Sơn dầu JIMMY màu 2 Sao Màu 299
Sơn dầu Jimmy 2 Sao màu 299 là sản phẩm thuộc dòng Jimmy Enamel – một trong những dòng sơn dầu gốc nhựa alkyd cao cấp được JOTON nghiên cứu và phát triển theo tiêu chuẩn công nghiệp hiện đại.
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong sơn phủ gỗ, sắt, thép, máy móc, thiết bị công nghiệp, và các công trình xây dựng, giao thông, dân dụng.
Sơn dầu JIMMY màu 2 Sao Màu 298
Sơn dầu JIMMY là dòng sơn phủ đa dụng gốc nhựa alkyd cao cấp thuộc thương hiệu JOTON, một trong những thương hiệu sơn uy tín hàng đầu Việt Nam. Sản phẩm được thiết kế nhằm mang lại màu sắc bền đẹp, độ bóng cao và khả năng bám dính tuyệt vời trên nhiều loại vật liệu như gỗ, sắt thép, kim loại, hoặc các bề mặt đã sơn lót thích hợp.
Sơn dầu JIMMY màu 1 Sao Màu M00
-
Sơn dầu JIMMY là sản phẩm thuộc dòng sơn alkyd cao cấp của Công ty TNHH Sơn JOTON, được nghiên cứu và sản xuất theo công nghệ tiên tiến nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, độ bền và thẩm mỹ cho nhiều công trình khác nhau.
-
🚚 Giao hàng: Toàn quốc – Tỉnh gửi qua chành xe uy tín, HCM giao tận nơi các quận.
Sơn dầu JUMMI màu 1 Sao Màu M1603
| Tên thông số | Giá trị/Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ hoàn thiện gốc dầu (alkyd enamel) |
| Màu sắc | M1603 – theo bảng màu 1 Sao của JIMMY ENAMEL |
| Độ bóng | Bóng cao (Gloss > 80 ở góc 60°) |
| Hàm lượng chất rắn | 50 ± 2% theo thể tích |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và độ dày màng sơn) |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ (ở 25°C, độ ẩm 50%) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Pha loãng | Dùng dung môi Joton Thinner A hoặc xăng thơm công nghiệp |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% theo thể tích khi thi công |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc phun sơn |
| Độ dày màng sơn khô | 30 – 40 µm/lớp |
| Tiêu chuẩn áp dụng | JIS K 5962:2003, QCVN 16-5:2011/BXD |
Sơn dầu JIMMY màu 1 Sao Màu
Bảng thông số kỹ thuật sơn dầu JIMMY màu 1 Sao Màu W00
| Thuộc tính | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Thành phần chính | Nhựa Alkyd, bột màu, dung môi hữu cơ, phụ gia đặc biệt |
| Màu sắc | Trắng (White – W00) |
| Độ bóng | Rất cao |
| Hàm lượng rắn | 50 ± 2% |
| Thời gian khô bề mặt | 1–2 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6–8 giờ |
| Độ phủ lý thuyết | 12–14 m²/lít/lớp |
| Pha loãng | Thinner A300 – 5–10% |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulô, súng phun |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Hạn sử dụng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
Sơn dầu JIMMY màu 1 Sao Màu 306
Chỉ tiêuGiá trị tiêu chuẩn (theo JOTON)Thành phần chínhNhựa alkyd, dung môi hữu cơ, bột màu và phụ gia đặc biệtMàu sắcTheo bảng màu JIMMY (mã màu 299)Độ bóng (60°)≥ 80 GUĐộ phủ lý thuyết10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công)Thời gian khô bề mặt1 – 2 giờ ở 25°CThời gian khô hoàn toàn6 – 8 giờPha loãngTối đa 10% dung môi (Xylene hoặc Jothinner No.05)Phương pháp thi côngCọ, rulô, hoặc súng phun sơnĐộ dày màng sơn khô25 – 30 µm/lớpQuy cách đóng góiLon 3L, 20kg (tùy nhu cầu sử dụng)
Sơn dầu JIMMY màu 1 Sao Màu 296
| Tên sản phẩm | Sơn dầu JIMMY 1 Sao Màu 296 |
|---|---|
| Hãng sản xuất | JOTON – Việt Nam |
| Thành phần chính | Nhựa Alkyd, bột màu, dung môi hữu cơ |
| Màu sắc | Mã màu 296 (theo bảng màu JIMMY) |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 14 m²/lít/lớp (tùy điều kiện bề mặt) |
| Độ bóng | Cao |
| Thời gian khô | Khô bề mặt: 2 giờ – Khô cứng: 6 – 8 giờ (ở 25°C) |
