Sơn chống rỉ (chống sét) bóng Bạch Tuyết 3kg
| Tiêu chí | Sơn chống rỉ Bạch Tuyết | Sơn phủ Bạch Tuyết |
|---|---|---|
| Mục đích sử dụng | Là lớp sơn lót bảo vệ kim loại, ngăn ngừa rỉ sét và tăng độ bám dính cho lớp phủ ngoài | Dùng để trang trí, hoàn thiện bề mặt, tạo màu sắc và độ bóng thẩm mỹ |
| Màu sắc | Màu đỏ hoặc xám, tùy theo nhu cầu thi công | Có nhiều màu sắc đa dạng: trắng, xanh, đen, bạc... phù hợp mọi công trình |
| Vị trí thi công | Thi công ở lớp đầu tiên, trực tiếp trên bề mặt sắt thép | Thi công ở lớp ngoài cùng, sau khi lớp sơn lót đã khô hoàn toàn |
| Độ bóng của màng sơn | Màng sơn bóng vừa đến cao, giúp dễ phủ lớp tiếp theo | Độ bóng cao, bề mặt láng mịn, mang tính thẩm mỹ cao |
| Khả năng bảo vệ lâu dài | Cần kết hợp với lớp sơn phủ để bảo vệ toàn diện và bền màu hơn | Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với lớp lót tùy yêu cầu công trình |
Sơn chống rỉ ( chống sét) bóng Bạch Tuyết 16kg
Bảng Thông Số Kỹ Thuật – Sơn Chống Rỉ Bóng Bạch Tuyết 16kg
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót chống rỉ Alkyd gốc dầu |
| Màu sắc | Đỏ nâu hoặc xám bóng nhẹ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc Toluene (tỷ lệ 5–10% tùy phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt sắt thép đã xử lý sạch |
| Dung tích đóng gói | Lon 16kg |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng và nguồn nhiệt trực tiếp |
Sơn dầu Bạch Tuyết lon 0.8kg
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu bóng cao cấp |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% (theo phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun |
| Màu sắc | Trắng, đen, đỏ, vàng, xanh, bạc... |
| Độ bóng | Bóng hoặc bán bóng tùy mã màu |
| Dòng sản phẩm | Sơn phủ ngoài trời & trong nhà |
Sơn dầu Bạch Tuyết lon 2.8kg
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu cao cấp |
| Màu sắc | Theo bảng màu Bạch Tuyết (nhiều màu lựa chọn: trắng, đen, đỏ, xanh, vàng, bạc, kem…) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc vào độ nhám và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ (ở điều kiện khô ráo, thoáng mát) |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa hoặc Xylene (pha loãng 10–15% thể tích khi cần) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Độ bóng màng sơn | Cao – sáng mịn, đều màu, không lem, không rạn nứt |
| Độ bền thời tiết | Tốt – chịu được nắng, mưa, ẩm, bụi và tia UV ngoài trời |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Lon 2.8kg (ngoài ra có lon 0.8kg, 3kg, thùng 16kg tùy chọn) |
Sơn dầu Bạch Tuyết lon 3kg
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu, bóng cao cấp |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc Dầu hỏa công nghiệp |
| Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị | 5 – 10% theo thể tích sơn |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Màu sắc | Đa dạng theo bảng màu chuẩn của Bạch Tuyết |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; đậy kín nắp sau khi sử dụng |
Sơn dầu Bạch Tuyết thùng 16kg
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thành phần | Nhựa Alkyd, bột màu, dung môi hữu cơ, phụ gia đặc biệt |
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu – bóng mờ hoặc bóng cao cấp |
| Màu sắc | Trắng, đen, xanh, đỏ, vàng, xám, nâu, bạc (tùy mã màu) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ xốp của bề mặt) |
| Độ nhớt | 70 ± 5 KU (ở 25°C) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc Toluene (tối đa 10–15%) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ quét hoặc con lăn |
| Độ bền màu ngoài trời | 2 – 3 năm (tùy môi trường sử dụng) |
| Dung tích/Trọng lượng | 16kg/thùng – phù hợp cho công trình quy mô lớn |
Sơn Epoxy lót hai thành phần Lina cho sắt đỏ 901
Bảng Thông Số Kỹ Thuật – Sơn Nhũ Bạc Lina Thùng 20 Lít
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ trang trí nhũ bạc hệ Alkyd |
| Màu sắc | Nhũ bạc ánh kim |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở nhiệt độ 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Dung môi LN09 hoặc xăng Nhật |
| Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị | 5% – 10% thể tích sơn |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Bề mặt áp dụng | Kim loại, sắt, thép, xi măng, bê tông |
| Dung tích đóng gói | Thùng 20 lít (ngoài ra có lon nhỏ 0.8kg, 3kg, 5kg) |
