Sơn Epoxy lót chống rỉ Jotun Penguard primer red
Sơn lót chống rỉ Epoxy Jotun Penguard Primer Red là sản phẩm cao cấp hai thành phần, được phát triển bởi tập đoàn Jotun – thương hiệu hàng đầu thế giới về sơn công nghiệp. Với đặc tính gốc epoxy, trọng lượng phân tử cao và đóng rắn bằng polyamide, sản phẩm mang đến khả năng chống ăn mòn tối ưu, đặc biệt trong những môi trường khắc nghiệt như biển, dầu khí, nhà máy công nghiệp nặng, cầu đường, hay các công trình có tiếp xúc trực tiếp với nước.
Sơn Epoxy lót chống rỉ Jotun Penguard primer grey
Sơn Epoxy lót chống rỉ Jotun Penguard Primer Grey là sản phẩm sơn lót 2 thành phần gốc Epoxy cao cấp, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ bề mặt kim loại và bê tông khỏi rỉ sét, ăn mòn trong các môi trường khắc nghiệt như khí quyển biển, ngâm nước, hóa chất công nghiệp. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các công trình mới như cầu, tàu biển, nhà máy dầu khí, nhờ khả năng bám dính tuyệt vời, tạo lớp nền vững chắc và tăng tuổi thọ của toàn bộ hệ sơn phủ hoàn thiện.
Sơn Epoxy lót hai thành phần Lina cho sắt đỏ 901
Bảng Thông Số Kỹ Thuật – Sơn Nhũ Bạc Lina Thùng 20 Lít
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ trang trí nhũ bạc hệ Alkyd |
| Màu sắc | Nhũ bạc ánh kim |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở nhiệt độ 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Dung môi LN09 hoặc xăng Nhật |
| Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị | 5% – 10% thể tích sơn |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Bề mặt áp dụng | Kim loại, sắt, thép, xi măng, bê tông |
| Dung tích đóng gói | Thùng 20 lít (ngoài ra có lon nhỏ 0.8kg, 3kg, 5kg) |
Sơn lót epoxy hai thành phần Lina màu xám 902
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần |
| Màu sắc | Xám nhạt (mã 902) |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/kg/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Tỷ lệ pha trộn | Theo hướng dẫn nhà sản xuất |
| Dung môi pha loãng | Dung môi chuyên dụng, xăng A92 – A95, dầu hỏa |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 20% tùy phương pháp thi công |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, hoặc súng phun |
| Đóng gói | Lon 0.8kg, 3kg, 5kg, thùng 20kg |
Sơn lót epoxy chống ăn mòn Sigmaprimer 200
-
Hệ sơn lót epoxy đa năng thích hợp cho két dằn nước, boong, mạn tàu, kiến trúc thượng tầng, thân tàu, két dầu hàng và hầm hàng.
-
Khả năng chống ăn mòn và chống nước vượt trội.
-
Chịu được bề mặt chưa xử lý kỹ.
-
Chống hóa chất tốt.
-
Chống mài mòn tốt cho các khu vực chuyên dụng.
-
Bám dính tuyệt hảo với thép, shop primer, thép mạ kẽm và kim loại màu.
-
Khả năng sơn chồng tuyệt vời.
-
Phù hợp thi công và đóng rắn trong nhiều điều kiện khí hậu khác nhau.
-
Có thể thi công dạng cấp liệu lớn hoặc cấp liệu kép.
-
Thích hợp trên bề mặt thép phun ướt (ẩm hoặc khô).
