| Pha loãng bằng | Xăng hoặc dung môi cho sơn dầu (5 – 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Khả năng chịu thời tiết | Tốt, bền màu, chống tia UV và ẩm mốc |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, đậy kín nắp sau khi dùng |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K lon 800ml
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn một thành phần (1K) gốc Alkyd biến tính đặc biệt |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ nhám bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 20 – 30 phút ở 30°C |
| Khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ |
| Độ bóng màng sơn | Bóng mịn hoặc bán bóng (tùy màu) |
| Màu sắc phổ biến | Xám bạc, kem 413, trắng, đen, xanh, đỏ oxit… |
| Pha loãng bằng | Xylene hoặc dung môi Galant chính hãng |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun sơn áp lực thấp |
| Đóng gói | Lon 1 lít – Lon 3,75 lít – Thùng 20 lít |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex lon 3 lít
Thông số kỹ thuật chi tiết (theo nhà sản xuất Galant)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn 2 thành phần (2K) hệ Polyurethane |
| Màu sắc | Tùy chọn (kem 413, xám 427, trắng, bạc…) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt & điều kiện thi công) |
| Tỷ lệ pha trộn | Thành phần A : B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Pha loãng | 5–10% bằng dung môi chuyên dụng Galant Thinner |
| Thời gian khô bề mặt | 15–30 phút (ở 30°C) |
| Khô hoàn toàn | 3–4 giờ (ở 30°C) |
| Độ bám dính | Cấp 1 (theo TCVN 2097:1993) |
| Độ cứng bút chì | H – 2H |
| Độ bóng | 85–90% (ở góc đo 60°) |
| Nhiệt độ chịu đựng | -10°C đến 120°C |
| Quy cách đóng gói | Lon 3 lít (Bộ A+B) |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K màu đen mờ F488
. Thông tin kỹ thuật chi tiết
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (theo nhà sản xuất Galant Paints) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn mạ kẽm 1 thành phần (Hard Tex 1K) |
| Màu sắc | Đen mờ (đen nhám) – Mã màu F488 |
| Thành phần chính | Nhựa Alkyd cải tiến, bột kẽm và phụ gia chống ăn mòn |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy vào độ dày và bề mặt thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 15 – 30 phút (ở 30°C, độ ẩm 50%) |
| Khô hoàn toàn | 3 – 4 giờ |
| Độ dày màng sơn khô | 30 – 40 µm/lớp |
| Pha loãng bằng | Xylene hoặc dung môi Galant Thinner |
| Phương pháp thi công | Phun, lăn hoặc quét |
| Độ bám dính | Cấp 1 (theo tiêu chuẩn TCVN 2097:2015) |
| Khả năng chịu nhiệt | Lên đến 120°C |
| Độ bóng | Mờ (nhám) |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K màu đen 410
Thông số kỹ thuật của sơn mạ kẽm Galant Hard Tex 1K màu đen 410
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd một thành phần |
| Màu sắc | Đen 410 (Black) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 20 – 30 phút (ở 30°C) |
| Khô hoàn toàn | 3 – 4 giờ |
| Pha loãng | Bằng xylene hoặc dầu hỏa công nghiệp (5 – 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun |
| Độ bóng | Cao, bền màu |
| Đóng gói | Lon 1L, 3,75 L hoặc thùng 20L |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K trắng mờ F422
Sản phẩm Galant Hard Tex trắng mờ mã F422 được biết đến như một giải pháp sơn chuyên dụng cho bề mặt mạ kẽm với khả năng bám dính cực tốt, chống oxy hóa, chịu thời tiết khắc nghiệt. Trên thị trường, dòng 2K (hai thành phần) của Galant Hard Tex được sử dụng phổ biến hơn nhờ hiệu suất vượt trội so với sơn 1K truyền thống; tuy nhiên, cả hai hệ đều được phát triển với mục tiêu chung là sơn trực tiếp lên mạ kẽm, hạn chế tối đa bong tróc, giúp tăng tuổi thọ công trình.