Sơn lót epoxy hai thành phần Lina màu xám 902
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần |
| Màu sắc | Xám nhạt (mã 902) |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/kg/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Tỷ lệ pha trộn | Theo hướng dẫn nhà sản xuất |
| Dung môi pha loãng | Dung môi chuyên dụng, xăng A92 – A95, dầu hỏa |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 20% tùy phương pháp thi công |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, hoặc súng phun |
| Đóng gói | Lon 0.8kg, 3kg, 5kg, thùng 20kg |
Sơn dầu Lina 20kg
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Quy cách đóng gói | Thùng 20kg (hàng nguyên thùng, niêm phong, có tem chính hãng Lina). |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng 9 – 12 m²/lít/lớp, tùy thuộc vào độ nhám và chuẩn bị bề mặt. |
| Loại sơn | Sơn phủ alkyd (sơn dầu loại 1) – chuyên dùng cho sắt thép và gỗ. |
| Dung môi pha loãng | Có thể sử dụng xăng công nghiệp hoặc dầu hỏa. |
| Tỷ lệ pha loãng | Từ 5% – 20% dung môi, tùy theo phương pháp thi công (cọ, lăn, phun). |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 45 phút ở điều kiện nhiệt độ 30°C, độ ẩm ≤ 75%. |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 6 giờ (tối đa 7 ngày). |
| Bề mặt thích hợp | Sắt, thép, gỗ, cấu kiện kim loại, thiết bị cơ khí, công trình xây dựng. |
| Đặc tính nổi bật | – Độ bám dính cực tốt trên bề mặt kim loại và gỗ. – Chống thấm nước, chống rỉ sét hiệu quả. – Màng sơn bóng đẹp, dễ lau chùi, bền màu theo thời gian. – Thi công dễ dàng, khô nhanh, tiết kiệm thời gian và chi phí. |
Sơn dầu Lina 5kg
Thông Số Kỹ Thuật Của Sơn Dầu Lina 5kg
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu bóng cao cấp |
| Màu sắc | Đa dạng: trắng, đen, bạc, đỏ, xanh, vàng, nhũ bạc… |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2–3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8–10 giờ |
| Tỉ lệ pha loãng | 5–10% bằng dầu hỏa hoặc Xylene |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun |
| Bề mặt sơn sau khi khô | Bóng đẹp, mịn, đều màu |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn dầu Lina 3kg
Thông số kỹ thuật của sơn dầu Lina
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu hệ alkyd gốc dung môi |
| Màu sắc | Đa dạng: trắng, nhũ bạc, nhũ đồng, xám, đỏ, vàng, xanh... |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và điều kiện thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, hoặc phun sơn |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Độ bóng | Bóng trung bình đến cao tùy loại sơn |
| Quy cách đóng gói | 0.8kg, 3kg, 5kg, 20kg/thùng |
Sơn dầu Lina 800 gr
Thông số kỹ thuật của sơn dầu Lina 800gr
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd hệ dung môi (sơn dầu bóng) |
| Màu sắc | Đa dạng (theo bảng màu Lina) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi chuyên dụng hoặc xylene |
| Tỉ lệ pha loãng | 5 – 10% thể tích sơn |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun |
| Bề mặt thích hợp | Kim loại, sắt, thép, inox, nhôm, tôn mạ kẽm |
| Đóng gói | Lon 800gr, 3kg, 5kg, 20kg |
Sơn lót chống rỉ Lina màu đỏ 901
Thông số kỹ thuật sơn lót chống rỉ Lina đỏ 901
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót alkyd chống rỉ 1 thành phần |
| Màu sắc | Đỏ (Mã 901) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt & phương pháp sơn) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ dày khô màng sơn | 25 – 35 µm/lớp |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene công nghiệp |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn chống rỉ Lina màu xám 902
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót Alkyd chống rỉ, hệ dung môi |
| Màu sắc | Xám 902 |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Độ nhớt | 70 – 80 KU (ở 25°C) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ bám dính | Cấp 1 (rất tốt) |
| Hàm lượng rắn | 50 ± 5% |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa, xăng A92/A95 hoặc dung môi Lina LN09 |
| Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị | 5 – 10% theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Đóng gói | Lon 0.8kg, 3kg, 5kg, thùng 20kg |
Sơn lót epoxy chống ăn mòn Sigmaprimer 200
-
Hệ sơn lót epoxy đa năng thích hợp cho két dằn nước, boong, mạn tàu, kiến trúc thượng tầng, thân tàu, két dầu hàng và hầm hàng.
