Sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp Jotun Jotashield primer
0 ₫
Thông số kỹ thuật chi tiết (theo nhà sản xuất Jotun)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót chống kiềm gốc nước (Acrylic Emulsion Primer) |
| Màu sắc | Trắng mờ (Matt White) |
| Dạng sản phẩm | Một thành phần, pha sẵn |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc bề mặt và phương pháp thi công) |
| Độ dày khô tiêu chuẩn | 25 – 35 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở 25°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 2 giờ (ở điều kiện khô ráo, thoáng mát) |
| Pha loãng | Tối đa 5% nước sạch nếu cần thiết |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun sơn áp lực thấp |
| Nhiệt độ thi công lý tưởng | 10°C – 35°C (nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3°C) |
| Dung môi | Nước sạch |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Đóng gói | Thùng 5L và 17L (tùy thị trường) |
Sơn lót chống kiềm ngoại thất Jotun Ultra primer
0 ₫
Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn Của Sơn Lót Jotun Ultra Primer
| Thông Số | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót gốc nước chống kiềm cao cấp |
| Màu sắc | Trắng mờ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở 30°C |
| Thời gian khô để sơn lớp kế tiếp | 2 – 3 giờ |
| Số lớp khuyến nghị | 1 – 2 lớp |
| Pha loãng | Tối đa 5% nước sạch nếu cần thiết |
| Dụng cụ thi công | Cọ, ru lô hoặc súng phun sơn |
| Độ ẩm bề mặt khi sơn | < 25% |
| Độ pH bề mặt | < 11 |
| Dung môi | Nước sạch |
| Đóng gói | Lon 5 lít, thùng 17 lít |
| Xuất xứ | Jotun – Na Uy |
Sơn lót chống kiềm ngoại thất Jotun Tought shield primer
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn lót Jotun Tough Shield Primer
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót chống kiềm gốc nước (acrylic) |
| Màu sắc | Trắng sữa, giúp lớp sơn phủ lên màu sáng, đều |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhám bề mặt) |
| Pha loãng | Tối đa 5% nước sạch nếu cần thiết |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc máy phun sơn áp lực cao |
| Độ bám dính | Rất tốt trên tường xi măng, bê tông, vữa |
| Dung tích đóng gói | 5 lít và 17 lít/thùng |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 9001, ISO 14001, tiêu chuẩn Jotun Global |
Sơn lót chống kiềm cao cấp Jotun Majestic Primer
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn Jotun Majestic Primer
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót chống kiềm gốc nước dùng cho nội thất |
| Màu sắc | Trắng ngà nhẹ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhám và thấm hút của bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu sau 2 giờ |
| Pha loãng | Dùng nước sạch, tỷ lệ tối đa 5% |
| Thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun sơn |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao |
| Dung tích | 5L và 17L |
Sơn lót chống kiềm nội thất Jotun Essence
0 ₫
Thông số kỹ thuật của Sơn Lót Chống Kiềm Jotun Essence
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót gốc Acrylic biến tính |
| Màu sắc | Trắng |
| Mức độ bóng | Mờ (Matt) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Pha loãng | Pha tối đa 5–10% nước sạch khi cần thiết |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2–3 giờ |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulo lăn hoặc súng phun |
| Dung tích đóng gói | Thùng 5 lít và 17 lít |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Hãng sản xuất | Jotun Paints – Na Uy |