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 1K trắng 400
Sơn mạ kẽm Galant Hard Tex 1K Trắng 400 là dòng sơn một thành phần (1K) gốc nhựa tổng hợp, được nghiên cứu và phát triển chuyên biệt cho các bề mặt kim loại khó bám dính như sắt mạ kẽm, nhôm, hợp kim kẽm và thép mạ. Với đặc tính bám dính siêu tốt, nhanh khô, chống gỉ sét hiệu quả và độ bền cao, sản phẩm đáp ứng tốt cả vai trò sơn lót lẫn sơn phủ hoàn thiện trong nhiều hạng mục dân dụng và công nghiệp.
Sơn Interzinc 52 bộ 10 lít
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Thành phần | Epoxy giàu kẽm hai thành phần |
| Màu sắc | Xám bạc đặc trưng |
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Hàm lượng rắn | Khoảng 80% theo thể tích |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 75 – 125 micron/lớp |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ, con lăn |
| Thời gian khô | Khô bề mặt: 20 phút – 1 giờ (tùy nhiệt độ) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 4 – 6 giờ ở 25°C |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | SSPC Paint 20, ISO 12944 |
Sơn mạ kẽm lạnh Spraytech thùng 4 lít
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Dạng sản phẩm | Sơn gốc epoxy, 1 thành phần |
| Hàm lượng kẽm | Khoảng 68% trong màng sơn khô |
| Màu sắc | Bạc sáng (giống màu kẽm nhúng nóng) |
| Độ phủ lý thuyết | 8–10 m²/lít/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 10–20 phút ở nhiệt độ phòng |
| Khả năng chịu nhiệt tối đa | Lên đến 300°C |
| Dung tích đóng gói | Thùng 4 lít |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô, hoặc súng phun |
Sơn mạ kẽm lạnh Spraytech lon 1 lít
Sơn mạ kẽm lạnh Spraytech lon 1 lít là dòng sơn cao cấp gốc epoxy chứa đến 95% bột kẽm tinh khiết, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ và sửa chữa bề mặt kim loại trong môi trường khắc nghiệt. Sản phẩm được sản xuất theo công nghệ hiện đại, có khả năng chống ăn mòn điện hóa tương đương với lớp mạ kẽm nhúng nóng, giúp bảo vệ thép, sắt, và các kết cấu kim loại trong thời gian dài.
Sơn mạ kẽm lạnh Spraytech chai xịt 420ml
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Dung tích | 420ml/chai |
| Hàm lượng kẽm | 95% trong màng sơn khô |
| Màu sắc | Bạc sáng như mạ kẽm nhúng nóng |
| Độ phủ | 2–3 m²/chai |
| Thời gian khô | 5–10 phút (khô bề mặt) |
| Nhiệt độ chịu được | Lên đến 300°C |
| Đóng gói khác | Có loại 1L và 4L cho công trình lớn |
Sơn mạ kẽm lạnh SM thùng 4 lít
Sơn mạ kẽm lạnh SM là loại sơn chống ăn mòn một thành phần gốc epoxy, được pha chế đặc biệt với hàm lượng kẽm tinh khiết lên đến 95%. Sản phẩm có tác dụng bảo vệ kim loại khỏi gỉ sét, oxy hóa và ăn mòn điện hóa, đồng thời là giải pháp thay thế hoàn hảo cho phương pháp mạ kẽm nhúng nóng truyền thống.
Sơn mạ kẽm lạnh SM5002 chai xịt 420ml
Thành phần chính:
-
95% bột kẽm tinh khiết: Giúp tạo lớp màng bảo vệ chống ăn mòn điện hóa, tương tự quá trình mạ kẽm nhúng nóng.
-
Nhựa epoxy cao cấp: Tăng độ bám dính, độ cứng và khả năng chịu mài mòn.
-
Dung môi và phụ gia ổn định: Giúp sơn khô nhanh, dễ xịt, bám đều và lâu phai màu.