-
Khả năng chống ăn mòn và chống nước vượt trội.
-
Chịu được bề mặt chưa xử lý kỹ.
-
Chống hóa chất tốt.
-
Chống mài mòn tốt cho các khu vực chuyên dụng.
-
Bám dính tuyệt hảo với thép, shop primer, thép mạ kẽm và kim loại màu.
-
Khả năng sơn chồng tuyệt vời.
-
Phù hợp thi công và đóng rắn trong nhiều điều kiện khí hậu khác nhau.
-
Có thể thi công dạng cấp liệu lớn hoặc cấp liệu kép.
-
Thích hợp trên bề mặt thép phun ướt (ẩm hoặc khô).
Sơn phủ Epoxy Sigma Blue 1199
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Phủ Epoxy Sigma Blue 1199
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (theo PPG Sigma Coatings) |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sigma Blue 1199 |
| Loại sơn | Sơn epoxy 2 thành phần (Epoxy Polyamide) |
| Màu sắc | Xanh dương đậm (Blue 1199) |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy + chất đóng rắn amine |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy thuộc vào độ dày màng sơn) |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 75 – 125 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ ở 25°C |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Sau 8 – 24 giờ (tùy điều kiện môi trường) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn áp lực cao, lăn hoặc quét |
| Dung môi pha loãng | Thinner Sigma 91-92 hoặc dung môi chuyên dụng của PPG |
| Tỷ lệ pha trộn | Base : Hardener = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Nhiệt độ thi công thích hợp | Tối thiểu 10°C – tối đa 40°C |
| Độ ẩm môi trường tối đa | ≤ 85% RH (không đọng sương trên bề mặt) |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Bộ 20 lít (gồm 16 lít sơn gốc + 4 lít chất đóng rắn) |
Sơn phủ epoxy Sigmadur 550 Blue 1188
Thông Số Kỹ Thuật Của Sơn Sigmadur 550 (Theo PPG Sigma)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane 2 thành phần, gốc dung môi |
| Tỷ lệ pha trộn (Base : Hardener) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | ~55% ± 2% |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 60 micron/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy điều kiện bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt (30°C) | 2 – 3 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 16 – 24 giờ |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 4 giờ – tối đa 48 giờ |
| Phương pháp thi công | Súng phun, cọ hoặc rulô |
| Dung môi pha loãng | Thinner Sigma Thinner 21-06 hoặc tương đương |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Blue 1188 (xanh sáng), Blue 1199 (xanh đậm), White, Grey, Red, Black |
Sơn phủ Epoxy Sigmadur yellow 3138
Thông số kỹ thuật của Sơn Sigmadur Yellow 3138
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ epoxy 2 thành phần (Epoxy Polyamide) |
| Màu sắc | Vàng tươi 3138 (Yellow 3138) |
| Độ bóng | Bóng mờ – Bóng cao tùy chọn |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | Khoảng 56 ± 2% |
| Độ dày khô khuyến nghị (DFT) | 50 – 75 micron/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy điều kiện thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 16 – 24 giờ ở 25°C |
| Tỉ lệ pha trộn | 4 : 1 (Base : Hardener) theo thể tích |
| Dung môi pha loãng | Thinner PPG hoặc Xylene |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, lăn hoặc chổi sơn |
| Thời gian bảo quản | 24 tháng ở nhiệt độ < 35°C, nơi khô ráo |
Sơn phủ Epoxy Sigma green 4199
Thông số kỹ thuật của sơn phủ Epoxy Sigma Green 4199
Dưới đây là thông số kỹ thuật chuẩn của nhà sản xuất, đảm bảo độ chính xác cao:
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn (ở 25°C) |
|---|---|
| Tỷ trọng | 1.30 ± 0.05 g/ml |
| Hàm lượng rắn | 50 ± 2% theo thể tích |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (ở độ dày màng khô 35 μm) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 16 giờ |
| Màu sắc | Xanh lá đậm (Green 4199) |
| Độ bóng | Bóng nhẹ |
| Dung môi pha loãng | Sigma Thinner 91-92 (tỷ lệ 5 – 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc máy phun sơn áp lực |
Sơn phủ epoxy Sigmadur 550 grey 5198
. Thông số kỹ thuật của sơn PPG Sigmadur 550
