Sơn PU phủ màu xanh dương PU3452
Sơn PU xanh dương PU3452 là dòng sơn phủ hai thành phần chất lượng cao (hệ 2K), được sản xuất dựa trên nền nhựa Polyurethane kết hợp chất đóng rắn chuyên dụng. Với sắc xanh dương mã PU3452, sản phẩm không chỉ mang lại vẻ đẹp sang trọng, tinh tế mà còn đem đến khả năng bảo vệ bề mặt ưu việt cho nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng.
Sơn PU phủ màu vàng kem PU3269
Sơn PU phủ màu vàng kem mã PU3269 là dòng sản phẩm thường được nhiều thợ thi công, nhà máy, xưởng cơ khí và chủ công trình sử dụng rộng rãi trong mảng bảo vệ – trang trí bề mặt kim loại, gỗ, bê tông, máy móc và các kết cấu công nghiệp.
Sơn PU phủ màu đen PU3750
Sơn PU phủ màu đen PU3750 là dòng sơn Polyurethane hai thành phần cao cấp, được thiết kế dành cho những bề mặt cần khả năng bảo vệ vượt trội và độ bền màu lâu dài. Nhờ sự kết hợp giữa nhựa Polyurethane và chất đóng rắn Polyisocyanate, PU3750 tạo ra một lớp màng sơn bền chắc, chống chịu tốt trong môi trường công nghiệp, hóa chất và các điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
Sơn phủ vecni PUP900
Sơn phủ vecni PUP900 là dòng sơn PU chuyên dụng cho bề mặt gỗ, được nhiều đơn vị sản xuất nội thất, xưởng mộc và công trình dân dụng tin dùng nhờ khả năng tạo độ bóng đẹp và bảo vệ gỗ hiệu quả. Trong thị trường sơn gỗ hiện nay có rất nhiều loại sơn PU khác nhau, nhưng PUP900 vẫn được đánh giá cao nhờ chất lượng ổn định, màng sơn bền, tính thẩm mỹ cao và đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm nội thất gỗ cao cấp.
Sơn phủ vàng cam PUP653
Sơn phủ vàng cam PUP653 là dòng sơn Polyurethane (PU) hai thành phần chất lượng cao, được nhiều đơn vị sản xuất cơ khí – công nghiệp lựa chọn để hoàn thiện các thiết bị yêu cầu tính thẩm mỹ và độ bền đặc biệt. Với sắc vàng cam nổi bật, độ bóng cao và màng sơn siêu cứng, PUP653 không chỉ tạo vẻ đẹp sang trọng mà còn mang đến khả năng bảo vệ vượt trội trước tác động của môi trường, ánh sáng và hóa chất thông thường.
Sơn phủ đen PUP450
Sơn phủ đen PUP450 là dòng sơn hai thành phần gốc Polyurethane (PU) cao cấp, được nhiều nhà thầu, xưởng cơ khí, doanh nghiệp sản xuất máy móc tin dùng nhờ khả năng bảo vệ tuyệt vời, độ bóng ấn tượng và tính ổn định màu sắc lâu dài. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi cho các thiết bị yêu cầu tính thẩm mỹ cao, bề mặt bóng đẹp, sang trọng và phải chịu tác động mạnh từ môi trường, thời tiết hoặc hóa chất nhẹ.
Sơn phủ trắng PUM790
Sơn phủ trắng PUM790 là dòng sơn phủ gốc Polyurethane (PU) 2 thành phần, được nhiều đơn vị cơ khí, thi công, nhà xưởng và các doanh nghiệp sản xuất thiết bị tin dùng nhờ khả năng bảo vệ kim loại bền bỉ, ổn định và mang lại giá trị thẩm mỹ vượt trội. Dòng sơn này phù hợp cho các bề mặt kim loại yêu cầu độ bền dài lâu, chịu thời tiết tốt và có độ bóng đẹp, sang trọng.
Sơn phủ xám đậm PUM750
HOTLINE MUA HÀNG CHÍNH HÃNG TẠI TP.HCM: 0945.038.203 – 0378.963.505 (Zalo) | Gặp Ms. BíchCông ty TNHH Phương Mỹ Lợi – Website: dailysonsatthep.com, goluckysu.com | Giao hàng toàn quốc Sơn Phủ Xám Đậm PUM750 – Giải Pháp Hoàn Thiện Bề Mặt Cao Cấp, Bền Màu, Chuẩn Thẩm Mỹ Cho Kim Loại Sơn phủ xám đậm […]
Sơn phủ vàng kem PUM669
Sơn phủ vàng kem PUM669 của thương hiệu Sơn Hải Âu là một trong những dòng sơn dầu Alkyd/Alkyd biến tính được nhiều đơn vị thi công cơ khí, nhà xưởng và kết cấu thép đánh giá cao nhờ khả năng bám dính vượt trội, độ che phủ tốt và màu vàng kem sang trọng, dễ ứng dụng trong nhiều công trình công nghiệp – dân dụng.
