Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời màu xanh EXT715
0 ₫
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy Polyamide hai thành phần |
| Màu sắc | Xanh EXT715 |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn A : 1 phần chất đóng rắn B (theo thể tích) |
| Dung môi | Epoxy Thinner Benzo |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% (tùy phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo, hoặc phun sơn áp lực |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và độ dày màng sơn) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Độ dày khô khuyến nghị | 40 – 50 µm/lớp |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 6 giờ – tối đa 48 giờ |
| Độ bóng | Bóng mờ nhẹ |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn epoxy Benzo cho sắt ngoài trời màu đỏ EXT403
0 ₫
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy 2 thành phần |
| Gốc hóa học | Bisphenol-A & Epichlorohydrin |
| Màu sắc | Đỏ EXT403 |
| Độ dày màng sơn khô | 60 ± 10 µm/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | 7.5 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Tỷ lệ pha trộn | 3 phần A : 1 phần B (theo thể tích) |
| Dung môi pha loãng khuyến nghị | Benzo N809, 10–25% |
| Thời gian sử dụng sau khi pha | 5 giờ ở 30°C |
| Phương pháp thi công | Cọ quét, con lăn hoặc súng phun |
| Áp suất phun | 100–150 kg/cm² |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời, không ngập nước |
Sơn epoxy Benzo cho sắt ngoài trời đen mờ EXT507BM
0 ₫
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Benzo EXT507BM
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần – gốc nhựa Epoxy và chất đóng rắn Polyamide |
| Màu sắc | Đen mờ (Mã màu: EXT507BM) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 : 1 (theo thể tích – 4 phần sơn : 1 phần đóng rắn) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở nhiệt độ 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Benzo Epoxy Thinner hoặc Xylene (tối đa 10%) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, lăn hoặc quét cọ |
| Độ bóng bề mặt | Mờ (Matte Finish) |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 50 – 75 µm/lớp |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Sau 6 – 8 giờ (ở 30°C) |
| Nhiệt độ chịu đựng liên tục | ≤ 120°C |
| Đóng gói | Bộ 5 lít và 20 lít (gồm sơn A + đóng rắn B) |
Sơn epoxy Benzo cho sắt ngoài trời EXT212
0 ₫
Thông số kỹ thuật của Sơn Benzo EXT212
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn (theo nhà sản xuất) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ Polyurethane 2 thành phần (PU) |
| Màu sắc | Theo bảng màu Benzo (tùy chọn) |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 theo thể tích |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Độ dày khô | 30 – 40 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ ở 25 – 30°C |
| Khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Sau 8 giờ (ở 25°C) |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc dung môi PU Benzo |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn áp lực |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn epoxy benzo cho kim loại ngoài trời màu 122
0 ₫
. Thông số kỹ thuật (tham khảo theo nhà sản xuất)
| Chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu Alkyd bóng 1 thành phần |
| Màu sắc | Xám 122 |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Độ dày màng khô | 25 – 35 µm/lớp |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn epoxy Benzo cho kim loại ngoài trời màu 047
0 ₫
Đặc tính kỹ thuật nổi bật của sơn Benzo EXT047
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy 2 thành phần (Polyamide cured) |
| Màu sắc | Xám Telegrey (Mã 047) |
| Độ phủ lý thuyết | 8–10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt & độ dày màng sơn) |
| Độ dày khô khuyến nghị | 40–60 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2–3 giờ ở 25°C |
| Khô cứng hoàn toàn | 12–16 giờ |
| Khả năng chịu nhiệt | Tối đa 100°C (liên tục) |
| Pha loãng | Epoxy thinner (5–10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn áp lực |
| Bề mặt thi công | Kim loại đã được làm sạch và sơn lót epoxy chống r |
Sơn epoxy hai thành phần Lina màu xanh ngọc 580
0 ₫
| Tên hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn Epoxy Hai Thành Phần Lina màu xanh ngọc 580 |
| Hệ sơn | Hai thành phần (Nhựa Epoxy + Đóng rắn Polyamide) |
| Màu sắc | Xanh ngọc 580 |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn và điều kiện bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 25°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ |
| Độ dày màng sơn khô tiêu chuẩn | 40 – 60 µm/lớp |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, hoặc súng phun áp lực |
| Dụng cụ vệ sinh sau thi công | Dung môi chuyên dụng Epoxy Thinner |
| Đóng gói | 5 kg, 20 kg |
| Nhiệt độ thi công thích hợp | 10°C – 35°C |
| Độ ẩm môi trường tối đa khi thi công | ≤ 85% RH |
| Mục đích sử dụng | Sơn phủ hoàn thiện cho sàn bê tông hoặc bề mặt kim loại |
| Đặc tính nổi bật | Độ bám dính cao, chống mài mòn, chịu hóa chất, dễ vệ sinh |
| Dung môi khuyên dùng | Epoxy Thinner Lina chuyên dụng |
Sơn epoxy hai thành phần Lina màu xanh Hòa Bình 640
0 ₫
| Thông tin kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thành phần | Epoxy + chất đóng rắn (2 thành phần) |
| Màu sắc | Xanh Hòa Bình 640 |
| Độ bóng | Bóng mờ nhẹ / Bóng cao (tùy yêu cầu) |
| Tỷ lệ pha trộn | A:B = 4:1 theo thể tích |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 25°C) |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 24 giờ |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 60 – 100 µm/lớp |