Sơn phủ Epoxy Sigma Blue 1199
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Phủ Epoxy Sigma Blue 1199
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (theo PPG Sigma Coatings) |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sigma Blue 1199 |
| Loại sơn | Sơn epoxy 2 thành phần (Epoxy Polyamide) |
| Màu sắc | Xanh dương đậm (Blue 1199) |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy + chất đóng rắn amine |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy thuộc vào độ dày màng sơn) |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 75 – 125 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ ở 25°C |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Sau 8 – 24 giờ (tùy điều kiện môi trường) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn áp lực cao, lăn hoặc quét |
| Dung môi pha loãng | Thinner Sigma 91-92 hoặc dung môi chuyên dụng của PPG |
| Tỷ lệ pha trộn | Base : Hardener = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Nhiệt độ thi công thích hợp | Tối thiểu 10°C – tối đa 40°C |
| Độ ẩm môi trường tối đa | ≤ 85% RH (không đọng sương trên bề mặt) |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Bộ 20 lít (gồm 16 lít sơn gốc + 4 lít chất đóng rắn) |
Sơn phủ epoxy Sigmadur 550 Blue 1188
Thông Số Kỹ Thuật Của Sơn Sigmadur 550 (Theo PPG Sigma)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane 2 thành phần, gốc dung môi |
| Tỷ lệ pha trộn (Base : Hardener) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | ~55% ± 2% |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 60 micron/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy điều kiện bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt (30°C) | 2 – 3 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 16 – 24 giờ |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 4 giờ – tối đa 48 giờ |
| Phương pháp thi công | Súng phun, cọ hoặc rulô |
| Dung môi pha loãng | Thinner Sigma Thinner 21-06 hoặc tương đương |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Blue 1188 (xanh sáng), Blue 1199 (xanh đậm), White, Grey, Red, Black |
Sơn phủ Epoxy Sigmadur yellow 3138
Thông số kỹ thuật của Sơn Sigmadur Yellow 3138
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ epoxy 2 thành phần (Epoxy Polyamide) |
| Màu sắc | Vàng tươi 3138 (Yellow 3138) |
| Độ bóng | Bóng mờ – Bóng cao tùy chọn |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | Khoảng 56 ± 2% |
| Độ dày khô khuyến nghị (DFT) | 50 – 75 micron/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy điều kiện thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 16 – 24 giờ ở 25°C |
| Tỉ lệ pha trộn | 4 : 1 (Base : Hardener) theo thể tích |
| Dung môi pha loãng | Thinner PPG hoặc Xylene |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, lăn hoặc chổi sơn |
| Thời gian bảo quản | 24 tháng ở nhiệt độ < 35°C, nơi khô ráo |
Sơn phủ Epoxy Sigma green 4199
Thông số kỹ thuật của sơn phủ Epoxy Sigma Green 4199
Dưới đây là thông số kỹ thuật chuẩn của nhà sản xuất, đảm bảo độ chính xác cao:
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn (ở 25°C) |
|---|---|
| Tỷ trọng | 1.30 ± 0.05 g/ml |
| Hàm lượng rắn | 50 ± 2% theo thể tích |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (ở độ dày màng khô 35 μm) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 16 giờ |
| Màu sắc | Xanh lá đậm (Green 4199) |
| Độ bóng | Bóng nhẹ |
| Dung môi pha loãng | Sigma Thinner 91-92 (tỷ lệ 5 – 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc máy phun sơn áp lực |
Sơn phủ epoxy Sigmadur 550 grey 5198
. Thông số kỹ thuật của sơn PPG Sigmadur 550
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ hoàn thiện acrylic polyurethane 2 thành phần |
| Màu sắc | Grey 5198 (xám 5198) và nhiều màu khác theo yêu cầu |
| Thành phần | Cơ sở nhựa acrylic + chất đóng rắn isocyanate |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy điều kiện bề mặt) |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 50 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 30°C |
| Khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi Sigmadur Thinner hoặc Thinner 91-92 |
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, phun thường hoặc phun airless |