| Tỷ lệ pha loãng (khi phun) | 5 – 10% bằng dung môi pha sơn dầu JOTON (VD: Jothinner) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Đóng gói | Lon 3L, 20L (tùy chọn) |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn Dầu 305 – 306 Và Các Màu Khác
Sơn Dầu 305 – 306 Và Các Màu Khác – Lớp Bảo Vệ Bền Đẹp Cho Kim Loại & Gỗ Thông tin mua hàng uy tín tại TP.HCM Công ty TNHH Phương Mỹ Lợi là đại lý cung cấp sơn công nghiệp chính hãng hàng đầu tại TP.HCM, chuyên phân phối Sơn Dầu 305 – […]
Sơn lót kẽm Alkyd Joton AR
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sơn | Gốc dầu Alkyd |
| Màu sắc | Xám/Trắng nhạt (tuỳ lô) |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (tuỳ điều kiện bề mặt) |
| Thời gian khô | Khô bề mặt: 4–6 giờ Khô hoàn toàn: 24 giờ |
| Pha loãng | Dầu hỏa hoặc dung môi Alkyd: 5–10% |
| Số lớp | 1–2 lớp lót |
| Nhiệt độ thi công | 10–35°C |
| Vùng áp dụng | Kim loại khô ráo, không ngâm nước |
Sơn Lót Chống ố Joclean
-
Màu sắc: Trắng hoặc trắng sữa
-
Độ phủ lý thuyết: 8–10 m²/L/lớp tùy bề mặt
-
Thời gian khô bề mặt: 30–60 phút (ở 25°C, độ ẩm 70%)
-
Thời gian khô hoàn toàn: 4–6 giờ
-
Pha loãng: Dùng dung môi JOTON hoặc dung môi gốc dầu theo tỉ lệ 5–10%
-
Số lớp đề nghị: 1–2 lớp
-
Bảo quản: Nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ 5–35°C
-
Dung tích: 1kg, 3,5kg tùy nhu cầu thi công
Sơn Lót Epoxy KCC EP118/EP1183
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Thành phần | Hỗn hợp gốc nhựa epoxy, đóng rắn với polyamide |
| Màu sắc | Trong suốt, độ bóng sáng sau khi thi công |
| Đóng gói | 16 lít/bộ (8 lít thành phần A + 8 lít thành phần B) |
| Tỷ lệ pha trộn | 1:1 theo thể tích (Thành phần A : Thành phần B) |
| Độ bám dính | Tuyệt vời trên bê tông, kim loại |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 4 – 6 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | Khoảng 24 giờ |
| Khả năng chống thấm | Cao |
| Khả năng chống ăn mòn | Chống gỉ sét và hóa chất |
Sơn lót chống ố Joton Joclean 1kg
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót gốc dầu chống ố, chống kiềm |
| Màu sắc | Trắng ngà (sau khi khô tạo bề mặt mờ nhẹ) |
| Tỷ trọng | 1.10 ± 0.05 g/ml |
| Độ phủ lý thuyết | 5.5 – 7 m²/kg/lớp (tùy theo bề mặt tường và tay nghề thi công) |
| Độ khô bề mặt | 30 phút (ở 30°C) |
| Thời gian khô để sơn phủ | Sau 2 – 3 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xăng A92 hoặc A95 |
| Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị | 5 – 10% theo khối lượng sơn |
| Số lớp sơn đề nghị | 1 – 2 lớp |
| Bề mặt phù hợp | Bê tông, vữa xi măng, tường gạch, tường trát vữa, vách thạch cao |
| Đóng gói | Lon 1kg, lon 3.5kg |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ 5°C – 35°C |
Sơn lót chống ố Joton Joclean 3.5kg
| Tên hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn lót chống ố Joton Joclean 3.5kg |
| Nhà sản xuất | Công ty TNHH Sơn JOTON Việt Nam |
| Loại sơn | Sơn lót gốc dầu, một thành phần |
| Dung tích / Quy cách | Lon 3.5kg |
| Màu sắc | Trắng ngà |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/kg/lớp (tùy bề mặt và điều kiện thi công) |
| Pha loãng | Dung môi Joton Thinner 10-05, tỷ lệ 5 – 10% |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ (ở 30°C, độ ẩm 80%) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 4 giờ |
| Đặc tính nổi bật | Chống ố vàng, bám dính tốt, tạo nền phẳng mịn cho lớp sơn phủ |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao |
| Ứng dụng | Làm lớp lót chống ố cho tường nội thất, ngoại thất, đặc biệt ở khu vực ẩm thấp |
| Dung môi vệ sinh dụng cụ | Joton Thinner 10-05 |
| Đóng gói khác (nếu có) | Lon 1kg, 3,5 kg (tùy theo nhu cầu công trình) |
Sơn lót chống rỉ Epoxy Sigmacover
Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn Hãng PPG SigmaCover 630
