Sơn Nước Ngoại Thất Joton FA NGOAI (CT)
0 ₫
Sơn Nước Ngoại Thất FA NGOAI (CT) là dòng sơn gốc nước cao cấp của thương hiệu Joton, được nghiên cứu và sản xuất chuyên biệt cho khí hậu nhiệt đới Việt Nam. Với màng sơn bóng sang trọng, độ bền màu cao, khả năng kháng kiềm, chống rêu mốc và chống thấm vượt trội, sản phẩm là lựa chọn hàng đầu để bảo vệ và trang trí cho các công trình ngoại thất.
Sơn Nước Ngoại Thất FA EXTRA (BÓNG/Mờ)
0 ₫
| Thông tin kỹ thuật | FA EXTRA (BÓNG/MỜ) |
|---|---|
| Thành phần chính | Nhựa acrylic, bột khoáng, chất phụ gia và nước tinh khiết |
| Màu sắc | Theo bảng màu FA tiêu chuẩn (có thể pha theo yêu cầu) |
| Độ bóng | Hai lựa chọn: Bóng / Mờ |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 14 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 2 – 3 giờ |
| Pha loãng | Tối đa 10% nước sạch (theo thể tích) |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp Jotun Jotashield primer
0 ₫
Thông số kỹ thuật chi tiết (theo nhà sản xuất Jotun)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót chống kiềm gốc nước (Acrylic Emulsion Primer) |
| Màu sắc | Trắng mờ (Matt White) |
| Dạng sản phẩm | Một thành phần, pha sẵn |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc bề mặt và phương pháp thi công) |
| Độ dày khô tiêu chuẩn | 25 – 35 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở 25°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 2 giờ (ở điều kiện khô ráo, thoáng mát) |
| Pha loãng | Tối đa 5% nước sạch nếu cần thiết |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun sơn áp lực thấp |
| Nhiệt độ thi công lý tưởng | 10°C – 35°C (nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3°C) |
| Dung môi | Nước sạch |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Đóng gói | Thùng 5L và 17L (tùy thị trường) |
Sơn lót chống kiềm ngoại thất Jotun Ultra primer
0 ₫
Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn Của Sơn Lót Jotun Ultra Primer
| Thông Số | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót gốc nước chống kiềm cao cấp |
| Màu sắc | Trắng mờ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở 30°C |
| Thời gian khô để sơn lớp kế tiếp | 2 – 3 giờ |
| Số lớp khuyến nghị | 1 – 2 lớp |
| Pha loãng | Tối đa 5% nước sạch nếu cần thiết |
| Dụng cụ thi công | Cọ, ru lô hoặc súng phun sơn |
| Độ ẩm bề mặt khi sơn | < 25% |
| Độ pH bề mặt | < 11 |
| Dung môi | Nước sạch |
| Đóng gói | Lon 5 lít, thùng 17 lít |
| Xuất xứ | Jotun – Na Uy |
Sơn lót chống kiềm ngoại thất Jotun Tought shield primer
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn lót Jotun Tough Shield Primer
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót chống kiềm gốc nước (acrylic) |
| Màu sắc | Trắng sữa, giúp lớp sơn phủ lên màu sáng, đều |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhám bề mặt) |
| Pha loãng | Tối đa 5% nước sạch nếu cần thiết |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc máy phun sơn áp lực cao |
| Độ bám dính | Rất tốt trên tường xi măng, bê tông, vữa |
| Dung tích đóng gói | 5 lít và 17 lít/thùng |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 9001, ISO 14001, tiêu chuẩn Jotun Global |
Sơn ngoại thất Jotun Tought shield max
0 ₫
Thông Số Kỹ Thuật Của Jotun Tough Shield Max
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp |
| Thành phần chính | 100% chất tạo màng Acrylic tinh khiết |
| Công nghệ | Max Durable Technology |
| Màu sắc | Theo bảng màu Jotun |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Mức độ bóng | Bóng mờ (Semi Gloss) |
| Pha loãng bằng | Nước sạch (tối đa 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Dụng cụ vệ sinh sau khi sơn | Nước sạch |
| Độ bền màu | Trên 5 năm (trong điều kiện tiêu chuẩn) |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Đạt chứng nhận Green Label Singapore – an toàn môi trường |
Sơn ngoại thất Jotun Tought Shield
0 ₫
Thông Số Kỹ Thuật Của Jotun Tough Shield Max
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp |
