Sơn Dulux Weathershield bề mặt mờ BJ8 15L
V. Thông Số Kỹ Thuật Chính
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dulux Weathershield Bề Mặt Mờ BJ8 |
| Quy cách đóng gói | Thùng 15 L (ngoài ra có lon 5 L và 1 L; dung tích 15 L phù hợp cho công trình lớn) |
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp, bề mặt mờ (Matte Finish) |
| Thành phần chính | Nhựa gốc Acrylic, bột khoáng, phụ gia đặc biệt và nước tinh khiết. Không chứa chì, thủy ngân hoặc các kim loại nặng gây hại. |
| Hàm lượng VOC (chất bay hơi hữu cơ) | < 50 g/L – đạt tiêu chuẩn sản phẩm xanh, thân thiện với môi trường. |
| Độ phủ lý thuyết | 11 – 13 m²/lít/lớp (hoặc tối đa đến 16 – 18 m²/lít/lớp tùy bề mặt và tay nghề thi công). Để tính toán an toàn, nên lấy trung bình 12 m²/lít/lớp. |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ trong điều kiện 30°C, độ ẩm trung bình 75%. |
| Thời gian khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ trước khi thi công lớp kế tiếp. |
| Tuổi thọ màng sơn | Lên đến 8 năm hoặc hơn nếu thi công đúng kỹ thuật và bảo dưỡng định kỳ. |
| Màu sắc | Theo bảng màu Dulux Weathershield – mã BJ8 (bề mặt mờ sang trọng). |
| Tỷ lệ pha loãng (nước sạch) | Tối đa 5 % – 10 % theo thể tích, tùy dụng cụ thi công. |
| Phương pháp thi công | Lăn, chổi hoặc phun sơn chuyên dụng. |
| Hệ thống sơn tiêu chuẩn | - Sơn lót: 1 lớp sơn lót ngoại thất chống kiềm Dulux Weathershield A936. - Sơn phủ: 2 lớp Dulux Weathershield Bề Mặt Mờ BJ8. |
| Bề mặt thích hợp | Bê tông, xi măng, tường trát vữa, gạch ngói, tường xây mới hoặc cũ đã xử lý. |
| Điều kiện bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ từ 5°C – 35°C. |
Sơn dulux ngoại thất Inspire bóng 79AB 5L
Thông số kỹ thuật của Sơn Dulux Inspire Bóng 79AB
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (theo hãng Dulux) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất gốc Acrylic cao cấp, bề mặt bóng |
| Màu sắc | Nhiều màu tùy chọn (tông màu 79AB – chuẩn đẹp, hiện đại) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc vào bề mặt tường) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở điều kiện 30°C, độ ẩm 80% |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp để đạt hiệu quả bảo vệ tối ưu |
| Dung môi pha loãng | Nước sạch, tỷ lệ không quá 10% thể tích sơn |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ >40°C |
Sơn dulux ngoại thất Inspire bóng 79AB15L
Thông số kỹ thuật chi tiết (chuẩn theo Dulux Việt Nam)
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước gốc Polymer dùng cho ngoại thất |
| Mã sản phẩm | 79AB |
| Màu sắc | Theo bảng màu Dulux Inspire (tùy chọn) |
| Bề mặt | Bóng |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 14 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 4 giờ |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp |
| Thành phần | Nhựa Polymer & bột khoáng (46–68%), phụ gia (1–10%), nước (31–44%) |
| Dụng cụ thi công | Rulo, cọ lăn hoặc súng phun sơn |
| Pha loãng | Nước sạch (tối đa 10%) |
| Môi trường bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn Dulux ngoại thất Inspire mờ Z98 5L
. Thông số kỹ thuật sơn Dulux Inspire Ngoại Thất Mờ Z98 5L
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước gốc Acrylic cao cấp dùng cho ngoại thất |
| Màu sắc | Nhiều màu theo bảng màu Dulux Inspire |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Pha loãng | Nước sạch (tối đa 10%) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 1 – 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô để sơn lớp kế tiếp | 2 – 4 giờ |
| Dụng cụ thi công | Con lăn, chổi cọ hoặc máy phun sơn |
| Độ bóng | Mờ |
