Sơn tàu biển màu nhũ bạc AU-950
Sơn tàu biển màu nhũ bạc AU-950 (hoặc AUP950, tùy ký hiệu nhà sản xuất) là sản phẩm thuộc dòng sơn phủ nhũ bạc chuyên dụng của Công ty TNHH MTV Sơn Hải Âu. Đây là dòng sơn được thiết kế để bảo vệ và trang trí cho các bề mặt kim loại làm việc trong điều kiện ăn mòn mạnh như môi trường biển, môi trường nước lợ, môi trường ven biển hoặc những công trình có độ ẩm và hơi muối cao.
Sơn tàu biển màu xanh cỏ úa AU-452
Sơn tàu biển Hải Âu màu đen AU-450 là dòng sơn chuyên dụng dùng trong ngành công nghiệp đóng tàu và bảo vệ kết cấu kim loại. Sản phẩm được thiết kế nhằm đáp ứng các điều kiện làm việc khắc nghiệt, đặc biệt là môi trường biển – nơi có độ ẩm cao, hơi muối, tác động cơ học mạnh và nguy cơ ăn mòn liên tục.
Sơn tàu biển Hải Âu màu đen AU-450
Sơn tàu biển Hải Âu màu đen AU-450 là một trong những dòng sơn chuyên dụng được ứng dụng rộng rãi trong ngành đóng tàu, sửa chữa tàu thuyền, kết cấu kim loại và các công trình tiếp xúc trực tiếp với môi trường nước biển. Sản phẩm này được hãng sơn Hải Âu phát triển với nhiều mã khác nhau phục vụ nhu cầu bảo vệ và trang trí cho các bề mặt kim loại, tùy theo yêu cầu kỹ thuật của từng hạng mục.
Sơn phủ tàu biển màu xanh dương AU-352
Sơn phủ tàu biển là một trong những lớp bảo vệ quan trọng giúp các kết cấu kim loại trên tàu thuyền duy trì độ bền, hạn chế oxy hóa và nâng cao tính thẩm mỹ. Trong số đó, sơn phủ tàu biển màu xanh dương AU-352 là dòng sản phẩm được nhiều xưởng đóng tàu, đơn vị sửa chữa, doanh nghiệp vận tải lựa chọn nhờ tính ổn định, dễ thi công và giá thành hợp lý.
Sơn phủ tàu biển màu xanh lá cây AU-275
Sơn phủ tàu biển AU-275 màu xanh lá cây là dòng sơn Alkyd biến tính một thành phần do thương hiệu Sơn Hải Âu sản xuất. Đây là loại sơn chuyên dụng cho môi trường biển – nơi bề mặt tàu thuyền phải đối mặt với hơi muối, nắng gắt, nước biển và điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
DUNG MÔI SƠN ARCRYLIC DMAR4
“Dung môi sơn Acrylic DDR4” không phải là thuật ngữ chính thống trong ngành, tuy nhiên nhiều đơn vị trên thị trường sử dụng tên này để chỉ các loại dung môi pha sơn Acrylic thuộc dòng sản phẩm có mã tương tự như DMAR4 của một số thương hiệu công nghiệp. Đây là loại dung môi chuyên dùng để pha loãng, điều chỉnh độ nhớt và tối ưu khả năng thi công cho hệ sơn Acrylic, đặc biệt là Acrylic gốc dung môi.