| Thuộc tính | Thông tin kỹ thuật (theo PPG Sigma) |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy hai thành phần, đóng rắn bằng polyamine |
| Tỷ lệ pha trộn | Base : Hardener = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Thể tích chất rắn (Volume Solids) | Khoảng 80 ± 2% |
| Độ dày màng khô khuyến nghị (DFT) | 125 – 200 µm/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | 4 – 6 m²/lít (tùy bề mặt và độ dày) |
| Thời gian khô (ở 20°C) | Khô bề mặt: 2 giờ – Khô cứng: 6 giờ |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu: 4 giờ – Tối đa: 14 ngày (ở 20°C) |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | +5°C (nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, hoặc súng phun áp lực (Airless Spray) |
| Màu sắc | Nhiều màu (xám, đỏ nâu, trắng ngà, tùy đơn đặt hàng) |
| Tỷ trọng trung bình | Khoảng 1.5 – 1.6 kg/lít |
| Đóng gói | Bộ 5 lít, 10 lít hoặc theo yêu cầu dự án |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | ISO 12944 – Bảo vệ chống ăn mòn cho kết cấu thép |
Sơn epoxy Sigmacover 256
Thông tin kỹ thuật của Sigmacover 256
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | PPG SigmaCover™ 256 |
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần, gốc polyamide |
| Thành phần | Phần A: Nhựa epoxy + Zinc phosphate Phần B: Chất đóng rắn polyamide |
| Tỷ lệ pha trộn | 82 : 18 theo thể tích |
| Khối lượng riêng | 1.4 kg/lít |
| Hàm lượng rắn thể tích | 63 ± 2% |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị (DFT) | 75–150 µm/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | 6.3 m²/lít (với màng khô 100 µm) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở 20°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 4 ngày ở 20°C |
| Thời gian sống sau pha trộn (pot life) | 8 giờ ở 20°C |
| Khả năng chịu nhiệt thấp nhất khi thi công | -10°C |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Kem (các màu khác có thể đặt riêng) |
| Mức độ bóng | Mờ nhẹ (Low Sheen) |
| Dung môi khuyến nghị | Thinner 91-92 |
| Phương pháp thi công | Phun sơn áp lực cao, phun thường, rulo hoặc cọ |
| Không chứa | Chì và crom (an toàn môi trường) |
Sơn epoxy hai thành phần Sigmacover 246
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT – SIGMACOVER 246
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sigmacover 246 |
| Xuất xứ | Indonesia (thuộc PPG Coatings) |
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần, gốc polyamine |
| Thành phần | Phần A: Sơn gốc epoxy • Phần B: Chất đóng rắn polyamine |
| Hàm lượng chất rắn | Cao, giúp tạo lớp màng dày |
| Màu sắc phổ biến | Xám, trắng ngà, đỏ oxit |
| Hàm lượng chống rỉ | Có chứa Zinc Phosphate |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy theo độ dày màng sơn) |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 16 – 24 giờ (tùy điều kiện môi trường) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, lăn hoặc cọ |
| Dung tích đóng gói | Bộ 5 lít hoặc 20 lít (gồm 2 thành phần) |
Sơn phủ epoxy hai thành phần chống ăn mòn Sigmacove 555
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Dạng sơn | Epoxy hai thành phần gốc polyamide |
| Thành phần | Phần A: Nhựa epoxy – Phần B: Chất đóng rắn polyamide |
| Màu sắc phổ biến | Xám, đen, trắng, kem, xanh nhạt |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt thép, nhôm, gang |
| Khả năng chịu nước biển | Xuất sắc |
| Khả năng chịu hóa chất | Dầu mỏ, dầu thực vật, dung môi nhẹ |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, con lăn, hoặc cọ |
| Độ phủ lý thuyết | 6–8 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn) |
| Thời gian khô bề mặt | 1–2 giờ (ở 25°C) |
| Tỷ lệ pha trộn | Theo hướng dẫn nhà sản xuất |
