Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết nhũ bạc lon 2.8kg
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu |
| Màu sắc | Nhũ bạc (Silver Metallic) |
| Pha loãng | Dung môi pha sơn Bạch Tuyết hoặc xăng thơm, tỷ lệ 5 – 10% theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 3 giờ (ở 25°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và tay nghề thi công) |
| Bảo quản | Đậy kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao |
| Quy cách đóng gói | Lon thiếc 2.8kg |
Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết nhũ bạc thùng 3kg
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm nhũ bạc Bạch Tuyết K003 |
| Dạng sơn | Sơn dầu Alkyd nhũ bạc |
| Màu sắc | Nhũ bạc (K003) |
| Khối lượng tịnh | 3kg/thùng |
| Độ bóng (góc 60°) | ≥ 60 GU |
| Độ bám dính (TCVN 2097:1993) | ≤ 2 điểm |
| Độ bền uốn (TCVN 2099:2013) | ≤ 1 mm |
| Thời gian khô bề mặt (ở 30°C) | ≤ 30 phút |
| Độ che phủ lý thuyết | 7.5 – 9.5 m²/kg/lớp (độ dày màng 35 µm) |
| Độ che phủ thực tế | 4.5 – 6.5 m²/kg/lớp (độ dày màng 35 µm) |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc Toluene |
| Tỷ lệ pha loãng | 10 – 20% (khi quét/lăn), 20 – 30% (khi phun) |
| Phương pháp thi công | Cọ quét, rulô, hoặc súng phun |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao |
Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết nhũ bạc thùng 16kg
| Tiêu chí | Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết nhũ bạc | Sơn thông thường |
|---|---|---|
| Độ bám dính | Cao, bám chắc trên bề mặt kẽm và thép | Dễ bong tróc nếu không có lớp sơn lót |
| Chống gỉ sét | Hiệu quả lâu dài, bảo vệ 10 – 15 năm | Dễ xuống cấp, chỉ duy trì khoảng 3 – 5 năm |
| Màu sắc | Nhũ bạc ánh kim sáng bóng, thẩm mỹ cao | Màu xám bạc mờ, ít nổi bật |
| Tốc độ khô | Nhanh, khô bề mặt khoảng 30 phút | Lâu hơn, khoảng 1 – 2 giờ |
| Khả năng chịu thời tiết | Rất tốt, không phai màu, bền với tia UV và mưa nắng | Kém, dễ phai màu khi dùng ngoài trời |
| Thời gian bảo vệ | Dài hạn, có thể lên đến hàng chục năm | Trung bình, bảo vệ ngắn hạn |
Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết xám 2.8kg
| Tiêu chí | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết nhũ bạc |
| Thành phần chính | Nhựa Alkyd, bột nhũ bạc, dung môi hữu cơ và phụ gia đặc biệt |
| Màu sắc | Nhũ bạc ánh kim sang bóng |
| Tỷ trọng | 0.95 ± 0.05 g/ml |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 – 60 phút (ở 25°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 3 – 4 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ quét, con lăn hoặc phun sơn |
| Dung môi pha loãng | Dầu thông hoặc xăng thơm |
| Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị | 5 – 10% (tùy phương pháp thi công) |
| Quy cách đóng gói | Lon 0.8kg, 2.8kg, 3kg, và thùng 16kg |
| Bảo quản | Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao |
Sơn mạ kẽm Bạch Tuyết xám 3kg
Thông Số Kỹ Thuật Sơn Mạ Kẽm Bạch Tuyết Xám 3kg
| Thông Số | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu chuyên dụng cho bề mặt mạ kẽm |
| Màu sắc | Xám (Mã 122 hoặc tương đương) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và tay nghề thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ bóng (ở góc 60°) | Bán bóng đến bóng mờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi Xylene hoặc Toluene |
| Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị | 5 – 10% theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Cọ quét, con lăn hoặc súng phun |
| Độ bám dính (theo TCVN 2097:1993) | Cấp 1 – Rất tốt |
| Thời hạn bảo quản | 12 tháng kể từ ngày sản xuất (trong điều kiện mát, khô, tránh ánh nắng trực tiếp) |
Sơn Epoxy lót chống rỉ Jotamastic 90 5L
Sơn Epoxy lót chống rỉ Jotamastic 90 5L là một trong những sản phẩm sơn công nghiệp cao cấp đến từ hãng Jotun, nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn vượt trội. Đây là loại sơn hai thành phần gốc Epoxy mastic, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ kết cấu thép và bê tông trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, như môi trường biển, nhà máy hóa chất, dầu khí, cầu cảng, giàn khoan, bồn chứa và đường ống.