Sơn phủ vàng cam PUM653
Sơn phủ vàng cam PUM653 là dòng sơn polyurethane (PU) hai thành phần nổi tiếng bởi khả năng bền màu, chống thời tiết mạnh mẽ và độ bóng vượt trội. Thuộc hệ PU Mix, PUM653 không chỉ mang đến giá trị thẩm mỹ cao mà còn tạo lớp màng bảo vệ chắc chắn trước các tác động của môi trường, hóa chất nhẹ và ma sát cơ học.
Sơn phủ đỏ PUM551
Trong lĩnh vực sơn công nghiệp, việc lựa chọn loại sơn phù hợp cho bề mặt kim loại, kết cấu thép, tàu thuyền, dầm cầu, nhà xưởng hay công trình sắt — thép ngoài trời luôn đòi hỏi tính bền vững, chống ăn mòn, mài mòn và khả năng chống chịu hóa chất, thời tiết khắc nghiệt. Một trong những giải pháp được ưa chuộng hiện nay là Sơn Hải Âu với dòng sơn phủ đỏ PU mã PUM551.
Sơn phủ đen PUM450
Sơn phủ đen PUM450 là dòng sơn Polyurethane (PU) hai thành phần chất lượng cao, được thiết kế chuyên biệt để bảo vệ và tạo lớp hoàn thiện thẩm mỹ cho các bề mặt yêu cầu độ bền vượt trội.
Sơn phủ xanh lá cây PUM275
Hotline mua hàng nhanh: 0945.038.203 – 0378.963.505 (Zalo) – Gặp Ms. Bích để được tư vấn và báo giá tốt nhất. Sơn phủ xanh lá cây PUM275 – Giải pháp hoàn thiện bền – đẹp – chuẩn kỹ thuật cho thiết bị cao cấp Sơn phủ xanh lá cây PUM275 là dòng sơn phủ Polyurethane […]
Sơn Interthane 990 màu ral 9003
Thông số kỹ thuật của sơn Interthane 990
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane hai thành phần, bóng cao |
| Màu sắc | RAL 9003 – Signal White (Trắng tín hiệu) |
| Độ phủ lý thuyết | 10,6 m²/lít cho độ dày khô 50 µm |
| Độ dày khô khuyến nghị | 50 – 75 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt (30°C) | 1 – 2 giờ |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 16 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 16 giờ (ở 25°C) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần Base : 1 phần Curing Agent (theo thể tích) |
| Dung môi pha loãng | International Thinner GTA 713 |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, chổi hoặc rulô |
| Độ bóng | Cao, duy trì lâu dài ngoài trời |
Sơn Interthane 990 màu cam ral 2004
Thông số kỹ thuật sơn Interthane 990 (theo International Paint)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ polyurethane 2 thành phần, gốc dung môi |
| Thành phần | Phần A (Base) + Phần B (Curing Agent) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 : 1 theo thể tích (Base : Hardener) |
| Màu sắc | Cam RAL 2004 (Pure Orange) |
| Độ bóng | Bóng cao (High Gloss) |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (ở độ dày khô 40–50 µm) |
| Độ dày màng sơn khô (DFT) | 40–50 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 1 giờ ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | 16 giờ ở 25°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau tối thiểu 4 giờ |
| Phương pháp thi công | Phun sơn Airless, cọ, con lăn |
| Pha loãng | Thinner International GTA713 hoặc dung môi PU chuyên dụng |
| Đóng gói | 5 lít hoặc 20 lít/bộ (Base + Hardener) |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ < 40°C |
Sơn Interthane 990 màu vàng Ral 1023
Thông số kỹ thuật của Sơn Interthane 990 (Vàng RAL 1023)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ hoàn thiện polyurethane 2 thành phần (Aliphatic Acrylic Polyurethane) |
| Màu sắc | Vàng RAL 1023 – Traffic Yellow |
| Độ bóng | Cao (Gloss) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần A : 1 phần B (theo thể tích) |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | Khoảng 56 ± 2% |
| Độ phủ lý thuyết | 9–11 m²/lít/lớp (ở độ dày khô 50 µm) |
| Độ dày khô khuyến nghị | 50–75 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 1 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô để sơn lớp kế | Tối thiểu 4 giờ (25°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 7 ngày ở điều kiện tiêu chuẩn |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, ru-lô hoặc cọ |
| Pha loãng bằng | Thinner No. 17 hoặc dung môi tương thích |
| Tỷ trọng | 1.3 ± 0.05 g/cm³ |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | ≥ 5°C và độ ẩm < 85% RH |
Sơn Interthane 990 màu vàng Ral 1021
