Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời EXT011
0 ₫
| Chỉ tiêu | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Thành phần | Epoxy + Polyamide (2 thành phần) |
| Tỷ lệ pha trộn | 3 : 1 (phần A : phần B) |
| Dung môi | Benzo N809 hoặc Xylene |
| Hàm lượng rắn | 55–60% |
| Độ phủ lý thuyết | 7.5 m²/lít/lớp (DFT 60 µm) |
| Tỷ trọng | 1.35 ± 0.05 g/cm³ |
| Thời gian sử dụng sau pha (pot life) | 5 giờ (ở 30°C) |
| Nhiệt độ thi công | 10–40°C |
| Nhiệt độ chịu đựng | 120°C (ngắn hạn 150°C) |
| Bề mặt khô | 30 phút – 1 giờ |
| Khô hoàn toàn | 36 – 72 giờ |
| Màu sắc | Xám, bạc, ghi sáng, tùy yêu cầu (EXT011: Reseda Green) |
| Đóng gói | 5 lít và 17.5 lít/bộ |
| Bảo quản | 12 tháng, nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp |
Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời EXT550 l
0 ₫
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Phủ EXT Benzo
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane hai thành phần (A + B) |
| Thành phần chính | Nhựa Acrylic Polyol & Poly-isocyanate |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ bóng | Cao (90 ± 5 ở góc 60°) |
| Pha loãng bằng | Dung môi PU hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Độ dày khô khuyến nghị | 30 – 40 µm/lớp |
| Màu sắc | Đa dạng: trắng, đen, xám, đỏ, vàng, xanh… |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng (trong điều kiện bảo quản nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp) |
Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời màu trắng mờ EXT604BM
0 ₫
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Epoxy Benzo EXT604BM |
| Loại sơn | Sơn epoxy 2 thành phần (A+B) |
| Màu sắc | Trắng mờ (Glossy Matte White) |
| Tỷ lệ pha trộn | 3 phần A : 1 phần B (theo thể tích) |
| Chất pha loãng | Benzo N809 |
| Thời gian sử dụng sau khi pha (pot life) | Khoảng 5 giờ ở 30°C |
| Phương pháp thi công | Súng phun, cọ, lô |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 50 – 70 µm/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng tối đa | 5 – 10% (nếu cần) |
Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời EXT 320
0 ₫
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Benzo EXT 320
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ epoxy hai thành phần (Exterior Type) |
| Mã sản phẩm | EXT 320 |
| Màu sắc | Xanh xám, xám nhạt hoặc theo yêu cầu |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy và chất đóng rắn polyamide |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Độ dày màng khô | 30 – 40 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 8 giờ – Tối đa 48 giờ |
| Dung môi pha loãng | Dung môi Epoxy Thinner hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun áp lực cao |
| Tỷ trọng | 1.35 ± 0.05 kg/lít |
| Độ bóng bề mặt | Bóng mịn, bền màu lâu dài |
| Khả năng chịu nhiệt | Tới 100°C (khô liên tục) |
Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời EXT 155
0 ₫
| Chỉ tiêu | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Thành phần | Epoxy + Polyamide (2 thành phần) |
| Tỷ lệ pha trộn | 3 : 1 (phần A : phần B) |
| Dung môi | Benzo N809 hoặc Xylene |
| Hàm lượng rắn | 55–60% |
| Độ phủ lý thuyết | 7.5 m²/lít/lớp (DFT 60 µm) |
| Tỷ trọng | 1.35 ± 0.05 g/cm³ |
| Thời gian sử dụng sau pha (pot life) | 5 giờ (ở 30°C) |
| Nhiệt độ thi công | 10–40°C |
| Nhiệt độ chịu đựng | 120°C (ngắn hạn 150°C) |
| Bề mặt khô | 30 phút – 1 giờ |
| Khô hoàn toàn | 36 – 72 giờ |
| Màu sắc | Xám, bạc, ghi sáng, tùy yêu cầu |
| Đóng gói | 5 lít và 17.5 lít/bộ |
| Bảo quản | 12 tháng, nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp |
Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời màu xanh EXT715
0 ₫
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy Polyamide hai thành phần |
| Màu sắc | Xanh EXT715 |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn A : 1 phần chất đóng rắn B (theo thể tích) |
