SƠN EXPO NGOẠI THẤT MÀU ĐẶC BIỆT 290
Sơn nước ngoại thất EXPO RainKote – Màu đặc biệt mã 290
Dòng sơn nước ngoại thất EXPO RainKote thuộc thương hiệu EXPO, mã màu 290 nằm trong danh sách “màu đặc biệt” của dòng này, dành cho khách hàng tìm kiếm giải pháp sơn hoàn thiện cho cả tường nội thất và ngoại thất với yêu cầu khắt khe về chống thấm, chống rêu mốc và độ bền màng sơn.
Sơn nước nội thất Maxilite Hi-Cover từ Dulux
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Nước Nội Thất Maxilite Hi-Cover Dulux
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc nhũ tương Acrylic cao cấp |
| Màu sắc | Trắng (có thể pha màu theo hệ thống màu Dulux) |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 14 m²/lít/lớp (tùy theo điều kiện bề mặt và phương pháp thi công) |
| Pha loãng | Tối đa 10% nước sạch |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Dụng cụ thi công | Cọ, ru-lô lăn sơn, hoặc máy phun sơn áp lực cao |
| Bề mặt hoàn thiện | Mịn, bóng nhẹ, đều màu |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; nhiệt độ dưới 35°C |
| Quy cách đóng gói | Lon 1L, lon 5L, thùng 15L |
Sơn nước nội thất Maxilite Total từ Dulux Bề Mặt Mờ
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Nước Nội Thất Maxilite Total Từ Dulux – Bề Mặt Mờ
| Thông Số | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc nhựa Polymer cao cấp |
| Màu sắc | Đa dạng, có thể pha theo bảng màu Dulux |
| Mức độ bóng | Mờ (Matt Finish) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhẵn và độ hút của bề mặt) |
| Pha loãng | Pha với nước sạch, tối đa 10% theo thể tích |
| Dụng cụ thi công | Rulo, cọ lăn hoặc súng phun sơn |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 6 – 8 giờ khi lớp đầu đã khô hoàn toàn |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp phủ để đạt độ mịn và đều màu tối ưu |
| Dung tích đóng gói | Lon 1L – 5L – Thùng 15L |
| Bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao |
Sơn Dulux Weathershield Colour Protect E023 5 lít
Thông số kỹ thuật của sơn Dulux Weathershield Colour Protect E023 5 lít
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp – gốc nhựa Acrylic |
| Màu sắc | Theo bảng màu Dulux (màu E023 thuộc dòng Colour Protect) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc vào bề mặt và điều kiện thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 2 – 3 giờ sau lớp đầu tiên |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp sơn phủ sau khi sơn lót |
| Pha loãng bằng nước sạch | Tối đa 10% thể tích sơn |
| Hoàn thiện bề mặt | Bóng mịn / Bóng cao (tùy phiên bản) |
| Đóng gói | Lon 5 lít, thùng 15 lít |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, đậy kín sau khi mở |
Sơn Dulux Weathershield Colour Protect E023 15 lít
🔧 Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Dulux Weathershield Colour Protect E023 (15 lít)
| Thông Số | Giá Trị / Mô Tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dulux Weathershield Colour Protect E023 |
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp, gốc Acrylic |
| Dung tích | 15 lít |
| Bề mặt hoàn thiện | Bóng mịn, sang trọng |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp phủ màu (nên sử dụng kèm sơn lót chống kiềm để đạt hiệu quả cao nhất) |
| Tuổi thọ & độ bền màu | Lên tới 8 năm (theo điều kiện tiêu chuẩn và quy trình thi công đúng kỹ thuật) |
| Màu sắc | Màu pha theo bảng màu Dulux – đa dạng, hiện đại |
| Pha loãng (nếu cần) | Pha tối đa 10% nước sạch theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc máy phun sơn |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Tiêu chuẩn áp dụng | Theo tiêu chuẩn chất lượng của Dulux (AkzoNobel) |