Thông số kỹ thuật của sơn Interthane 990
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ 2 thành phần gốc Aliphatic Acrylic Polyurethane |
| Màu sắc | RAL 1021 – Vàng tươi tiêu chuẩn quốc tế |
| Thành phần | Phần A: Base Polyurethane – Phần B: Chất đóng rắn (Hardener) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 : 1 theo thể tích (Base : Hardener) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp ở độ dày khô 40 µm |
| Độ dày màng khô khuyến nghị (DFT) | 40 – 75 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt (30°C) | Khoảng 2 – 3 giờ |
| Khô để sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 4 giờ, tối đa 7 ngày |
| Khô hoàn toàn | Sau 7 ngày ở 25 – 30°C |
| Tỷ trọng | 1.3 ± 0.05 kg/lít (tùy theo màu) |
| Độ bóng | Cao (High Gloss) |
| Pha loãng | Dùng dung môi International Thinner No.17 hoặc tương đương |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô, phun sơn áp lực cao (Airless Spray) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha trộn (Pot life) | Khoảng 4 giờ ở 25°C |
Sơn Interthane 990 ral 7004
Thông số kỹ thuật chuẩn của Sơn Interthane 990
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hãng sản xuất | International Paint – AkzoNobel |
| Loại sơn | Polyurethane hai thành phần (Acrylic Aliphatic) |
| Màu sắc tiêu chuẩn | RAL 7004 – Signal Gray (Xám tín hiệu) |
| Độ bóng | Cao (Gloss Finish) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn nền : 1 phần chất đóng rắn (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 14 m²/lít/lớp (ở độ dày 40 – 50 µm) |
| Độ dày màng khô (DFT) | 40 – 75 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 16 giờ ở 25°C |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 8 giờ (ở 25°C) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn áp lực cao (Airless spray) |
| Pha loãng | Dung môi International Thinner No.17 (tối đa 10%) |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ 5–35°C |
| Tuổi thọ bảo vệ | Trên 10 năm khi thi công đúng quy trình hệ sơn |
Sơn Interthane 990 ral 7001
Đặc điểm nổi bật của sơn Interthane 990 RAL 7001
| Đặc tính | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ hai thành phần gốc Acrylic Polyurethane (PU) |
| Màu sắc | Màu xám nhạt chuẩn RAL 7001 |
| Thành phần | Phần A: Base Polyurethane – Phần B: Hardener (chất đóng rắn isocyanate) |
| Độ bóng | Cao, tạo bề mặt láng mịn, phản xạ ánh sáng tốt |
| Độ bền màu | Chống tia UV cực tốt, giữ màu lâu dài, không phai trong nhiều năm |
| Khả năng chịu mài mòn | Cao, chống trầy xước và va đập cơ học |
| Khả năng chịu hóa chất | Bền với dung môi, dầu mỡ, nước muối và nhiều loại hóa chất công nghiệp |
| Bám dính | Bám dính tuyệt vời trên các bề mặt đã được sơn lót Epoxy hoặc sơn chống rỉ tương thích |
| Khả năng chống ăn mòn | Hiệu quả cao khi kết hợp với hệ sơn chống rỉ Intergard hoặc Interseal |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô để sơn lớp kế tiếp | Sau 6 – 8 giờ ở 25°C |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn và điều kiện thi công) |
| Pha loãng bằng | Dung môi International Thinner GTA713 hoặc GTA715 |
| Phương pháp thi công | Súng phun, cọ hoặc rulô |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 50 – 75 micron/lớp |
Sơn Interthane 990 Ral 1003
Thông số kỹ thuật sơn Interthane 990 RAL 1003
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane 2 thành phần, bóng cao |
| Mã màu | RAL 1003 – Signal Yellow |
| Độ bóng | Cao (>85 GU ở 60°) |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 15 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Chiều dày khô | 40 – 75 µm/lớp |
| Tỷ lệ pha trộn | 4:1 (theo thể tích – phần A : phần B) |
| Pha loãng bằng | International Thinner No.9 hoặc dung môi tương đương |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ ở 25°C |
| Thời gian sơn phủ kế tiếp | Tối thiểu 4 giờ, tối đa 5 ngày (ở 25°C) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ, hoặc rulo |
| Mức độ chịu nhiệt khô | Tối đa 120°C |
| Tuổi thọ trung bình | 5 – 10 năm tùy điều kiện sử dụng |





