Sơn Phủ Epoxy Ngoài Trời
Sơn phủ Epoxy ngoài trời là dòng sơn công nghiệp 2 thành phần được thiết kế đặc biệt để chịu được tác động khắc nghiệt của môi trường như ánh nắng mặt trời, mưa, độ ẩm cao, hơi muối, và tia UV.
Sơn Phủ Cho Hồ Nước Thải
Sơn phủ cho hồ nước thải là loại sơn công nghiệp chuyên dụng, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ bề mặt bê tông hoặc thép trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, sinh hoạt, và bể chứa hóa chất.
Sơn phủ epoxy cho hồ nước sinh hoạt
Sơn phủ epoxy cho hồ nước sinh hoạt là dòng sơn hai thành phần cao cấp, được cấu tạo từ nhựa epoxy và chất đóng rắn đặc biệt. Đây là loại sơn chuyên dụng dùng để chống thấm, chống ăn mòn, đồng thời tạo bề mặt nhẵn bóng, an toàn tuyệt đối cho nguồn nước sạch – đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
Sơn Lót Epoxy Cho Hồ Nước Sinh Hoạt
Sơn lót epoxy cho hồ nước sinh hoạt là dòng sơn hai thành phần, gồm phần A (nhựa epoxy) và phần B (chất đóng rắn polyamide hoặc amine). Khi trộn theo đúng tỉ lệ, hai thành phần này phản ứng hóa học tạo ra màng sơn cứng, bám dính vượt trội và chống thấm tuyệt đối.
ET5500 – Sơn Sàn Epoxy Kháng Hóa Chất
THÔNG TIN MUA HÀNGHotline: 0945.038.203 – 0378.963.505 (Gặp Ms. Bích – Zalo)Công ty TNHH Phương Mỹ Lợi – HCMWebsite: dailysonsatthep.com | goluckysu.com👉 Cam kết uy tín – hàng chính hãng – tư vấn tận tâm, giao hàng toàn quốc qua các chành xe uy tín, nhận hàng nhanh, đảm bảo chất lượng. Sơn sàn Epoxy […]
Sơn Sàn Epoxy Tự San Phẳng Unipoxy Lining
Unipoxy Lining là dòng sơn sàn epoxy 2 thành phần chất lượng cao, được sản xuất với công nghệ hiện đại, có khả năng tự san phẳng và không chứa dung môi (solvent-free).
Sơn Phủ Epoxy KCC Màu Ral7035
Sơn Phủ Epoxy KCC RAL7035 – Giải pháp hoàn hảo cho sàn bê tông công nghiệp Giới thiệu sản phẩm Sơn Phủ Epoxy KCC màu RAL7035 (Light Grey) là loại sơn 2 thành phần gốc nhựa epoxy cao cấp, chuyên dùng cho sàn bê tông, sàn nhà xưởng, khu vực công nghiệp và nơi yêu […]
Sơn Phủ Epoxy KCC Màu G473505
Sơn KCC Epoxy Floor Coating ET5660 là dòng sơn sàn công nghiệp cao cấp hai thành phần, thuộc thương hiệu KCC Corporation – Hàn Quốc, được tin dùng rộng rãi tại Việt Nam cho các công trình nhà xưởng, kho hàng, garage, showroom, và khu sản xuất cần độ bền cơ học cao.
Sơn Phủ Epoxy KCC D80680
Mua Sơn Phủ Epoxy KCC D80680 chính hãng tại TP.HCM – Hotline/Zalo: 0945.038.203 – 0378.963.505 gặp Ms. Bích. Giao hàng toàn quốc. Nếu bạn đang tìm kiếm loại sơn epoxy hai thành phần chất lượng cao, bền đẹp, phù hợp cho sàn bê tông và xi măng, Sơn Phủ Epoxy KCC D80680 (mã ET5660-D80680) chính […]
Sơn Phủ Epoxy KCC ET5660
Sơn Epoxy KCC ET5660 là sản phẩm sơn sàn epoxy hai thành phần gốc nhựa epoxy/polyamide, được phát triển để làm lớp phủ hoàn thiện cho các bề mặt bê tông, vữa, xi măng. Với màng sơn bóng cao, cứng và bền, KCC ET5660 là lựa chọn lý tưởng cho những khu vực yêu cầu độ sạch và khả năng chống bám bụi cao như nhà máy dược, nhà máy điện tử, bệnh viện, kho xưởng, và các khu vực sản xuất công nghiệp.