Sơn phủ xanh lá cây PUM275
Hotline mua hàng nhanh: 0945.038.203 – 0378.963.505 (Zalo) – Gặp Ms. Bích để được tư vấn và báo giá tốt nhất. Sơn phủ xanh lá cây PUM275 – Giải pháp hoàn thiện bền – đẹp – chuẩn kỹ thuật cho thiết bị cao cấp Sơn phủ xanh lá cây PUM275 là dòng sơn phủ Polyurethane […]
Sơn Epoxy phủ màu nhũ bạc EP3950
Thông số kỹ thuật chuẩn chính hãng
| Tiêu chí | Giá trị |
|---|---|
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 65 : 35 (theo trọng lượng) |
| Tiêu thụ sơn | 200 – 300 g/m²/lớp |
| Độ dày tiêu chuẩn | 175 – 300 µm/lớp |
| Thời gian đóng rắn | Lis ±20 phút (ở 20 °C) |
| Thời gian khô bề mặt | ~6 giờ |
| Sẵn dùng đi lại | ~16 giờ |
| Chịu tải hoàn toàn | ~3 ngày |
| Chống hóa chất | ~7 ngày |
| Độ bền ma sát | ≥ 1,5 N/mm² |
| Độ bám dính | > 1,5 N/mm² |
| Màu sắc | Nhũ bạc (silver) |
| Thành phần | Nhựa epoxy, dịch sơn, bột màu, chất đóng rắn polyamide |
| Loại | 2 thành phần – hai đóng rắn |
| Đóng Gói | 1L, 5L, 20L. |
Sơn Epoxy phủ màu trắng EP3790
| Thuộc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Hệ sơn | Hai thành phần gốc nhựa epoxy |
| Màu sắc | Trắng bóng |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4:1 (theo thể tích hoặc khối lượng) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng) |
| Độ dày khô | 40 – 60 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 – 45 phút (ở 25°C) |
| Khô hoàn toàn | 7 – 8 giờ (ở 25°C) |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Sau 6 – 8 giờ |
| Dung môi pha loãng | Dung môi epoxy chuyên dụng |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun |
| Nhiệt độ thi công | Từ 10°C – 35°C |
| Độ ẩm bề mặt cho phép | Dưới 85% RH |
Sơn Epoxy phủ màu xám Hải Âu EP3763
| Tiêu chí kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Màu sắc | Xám công nghiệp hiện đại |
| Định mức phủ lý thuyết | Khoảng 7,5 m²/lít cho màng khô dày 60 µm |
| Độ bám dính (ASTM D3359) | ≥ 5B – Bám dính cực tốt trên bề mặt kim loại, bê tông |
| Hàm lượng rắn | ≥ 45% |
| Độ nhớt (ASTM D562, 25°C) | ≥ 55 KU |
| Độ dày màng sơn khô đề xuất | Khoảng 60 µm mỗi lớp |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ (ở điều kiện nhiệt độ 25°C, độ ẩm 65%) |
| Tỷ lệ pha trộn (Phần A : Phần B) | 4 : 1 theo thể tích |
| Thể tích đóng gói tiêu chuẩn | Lon 1L, 5L, và 20L |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | ≥ 10°C |
Sơn Epoxy phủ màu xám Hải Âu EP3761
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Phủ Màu Xám Hải Âu EP3761
| Hạng mục | Giá trị kỹ thuật (theo tiêu chuẩn hãng Hải Âu) |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn Epoxy phủ màu xám Hải Âu EP3761 |
| Thành phần | Hai phần: Epoxy Resin (Phần A) và Hardener (Phần B) |
| Màu sắc | Xám nhạt hoặc xám đậm (tùy theo yêu cầu) |
| Tỷ lệ pha trộn | A : B = 4 : 1 (theo khối lượng) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha (Pot Life) | Khoảng 4 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 7 ngày ở 25°C |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 60 micron/lớp |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru lô hoặc súng phun áp lực cao |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt) |
| Độ bóng bề mặt | Bóng mờ hoặc bóng cao theo yêu cầu |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 40°C |
| Quy cách đóng gói | Bộ 5 lít và 20 lít (bao gồm phần A + phần B) |
Sơn Epoxy phủ màu xám sáng Hải Âu EP3752
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT – SƠN EPOXY PHỦ MÀU XÁM SÁNG HẢI ÂU EP3752
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn Epoxy phủ màu xám sáng Hải Âu EP3752 |
| Thành phần | Hai thành phần: • Phần A – Nhựa Epoxy • Phần B – Chất đóng rắn (Hardener) |
| Màu sắc | Xám sáng (Grey Light) |