Đặc điểm kỹ thuật tiêu biểu:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Hàm lượng kẽm | ≥ 95% (sau khi khô) |
| Gốc sơn | Epoxy |
| Dạng | Chai xịt tiện lợi 420ml |
| Màu sắc | Bạc sáng (màu kẽm nhúng nóng) |
| Thời gian khô bề mặt | 5 – 10 phút |
| Nhiệt độ chịu được | Lên đến 300°C |
| Độ bám dính | Rất cao, không bong tróc |
| Tính năng | Chống rỉ, chống ăn mòn, chống trầy xước, chịu hóa chất |
Sơn mạ kẽm lạnh ZG400 ( Zinc guard 400) chai xịt 400ml
| Thông số | Giá trị tiêu biểu |
|---|---|
| Thành phần chính | Bột kẽm ≥ 95% + nhựa gốc epoxy cải tiến |
| Màu sắc | Bạc sáng (giống màu mạ kẽm) |
| Tỷ trọng | ~2.4 ± 0.1 g/cm³ |
| Độ phủ lý thuyết | 6–8 m²/lít/lớp |
| Nhiệt độ chịu được | Tối đa 300°C |
| Độ dày khô khuyến nghị | 60–80 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 10–15 phút (25°C) |
| Dạng đóng gói | 400ml (chai xịt), 1L, 4L, 18L (lon/thùng) |
Sơn mạ kẽm lạnh ZG400 ( Zinc guard 400) lon 1lít
Sơn mạ kẽm lạnh ZG400 là sản phẩm cao cấp đến từ thương hiệu EMONRA (Úc), được thiết kế để bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn trong các môi trường khắc nghiệt như nước biển, hóa chất, hoặc nhiệt độ cao. Với công thức chứa đến 95% kẽm nguyên chất sau khi khô, sản phẩm này không chỉ mang lại lớp phủ bền bỉ mà còn tạo ra bề mặt bạc sáng, thẩm mỹ, tương tự như mạ kẽm nhúng nóng.
Sơn mạ kẽm lạnh ZG400 ( Zinc guard 400) thùng 4 lít
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm lạnh Zinc Guard 400 (ZG400) |
| Xuất xứ | Úc (Nhà sản xuất EMONRA) |
| Dung tích | Thùng 4 lít, lon 1 lít, thùng 18 lít |
| Thành phần | Sơn một thành phần, hàm lượng kẽm khô 95% |
| Màu sắc | Bạc sáng |
| Khả năng | Chống ăn mòn điện hóa, chống rỉ sét, chịu nhiệt đến 300°C, chống trầy xước, khô nhanh |
| Ứng dụng | Sửa chữa lớp mạ kẽm nhúng nóng, bảo vệ kết cấu thép, thi công tại chỗ |
Sơn mạ kẽm lạnh ZG400 ( Zinc guard 400) thùng 18 lít
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Thành phần | Sơn mạ kẽm lạnh, hàm lượng kẽm 95,24% |
| Màu sắc | Bạc sáng |
| Khả năng chịu nhiệt | -30°C đến 300°C |
| Đóng gói | Thùng 18 lít |
| Xuất xứ | Úc |
| Ứng dụng | Sửa chữa chi tiết kim loại, thi công tại chỗ, tái tạo bề mặt bị ăn mòn |
Sơn mạ kẽm lạnh ZG300 ( Zinc guard 300) thùng 18 lít
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm lạnh ZG300 (Zinc Guard 300) |
| Dung tích | Thùng 18 lít |
| Hàm lượng kẽm khô | 95% (theo tiêu chuẩn ASTM D520) |
| Loại sơn | 1 thành phần – gốc Alkyd Vinyl Copolymer |
| Màu sắc | Bạc sáng (tương tự mạ kẽm nhúng nóng) |
| Khả năng chịu nhiệt | -20°C đến 300°C |
| Thời gian khô bề mặt | 5–10 phút ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | 1–2 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo, hoặc phun sơn |
| Ứng dụng chính | Bảo vệ, phục hồi, và mạ kẽm lạnh tại công trình |
| Xuất xứ | Australia |
| Thương hiệu | EMONRA |
Sơn mạ kẽm lạnh ZG300 ( Zinc guard 300) thùng 4 lít
| Tên sản phẩm | Sơn mạ lạnh ZG300 – Zinc Guard 300 |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn mạ lạnh một thành phần gốc kẽm (Zinc Rich Paint) |
| Thành phần chính | Kẽm nguyên chất ≥ 95% trong màng khô, nhựa gốc epoxy-modified hoặc polyurethane (tùy phiên bản) |
| Màu sắc | Bạc ánh kim, tương tự màu mạ kẽm nhúng nóng |
| Tỷ trọng | Khoảng 2.6 ± 0.1 g/cm³ |