| Tỷ trọng | 1.35 ± 0.05 kg/lít |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách | Thùng 5L, 15L |
| Nhà sản xuất | AkzoNobel – Thương hiệu Dulux chính hãng |
Sơn Dulux ngoại thất Inspire mờ Z98 15L
Thông số kỹ thuật sơn Dulux Inspire Ngoại Thất Mờ Z98 15L
| Thông số | Giá trị / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước acrylic gốc nước dùng cho ngoại thất |
| Màu sắc | Tùy chọn theo bảng màu Dulux Inspire (tông sáng, pastel, trung tính) |
| Bề mặt hoàn thiện | Mờ sang trọng, không bóng |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ nhám bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Số lớp khuyên dùng | 2 – 3 lớp để đạt độ bảo vệ tối ưu |
| Pha loãng | Tối đa 10% nước sạch theo thể tích |
| Dụng cụ thi công | Con lăn, chổi cọ, hoặc máy phun sơn |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Dung tích | 15 lít/lon |
| Xuất xứ | AkzoNobel Việt Nam – thương hiệu Dulux chính hãng |
Sơn Dulux nội thất cao cấp 5 in 1 Bóng 66AB 5L
Thông số kỹ thuật chuẩn từ nhà sản xuất
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc Acrylic |
| Màu sắc | Theo bảng màu pha Ambiance 66AB |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp |
| Pha loãng | Tối đa 10% với nước sạch |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn |
| Mức độ VOC | < 30g/L (rất thấp) |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn Dulux nội thất cao cấp 5 in 1 bóng 66AB 15L
Thông số kỹ thuật sơn Dulux Ambiance 5in1 Diamond Glow 66AB (theo hãng AkzoNobel)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất siêu cao cấp, gốc nhựa Acrylic |
| Độ bóng | Siêu bóng (Diamond Glow Finish) |
| Màu sắc | Mã màu 66AB – Kem sáng |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Dụng cụ thi công | Con lăn, cọ, hoặc súng phun sơn |
| Pha loãng | Nước sạch, tối đa 10% theo thể tích |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp |
| Bảo quản | Ở nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Lon 5L và thùng 15L |
| Xuất xứ | AkzoNobel – Việt Nam (theo tiêu chuẩn Hà Lan) |
Sơn Dulux nội thất lau chùi bóng 99AB 5L
Thông số kỹ thuật sơn Dulux Easyclean 99AB
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất bóng cao cấp |
| Màu sắc | Tùy chọn theo bảng màu Dulux |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 14 m²/lít/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 30°C, độ ẩm 75%) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Pha loãng | 5 – 10% nước sạch (nếu cần) |
| Số lớp khuyên dùng | 2 lớp |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulô hoặc máy phun sơn |
| Mức độ bóng | Bóng mịn |
| Tỷ trọng | 1.20 ± 0.05 kg/lít |
| VOC | < 30 g/L (rất thấp) |
Sơn Dulux nội thất lau chùi bóng 99AB 15L
Thông số kỹ thuật sơn Dulux EasyClean 99AB 15L
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất bóng, gốc Acrylic cao cấp |
| Dung tích | Thùng 15 lít |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở điều kiện 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp |
| Pha loãng khi lăn/ru lô | Pha thêm tối đa 10% nước sạch |
| Bề mặt phù hợp | Tường xi măng, bả matit, bê tông hoặc tường đã sơn lót nội thất Dulux |
| Màu sắc | Nhiều tông màu đa dạng (tham khảo bảng màu Dulux) |
| Tiêu chuẩn môi trường | Đạt chứng nhận Xanh Singapore |
Sơn Dulux kháng Virus 5L
Sơn Dulux EasyClean Kháng Virus 5L là dòng sơn nội thất cao cấp được AkzoNobel phát triển dựa trên nền tảng công nghệ Silver Ion (Ion Bạc) – công nghệ có khả năng ức chế và vô hiệu hóa virus, vi khuẩn trên bề mặt tường. Đây là sản phẩm nổi bật trong hệ thống sơn bảo vệ sức khỏe Dulux, phù hợp với gia đình có trẻ nhỏ, người lớn tuổi và những không gian cần tiêu chuẩn vệ sinh cao.
