Sơn chịu nhiệt KCC 200 độ – bạc OT407-9180
0 ₫
Thông số kỹ thuật của KCC OT407-9180
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Màu sắc | Bạc ánh nhôm (Aluminium Silver) |
| Gốc sơn | Nhựa oleo chứa bột nhôm |
| Khả năng chịu nhiệt | Tối đa 200–210°C |
| Mức độ bóng | Bán bóng (Semi-gloss) |
| Độ phủ lý thuyết | 8–10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30–40 phút ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | Khoảng 8–10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi Xylene hoặc dầu thông |
| Phương pháp thi công | Phun hoặc quét cọ |
| Độ dày khô khuyến nghị | 25–35 µm/lớp |
| Tỷ lệ phối trộn | Sơn một thành phần – sử dụng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Thường 4L hoặc 18L/thùng |
Sơn lót Epoxy cao cấp KCC EP1183
0 ₫
| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết Kỹ Thuật | Đơn Vị Đo Lường |
| Thành phần | Nhựa Epoxy và Chất đóng rắn Polyamide | Hai thành phần (2K) |
| Màu sơn hoàn thiện | Trong suốt (Clear) / Bóng sáng | Bề mặt nhẵn |
| Tỷ lệ pha trộn | PTA (Base) : PTB (Curing Agent) = 1 : 1 | Theo Thể tích |
| Hàm lượng Chất Rắn | Khoảng 28% - 32% | Theo thể tích |
| Độ phủ lý thuyết | 5.6 - 6.2 \ m^2/Lít | Cho độ dày khô 50\mu |
| Khối lượng riêng | Khoảng 0.9 \kg/Lít | Cho hỗn hợp A + B |
| Thời gian khô (ở $20^C | Khô chạm tay: 2 giờ | Khô đóng rắn: 3 - 5 ngày |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 12 giờ | Tối đa 24 \giờ |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner No.0642 hoặc 024 | Tối đa 25% theo thể tích |
| Quy Cách Đóng Gói | Bộ 16 Lít (PTA: 8L + PTB: 8L | Đóng gói tiêu chuẩn |
Sơn lót Epoxy KCC EP118
0 ₫
Thông Số Kỹ Thuật Của KCC EP118 (Theo Hãng Sản Xuất)
| Thông tin kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thương hiệu | KCC Corporation – Hàn Quốc |
| Tên sản phẩm | Epoxy Primer EP118 |
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần (A+B) |
| Màu sắc | Trong suốt (Clear) |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy và chất đóng rắn polyamide |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/L/lớp (tùy theo độ nhám nền) |
| Thời gian khô bề mặt (20°C) | Khoảng 2 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi chuyên dụng Epoxy Thinner |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn gốc : 1 phần đóng rắn (theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Ru-lô, cọ hoặc máy phun sơn áp lực |
| Độ ẩm nền yêu cầu | Dưới 6% |
| Độ ẩm không khí khi thi công | Dưới 85% |
| Nhiệt độ bề mặt tối thiểu | Trên 3°C so với điểm sương |
| Đóng gói tiêu chuẩn | 18 lít/bộ (A+B) |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu Dark Blue
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn KCC ET5660
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hệ sơn | Epoxy hai thành phần, hệ lăn |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Dark Blue (Xanh đậm), có thể pha màu khác theo yêu cầu |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy độ dày và bề mặt) |
| Độ dày khô khuyến nghị | 100 – 150 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ ở 25°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 8 – 24 giờ (tùy điều kiện thi công) |
| Phương pháp thi công | Con lăn, cọ hoặc phun sơn |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner 027 |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt bê tông đã xử lý |
| Khả năng kháng nước, dầu, hóa chất nhẹ | Tốt |
| Khả năng chịu va đập | Rất cao |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu 3000M
0 ₫
| Đặc tính Kỹ thuật | Thông số Chi tiết | Lợi ích cho Sàn Công Nghiệp |
| Hệ thống | Epoxy Tự san phẳng, 2 thành phần | Đảm bảo độ phẳng tuyệt đối, loại bỏ bụi bẩn tích tụ. |
| Độ cứng (Shore D) | Khả năng chống trầy xước và mài mòn cao, lý tưởng cho khu vực xe nâng. | |
| Độ bền uốn (Flexural Strength) | Chịu được rung động và chống nứt gãy hiệu quả. | |
| Hàm lượng VOC | Rất thấp (hoặc không có) | An toàn cho sức khỏe người lao động và môi trường. |
| Thời gian sống (Pot Life) () | Khoảng 30 phút | Yêu cầu đội ngũ thi công chuyên nghiệp, nhanh chóng. |
| Chịu nhiệt độ | Lên đến liên tục | Phù hợp cho khu vực sản xuất có nhiệt độ cao. |