| Hàm lượng rắn (by volume) | 60 ± 2% |
| Độ phủ lý thuyết | 6–8 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn và điều kiện bề mặt) |
| Độ dày màng khô khuyến nghị (DFT) | 40–60 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt (Surface Dry) | 5–10 phút ở 25°C |
| Khô hoàn toàn (Hard Dry) | 30–45 phút ở 25°C |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Sau 1–2 giờ (ở 25°C, khô ráo và sạch bụi) |
| Chịu nhiệt độ tối đa | Lên đến 300°C |
| Độ bám dính (ASTM D3359) | Đạt tiêu chuẩn 5B (rất tốt) |
| Khả năng chịu ăn mòn muối (ASTM B117) | Trên 1.000 giờ không bong tróc, không rỉ sét |
| Dung môi pha loãng | Dung môi chuyên dụng ZG Thinner hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha loãng khi thi công | 0–10% (tùy phương pháp phun hoặc quét) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn áp lực, phun sơn airless, quét hoặc lăn |
| Nhiệt độ thi công | 10–40°C, độ ẩm < 85% RH |
| Bề mặt yêu cầu | Làm sạch đạt tiêu chuẩn SSPC-SP10 / Sa 2.5, không dầu mỡ, không bụi bẩn |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Thùng 4 lít hoặc 18 lít |
| Thời hạn bảo quản | 12 tháng (kể từ ngày sản xuất, nơi khô ráo, thoáng mát) |
Sơn mạ kẽm lạnh ZG300 ( Zinc guard 300) lon 1 lít
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm lạnh ZG300 (Zinc Guard 300) |
| Dung tích | Lon 1 lít |
| Loại sơn | 1 thành phần – gốc Alkyd Vinyl Copolymer |
| Hàm lượng kẽm khô | 95% (theo ASTM D520) |
| Màu sắc | Bạc sáng (tương tự mạ kẽm nhúng nóng) |
| Thời gian khô bề mặt | 10–20 phút ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | 1–2 giờ |
| Độ bám dính | Rất cao trên sắt, thép, inox |
| Nhiệt độ chịu đựng | -20°C đến +300°C |
| Xuất xứ | Nhập khẩu từ Australia |
| Thương hiệu | EMONRA |
Sơn mạ kẽm lạnh ZG300 ( Zinc guard 300) chai xịt 400 ml
Sơn mạ kẽm lạnh ZG300 (Zinc Guard 300) là một sản phẩm sơn xịt cao cấp nhập khẩu từ Úc, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ và tái tạo bề mặt kim loại như thép, xà gồ, tole lạnh. Với hàm lượng kẽm lên đến 95%, sản phẩm này mang lại khả năng chống ăn mòn điện hóa vượt trội, tương đương với phương pháp mạ kẽm nhúng nóng truyền thống.
Sơn mạ kẽm lạnh ZG151 ( Zinc guard 151) thùng 8.5kg
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm lạnh ZG151 (Zinc Guard 151) |
| Dung tích | Thùng 8.5kg |
| Loại sơn | 1 thành phần – gốc Alkyd Vinyl Copolymer |
| Hàm lượng kẽm | 95% kẽm nguyên chất |
| Màu sắc | Xám bạc (RAL 7035 – tương đương màu mạ kẽm sáng) |
| Nhiệt độ chịu đựng | -20°C đến +300°C |
| Thời gian khô bề mặt | 15–30 phút (ở 25°C) |
| Khô hoàn toàn | 2–3 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo hoặc súng phun |
| Độ dày khô đề xuất | 60–80 micron/lớp |
| Xuất xứ | Australia |
| Nhà sản xuất | EMONRA |
Sơn mạ kẽm lạnh ZG151 ( Zinc guard 151) lon 2kg
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm lạnh ZG151 (Zinc Guard 151) |
| Dung tích | Lon 2kg |
| Thành phần chính | 95% kẽm tinh khiết, nhựa alkyd vinyl copolymer |
| Loại sơn | 1 thành phần – sơn gốc dung môi |
| Màu sắc | Xám bạc sáng (giống mạ kẽm nhúng nóng) |
| Nhiệt độ chịu đựng | -20°C đến +300°C |
| Thời gian khô bề mặt | 10 – 20 phút |
| Khô hoàn toàn | 1 – 2 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo hoặc phun súng |
| Xuất xứ | Úc (Emonra) |