Sơn Dulux kháng Virus 15L
Sơn Dulux Kháng Virus 15L thuộc dòng Dulux EasyClean Chống Bám Bẩn Kháng Virus, là giải pháp sơn nội thất cao cấp được phát triển nhằm mang lại không gian sạch sẽ – an toàn – bền đẹp cho gia đình. Đây là loại sơn được tin dùng rộng rãi trong các công trình nhà phố, căn hộ, trường học, bệnh viện, văn phòng… đặc biệt phù hợp với môi trường có trẻ nhỏ và người lớn tuổi.
Sơn Dulux nội thất lau chùi hiệu quả bóng 5L
Sơn Dulux nội thất lau chùi hiệu quả bóng 5L (mã phổ biến như A991B, 99AB) là dòng sơn nội thất cao cấp của Dulux, được thiết kế dành cho nhu cầu không gian sống hiện đại, sạch sẽ và an toàn cho sức khỏe. Với công nghệ tiên tiến như ProtectMask™ hoặc Colourguard™ (tùy từng dòng và thời điểm sản xuất), sản phẩm mang đến bề mặt bóng mịn sang trọng, khả năng lau chùi vượt trội và độ bền màu ấn tượng theo thời gian.
Sơn Dulux nội thất lau chùi hiệu quả bóng 15L
Sơn Dulux nội thất lau chùi hiệu quả bóng là dòng sơn cao cấp chuyên dùng cho không gian nội thất cần sự sang trọng, sạch sẽ và bền màu trong thời gian dài. Với bề mặt bóng mịn cùng khả năng kháng bẩn vượt trội, sản phẩm mang đến trải nghiệm sử dụng đẳng cấp cho gia đình hiện đại, đặc biệt phù hợp với những khu vực thường xuyên cần lau chùi.
Sơn Epoxy phủ màu nhũ bạc EC3691 Thế Hệ Mới
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SƠN EPOXY PHỦ MÀU NHŨ BẠC EC3691 – THẾ HỆ MỚI
| Tên chỉ tiêu | Giá trị / Thông số kỹ thuật | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hệ sơn | 2 thành phần (Phần A + Phần B) | Pha trộn theo tỷ lệ của nhà sản xuất |
| Tỷ trọng hỗn hợp (sau pha trộn) | 1.20 – 1.40 g/ml | Thay đổi nhẹ theo màu sắc |
| Hàm lượng chất rắn theo thể tích (Volume Solids) | 53 ± 2 % | Xác định theo TDS hãng Thế Hệ Mới |
| Độ nhớt (Viscosity KU) | 70 ± 2 KU | Đo ở điều kiện tiêu chuẩn 25 °C |
| Độ dày màng khô tiêu chuẩn (DFT) | 50 – 100 µm/lớp | Tùy mục đích sử dụng |
| Định mức lý thuyết | 8.75 m²/lít cho lớp 80 µm khô | Có thể thay đổi theo phương pháp thi công |
| Độ bóng bề mặt (Gloss 60°) | > 55 GU | Màng sơn bóng, ánh kim loại |
| Khả năng chịu nước | Rất tốt (Excellent) | Thích hợp môi trường ẩm, ven biển |
| Khả năng chịu hóa chất | Rất tốt (Excellent) | Chống dung môi, dầu, axit nhẹ |
| Khả năng chịu mài mòn | Rất tốt (Excellent) | Độ bền cơ học cao |
| Khả năng chịu nhiệt | Khoảng 120 °C | Ổn định ở nhiệt độ cao trung bình |
| Thời gian sống của hỗn hợp (Pot Life) | ~ 6 giờ ở 20 °C | Sau khi pha trộn phần A và B |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ (25 °C) | Không chạm tay |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ (25 °C) | Có thể sơn lớp kế tiếp |
| Phương pháp thi công | Phun, lăn hoặc quét | Phun cho bề mặt đồng đều |
| Màu sắc | Nhũ bạc ánh kim (Silver Metallic) | Mã màu: EC3691 |
| Đóng gói | 5 lít – 20 lít/bộ (A + B) | Đóng gói theo tiêu chuẩn hãng |
Sơn Epoxy phủ màu đen EC3750 Thế Hệ Mới