Sơn Dulux Weathershield Royal Shine RS86 1L
5. Thông số kỹ thuật của sơn Dulux Weathershield Royal Shine RS86
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất siêu bóng |
| Mã sản phẩm | RS86 |
| Dung tích | Lon 1L (có loại 5L, 15L) |
| Màu sắc | Nhiều màu – có thể pha theo bảng màu Dulux |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 4 – 6 giờ |
| Số lớp sơn đề nghị | 2 lớp phủ, dùng kèm 1 lớp lót chống kiềm Dulux |
| Pha loãng | 10 – 15% nước sạch (nếu cần) |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulo hoặc máy phun sơn |
| Độ bền màu | Lên tới 12 năm |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn Dulux Weathershield Royal Shine RS86 5L
Thông số kỹ thuật chính của Dulux Weathershield Royal Shine RS86
| Thông tin kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất siêu cao cấp gốc acrylic |
| Công nghệ | Hybrid Mineral Technology |
| Độ phủ lý thuyết | 11 – 13 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 4 – 6 giờ |
| Số lớp khuyến nghị | 2 – 3 lớp |
| Độ bóng | Bóng sang trọng (Royal Shine) |
| Pha loãng | Pha tối đa 10% nước sạch |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun sơn |
| Quy cách đóng gói | Lon 5L – Thùng 15L |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn Dulux Weathershield bề mặt bóng BJ9 5L
Thông số kỹ thuật chuẩn của Dulux Weathershield Bề Mặt Bóng BJ9 (5L)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp, bề mặt bóng |
| Dung tích | 5 lít |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và tay nghề thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Pha loãng bằng | Nước sạch, tối đa 10% theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Độ bóng | Bóng cao, tạo hiệu ứng sang trọng |
| Màu sắc | Theo bảng màu Dulux Weathershield, mẫu BJ9 |
| Tỉ trọng | Khoảng 1.20 ± 0.02 g/ml |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt xi măng, bê tông, tường đã sơn lót |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001, ISO 14001, OHSAS 18001 |
Sơn Dulux Weathershield bề mặt bóng BJ9 15L
Thông tin kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dulux Weathershield Bề Mặt Bóng BJ9 |
| Thương hiệu | Dulux – AkzoNobel |
| Dung tích | 15 lít |
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp |
| Màng sơn | Bóng |
| Màu sắc | Theo bảng màu Dulux |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp sơn phủ sau lớp sơn lót |
| Dung môi pha loãng | Nước sạch, tối đa 10% theo thể tích |
| Độ bền màu | Lên đến 8 năm |
| Tính năng đặc biệt | Chống thấm, chống kiềm, chống rêu mốc, chống nóng, chống bám bẩn |
Sơn Dulux Weathershield PowerFlexx bóng GJ8B – 5L
Thông số kỹ thuật Sơn Dulux Weathershield PowerFlexx Bóng GJ8B – 5L
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất siêu cao cấp, bóng |
| Công nghệ | PowerFlexx – Màng sơn co giãn gấp 6 lần |
| Mức độ bóng | Bóng mịn |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 1 – 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 4 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp |
| Pha loãng | Tối đa 10% nước sạch |
| Màu sắc | Nhiều lựa chọn, pha theo bảng màu Dulux |
| Dung tích | Lon 5 lít |
| Hàm lượng VOC | Thấp, đạt chuẩn an toàn môi trường |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn Dulux Weathershield PowerFlexx bóng GJ8B – 1L
Thông số kỹ thuật sơn Dulux Weathershield PowerFlexx bóng GJ8B (1L)
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất siêu cao cấp gốc Acrylic Pure |
| Màu sắc | Theo bảng màu Dulux Weathershield PowerFlexx |
| Bề mặt | Bóng |
| Dung tích | 1 lít (lon) |