Sơn Lót Epoxy KCC EP118/
Sơn Lót Epoxy KCC EP118 (tên kỹ thuật: Korepox Primer EP118) là loại sơn lót hai thành phần gốc epoxy polyamide do KCC Hàn Quốc sản xuất
Sơn Lót Epoxy cao cấp EP1183
Hotline đặt hàng nhanh – 0945.038.203 • 0378.963.505 (Zalo) Gặp Ms. BíchCông ty TNHH Phương Mỹ Lợi – Website: dailysonsatthep.com • goluckysu.comGiao hàng toàn quốc, vận chuyển các tỉnh qua chành xe uy tín. Cam kết uy tín – khách hàng đọc là tin tưởng ngay! 🎯 Giới thiệu sản phẩm Sơn Lót Epoxy cao […]
Sơn Lót Epoxy KCC EP118/EP1183
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Thành phần | Hỗn hợp gốc nhựa epoxy, đóng rắn với polyamide |
| Màu sắc | Trong suốt, độ bóng sáng sau khi thi công |
| Đóng gói | 16 lít/bộ (8 lít thành phần A + 8 lít thành phần B) |
| Tỷ lệ pha trộn | 1:1 theo thể tích (Thành phần A : Thành phần B) |
| Độ bám dính | Tuyệt vời trên bê tông, kim loại |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 4 – 6 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | Khoảng 24 giờ |
| Khả năng chống thấm | Cao |
| Khả năng chống ăn mòn | Chống gỉ sét và hóa chất |
Sơn chịu nhiệt KCC 200 độ – bạc OT407-9180
Thông số kỹ thuật của KCC OT407-9180
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Màu sắc | Bạc ánh nhôm (Aluminium Silver) |
| Gốc sơn | Nhựa oleo chứa bột nhôm |
| Khả năng chịu nhiệt | Tối đa 200–210°C |
| Mức độ bóng | Bán bóng (Semi-gloss) |
| Độ phủ lý thuyết | 8–10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30–40 phút ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | Khoảng 8–10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi Xylene hoặc dầu thông |
| Phương pháp thi công | Phun hoặc quét cọ |
| Độ dày khô khuyến nghị | 25–35 µm/lớp |
| Tỷ lệ phối trộn | Sơn một thành phần – sử dụng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Thường 4L hoặc 18L/thùng |
Sơn lót Epoxy cao cấp KCC EP1183
| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết Kỹ Thuật | Đơn Vị Đo Lường |
| Thành phần | Nhựa Epoxy và Chất đóng rắn Polyamide | Hai thành phần (2K) |
| Màu sơn hoàn thiện | Trong suốt (Clear) / Bóng sáng | Bề mặt nhẵn |
| Tỷ lệ pha trộn | PTA (Base) : PTB (Curing Agent) = 1 : 1 | Theo Thể tích |
| Hàm lượng Chất Rắn | Khoảng 28% - 32% | Theo thể tích |
| Độ phủ lý thuyết | 5.6 - 6.2 \ m^2/Lít | Cho độ dày khô 50\mu |
| Khối lượng riêng | Khoảng 0.9 \kg/Lít | Cho hỗn hợp A + B |
| Thời gian khô (ở $20^C | Khô chạm tay: 2 giờ | Khô đóng rắn: 3 - 5 ngày |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 12 giờ | Tối đa 24 \giờ |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner No.0642 hoặc 024 | Tối đa 25% theo thể tích |
| Quy Cách Đóng Gói | Bộ 16 Lít (PTA: 8L + PTB: 8L | Đóng gói tiêu chuẩn |
Sơn lót Epoxy KCC EP118
Thông Số Kỹ Thuật Của KCC EP118 (Theo Hãng Sản Xuất)
| Thông tin kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thương hiệu | KCC Corporation – Hàn Quốc |
| Tên sản phẩm | Epoxy Primer EP118 |
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần (A+B) |
| Màu sắc | Trong suốt (Clear) |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy và chất đóng rắn polyamide |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/L/lớp (tùy theo độ nhám nền) |