Bảng Thông Số Kỹ Thuật – Sơn Epoxy EC3750 Thế Hệ Mới
| Mục | Thông Số Kỹ Thuật | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Hệ sơn | 2 thành phần (Phần A: nhựa epoxy + phụ gia; Phần B: chất đóng rắn) | Cần pha trộn đúng tỷ lệ trước khi thi công |
| Tỷ lệ pha trộn (thể tích) | 4 phần A : 1 phần B | Khuấy đều từng phần trước khi trộn |
| Tỷ trọng khối lượng | 1,20 – 1,40 g/ml (hoặc 1,25 – 1,45 g/cm³ tùy phiên bản) | Phụ thuộc màu và thành phần pigment |
| Hàm lượng chất rắn (theo thể tích) | 53 ± 2 % đến 55 ± 2 % | Độ đặc – ảnh hưởng đến độ phủ |
| Độ nhớt (KU) | 70 ± 2 KU | Đo ở 25°C, đảm bảo độ sệt chuẩn khi thi công |
| Độ dày màng sơn khô đề nghị | Tối thiểu 40 µm – tối đa ~100 µm | Tiêu chuẩn 60 µm khô ≈ 113 µm ướt |
| Định mức lý thuyết | 8,8 m²/lít/lớp (ở 60 µm khô) | Bề mặt phẳng, không tổn hao sơn |
| Thời gian khô bề mặt (1 lớp) | 15°C: 2 giờ 25°C: 1,5 giờ 35°C: 1 giờ | Thời gian có thể thay đổi tùy môi trường |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 15°C: 6 giờ 25°C: 5 giờ 35°C: 4 giờ | Nên thi công lớp kế tiếp khi màng sơn đã khô mặt |
| Độ bền màng sơn | Chịu nước: rất tốt Chịu dung môi, hóa chất: rất tốt Chịu mài mòn: rất tốt | Thích hợp cho môi trường biển, nhà xưởng |
| Điểm chớp cháy | ~20°C (theo ISO 3679) | Cần tránh nguồn nhiệt, lửa trần khi thi công |
| Thời gian bảo quản | 24 tháng | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, đậy kín nắp sau khi sử dụng |
Sơn Epoxy phủ màu trắng EC3690 Thế Hệ Mới
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Phủ Màu Trắng EC3690 – Thế Hệ Mới
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hệ sơn | 2 thành phần (Nhựa Epoxy + Chất đóng rắn Polyamide) | Pha trộn trước khi thi công |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) | Khuấy đều đến khi đồng nhất |
| Tỷ trọng khối lượng | 1.25 – 1.45 g/cm³ | Tùy theo màu và độ đặc |
| Hàm lượng thể tích chất rắn | 55 ± 2 % | Theo tài liệu TDS hãng Thế Hệ Mới |
| Độ nhớt (KU) | 70 ± 2 KU | Ở 25°C |
| Độ dày màng sơn khô tiêu chuẩn | 50 – 60 µm | 1 lớp sơn phủ hoàn chỉnh |
| Định mức lý thuyết | 8.8 – 9 m²/lít/lớp | Ở độ dày khô 60 µm |
| Thời gian khô bề mặt (25°C) | Khoảng 1 giờ | Không chạm tay |
| Thời gian khô hoàn toàn (25°C) | Khoảng 7 giờ | Có thể phủ lớp kế tiếp |
| Độ bền nước | Rất tốt | Không bong tróc khi ngâm lâu |
| Độ bền hóa chất / dung môi | Rất tốt | Chống kiềm, axit nhẹ, dầu mỡ |
| Độ bền mài mòn | Rất tốt | Phù hợp khu vực lưu thông cao |
| Khả năng chịu môi trường ẩm ướt / ô nhiễm | Rất tốt | Dùng được trong nhà và ngoài trời |
| Màu sắc | Trắng (Mã EC3690) | Lớp phủ sáng, đồng đều, thẩm mỹ cao |
| Thời gian bảo quản | 24 tháng | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Dung môi pha loãng đề nghị | ET01 hoặc Xylene (0 – 10 %) | Dùng cho phun hoặc lăn sơn |
| Phương pháp thi công | Phun áp lực cao / rulo / cọ | Tùy diện tích và yêu cầu bề mặt |