| Kháng va đập | Xuất sắc | Bảo vệ sàn bê tông khỏi hư hỏng do vật rơi hoặc va chạm. |
| Độ bám dính (Adhesion) | Liên kết tuyệt đối với nền bê tông đã xử lý. | |
| Mã màu | 3000M (Màu Vàng - Yellow) | Tăng cường khả năng nhận diện, cảnh báo. |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu 1000
0 ₫
Đặc điểm kỹ thuật của sơn epoxy KCC ET5660
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ epoxy hai thành phần, hệ lăn |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy + chất đóng rắn polyamide |
| Màu sắc | Dark Blue (Xanh đậm), có thể pha theo yêu cầu |
| Độ bóng | Cao (bóng gương) |
| Độ phủ lý thuyết | 7 – 8 m²/lít/lớp (tùy điều kiện bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 24 giờ ở 25°C |
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Pha loãng | Dung môi epoxy Thinner số 027 hoặc tương đương của KCC |
| Tỷ lệ pha loãng | 0 – 10% tùy phương pháp thi công |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc phun sơn áp lực |
| Độ dày khô tiêu chuẩn | 100 – 150 µm/lớp |
| Bao bì | 18 lít/bộ (gồm 2 thành phần) |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu G473505
0 ₫
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
| Đặc tính | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy hai thành phần, đóng rắn bằng polyamide |
| Màu sắc tiêu chuẩn | G473505 – Xanh lá đậm (Dark Green) |
| Độ bóng bề mặt | Cao, bóng mịn sau khi khô |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy điều kiện thi công và độ dày) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 3 – 4 giờ ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | Sau 24 giờ (ở 25°C, thông thoáng) |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 8 giờ, tối đa 48 giờ |
| Độ dày khô tiêu chuẩn | 50 – 75 µm/lớp |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner 053 (tỷ lệ 5–10% theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc phun sơn áp lực cao (Airless Spray) |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu Ral 7035
0 ₫
| Đặc tính Kỹ thuật | Thông số Chi tiết | Giải thích |
| Thành phần cơ bản | Nhựa Epoxy và Chất đóng rắn Polyamide | Hệ hai thành phần (Part A & Part B) |
| Hàm lượng chất rắn (Volume Solids) | Đảm bảo độ dày màng sơn cao, ít hao hụt sau khi khô. | |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4:1 (theo trọng lượng) | Cần tuân thủ tuyệt đối để đảm bảo sự đóng rắn hoàn toàn. |
| Độ dày màng sơn đề nghị | 1 mm – 3 mm | Tùy thuộc vào yêu cầu chịu tải của khu vực thi công. |
| Thời gian khô đi lại nhẹ | 24 giờ () | Cho phép đi lại bằng chân. |
| Thời gian khô hoàn toàn/Đưa vào sử dụng | 7 ngày | Đảm bảo độ bền cơ học và hóa học tối đa. |
| Độ bền nén (Compressive Strength) | Khả năng chịu tải trọng thẳng đứng rất cao. | |
| Độ bám dính (Adhesion Strength) | (Lực phá hủy nền bê tông) | Khả năng bám dính tuyệt đối, không bong tróc. |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng | Lượng sơn cần dùng cho 1mm độ dày trên 1m² sàn. |
| Màu sắc | Mã RAL 7035 (Light Grey) và các màu RAL khác. |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu D80680
0 ₫
Thông số kỹ thuật chi tiết (Theo TDS chính hãng KCC)
| Thuộc tính | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Thành phần | Epoxy resin + Polyamide curing agent |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần Base : 1 phần Hardener (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn và bề mặt) |
| Độ dày khô khuyến nghị | 40 – 50 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | 12 giờ ở 25°C |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 6 giờ, tối đa 48 giờ (ở 25°C) |
| Pha loãng bằng | Xylene hoặc dung môi chuyên dụng của KCC |
| Phương pháp thi công | Lăn, cọ hoặc phun áp lực cao (Airless spray) |
| Độ bóng (Gloss 60°) | Cao |
| Tỷ trọng | Khoảng 1.4 ± 0.05 kg/L |
| Màu tiêu chuẩn | D80680 – Dark Grey (xám đậm) |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu D40434
0 ₫
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của KCC ET5660
| Tên chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần, hệ lăn |
| Thành phần | Phần A (Epoxy resin), Phần B (Polyamide hardener) |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 2:1 theo thể tích |