| Dung tích đóng gói | Bộ 5 lít hoặc 20 lít (gồm 2 thành phần) |
Sơn epoxy hai thành phần Sigmacover 456
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy 2 thành phần, gốc dung môi. |
| Màu sắc | Đen, xám, trắng, kem (theo yêu cầu). |
| Thành phần | Gồm phần A (gốc epoxy) và phần B (chất đóng rắn polyamide). |
| Tỷ lệ pha trộn | Theo hướng dẫn nhà sản xuất, thường 4:1 (A:B theo thể tích). |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng 6–8 m²/lít/lớp tùy theo độ dày và phương pháp thi công. |
| Thời gian khô bề mặt | 2–4 giờ (ở 25°C). |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 100–150 micron/lớp. |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô, hoặc phun sơn áp lực cao (airless). |
| Khả năng chịu nước | Rất tốt, phù hợp cho môi trường ven biển và ngập nước. |
| Dung tích đóng gói | Bộ 5 lít, 20 lít. |
Sơn lót epoxy chống ăn mòn Sigmacover 380
| Đặc tính kỹ thuật | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy 2 thành phần, gốc dung môi. |
| Công dụng chính | Lớp sơn lót chống rỉ, chống ăn mòn cho kim loại. |
| Độ bám dính | Rất tốt trên thép trần hoặc bề mặt đã được làm sạch. |
| Độ bền cơ học | Chống mài mòn, chịu va đập và trầy xước tốt. |
| Khả năng chịu nước | Hoàn hảo trong môi trường ngập nước, kể cả nước biển. |
| Khô bề mặt | Khoảng 2–3 giờ ở 25°C. |
| Độ dày màng sơn khô | 75–125 micron/lớp. |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo hoặc súng phun sơn áp lực cao. |
Sơn lót Epoxy Sigmacover 280
Sơn Lót Epoxy Sigmacover 280 – Giải Pháp Chống Rỉ Và Bảo Vệ Kim Loại Tối Ưu Thông Tin Mua Hàng Chính Hãng Tại TP.HCM Nếu bạn đang tìm sơn lót Epoxy Sigmacover 280 chính hãng PPG để bảo vệ kết cấu thép, tàu biển, hay công trình công nghiệp khỏi ăn mòn, hãy liên […]
Sơn lót chống rỉ đa năng cho tàu biển Sigmarine 28
Sơn lót đa năng, hàm lượng cao, khô nhanh, một thành phần, chứa kẽm phosphate.
ĐẶC TÍNH CHÍNH
-
Sơn lót bảo trì trên tàu cho các khu vực trên mực nước.
-
Thi công dễ dàng.
-
Khô nhanh.
-
Có thể sơn chồng với nhiều loại sơn một hoặc hai thành phần khác.
-
Chịu được bề mặt chưa xử lý kỹ (surface tolerant).
-
Khả năng chống ăn mòn tốt.
Màu sắc: Xám, nâu đỏ, trắng ngà.
-
Bề mặt mờ.
Sơn acrylic biến tính PPG Vikote 56
Sơn hoàn thiện gốc acrylic biến tính.
ĐẶC TÍNH CHÍNH
-
Lớp sơn phủ hoàn thiện cho các khu vực trên mực nước.
-
Giữ độ bóng và màu sắc tốt.
-
Chống nước và chống được tia bắn của hóa chất nhẹ.
-
Khô nhanh.
-
Có thể thi công ở nhiệt độ thấp, xuống đến –10°C (14°F).
-
Màu trắng và nhiều màu khác (xem bảng màu SIGMACARE).
-
Độ bóng: Bóng.
Sơn dầu cao cấp German màu nâu da bò 407
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu Alkyd cao cấp |
| Độ che phủ | ~12 – 15 m²/lít/lớp |
| Độ nhớt | ≥ 60 (ASTM D1200 ở 25°C) |
| Tỷ trọng | ~1.3 kg/lít (ASTM D1475) |
| Cường độ bám dính | ≥ 3B (ASTM 3359) |
| Chiều dày màng khô đề xuất | ~35 – 60 µm |
| Thời gian khô | Khô bề mặt: 10 – 12 giờ Khô hoàn toàn: ~24 – 48 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 2 – 3 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xylene, Toluene, hoặc thinner chuyên dụng |
| Dụng cụ thi công | Cọ quét, ru lô, súng phun |
Sơn dầu cao cấp German màu xám đậm 307
Thông số kỹ thuật chuẩn của Sơn Dầu German 307
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu gốc Alkyd cao cấp |
| Màu sắc | Xám đậm – Mã 307 |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và tay nghề thi công) |
| Độ bóng | Bóng nhẹ hoặc bán bóng |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene công nghiệp |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc phun sơn áp lực |
| Độ bền màu ngoài trời | 2 – 3 năm (trước khi cần sơn dặm hoặc làm mới) |