| Thời gian khô bề mặt (20°C) | Khoảng 2 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi chuyên dụng Epoxy Thinner |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn gốc : 1 phần đóng rắn (theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Ru-lô, cọ hoặc máy phun sơn áp lực |
| Độ ẩm nền yêu cầu | Dưới 6% |
| Độ ẩm không khí khi thi công | Dưới 85% |
| Nhiệt độ bề mặt tối thiểu | Trên 3°C so với điểm sương |
| Đóng gói tiêu chuẩn | 18 lít/bộ (A+B) |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu Dark Blue
Thông số kỹ thuật của sơn KCC ET5660
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hệ sơn | Epoxy hai thành phần, hệ lăn |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Dark Blue (Xanh đậm), có thể pha màu khác theo yêu cầu |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy độ dày và bề mặt) |
| Độ dày khô khuyến nghị | 100 – 150 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ ở 25°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 8 – 24 giờ (tùy điều kiện thi công) |
| Phương pháp thi công | Con lăn, cọ hoặc phun sơn |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner 027 |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt bê tông đã xử lý |
| Khả năng kháng nước, dầu, hóa chất nhẹ | Tốt |
| Khả năng chịu va đập | Rất cao |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu 3000M
| Đặc tính Kỹ thuật | Thông số Chi tiết | Lợi ích cho Sàn Công Nghiệp |
| Hệ thống | Epoxy Tự san phẳng, 2 thành phần | Đảm bảo độ phẳng tuyệt đối, loại bỏ bụi bẩn tích tụ. |
| Độ cứng (Shore D) | Khả năng chống trầy xước và mài mòn cao, lý tưởng cho khu vực xe nâng. | |
| Độ bền uốn (Flexural Strength) | Chịu được rung động và chống nứt gãy hiệu quả. | |
| Hàm lượng VOC | Rất thấp (hoặc không có) | An toàn cho sức khỏe người lao động và môi trường. |
| Thời gian sống (Pot Life) () | Khoảng 30 phút | Yêu cầu đội ngũ thi công chuyên nghiệp, nhanh chóng. |
| Chịu nhiệt độ | Lên đến liên tục | Phù hợp cho khu vực sản xuất có nhiệt độ cao. |
| Kháng va đập | Xuất sắc | Bảo vệ sàn bê tông khỏi hư hỏng do vật rơi hoặc va chạm. |
| Độ bám dính (Adhesion) | Liên kết tuyệt đối với nền bê tông đã xử lý. | |
| Mã màu | 3000M (Màu Vàng - Yellow) | Tăng cường khả năng nhận diện, cảnh báo. |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu 1000
Đặc điểm kỹ thuật của sơn epoxy KCC ET5660
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ epoxy hai thành phần, hệ lăn |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy + chất đóng rắn polyamide |
| Màu sắc | Dark Blue (Xanh đậm), có thể pha theo yêu cầu |
| Độ bóng | Cao (bóng gương) |
| Độ phủ lý thuyết | 7 – 8 m²/lít/lớp (tùy điều kiện bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 24 giờ ở 25°C |
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Pha loãng | Dung môi epoxy Thinner số 027 hoặc tương đương của KCC |
| Tỷ lệ pha loãng | 0 – 10% tùy phương pháp thi công |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc phun sơn áp lực |
| Độ dày khô tiêu chuẩn | 100 – 150 µm/lớp |
| Bao bì | 18 lít/bộ (gồm 2 thành phần) |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu G473505
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
| Đặc tính | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy hai thành phần, đóng rắn bằng polyamide |
| Màu sắc tiêu chuẩn | G473505 – Xanh lá đậm (Dark Green) |