| Màu sắc | D40434 – Green |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Độ dày màng khô | 60 – 80 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 12 – 16 giờ ở 25°C |
| Phương pháp thi công | Con lăn, cọ, hoặc máy phun sơn |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner 024 hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% theo thể tích nếu cần |
| Thời gian sống (Pot life) | Khoảng 6 giờ ở 25°C |
| Độ bóng | Cao |
| Khả năng kháng hóa chất | Tốt với dung môi, axit nhẹ, kiềm, dầu mỡ công nghiệp |
Sơn Epoxy lót chống rỉ Interseal 670HS xám F684
0 ₫
| Thông tin kỹ thuật | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Hệ sơn | Epoxy hai thành phần |
| Màu sắc | Xám F684 (Grey) và các màu khác |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | ~70% ± 3% |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (ở độ dày 125 µm DFT) |
| Thời gian khô bề mặt | 1,5 – 2 giờ (ở 25°C) |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 4 giờ – tối đa 30 ngày |
| Phương pháp thi công | Phun áp lực cao, phun thông thường, cọ, ru-lô |
| Pha loãng | Dung môi International Thinner số 9 hoặc tương đương |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn + 1 phần chất đóng rắn |
| Đóng gói | Bộ 5 lít, 20 lít (2 thành phần) |
Sơn Interzinc 52 bộ 10 lít
0 ₫
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Thành phần | Epoxy giàu kẽm hai thành phần |
| Màu sắc | Xám bạc đặc trưng |
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Hàm lượng rắn | Khoảng 80% theo thể tích |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 75 – 125 micron/lớp |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ, con lăn |
| Thời gian khô | Khô bề mặt: 20 phút – 1 giờ (tùy nhiệt độ) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 4 – 6 giờ ở 25°C |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | SSPC Paint 20, ISO 12944 |
Sơn Interthane 990 màu ral 9003
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn Interthane 990
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane hai thành phần, bóng cao |
| Màu sắc | RAL 9003 – Signal White (Trắng tín hiệu) |
| Độ phủ lý thuyết | 10,6 m²/lít cho độ dày khô 50 µm |
| Độ dày khô khuyến nghị | 50 – 75 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt (30°C) | 1 – 2 giờ |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 16 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 16 giờ (ở 25°C) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần Base : 1 phần Curing Agent (theo thể tích) |
| Dung môi pha loãng | International Thinner GTA 713 |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, chổi hoặc rulô |
| Độ bóng | Cao, duy trì lâu dài ngoài trời |
Sơn Interthane 990 màu cam ral 2004
0 ₫
Thông số kỹ thuật sơn Interthane 990 (theo International Paint)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ polyurethane 2 thành phần, gốc dung môi |
| Thành phần | Phần A (Base) + Phần B (Curing Agent) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 : 1 theo thể tích (Base : Hardener) |
| Màu sắc | Cam RAL 2004 (Pure Orange) |
| Độ bóng | Bóng cao (High Gloss) |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (ở độ dày khô 40–50 µm) |
| Độ dày màng sơn khô (DFT) | 40–50 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 1 giờ ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | 16 giờ ở 25°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau tối thiểu 4 giờ |
| Phương pháp thi công | Phun sơn Airless, cọ, con lăn |
| Pha loãng | Thinner International GTA713 hoặc dung môi PU chuyên dụng |
| Đóng gói | 5 lít hoặc 20 lít/bộ (Base + Hardener) |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ < 40°C |
Sơn Interthane 990 màu vàng Ral 1023
0 ₫
Thông số kỹ thuật của Sơn Interthane 990 (Vàng RAL 1023)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ hoàn thiện polyurethane 2 thành phần (Aliphatic Acrylic Polyurethane) |
| Màu sắc | Vàng RAL 1023 – Traffic Yellow |
| Độ bóng | Cao (Gloss) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần A : 1 phần B (theo thể tích) |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | Khoảng 56 ± 2% |
| Độ phủ lý thuyết | 9–11 m²/lít/lớp (ở độ dày khô 50 µm) |