Sơn Epoxy lót chống rỉ Jotamastic 90 20L
Sơn Epoxy lót chống rỉ Jotamastic 90 20L là sản phẩm cao cấp hai thành phần (2K) gốc Epoxy đa năng do hãng Jotun sản xuất. Đây là giải pháp tối ưu cho việc bảo vệ và chống ăn mòn trên các bề mặt thép, bê tông, nhôm trong những môi trường khắc nghiệt như biển, nhà máy công nghiệp, cầu cảng, kết cấu ngoài trời.
Sơn Epoxy phủ Jotun Hardtop AX 5L
Sơn Jotun Hardtop AX 5L là sản phẩm sơn phủ công nghiệp cao cấp, thực chất là sơn Polyurethane (PU) 2 thành phần gốc Aliphatic Acrylic. Đây là lớp hoàn thiện cuối cùng trong hệ thống sơn công nghiệp, mang lại độ bóng vượt trội, khả năng giữ màu lâu dài, chịu được thời tiết khắc nghiệt, hóa chất và tia UV. Sơn Jotun Hardtop AX thường được ứng dụng cho tàu biển, nhà máy, cầu, kết cấu thép ngoài trời, nơi đòi hỏi độ bền và tính thẩm mỹ cao.
Sơn Epoxy phủ Jotun Hardtop AX 20L
Sơn Jotun Hardtop AX 20L là dòng sơn phủ hoàn thiện cao cấp, được thiết kế đặc biệt cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt, tàu biển và các công trình yêu cầu độ bền vượt trội. Đây là sản phẩm 2 thành phần gốc Polyurethane (PU) aliphalic acrylic, mang lại độ bóng cao, bền màu lâu dài, khả năng chống chịu hóa chất, nước, mài mòn, va đập và thời tiết khắc nghiệt.
Sơn Epoxy phủ Jotun Futura classic 5L
Sơn Epoxy phủ Jotun Futura Classic 5L là sản phẩm sơn phủ công nghiệp cao cấp thuộc dòng sơn hai thành phần (sơn và chất đóng rắn – hardener), kết hợp gốc Polyurethane và Acrylic. Sản phẩm này được thiết kế để mang lại lớp bề mặt hoàn thiện bóng đẹp, độ bền cao, khả năng chống ăn mòn hóa chất hiệu quả, thích hợp làm lớp sơn cuối (topcoat) cho các kết cấu thép, máy móc, thiết bị công nghiệp và các công trình cần tính thẩm mỹ và độ bền lâu dài.
Sơn Epoxy phủ Jotun Futura classic 20L
Mua sơn Epoxy phủ Jotun Futura Classic 5L chính hãng tại TP.HCMLiên hệ ngay: Hotline/Zalo 0945.038.203 – 0378.963.505 gặp Ms. Bích.Công ty cung cấp uy tín: TNHH Phương Mỹ Lợi – giao hàng toàn quốc, tỉnh thành nhận hàng qua các chành xe uy tín. Website: dailysonsatthep.com – goluckysu.com. Cam kết chất lượng, hàng chính […]
Sơn Epoxy lót giàu kẽm Jotun Barrier 77
Sơn Epoxy lót giàu kẽm Jotun Barrier 77 là dòng sơn lót chống ăn mòn công nghiệp cao cấp, được thiết kế đặc biệt cho các kết cấu thép hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, chịu ăn mòn cao. Sản phẩm thuộc nhóm sơn hai thành phần (A+B), gốc epoxy, đóng rắn bằng polyamide, chứa đến 77% bột kẽm, cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời chống rỉ sét và ăn mòn.
Sơn Epoxy lót chống rỉ Jotun Penguard primer red
Sơn lót chống rỉ Epoxy Jotun Penguard Primer Red là sản phẩm cao cấp hai thành phần, được phát triển bởi tập đoàn Jotun – thương hiệu hàng đầu thế giới về sơn công nghiệp. Với đặc tính gốc epoxy, trọng lượng phân tử cao và đóng rắn bằng polyamide, sản phẩm mang đến khả năng chống ăn mòn tối ưu, đặc biệt trong những môi trường khắc nghiệt như biển, dầu khí, nhà máy công nghiệp nặng, cầu đường, hay các công trình có tiếp xúc trực tiếp với nước.
Sơn Epoxy lót chống rỉ Jotun Penguard primer grey
Sơn Epoxy lót chống rỉ Jotun Penguard Primer Grey là sản phẩm sơn lót 2 thành phần gốc Epoxy cao cấp, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ bề mặt kim loại và bê tông khỏi rỉ sét, ăn mòn trong các môi trường khắc nghiệt như khí quyển biển, ngâm nước, hóa chất công nghiệp. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các công trình mới như cầu, tàu biển, nhà máy dầu khí, nhờ khả năng bám dính tuyệt vời, tạo lớp nền vững chắc và tăng tuổi thọ của toàn bộ hệ sơn phủ hoàn thiện.