| Thành phần chính | 100% chất tạo màng Acrylic tinh khiết |
| Công nghệ | Max Durable Technology |
| Màu sắc | Theo bảng màu Jotun |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Mức độ bóng | Bóng mờ (Semi Gloss) |
| Pha loãng bằng | Nước sạch (tối đa 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Dụng cụ vệ sinh sau khi sơn | Nước sạch |
| Độ bền màu | Trên 5 năm (trong điều kiện tiêu chuẩn) |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Đạt chứng nhận Green Label Singapore – an toàn môi trường |
Sơn ngoại thất Jotun Jotashield che phủ vết nứt
0 ₫
Thông Số Kỹ Thuật Của Jotun Jotashield Che Phủ Vết Nứt
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất gốc acrylic đàn hồi cao |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Số lớp thi công khuyến nghị | 2 lớp phủ (sau khi sơn lót Jotun Exterior Primer) |
| Pha loãng | Tối đa 5 – 10% nước sạch |
| Dụng cụ thi công | Con lăn, chổi quét hoặc máy phun sơn |
| Mức độ bóng | Mịn, mờ nhẹ (Matt Finish) |
| Độ bền màu | Lên đến 6 năm |
| Đặc tính nổi bật | Đàn hồi cao, chống thấm, chống rêu mốc, kháng UV gấp đôi |
Sơn ngoại thất Jotun Jotashield chống phai màu
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn Jotun Jotashield chống phai màu
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước gốc acrylic cao cấp cho ngoại thất |
| Màu sắc | Theo bảng màu Jotun Jotashield (đa dạng hơn 2000 màu) |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và điều kiện thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 4–6 giờ |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn |
| Pha loãng | Tối đa 5–10% nước sạch |
| Bề mặt phù hợp | Tường bê tông, vữa xi măng, tường cũ đã xử lý sạch |
Sơn ngoại thất Jotun Jotashield sạch vượt trội
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn Jotun Jotashield Sạch Vượt Trội
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (theo Jotun) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp |
| Thành phần chính | Nhựa Acrylic 100% |
| Màu sắc | Theo bảng màu Jotun (tùy chọn) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và tay nghề thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 4 giờ (điều kiện khô ráo) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp phủ |
| Pha loãng | Tối đa 5% nước sạch |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulô hoặc máy phun sơn |
| Bảo quản | Ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Đóng gói | 1L – 5L – 17L |
| Xuất xứ | Nhà máy Jotun Việt Nam |
Sơn ngoại thất Jotun Jotashield bền màu toàn diện
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn Jotun Jotashield Bền Màu Toàn Diện
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất siêu cao cấp gốc Acrylic Pure |
| Mức độ bảo vệ màu | Lên đến 12 năm |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút (ở 30°C) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Pha loãng khi thi công | Tối đa 10% nước sạch |
| Màu sắc | Đa dạng với hàng nghìn tông màu (theo bảng màu Jotun Multicolor) |
| Bề mặt hoàn thiện | Mịn – mờ hoặc bóng nhẹ tùy chọn |
| Đóng gói | Thùng 5L, 17L |
Sơn nước nội thất Maxilite Hi-Cover từ Dulux
0 ₫
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Nước Nội Thất Maxilite Hi-Cover Dulux
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc nhũ tương Acrylic cao cấp |
| Màu sắc | Trắng (có thể pha màu theo hệ thống màu Dulux) |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 14 m²/lít/lớp (tùy theo điều kiện bề mặt và phương pháp thi công) |
| Pha loãng | Tối đa 10% nước sạch |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Dụng cụ thi công | Cọ, ru-lô lăn sơn, hoặc máy phun sơn áp lực cao |
| Bề mặt hoàn thiện | Mịn, bóng nhẹ, đều màu |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; nhiệt độ dưới 35°C |
| Quy cách đóng gói | Lon 1L, lon 5L, thùng 15L |
Sơn nước nội thất Maxilite Total từ Dulux Bề Mặt Mờ
0 ₫
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Nước Nội Thất Maxilite Total Từ Dulux – Bề Mặt Mờ