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ hoàn thiện acrylic polyurethane 2 thành phần |
| Màu sắc | Grey 5198 (xám 5198) và nhiều màu khác theo yêu cầu |
| Thành phần | Cơ sở nhựa acrylic + chất đóng rắn isocyanate |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy điều kiện bề mặt) |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 50 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 30°C |
| Khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi Sigmadur Thinner hoặc Thinner 91-92 |
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, phun thường hoặc phun airless |
| Đóng gói | 5 lít/bộ và 20 lít/bộ |
| Bề mặt thích hợp | Kim loại, bê tông, thép có lớp sơn lót epoxy phù hợp |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | -5°C |
Sơn phủ epoxy Sigmadur 550 red 6188
Thông số kỹ thuật Sơn Sigmadur 550 Red 6188 (theo PPG Sigma)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane hai thành phần, gốc aliphatic acrylic |
| Thành phần | Base + Hardener (tỷ lệ pha 4:1 theo thể tích) |
| Màu sắc | Red 6188 (đỏ tươi) |
| Độ bóng | Cao |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | Khoảng 58 ± 2% |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và độ dày màng sơn) |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 50 – 75 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 23°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | -5°C |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô, hoặc súng phun sơn |
| Dung môi pha loãng | Thinner 90-53 hoặc dung môi khuyến nghị của PPG |
| Tỷ lệ pha loãng | 0 – 10% (tùy phương pháp phun) |
Sơn phủ epoxy Sigmadur 550 orange 3149
| Thông tin chi tiết | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sigmadur 550 Orange 3149 |
| Loại sơn | Sơn phủ hoàn thiện hai thành phần |
| Gốc hóa học | Polyurethane (PU) acrylic |
| Mã màu | Orange 3149 – màu cam |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Dung môi pha loãng | Thinner 91-92 hoặc theo khuyến cáo của hãng |
| Tỷ lệ pha trộn | 4:1 (sơn:chất đóng rắn) theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, lăn hoặc chổi sơn |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (tùy độ dày và bề mặt) |
| Độ dày màng sơn khô | 40–60 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 8–10 giờ |
| Nhiệt độ thi công | 10°C – 40°C |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn phủ epoxy Sigmadur 550 grey 5177
Thông số kỹ thuật chuẩn của Sigmadur 550 (PPG)
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane 2 thành phần (Acrylic PU) |
| Thành phần A | Base màu (Grey 5177) |
| Thành phần B | Chất đóng rắn (Hardener) |
| Tỷ lệ pha trộn (theo thể tích) | 4 phần A : 1 phần B |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp ở độ dày khô 40 µm |
| Độ dày màng sơn khô (DFT) | 40 – 60 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Sigma Thinner 21-06 hoặc dung môi PU tương đương |
| Phương pháp thi công | Phun, rulo, cọ |
| Độ bóng bề mặt | Cao (High Gloss Finish) |
| Nhiệt độ thi công | 5°C – 40°C |
| Thời gian sơn lại tối thiểu | 6 giờ (ở 30°C) |
| Giới hạn sơn lại tối đa | Không giới hạn |
Sơn phủ epoxy Sigmadur 550 grey 5163
Thông số kỹ thuật sơn PPG Sigmadur 550
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane acrylic 2 thành phần, gốc aliphatic |
| Màu sắc | Grey 5163 (xám sáng, tương đương RAL 7004) |
| Độ bóng (60°) | Cao, ≥ 85% |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | ~55% ± 2% |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (ở độ dày khô 40–50 µm) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | 8–10 giờ ở 25°C |
| Đóng rắn hoàn toàn | Sau 7 ngày ở 25°C |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | -5°C |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô, phun thường hoặc phun airless |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn gốc : 1 phần chất đóng rắn (theo thể tích) |
| Dung môi pha loãng | Thinner PPG Thinner 91-92 hoặc 91-83 |
| Độ dày khô khuyến nghị | 40–75 µm/lớp |
| Số lớp khuyến nghị | 1–2 lớp phủ hoàn thiện trên lớp lót epoxy tương thích |