| Độ phủ lý thuyết | 11 – 13 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt) |
| Thời gian khô | Khô bề mặt: 30 phút – Khô hoàn toàn: 2 – 3 giờ (ở 30°C, độ ẩm 75%) |
| Số lớp khuyến nghị | 2 – 3 lớp |
| Pha loãng khi thi công | Tối đa 10% nước sạch |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Bảo quản | Đặt nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, đậy kín sau khi sử dụng |
Sơn Dulux Weathershield PowerFlexx mờ GJ8 – 1L
. Thông số kỹ thuật chi tiết (theo hãng Dulux – AkzoNobel)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp mờ |
| Công nghệ | PowerFlexx – Màng sơn co giãn gấp 6 lần |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 2 – 3 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Pha loãng | Nước sạch, tỷ lệ 10–20% thể tích |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Độ bền màng sơn | Lên đến 8 năm |
| Tỷ trọng | ~1.25 kg/lít |
| Màu sắc | GJ8 (màu mờ, tinh tế) |
| Đóng gói | Lon 1L – 5L – 15L |
Sơn Dulux Weathershield bề mặt mờ BJ8 5L
Thông số kỹ thuật của sơn Dulux Weathershield BJ8 5L
| Tên sản phẩm | Sơn Dulux Weathershield Bề Mặt Mờ BJ8 |
|---|---|
| Nhà sản xuất | AkzoNobel (Thương hiệu Dulux) |
| Dung tích | 5 lít |
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp, bề mặt mờ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và độ dày sơn) |
| Số lớp khuyên dùng | 2 lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút (ở 30°C, độ ẩm 75%) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 4 giờ |
| Pha loãng | Tối đa 10% thể tích bằng nước sạch |
| Bề mặt thi công phù hợp | Tường xi măng, bê tông, vữa mới hoặc cũ đã xử lý |
| Màu sắc | Đa dạng – có thể pha theo bảng màu Dulux hoặc mã BJ8 |
| Độ bền màu | Lên đến 8–10 năm tùy điều kiện khí hậu |
| Tiêu chuẩn an toàn | Không chứa chì, thủy ngân, đạt chứng nhận Green Label Singapore |
Sơn Dulux Weathershield bề mặt mờ BJ8 15L
V. Thông Số Kỹ Thuật Chính
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dulux Weathershield Bề Mặt Mờ BJ8 |
| Quy cách đóng gói | Thùng 15 L (ngoài ra có lon 5 L và 1 L; dung tích 15 L phù hợp cho công trình lớn) |
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp, bề mặt mờ (Matte Finish) |
| Thành phần chính | Nhựa gốc Acrylic, bột khoáng, phụ gia đặc biệt và nước tinh khiết. Không chứa chì, thủy ngân hoặc các kim loại nặng gây hại. |
| Hàm lượng VOC (chất bay hơi hữu cơ) | < 50 g/L – đạt tiêu chuẩn sản phẩm xanh, thân thiện với môi trường. |
| Độ phủ lý thuyết | 11 – 13 m²/lít/lớp (hoặc tối đa đến 16 – 18 m²/lít/lớp tùy bề mặt và tay nghề thi công). Để tính toán an toàn, nên lấy trung bình 12 m²/lít/lớp. |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ trong điều kiện 30°C, độ ẩm trung bình 75%. |
| Thời gian khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ trước khi thi công lớp kế tiếp. |
| Tuổi thọ màng sơn | Lên đến 8 năm hoặc hơn nếu thi công đúng kỹ thuật và bảo dưỡng định kỳ. |
| Màu sắc | Theo bảng màu Dulux Weathershield – mã BJ8 (bề mặt mờ sang trọng). |
| Tỷ lệ pha loãng (nước sạch) | Tối đa 5 % – 10 % theo thể tích, tùy dụng cụ thi công. |
| Phương pháp thi công | Lăn, chổi hoặc phun sơn chuyên dụng. |
| Hệ thống sơn tiêu chuẩn | - Sơn lót: 1 lớp sơn lót ngoại thất chống kiềm Dulux Weathershield A936. - Sơn phủ: 2 lớp Dulux Weathershield Bề Mặt Mờ BJ8. |
| Bề mặt thích hợp | Bê tông, xi măng, tường trát vữa, gạch ngói, tường xây mới hoặc cũ đã xử lý. |
| Điều kiện bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ từ 5°C – 35°C. |
Sơn dulux ngoại thất Inspire bóng 79AB 5L
Thông số kỹ thuật của Sơn Dulux Inspire Bóng 79AB