| Thông Số | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc nhựa Polymer cao cấp |
| Màu sắc | Đa dạng, có thể pha theo bảng màu Dulux |
| Mức độ bóng | Mờ (Matt Finish) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhẵn và độ hút của bề mặt) |
| Pha loãng | Pha với nước sạch, tối đa 10% theo thể tích |
| Dụng cụ thi công | Rulo, cọ lăn hoặc súng phun sơn |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 6 – 8 giờ khi lớp đầu đã khô hoàn toàn |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp phủ để đạt độ mịn và đều màu tối ưu |
| Dung tích đóng gói | Lon 1L – 5L – Thùng 15L |
| Bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao |
Sơn Dulux Weathershield Colour Protect E023 5 lít
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn Dulux Weathershield Colour Protect E023 5 lít
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp – gốc nhựa Acrylic |
| Màu sắc | Theo bảng màu Dulux (màu E023 thuộc dòng Colour Protect) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc vào bề mặt và điều kiện thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 2 – 3 giờ sau lớp đầu tiên |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp sơn phủ sau khi sơn lót |
| Pha loãng bằng nước sạch | Tối đa 10% thể tích sơn |
| Hoàn thiện bề mặt | Bóng mịn / Bóng cao (tùy phiên bản) |
| Đóng gói | Lon 5 lít, thùng 15 lít |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, đậy kín sau khi mở |
Sơn Dulux Weathershield Colour Protect E023 15 lít
0 ₫
🔧 Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Dulux Weathershield Colour Protect E023 (15 lít)
| Thông Số | Giá Trị / Mô Tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dulux Weathershield Colour Protect E023 |
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp, gốc Acrylic |
| Dung tích | 15 lít |
| Bề mặt hoàn thiện | Bóng mịn, sang trọng |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp phủ màu (nên sử dụng kèm sơn lót chống kiềm để đạt hiệu quả cao nhất) |
| Tuổi thọ & độ bền màu | Lên tới 8 năm (theo điều kiện tiêu chuẩn và quy trình thi công đúng kỹ thuật) |
| Màu sắc | Màu pha theo bảng màu Dulux – đa dạng, hiện đại |
| Pha loãng (nếu cần) | Pha tối đa 10% nước sạch theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc máy phun sơn |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Tiêu chuẩn áp dụng | Theo tiêu chuẩn chất lượng của Dulux (AkzoNobel) |
Sơn Dulux Weathershield Royal Shine RS86 1L
0 ₫
5. Thông số kỹ thuật của sơn Dulux Weathershield Royal Shine RS86
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất siêu bóng |
| Mã sản phẩm | RS86 |
| Dung tích | Lon 1L (có loại 5L, 15L) |
| Màu sắc | Nhiều màu – có thể pha theo bảng màu Dulux |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 4 – 6 giờ |
| Số lớp sơn đề nghị | 2 lớp phủ, dùng kèm 1 lớp lót chống kiềm Dulux |
| Pha loãng | 10 – 15% nước sạch (nếu cần) |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulo hoặc máy phun sơn |
| Độ bền màu | Lên tới 12 năm |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn Dulux Weathershield Royal Shine RS86 5L
0 ₫
Thông số kỹ thuật chính của Dulux Weathershield Royal Shine RS86
| Thông tin kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất siêu cao cấp gốc acrylic |
| Công nghệ | Hybrid Mineral Technology |
| Độ phủ lý thuyết | 11 – 13 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 4 – 6 giờ |
| Số lớp khuyến nghị | 2 – 3 lớp |
| Độ bóng | Bóng sang trọng (Royal Shine) |
| Pha loãng | Pha tối đa 10% nước sạch |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun sơn |
| Quy cách đóng gói | Lon 5L – Thùng 15L |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn Dulux Weathershield bề mặt bóng BJ9 5L
0 ₫
Thông số kỹ thuật chuẩn của Dulux Weathershield Bề Mặt Bóng BJ9 (5L)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp, bề mặt bóng |