| Độ dày khô khuyến nghị | 50–75 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 1 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô để sơn lớp kế | Tối thiểu 4 giờ (25°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 7 ngày ở điều kiện tiêu chuẩn |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, ru-lô hoặc cọ |
| Pha loãng bằng | Thinner No. 17 hoặc dung môi tương thích |
| Tỷ trọng | 1.3 ± 0.05 g/cm³ |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | ≥ 5°C và độ ẩm < 85% RH |
Sơn Interthane 990 màu vàng Ral 1021
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn Interthane 990
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ 2 thành phần gốc Aliphatic Acrylic Polyurethane |
| Màu sắc | RAL 1021 – Vàng tươi tiêu chuẩn quốc tế |
| Thành phần | Phần A: Base Polyurethane – Phần B: Chất đóng rắn (Hardener) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 : 1 theo thể tích (Base : Hardener) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp ở độ dày khô 40 µm |
| Độ dày màng khô khuyến nghị (DFT) | 40 – 75 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt (30°C) | Khoảng 2 – 3 giờ |
| Khô để sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 4 giờ, tối đa 7 ngày |
| Khô hoàn toàn | Sau 7 ngày ở 25 – 30°C |
| Tỷ trọng | 1.3 ± 0.05 kg/lít (tùy theo màu) |
| Độ bóng | Cao (High Gloss) |
| Pha loãng | Dùng dung môi International Thinner No.17 hoặc tương đương |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô, phun sơn áp lực cao (Airless Spray) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha trộn (Pot life) | Khoảng 4 giờ ở 25°C |
Sơn Interthane 990 ral 7004
0 ₫
Thông số kỹ thuật chuẩn của Sơn Interthane 990
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hãng sản xuất | International Paint – AkzoNobel |
| Loại sơn | Polyurethane hai thành phần (Acrylic Aliphatic) |
| Màu sắc tiêu chuẩn | RAL 7004 – Signal Gray (Xám tín hiệu) |
| Độ bóng | Cao (Gloss Finish) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn nền : 1 phần chất đóng rắn (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 14 m²/lít/lớp (ở độ dày 40 – 50 µm) |
| Độ dày màng khô (DFT) | 40 – 75 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 16 giờ ở 25°C |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 8 giờ (ở 25°C) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn áp lực cao (Airless spray) |
| Pha loãng | Dung môi International Thinner No.17 (tối đa 10%) |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ 5–35°C |
| Tuổi thọ bảo vệ | Trên 10 năm khi thi công đúng quy trình hệ sơn |
Sơn Interthane 990 ral 7001
0 ₫
Đặc điểm nổi bật của sơn Interthane 990 RAL 7001
| Đặc tính | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ hai thành phần gốc Acrylic Polyurethane (PU) |
| Màu sắc | Màu xám nhạt chuẩn RAL 7001 |
| Thành phần | Phần A: Base Polyurethane – Phần B: Hardener (chất đóng rắn isocyanate) |
| Độ bóng | Cao, tạo bề mặt láng mịn, phản xạ ánh sáng tốt |
| Độ bền màu | Chống tia UV cực tốt, giữ màu lâu dài, không phai trong nhiều năm |
| Khả năng chịu mài mòn | Cao, chống trầy xước và va đập cơ học |
| Khả năng chịu hóa chất | Bền với dung môi, dầu mỡ, nước muối và nhiều loại hóa chất công nghiệp |
| Bám dính | Bám dính tuyệt vời trên các bề mặt đã được sơn lót Epoxy hoặc sơn chống rỉ tương thích |
| Khả năng chống ăn mòn | Hiệu quả cao khi kết hợp với hệ sơn chống rỉ Intergard hoặc Interseal |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô để sơn lớp kế tiếp | Sau 6 – 8 giờ ở 25°C |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn và điều kiện thi công) |
| Pha loãng bằng | Dung môi International Thinner GTA713 hoặc GTA715 |
| Phương pháp thi công | Súng phun, cọ hoặc rulô |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 50 – 75 micron/lớp |
Sơn Interthane 990 Ral 1003
0 ₫
Thông số kỹ thuật sơn Interthane 990 RAL 1003
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane 2 thành phần, bóng cao |
| Mã màu | RAL 1003 – Signal Yellow |
| Độ bóng | Cao (>85 GU ở 60°) |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 15 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Chiều dày khô | 40 – 75 µm/lớp |