| Dung môi | Epoxy Thinner Benzo |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% (tùy phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo, hoặc phun sơn áp lực |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và độ dày màng sơn) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Độ dày khô khuyến nghị | 40 – 50 µm/lớp |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 6 giờ – tối đa 48 giờ |
| Độ bóng | Bóng mờ nhẹ |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn epoxy Benzo cho sắt ngoài trời màu đỏ EXT403
0 ₫
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy 2 thành phần |
| Gốc hóa học | Bisphenol-A & Epichlorohydrin |
| Màu sắc | Đỏ EXT403 |
| Độ dày màng sơn khô | 60 ± 10 µm/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | 7.5 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Tỷ lệ pha trộn | 3 phần A : 1 phần B (theo thể tích) |
| Dung môi pha loãng khuyến nghị | Benzo N809, 10–25% |
| Thời gian sử dụng sau khi pha | 5 giờ ở 30°C |
| Phương pháp thi công | Cọ quét, con lăn hoặc súng phun |
| Áp suất phun | 100–150 kg/cm² |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời, không ngập nước |
Sơn epoxy Benzo cho sắt ngoài trời đen mờ EXT507BM
0 ₫
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Benzo EXT507BM
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần – gốc nhựa Epoxy và chất đóng rắn Polyamide |
| Màu sắc | Đen mờ (Mã màu: EXT507BM) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 : 1 (theo thể tích – 4 phần sơn : 1 phần đóng rắn) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở nhiệt độ 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Benzo Epoxy Thinner hoặc Xylene (tối đa 10%) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, lăn hoặc quét cọ |
| Độ bóng bề mặt | Mờ (Matte Finish) |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 50 – 75 µm/lớp |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Sau 6 – 8 giờ (ở 30°C) |
| Nhiệt độ chịu đựng liên tục | ≤ 120°C |
| Đóng gói | Bộ 5 lít và 20 lít (gồm sơn A + đóng rắn B) |
Sơn epoxy Benzo cho sắt ngoài trời EXT212
0 ₫
Thông số kỹ thuật của Sơn Benzo EXT212
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn (theo nhà sản xuất) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ Polyurethane 2 thành phần (PU) |
| Màu sắc | Theo bảng màu Benzo (tùy chọn) |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 theo thể tích |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Độ dày khô | 30 – 40 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ ở 25 – 30°C |
| Khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Sau 8 giờ (ở 25°C) |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc dung môi PU Benzo |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn áp lực |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn epoxy benzo cho kim loại ngoài trời màu 122
0 ₫
. Thông số kỹ thuật (tham khảo theo nhà sản xuất)
| Chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu Alkyd bóng 1 thành phần |
| Màu sắc | Xám 122 |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Độ dày màng khô | 25 – 35 µm/lớp |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn epoxy Benzo cho kim loại ngoài trời màu 047
0 ₫
Đặc tính kỹ thuật nổi bật của sơn Benzo EXT047
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy 2 thành phần (Polyamide cured) |
| Màu sắc | Xám Telegrey (Mã 047) |
| Độ phủ lý thuyết | 8–10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt & độ dày màng sơn) |
| Độ dày khô khuyến nghị | 40–60 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2–3 giờ ở 25°C |
| Khô cứng hoàn toàn | 12–16 giờ |
| Khả năng chịu nhiệt | Tối đa 100°C (liên tục) |
| Pha loãng | Epoxy thinner (5–10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn áp lực |
| Bề mặt thi công | Kim loại đã được làm sạch và sơn lót epoxy chống r |