| Điều kiện thi công | Nhiệt độ > 10°C, Độ ẩm < 80% | Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ |
Sơn Epoxy phủ màu xanh ngọc EC3455 Thế Hệ Mới
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SƠN EPOXY PHỦ MÀU XANH NGỌC EC3455 – THẾ HỆ MỚI
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn Epoxy phủ màu xanh ngọc EC3455 |
| Thương hiệu | Thế Hệ Mới |
| Dòng sản phẩm | Sơn Epoxy hai thành phần (Nhựa Epoxy + Chất đóng rắn Polyamide) |
| Công dụng chính | Trang trí và bảo vệ bề mặt bê tông, sắt, thép, thép mạ kẽm, thép không gỉ trong môi trường công nghiệp, nhà xưởng, kho bãi |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy, chất đóng rắn polyamide, bột màu, dung môi và các phụ gia tăng bám dính – chống ăn mòn |
| Bề mặt áp dụng | Bê tông, sắt thép, thép mạ kẽm, thép không gỉ, kết cấu kim loại |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Xanh ngọc (EC3455) – màu sắc hiện đại, sang trọng, có độ phản quang nhẹ |
| Đặc tính nổi bật | • Độ bám dính cực cao trên kim loại và bê tông • Chống ăn mòn, chống rỉ sét hiệu quả • Kháng hóa chất, kiềm, nước và dầu mỡ tốt • Tạo màng sơn cứng, bóng, dễ lau chùi • Duy trì độ bền màu và độ bóng lâu dài |
| Độ dày màng khô | 40 – 100 µm/lớp (tùy bề mặt và yêu cầu công trình) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 9 m²/lít/lớp ở độ dày khô 60 µm |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ ở 30°C |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Sau 4 – 6 giờ (tùy nhiệt độ và độ ẩm môi trường) |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 theo thể tích |
| Thời gian sử dụng sau khi pha (Pot-life) | Khoảng 6 giờ ở 25°C |
| Độ bóng màng sơn | Bóng vừa đến bóng cao (Semi-gloss – Gloss) |
| Tỷ trọng | 1.25 – 1.40 g/cm³ |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | 53 ± 2% |
| Hàm lượng VOC | < 420 g/l – đạt tiêu chuẩn môi trường công nghiệp |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc phun sơn áp lực cao (airless spray) |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc dung môi epoxy chuyên dụng Thế Hệ Mới |
| Tỷ lệ dung môi pha loãng | 5 – 10% thể tích (tùy phương pháp thi công) |
| Điều kiện thi công lý tưởng | Nhiệt độ ≥ 10°C, độ ẩm không khí ≤ 80%, bề mặt khô, sạch, không dính dầu mỡ |
| Bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ 5–35°C |
| Thời hạn sử dụng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất (khi chưa mở nắp, bảo quản đúng điều kiện) |
| Quy cách đóng gói | Bộ 5 lít hoặc 20 lít (gồm thành phần A + B) |
Sơn Epoxy phủ màu xanh dương EC3452 Thế Hệ Mới
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Phủ Màu Xanh Dương EC3452 – Thế Hệ Mới
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ Epoxy 2 thành phần |
| Tỷ trọng khối lượng (Density) | 1,20 – 1,40 g/ml |
| Hàm lượng chất rắn theo thể tích (Volume Solids) | 53 ± 2 % |
| Độ dày màng sơn khô tiêu chuẩn | 60 µm (tối thiểu 40 µm – tối đa 100 µm) |