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (theo hãng Dulux) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất gốc Acrylic cao cấp, bề mặt bóng |
| Màu sắc | Nhiều màu tùy chọn (tông màu 79AB – chuẩn đẹp, hiện đại) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc vào bề mặt tường) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở điều kiện 30°C, độ ẩm 80% |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp để đạt hiệu quả bảo vệ tối ưu |
| Dung môi pha loãng | Nước sạch, tỷ lệ không quá 10% thể tích sơn |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ >40°C |
Sơn dulux ngoại thất Inspire bóng 79AB15L
Thông số kỹ thuật chi tiết (chuẩn theo Dulux Việt Nam)
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước gốc Polymer dùng cho ngoại thất |
| Mã sản phẩm | 79AB |
| Màu sắc | Theo bảng màu Dulux Inspire (tùy chọn) |
| Bề mặt | Bóng |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 14 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 4 giờ |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp |
| Thành phần | Nhựa Polymer & bột khoáng (46–68%), phụ gia (1–10%), nước (31–44%) |
| Dụng cụ thi công | Rulo, cọ lăn hoặc súng phun sơn |
| Pha loãng | Nước sạch (tối đa 10%) |
| Môi trường bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn Dulux ngoại thất Inspire mờ Z98 5L
. Thông số kỹ thuật sơn Dulux Inspire Ngoại Thất Mờ Z98 5L
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước gốc Acrylic cao cấp dùng cho ngoại thất |
| Màu sắc | Nhiều màu theo bảng màu Dulux Inspire |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Pha loãng | Nước sạch (tối đa 10%) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 1 – 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô để sơn lớp kế tiếp | 2 – 4 giờ |
| Dụng cụ thi công | Con lăn, chổi cọ hoặc máy phun sơn |
| Độ bóng | Mờ |
| Tỷ trọng | 1.35 ± 0.05 kg/lít |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách | Thùng 5L, 15L |
| Nhà sản xuất | AkzoNobel – Thương hiệu Dulux chính hãng |
Sơn Dulux ngoại thất Inspire mờ Z98 15L
Thông số kỹ thuật sơn Dulux Inspire Ngoại Thất Mờ Z98 15L
| Thông số | Giá trị / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước acrylic gốc nước dùng cho ngoại thất |
| Màu sắc | Tùy chọn theo bảng màu Dulux Inspire (tông sáng, pastel, trung tính) |
| Bề mặt hoàn thiện | Mờ sang trọng, không bóng |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ nhám bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Số lớp khuyên dùng | 2 – 3 lớp để đạt độ bảo vệ tối ưu |
| Pha loãng | Tối đa 10% nước sạch theo thể tích |
| Dụng cụ thi công | Con lăn, chổi cọ, hoặc máy phun sơn |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Dung tích | 15 lít/lon |
| Xuất xứ | AkzoNobel Việt Nam – thương hiệu Dulux chính hãng |
Sơn Dulux kháng Virus 5L
Sơn Dulux EasyClean Kháng Virus 5L là dòng sơn nội thất cao cấp được AkzoNobel phát triển dựa trên nền tảng công nghệ Silver Ion (Ion Bạc) – công nghệ có khả năng ức chế và vô hiệu hóa virus, vi khuẩn trên bề mặt tường. Đây là sản phẩm nổi bật trong hệ thống sơn bảo vệ sức khỏe Dulux, phù hợp với gia đình có trẻ nhỏ, người lớn tuổi và những không gian cần tiêu chuẩn vệ sinh cao.
Sơn Dulux kháng Virus 15L
Sơn Dulux Kháng Virus 15L thuộc dòng Dulux EasyClean Chống Bám Bẩn Kháng Virus, là giải pháp sơn nội thất cao cấp được phát triển nhằm mang lại không gian sạch sẽ – an toàn – bền đẹp cho gia đình. Đây là loại sơn được tin dùng rộng rãi trong các công trình nhà phố, căn hộ, trường học, bệnh viện, văn phòng… đặc biệt phù hợp với môi trường có trẻ nhỏ và người lớn tuổi.