| Độ bóng | Bóng mịn, thẩm mỹ cao |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng và phương pháp thi công) |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 60 µm/lớp |
| Tỷ lệ pha trộn (A : B) | 4 : 1 theo thể tích |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | Khoảng 24 giờ ở 25°C |
| Thời gian thi công lớp kế tiếp | Từ 6 – 24 giờ (tùy điều kiện môi trường) |
| Dung môi pha loãng | Dung môi Epoxy chuyên dụng của Hải Âu |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn áp lực cao |
| Bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao |
| Quy cách đóng gói | Bộ 5 lít và 20 lít (bao gồm cả phần A + B) |
Sơn Epoxy phủ màu xám đậm Hải Âu EP3750
| Tên sản phẩm | Sơn phủ Epoxy Hải Âu EP3750 |
|---|---|
| Thành phần | Hai thành phần: Epoxy + Polyamide |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Xám đậm |
| Độ bóng (60°) | Bóng nhẹ |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn và bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt (25°C) | 1 – 2 giờ |
| Khô cứng hoàn toàn (25°C) | 12 – 16 giờ |
| Độ dày màng sơn khô | 40 – 60 µm/lớp |
| Pha loãng | Dung môi pha Epoxy Hải Âu chuyên dụng (tỷ lệ 5 – 10%) |
| Tỷ lệ pha trộn (theo thể tích) | A : B = 4 : 1 |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun sơn áp lực cao |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp (25°C) | 4 – 6 giờ |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 35°C |
Sơn Epoxy phủ màu vàng kem Hải Âu EP3669
| Đặc Tính | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Epoxy hai thành phần (gốc dung môi) |
| Màu sắc | Vàng kem |
| Thành phần chính | A: Nhựa Epoxy, bột màu, dung môi – B: Chất đóng rắn đặc biệt |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt kim loại đã được lót sơn Epoxy chống rỉ |
| Độ cứng màng sơn | Cao, chịu va đập và ma sát cơ học mạnh |
| Độ bóng | Bóng vừa đến bóng cao, tùy phương pháp thi công |
| Khả năng kháng hóa chất | Chống ăn mòn trong môi trường hóa chất, nước biển, dầu mỡ |
| Khả năng chịu thời tiết | Rất tốt trong môi trường công nghiệp và hàng hải |
| Dung môi pha loãng | Dung môi Epoxy chuyên dụng của Hải Âu |
| Tỷ lệ pha trộn | Thành phần A : Thành phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha (Pot life) | Khoảng 6 – 8 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ (ở 30°C) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy vào bề mặt và độ dày thi công) |
| Độ dày màng khô đề nghị | 40 – 60 µm/lớp |
| Số lớp sơn đề nghị | 1 – 2 lớp (tùy theo yêu cầu bảo vệ và thẩm mỹ) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn áp lực cao, rulô hoặc cọ (ưu tiên phun để đạt độ bóng cao) |
| Nhiệt độ thi công thích hợp | 10°C – 40°C |
| Độ ẩm môi trường tối đa khi thi công | Không vượt quá 85% RH |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Bộ 5 lít, 20 lít (đã bao gồm cả hai thành phần A + B) |
Sơn Epoxy phủ vàng Hải Âu EP3655
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Phủ Vàng Hải Âu EP3655
| Thuộc tính | Giá trị kỹ thuật tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thành phần chính | Nhựa epoxy + Chất đóng rắn polyamide |
| Tỷ lệ pha trộn (A : B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy theo độ dày màng sơn và bề mặt thi công) |
| Độ dày màng sơn khô | 40 – 50 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc phun sơn áp lực |
| Dung môi pha loãng | Dung môi epoxy chuyên dụng Hải Âu EP Thinner |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% (tùy phương pháp thi công) |
| Độ bóng của màng sơn | Cao, tạo hiệu ứng phản chiếu ánh sáng |
| Bề mặt phù hợp | Sắt thép, tàu thuyền, sàn bê tông, tường xi măng |
| Tiêu chuẩn áp dụng | TCCS Hải Âu 2024 / ASTM D4541 (Kiểm tra độ bám dính) |