| Độ bóng bề mặt | Cao, bóng mịn sau khi khô |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy điều kiện thi công và độ dày) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 3 – 4 giờ ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | Sau 24 giờ (ở 25°C, thông thoáng) |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 8 giờ, tối đa 48 giờ |
| Độ dày khô tiêu chuẩn | 50 – 75 µm/lớp |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner 053 (tỷ lệ 5–10% theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc phun sơn áp lực cao (Airless Spray) |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu Ral 7035
| Đặc tính Kỹ thuật | Thông số Chi tiết | Giải thích |
| Thành phần cơ bản | Nhựa Epoxy và Chất đóng rắn Polyamide | Hệ hai thành phần (Part A & Part B) |
| Hàm lượng chất rắn (Volume Solids) | Đảm bảo độ dày màng sơn cao, ít hao hụt sau khi khô. | |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4:1 (theo trọng lượng) | Cần tuân thủ tuyệt đối để đảm bảo sự đóng rắn hoàn toàn. |
| Độ dày màng sơn đề nghị | 1 mm – 3 mm | Tùy thuộc vào yêu cầu chịu tải của khu vực thi công. |
| Thời gian khô đi lại nhẹ | 24 giờ () | Cho phép đi lại bằng chân. |
| Thời gian khô hoàn toàn/Đưa vào sử dụng | 7 ngày | Đảm bảo độ bền cơ học và hóa học tối đa. |
| Độ bền nén (Compressive Strength) | Khả năng chịu tải trọng thẳng đứng rất cao. | |
| Độ bám dính (Adhesion Strength) | (Lực phá hủy nền bê tông) | Khả năng bám dính tuyệt đối, không bong tróc. |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng | Lượng sơn cần dùng cho 1mm độ dày trên 1m² sàn. |
| Màu sắc | Mã RAL 7035 (Light Grey) và các màu RAL khác. |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu D80680
Thông số kỹ thuật chi tiết (Theo TDS chính hãng KCC)
| Thuộc tính | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Thành phần | Epoxy resin + Polyamide curing agent |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần Base : 1 phần Hardener (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn và bề mặt) |
| Độ dày khô khuyến nghị | 40 – 50 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | 12 giờ ở 25°C |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 6 giờ, tối đa 48 giờ (ở 25°C) |
| Pha loãng bằng | Xylene hoặc dung môi chuyên dụng của KCC |
| Phương pháp thi công | Lăn, cọ hoặc phun áp lực cao (Airless spray) |
| Độ bóng (Gloss 60°) | Cao |
| Tỷ trọng | Khoảng 1.4 ± 0.05 kg/L |
| Màu tiêu chuẩn | D80680 – Dark Grey (xám đậm) |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu D40434
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của KCC ET5660
| Tên chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần, hệ lăn |
| Thành phần | Phần A (Epoxy resin), Phần B (Polyamide hardener) |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 2:1 theo thể tích |
| Màu sắc | D40434 – Green |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Độ dày màng khô | 60 – 80 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 12 – 16 giờ ở 25°C |
| Phương pháp thi công | Con lăn, cọ, hoặc máy phun sơn |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner 024 hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% theo thể tích nếu cần |
| Thời gian sống (Pot life) | Khoảng 6 giờ ở 25°C |
| Độ bóng | Cao |
| Khả năng kháng hóa chất | Tốt với dung môi, axit nhẹ, kiềm, dầu mỡ công nghiệp |