| Đóng gói | 5 lít/bộ và 20 lít/bộ |
| Bề mặt thích hợp | Kim loại, bê tông, thép có lớp sơn lót epoxy phù hợp |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | -5°C |
Sơn phủ epoxy Sigmadur 550 red 6188
Thông số kỹ thuật Sơn Sigmadur 550 Red 6188 (theo PPG Sigma)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane hai thành phần, gốc aliphatic acrylic |
| Thành phần | Base + Hardener (tỷ lệ pha 4:1 theo thể tích) |
| Màu sắc | Red 6188 (đỏ tươi) |
| Độ bóng | Cao |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | Khoảng 58 ± 2% |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và độ dày màng sơn) |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 50 – 75 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 23°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | -5°C |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô, hoặc súng phun sơn |
| Dung môi pha loãng | Thinner 90-53 hoặc dung môi khuyến nghị của PPG |
| Tỷ lệ pha loãng | 0 – 10% (tùy phương pháp phun) |
Sơn phủ epoxy Sigmadur 550 orange 3149
| Thông tin chi tiết | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sigmadur 550 Orange 3149 |
| Loại sơn | Sơn phủ hoàn thiện hai thành phần |
| Gốc hóa học | Polyurethane (PU) acrylic |
| Mã màu | Orange 3149 – màu cam |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Dung môi pha loãng | Thinner 91-92 hoặc theo khuyến cáo của hãng |
| Tỷ lệ pha trộn | 4:1 (sơn:chất đóng rắn) theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, lăn hoặc chổi sơn |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (tùy độ dày và bề mặt) |
| Độ dày màng sơn khô | 40–60 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 8–10 giờ |
| Nhiệt độ thi công | 10°C – 40°C |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn phủ epoxy Sigmadur 550 grey 5177
Thông số kỹ thuật chuẩn của Sigmadur 550 (PPG)
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane 2 thành phần (Acrylic PU) |
| Thành phần A | Base màu (Grey 5177) |
| Thành phần B | Chất đóng rắn (Hardener) |
| Tỷ lệ pha trộn (theo thể tích) | 4 phần A : 1 phần B |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp ở độ dày khô 40 µm |
| Độ dày màng sơn khô (DFT) | 40 – 60 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Sigma Thinner 21-06 hoặc dung môi PU tương đương |
| Phương pháp thi công | Phun, rulo, cọ |
| Độ bóng bề mặt | Cao (High Gloss Finish) |
| Nhiệt độ thi công | 5°C – 40°C |
| Thời gian sơn lại tối thiểu | 6 giờ (ở 30°C) |
| Giới hạn sơn lại tối đa | Không giới hạn |
Sơn phủ epoxy Sigmadur 550 grey 5163
Thông số kỹ thuật sơn PPG Sigmadur 550
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane acrylic 2 thành phần, gốc aliphatic |
| Màu sắc | Grey 5163 (xám sáng, tương đương RAL 7004) |
| Độ bóng (60°) | Cao, ≥ 85% |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | ~55% ± 2% |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (ở độ dày khô 40–50 µm) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | 8–10 giờ ở 25°C |
| Đóng rắn hoàn toàn | Sau 7 ngày ở 25°C |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | -5°C |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô, phun thường hoặc phun airless |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn gốc : 1 phần chất đóng rắn (theo thể tích) |
| Dung môi pha loãng | Thinner PPG Thinner 91-92 hoặc 91-83 |
| Độ dày khô khuyến nghị | 40–75 µm/lớp |
| Số lớp khuyến nghị | 1–2 lớp phủ hoàn thiện trên lớp lót epoxy tương thích |
Sơn chống rỉ Epoxy Hải Âu màu xám EP2702
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Màu sắc | Xám |
| Hàm lượng rắn | 55 ± 5% |
| Độ dày màng khô | 40–50 µm/lớp |
| Tỷ lệ pha trộn | A:B = 4:1 theo thể tích |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút (ở 25°C) |
| Khô hoàn toàn | 24 giờ |
| Phương pháp sơn | Phun, cọ, rulô |
| Thời gian sử dụng sau khi pha (pot life) | 6 giờ ở 25°C |
Sơn chống rỉ Epoxy Thế Hệ Mới màu xám EC1602
Giới Thiệu Sản Phẩm Sơn Chống Rỉ Epoxy Thế Hệ Mới Màu Xám EC1602 Giới thiệu sơn EC1602 Sơn chống rỉ Epoxy Thế Hệ Mới màu xám EC1602 là một sản phẩm sơn lót cao cấp, được phát triển dựa trên công nghệ epoxy tiên tiến, dành riêng cho việc bảo vệ các bề mặt […]