Sơn Epoxy phủ màu vàng cam Hải Âu EP3653
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần, gốc dung môi |
| Màu sắc | Vàng cam tươi sáng, bóng nhẹ |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy theo điều kiện bề mặt) |
| Độ dày màng sơn khô tiêu chuẩn | 30 – 40 µm/lớp |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Thời gian khô bề mặt (ở 30°C) | 30 phút – 1 giờ |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn (ở 30°C) | 8 – 12 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 8 – 24 giờ |
| Pha loãng | Dung môi Epoxy chuyên dụng Hải Âu hoặc Xylene |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun áp lực thấp/cao |
| Độ bóng màng sơn | Bóng nhẹ đến bóng cao (tùy độ dày thi công) |
| Khả năng kháng hóa chất | Tốt với dung dịch kiềm, dầu, nước muối và axit nhẹ |
| Nhiệt độ thi công lý tưởng | 10°C – 40°C |
Sơn Epoxy phủ màu hồng đơn Hải Âu EP3574
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Phủ Màu Hồng Đơn Hải Âu EP3574
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ Epoxy hai thành phần |
| Thành phần chính | Nhựa Epoxy (phần A) + Chất đóng rắn (phần B) |
| Màu sắc | Hồng đơn (mã EP3574) |
| Tỷ lệ pha trộn (B : A) | 1 : 4 (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy thuộc vào bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ (ở 30°C) |
| Dung môi pha loãng | Dung môi chuyên dụng cho Epoxy (Epoxy Thinner) |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun áp lực cao |
| Độ bám dính | Cấp 1 (theo tiêu chuẩn TCVN 2097-1993) |
| Độ cứng màng sơn | H ≥ 2H |
| Độ bóng (ở góc 60°) | ≥ 85 GU |
| Khả năng kháng hóa chất | Tốt với axit, kiềm, dung môi nhẹ và muối biển |
Sơn Epoxy phủ màu hồng đơn Hải Âu EP3555
Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Hải Âu EP3555
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần |
| Màu sắc | Hồng đơn (Pink Tone) |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Độ dày màng khô | 40 – 50 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt (ở 30°C) | 1 – 2 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 6 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi chuyên dụng Epoxy Thinner của Hải Âu |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun sơn |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; đậy kín nắp sau khi sử dụng |
Sơn Epoxy phủ màu xanh dương Hải Âu EP3352
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy hai thành phần (thành phần A + B) |
| Màu sắc | Hồng đơn (mã màu EP3555) |
| Hàm lượng rắn | 50 ± 3% theo thể tích |
| Tỷ lệ pha trộn | A : B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn) |
| Độ dày khô tiêu chuẩn | 40 – 60 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 6 giờ – tối đa 48 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi chuyên dụng Epoxy Thinner (5 – 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun áp lực |
| Độ bám dính | Cấp 1 (theo TCVN 2097:1993) |
| Chịu dung môi – hóa chất | Tốt (xăng, dầu, kiềm nhẹ, nước muối) |
Sơn Epoxy phủ màu xanh lá Hải Âu EP3254
| Đặc tính | Giá trị/Thông tin |
|---|---|
| Độ bám dính | Rất cao, bám tốt trên lớp sơn lót epoxy, kim loại, bê tông. |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công). |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 60 micron/lớp. |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30 °C). |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ. |
| Tỷ lệ pha trộn (theo thể tích) | 4 phần A : 1 phần B. |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc dung môi epoxy chuyên dụng. |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc phun sơn áp lực cao. |
| Khả năng chịu môi trường | Chống ăn mòn, chịu kiềm, axit nhẹ, nước biển, dầu mỡ công nghiệp. |