Sơn dầu Bạch Tuyết cam 404
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu gốc alkyd |
| Màu sắc | Cam 404 |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt & tay nghề) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene (5 – 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Độ bám dính | Tốt, không bong tróc |
| Khả năng chịu thời tiết | Rất tốt, phù hợp trong & ngoài trời |
| Độ bền màu | Lâu phai, ổn định dưới tia UV |
Sơn dầu Bạch Tuyết đỏ 344
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu Alkyd gốc dung môi |
| Màu sắc | Đỏ (Mã 344) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi Xylene hoặc Toluene |
| Tỷ lệ pha loãng khi thi công bằng cọ/lăn | Tối đa 10% |
| Tỷ lệ pha loãng khi thi công bằng súng phun | 10 – 20% |
| Dụng cụ thi công | Súng phun, cọ quét, con lăn |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 1 – 2 lớp tùy mục đích sử dụng |
Sơn dầu Bạch Tuyết vàng 542
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu Alkyd gốc dung môi |
| Màu sắc | Vàng tươi – Mã màu 542 |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và tay nghề thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2–3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8–10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi Xylene hoặc Toluene |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ quét hoặc con lăn |
| Bề mặt sơn sau khi khô | Bóng đều, mịn, không nứt rạn |
| Quy cách đóng gói | Lon 0.8 kg, 2.8 kg, 3 kg, 16 kg |
Sơn lót xám (chống sét) Bạch Tuyết lon 0.8kg
| Tên sản phẩm | Sơn lót xám chống rỉ Bạch Tuyết |
|---|---|
| Thương hiệu | Bạch Tuyết Paint |
| Thành phần chính | Nhựa Alkyd, bột chống rỉ, dung môi hữu cơ |
| Màu sắc | Xám |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Xylene hoặc Toluene |
| Tỷ lệ pha loãng | 5% – 10% (tùy phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Đóng gói | Lon 0.8 kg; ngoài ra có lon 3 kg, 16 kg |
| Hệ sơn đề nghị | 1 lớp sơn lót chống rỉ + 1 – 2 lớp sơn phủ dầu Bạch Tuyết |
Sơn lót xám (chống sét) Bạch Tuyết lon 3kg
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu chống sét màu xám |
| Màu sắc | Xám tiêu chuẩn |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% thể tích sơn (tùy phương pháp thi công) |
| Quy cách đóng gói | Lon 3kg – dễ sử dụng, bảo quản và vận chuyển |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao |
Sơn lót xám (chống sét) Bạch Tuyết thùng16kg
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thành phần chính | Nhựa alkyd, bột chống rỉ, dung môi hữu cơ |
| Độ nhớt (ở 30°C) | 70 ± 5 KU |
| Hàm lượng rắn | 55 ± 5% |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2–3 giờ |
| Khô cứng hoàn toàn | 8–10 giờ |
| Độ bám dính | Đạt chuẩn cấp 1 (TCVN 2097:1993) |
| Màu sắc | Xám đậm |
| Tỷ trọng | Khoảng 1.3 ± 0.05 g/ml |
Sơn chống rỉ (chống sét) đỏ mờ Bạch Tuyết 0.8kg
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thương hiệu | Bạch Tuyết |
| Loại sơn | Sơn lót chống rỉ gốc Alkyd |
| Màu sắc | Đỏ mờ |
| Bề mặt hoàn thiện | Mờ (matt) |
| Dung tích đóng gói | Lon 0.8kg |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ nhám bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% thể tích (nếu cần thiết) |
| Phương pháp thi công | Cọ quét, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Nhiệt độ thi công | 10°C – 35°C |
| Độ ẩm bề mặt | < 85% |
Sơn chống rỉ ( chống sét) đỏ mờ Bạch Tuyết 3kg
| Thông Số | Giá Trị Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót Alkyd một thành phần |
| Màu sắc | Đỏ mờ đặc trưng |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và độ dày màng sơn) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Dung môi pha loãng | Xylene, Toluene hoặc dung môi chuyên dụng của Bạch Tuyết |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% theo thể tích (khi cần) |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Lon 3kg – thùng 16kg |
Sơn chống rỉ ( chống sét) đỏ mờ Bạch Tuyết 16kg
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn chống rỉ gốc Alkyd một thành phần |
| Màu sắc | Đỏ mờ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy vào bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xylene, Toluene hoặc dung môi pha chuyên dụng của Bạch Tuyết |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Quy cách đóng gói | Lon 0.4kg, 0.8kg, 3kg, thùng 16kg |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn chống rỉ (chống sét) bóng Bạch Tuyết 0.8kg
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thành phần chính | Nhựa Alkyd, pigment chống rỉ, dung môi hữu cơ |
| Loại sơn | Sơn chống rỉ gốc dầu (alkyd) có độ bóng |
| Màu sắc thông dụng | Đỏ nâu, xám, xám đậm, đen |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ bóng sau khi khô | Bóng nhẹ, bề mặt mịn đẹp |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene (tối đa 5–10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Lon 0.8kg – 2.8kg – 3kg – 16kg |