| Tỷ lệ pha trộn | 4:1 (theo thể tích – phần A : phần B) |
| Pha loãng bằng | International Thinner No.9 hoặc dung môi tương đương |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ ở 25°C |
| Thời gian sơn phủ kế tiếp | Tối thiểu 4 giờ, tối đa 5 ngày (ở 25°C) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ, hoặc rulo |
| Mức độ chịu nhiệt khô | Tối đa 120°C |
| Tuổi thọ trung bình | 5 – 10 năm tùy điều kiện sử dụng |
Sơn Interthane 990 ral 7035
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn Interthane 990 RAL 7035
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane 2 thành phần (Aliphatic Polyurethane Finish) |
| Màu sắc | Xám nhạt – RAL 7035 |
| Độ bóng | Bóng cao (High Gloss) |
| Hàm lượng chất rắn theo thể tích | Khoảng 55 ± 3% |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ dày và bề mặt) |
| Độ dày màng sơn khô (DFT) | 50 – 75 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt (30°C) | Khoảng 2 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 16 – 24 giờ (ở 30°C) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần Base : 1 phần Curing Agent (theo thể tích) |
| Dung môi pha loãng | Thinner số 7 hoặc dung môi chuyên dụng của hãng |
| Thời gian sống sau khi pha (Pot Life) | Khoảng 6 – 8 giờ ở 25°C |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun áp lực cao (Airless spray) |
Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời EXT011
0 ₫
| Chỉ tiêu | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Thành phần | Epoxy + Polyamide (2 thành phần) |
| Tỷ lệ pha trộn | 3 : 1 (phần A : phần B) |
| Dung môi | Benzo N809 hoặc Xylene |
| Hàm lượng rắn | 55–60% |
| Độ phủ lý thuyết | 7.5 m²/lít/lớp (DFT 60 µm) |
| Tỷ trọng | 1.35 ± 0.05 g/cm³ |
| Thời gian sử dụng sau pha (pot life) | 5 giờ (ở 30°C) |
| Nhiệt độ thi công | 10–40°C |
| Nhiệt độ chịu đựng | 120°C (ngắn hạn 150°C) |
| Bề mặt khô | 30 phút – 1 giờ |
| Khô hoàn toàn | 36 – 72 giờ |
| Màu sắc | Xám, bạc, ghi sáng, tùy yêu cầu (EXT011: Reseda Green) |
| Đóng gói | 5 lít và 17.5 lít/bộ |
| Bảo quản | 12 tháng, nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp |
Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời EXT550 l
0 ₫
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Phủ EXT Benzo
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane hai thành phần (A + B) |
| Thành phần chính | Nhựa Acrylic Polyol & Poly-isocyanate |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ bóng | Cao (90 ± 5 ở góc 60°) |
| Pha loãng bằng | Dung môi PU hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Độ dày khô khuyến nghị | 30 – 40 µm/lớp |
| Màu sắc | Đa dạng: trắng, đen, xám, đỏ, vàng, xanh… |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng (trong điều kiện bảo quản nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp) |
Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời màu trắng mờ EXT604BM
0 ₫
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Epoxy Benzo EXT604BM |
| Loại sơn | Sơn epoxy 2 thành phần (A+B) |
| Màu sắc | Trắng mờ (Glossy Matte White) |
| Tỷ lệ pha trộn | 3 phần A : 1 phần B (theo thể tích) |
| Chất pha loãng | Benzo N809 |
| Thời gian sử dụng sau khi pha (pot life) | Khoảng 5 giờ ở 30°C |
| Phương pháp thi công | Súng phun, cọ, lô |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 50 – 70 µm/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng tối đa | 5 – 10% (nếu cần) |
Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời EXT 320
0 ₫
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Benzo EXT 320
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ epoxy hai thành phần (Exterior Type) |
| Mã sản phẩm | EXT 320 |
| Màu sắc | Xanh xám, xám nhạt hoặc theo yêu cầu |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy và chất đóng rắn polyamide |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Độ dày màng khô | 30 – 40 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 8 giờ – Tối đa 48 giờ |
| Dung môi pha loãng | Dung môi Epoxy Thinner hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun áp lực cao |
| Tỷ trọng | 1.35 ± 0.05 kg/lít |
| Độ bóng bề mặt | Bóng mịn, bền màu lâu dài |
| Khả năng chịu nhiệt | Tới 100°C (khô liên tục) |