| Định mức lý thuyết | 8,8 m²/lít (với độ dày 60 µm) |
| Định mức thực tế | 6,1 m²/lít (tùy điều kiện bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt (25 °C) | 1,5 giờ |
| Thời gian khô bề mặt (35 °C) | 1 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp (25 °C) | 5 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp (35 °C) | 4 giờ |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | Khoảng 20 °C |
| Khả năng chịu môi trường | Độ bền nước, dung môi, hóa chất rất tốt; độ bền tia UV giới hạn |
| Thời gian bảo quản | 24 tháng kể từ ngày sản xuất (trong điều kiện khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp) |
Sơn Epoxy phủ màu vàng EC3253 Thế Hệ Mới
Đặc điểm kỹ thuật chính của sơn Epoxy EC3253:
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy 2 thành phần, hệ dung môi |
| Màu sắc | Vàng bóng – mã EC3253 |
| Độ bóng (60°) | ≥ 80% (bóng cao) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt & phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Tỷ lệ pha trộn | Thành phần A : Thành phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha | Khoảng 4 – 6 giờ ở 25°C |
| Độ dày khô khuyến nghị | 40 – 60 µm/lớp |
| Dung môi pha loãng đề nghị | Xylene hoặc Epoxy thinner chuyên dụng |
Sơn Epoxy phủ màu vàng kem EC3269 Thế Hệ Mới
Thông số kỹ thuật (theo nhà sản xuất)
Lưu ý: Hiện chưa có tài liệu công khai đầy đủ cho mã sản phẩm EC3269, vì vậy bảng dưới đây thể hiện các thông số tiêu biểu của sơn epoxy hai thành phần công nghiệp (tham khảo hệ tương đương).
Quý khách nên kiểm tra bản TDS (Technical Data Sheet) chính thức của nhà sản xuất để áp dụng chính xác trong thi công.
(Nếu Quý khách có TDS gốc, vui lòng gửi để cập nhật thông số chi tiết nhất.)
| Thông tin kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã màu | EC3269 – Vàng kem |
| Hệ sơn | 2 thành phần (Nhựa epoxy + chất đóng rắn polyamine) |
| Tỷ lệ pha trộn | Theo hướng dẫn của nhà sản xuất (ví dụ: Phần A : Phần B = 4 : 1 theo thể tích hoặc khối lượng) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 4 – 8 giờ ở 25 °C (tùy độ dày và điều kiện môi trường) |
| Thời gian khô hoàn toàn / đạt độ cứng | Khoảng 24 – 48 giờ ở 25 °C |
| Độ dày màng khô (DFT) khuyến nghị | 50 – 150 µm / lớp (hoặc theo hệ thống sơn yêu cầu) |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (ở độ dày màng ~100 µm) |
| Khả năng chống mài mòn, va đập | Rất cao (theo TDS gốc của nhà sản xuất) |
| Khả năng kháng hóa chất | Chống được dung dịch kiềm, axit nhẹ, dầu nhớt, nước biển (chi tiết theo TDS) |
| Nhiệt độ sử dụng | Từ –10 °C đến +80 °C (hoặc cao hơn tùy hệ) |
| Màu sắc hoàn thiện | Vàng kem EC3269 – Độ bóng bán mờ hoặc bóng nhẹ (tùy hệ phủ) |
| Điều kiện bảo quản | Nơi khô ráo, nhiệt độ 5 – 35 °C; tránh ánh nắng trực tiếp; đậy kín nắp sau khi sử dụng |
Sơn Epoxy phủ màu cam EC3254 Thế Hệ Mới
Mã sản phẩm: EF3254, màu cam.