| Dung tích | 5 lít |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và tay nghề thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Pha loãng bằng | Nước sạch, tối đa 10% theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Độ bóng | Bóng cao, tạo hiệu ứng sang trọng |
| Màu sắc | Theo bảng màu Dulux Weathershield, mẫu BJ9 |
| Tỉ trọng | Khoảng 1.20 ± 0.02 g/ml |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt xi măng, bê tông, tường đã sơn lót |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001, ISO 14001, OHSAS 18001 |
Sơn Dulux Weathershield bề mặt bóng BJ9 15L
0 ₫
Thông tin kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dulux Weathershield Bề Mặt Bóng BJ9 |
| Thương hiệu | Dulux – AkzoNobel |
| Dung tích | 15 lít |
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp |
| Màng sơn | Bóng |
| Màu sắc | Theo bảng màu Dulux |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp sơn phủ sau lớp sơn lót |
| Dung môi pha loãng | Nước sạch, tối đa 10% theo thể tích |
| Độ bền màu | Lên đến 8 năm |
| Tính năng đặc biệt | Chống thấm, chống kiềm, chống rêu mốc, chống nóng, chống bám bẩn |
Sơn Dulux Weathershield PowerFlexx bóng GJ8B – 5L
0 ₫
Thông số kỹ thuật Sơn Dulux Weathershield PowerFlexx Bóng GJ8B – 5L
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất siêu cao cấp, bóng |
| Công nghệ | PowerFlexx – Màng sơn co giãn gấp 6 lần |
| Mức độ bóng | Bóng mịn |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 1 – 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 4 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp |
| Pha loãng | Tối đa 10% nước sạch |
| Màu sắc | Nhiều lựa chọn, pha theo bảng màu Dulux |
| Dung tích | Lon 5 lít |
| Hàm lượng VOC | Thấp, đạt chuẩn an toàn môi trường |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn Dulux Weathershield PowerFlexx bóng GJ8B – 1L
0 ₫
Thông số kỹ thuật sơn Dulux Weathershield PowerFlexx bóng GJ8B (1L)
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất siêu cao cấp gốc Acrylic Pure |
| Màu sắc | Theo bảng màu Dulux Weathershield PowerFlexx |
| Bề mặt | Bóng |
| Dung tích | 1 lít (lon) |
| Độ phủ lý thuyết | 11 – 13 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt) |
| Thời gian khô | Khô bề mặt: 30 phút – Khô hoàn toàn: 2 – 3 giờ (ở 30°C, độ ẩm 75%) |
| Số lớp khuyến nghị | 2 – 3 lớp |
| Pha loãng khi thi công | Tối đa 10% nước sạch |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Bảo quản | Đặt nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, đậy kín sau khi sử dụng |
Sơn Dulux Weathershield PowerFlexx mờ GJ8 – 1L
0 ₫
. Thông số kỹ thuật chi tiết (theo hãng Dulux – AkzoNobel)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp mờ |
| Công nghệ | PowerFlexx – Màng sơn co giãn gấp 6 lần |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 2 – 3 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Pha loãng | Nước sạch, tỷ lệ 10–20% thể tích |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Độ bền màng sơn | Lên đến 8 năm |
| Tỷ trọng | ~1.25 kg/lít |
| Màu sắc | GJ8 (màu mờ, tinh tế) |
| Đóng gói | Lon 1L – 5L – 15L |
Sơn Dulux Weathershield bề mặt mờ BJ8 5L
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn Dulux Weathershield BJ8 5L
| Tên sản phẩm | Sơn Dulux Weathershield Bề Mặt Mờ BJ8 |
|---|---|
| Nhà sản xuất | AkzoNobel (Thương hiệu Dulux) |
| Dung tích | 5 lít |
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp, bề mặt mờ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và độ dày sơn) |
| Số lớp khuyên dùng | 2 lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút (ở 30°C, độ ẩm 75%) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 4 giờ |
| Pha loãng | Tối đa 10% thể tích bằng nước sạch |
| Bề mặt thi công phù hợp | Tường xi măng, bê tông, vữa mới hoặc cũ đã xử lý |
| Màu sắc | Đa dạng – có thể pha theo bảng màu Dulux hoặc mã BJ8 |
| Độ bền màu | Lên đến 8–10 năm tùy điều kiện khí hậu |
| Tiêu chuẩn an toàn | Không chứa chì, thủy ngân, đạt chứng nhận Green Label Singapore |

