– Hệ sơn 2 thành phần, gốc nhựa Epoxy, sử dụng cho sàn bê tông công nghiệp và dân dụng, mục đích bảo vệ và trang trí.
– Ứng dụng: Nhà xưởng, khu vực sản xuất – kho – bãi chứa – gara – nền bê tông cần chịu tải, chống mài mòn.
– Nổi bật: khả năng chống thấm, chống hóa chất, chịu tải (theo thông tin: chịu tới tải lên đến 3 tấn, tương đương độ chịu nén > 130 MPa)
Sơn Epoxy phủ màu xám đỏ cờ EC151 Thế Hệ Mới
Thông số kỹ thuật
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của sản phẩm Sơn Epoxy phủ màu xám đỏ cờ EC151 Thế Hệ Mới – theo thông tin của nhà sản xuất. (Lưu ý: Trước khi thi công, nên kiểm tra TDS/ hướng dẫn cụ thể từ nhà sản xuất để đảm bảo đúng điều kiện thi công.)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Sơn phủ hai thành phần (gốc Epoxy + đóng rắn) |
| Màu sắc | Xám đỏ cờ – EC151 |
| Thành phần chính | Nhựa Epoxy, chất đóng rắn (hardener), dung môi, phụ gia & bột màu |
| Hàm lượng rắn | (Thông số cụ thể từ TDS – để tham khảo nhà sản xuất) |
| Tỷ lệ pha trộn | Gốc A : Hardener B = theo hướng dẫn nhà sản xuất (ví dụ 4 : 1) |
| Thời gian khô bề mặt | Ví dụ: khoảng 4–6 giờ (tùy điều kiện môi trường) |
| Thời gian khô hoàn toàn | Ví dụ: 24 giờ (tùy điều kiện) |
| Độ dày lớp khuyến nghị | Ví dụ: 75–125 µm/lớp khi khô |
| Độ phủ lý thuyết | Ví dụ: 10–12 m²/lít – tùy điều kiện nền |
| Khả năng chịu mài mòn | Cao – phù hợp môi trường công nghiệp, ngoài trời |
| Khả năng chịu hóa chất | Tốt – chống dung môi, nước, hóa chất nhẹ |
| Bám dính | Rất tốt trên thép, sắt, mạ kẽm, kim loại không gỉ (sau xử lý bề mặt) |
| Nhiệt độ thi công | Khuyến nghị: >5°C và độ ẩm tương đối <85% |
| Bảo quản | Tránh ánh nắng trực tiếp, nơi có nhiệt độ quá cao hoặc bị đóng đóng băng |
Sơn Epoxy phủ màu xám đậm EC3650 Thế Hệ Mới
Thông số kỹ thuật
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính xác của sản phẩm theo tài liệu nhà sản xuất:
| Mục thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Sơn Epoxy phủ màu hai thành phần |
| Mã sản phẩm | EC3650 |
| Màu sắc | Xám đậm |
| Độ dày màng khô tối thiểu | 40 µm |
| Độ dày màng khô tiêu chuẩn | 60 µm |
| Độ dày màng khô tối đa | 100 µm |
| Định mức lý thuyết | Từ 5,3 đến 13,2 m²/lít (tùy độ dày màng) |
| Định mức tham khảo | Khoảng 9 m²/lít nếu độ dày 60 µm |
| Hệ nền ứng dụng | Sắt, thép, thép mạ kẽm đã được xử lý chống gỉ Epoxy |