| Dung môi pha loãng khuyên dùng | Dung môi Epoxy Lina chuyên dụng |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, phun sơn áp lực |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Khả năng kháng dung môi/axit nhẹ | Tốt |
| Nhiệt độ thi công | 10°C – 35°C |
| Đóng gói | 5 kg , 20 kg |
Sơn epoxy hai thành phần phủ Lina màu đỏ 210
0 ₫
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Hai Thành Phần Phủ Lina Màu Đỏ 210
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Màu sắc | Đỏ 210 – tông đỏ sáng, bền màu, có độ bóng nhẹ |
| Thành phần | Nhựa epoxy + chất đóng rắn polyamide |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Pha loãng | Dung môi epoxy Lina chuyên dụng (5 – 10% nếu cần) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun áp lực cao |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 8 – 12 giờ |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhám bề mặt) |
Bạn có muốn tôi chèn bảng này lại vào trong bài SEO 1500 từ ở phần “Thông số kỹ th
Sơn epoxy hai thành phần phủ Lina màu xanh lá 31A
0 ₫
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy 2 Thành Phần Phủ Lina Màu Xanh Lá 31A
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy 2 thành phần phủ màu (Epoxy Topcoat) |
| Màu sắc | Xanh lá 31A |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/kg/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần A : 1 phần B (theo khối lượng) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 – 60 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 6 giờ – Tối đa 48 giờ |
| Độ dày màng khô đề nghị | 40 – 50 µm/lớp |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc dung môi Lina Epoxy Thinner |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun áp lực |
| Độ bóng bề mặt | Bóng cao, mịn, đồng đều |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Bộ 4 kg (3.2 kg sơn A + 0.8 kg chất đóng rắn B) |
Sơn epoxy hai thành phần Lina màu xám đậm 940
0 ₫
Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Hai Thành Phần Lina Màu Xám Đậm 940
| Thông Số | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần (gốc dung môi) |
| Màu sắc | Xám đậm – Mã màu 940 |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy kết hợp với chất đóng rắn polyamide |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo tình trạng và độ nhám của bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 4 giờ ở nhiệt độ 25–30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 6 – 8 giờ kể từ khi sơn lớp đầu tiên |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 60 – 80 µm/lớp |
| Dung môi pha loãng | Dung môi Epoxy Thinner Lina hoặc Xylene (pha 5–10% theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun áp lực cao |
| Tỷ lệ pha hai thành phần (A:B) | Theo hướng dẫn của nhà sản xuất (thường 4:1 theo thể tích) |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ lý tưởng 10–35°C |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Bộ 5 lít hoặc 20 lít (A + B) |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nếu bảo quản đúng quy cách) |
Sơn epoxy hai thành phần phủ Lina màu xanh dương đậm 954
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy hai thành phần gốc dung môi |
| Màu sắc | Xanh dương đậm (mã 954) |
| Tỷ lệ pha (A:B) | 4 : 1 theo thể tích |
| Dung môi pha loãng | Dung môi epoxy hoặc xăng Nhật |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% (tùy phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, súng phun áp lực |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ dày khô tiêu chuẩn | 40 – 50 µm/lớp |
| Khô để sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 6 giờ |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Bộ 5 lít, 20 lít (theo yêu cầu) |
Sơn epoxy hai thành phần phủ Lina màu xanh meta 953
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy 2 thành phần (gồm sơn và đóng rắn) |
| Màu sắc | Xanh meta 953 |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp |
| Tỷ lệ pha | Theo hướng dẫn của nhà sản xuất (thường 4:1) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xăng Nhật hoặc dung môi epoxy |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, súng phun |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Lon 5 lít, thùng 20 lít |
Sơn epoxy hai thành phần phủ Lina màu trắng 900
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn epoxy Lina màu trắng 900
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần (sơn + chất đóng rắn) |
| Màu sắc | Trắng (Mã màu 900) |
| Độ bóng bề mặt | Bóng mịn |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 12 – 24 giờ |
| Pha loãng | 5–10% bằng dung môi epoxy hoặc xăng Nhật |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, súng phun |
| Tỷ lệ pha hai thành phần | Theo hướng dẫn của nhà sản xuất (thường 4:1 hoặc 3:1 theo thể tích) |
| Độ dày màng sơn khô | 30 – 40 micron/lớp |
| Môi trường phù hợp | Trong nhà và ngoài trời, cả môi trường có hơi muối, dầu mỡ, hóa chất nhẹ |
Sơn epoxy phủ Lina màu xám trắng 903
0 ₫
Thông số kỹ thuật sơn epoxy phủ Lina 903
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy hai thành phần (Base + Hardener) |
| Màu sắc | Xám trắng (903) |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/kg/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Độ dày màng sơn khô | 40 – 50 µm/lớp |
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 4 : 1 (theo khối lượng) |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc dung môi epoxy chuyên dụng |
| Tỷ lệ pha loãng khi thi công | 5 – 10% (tùy phương pháp phun hoặc lăn) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha | 4 giờ ở 25°C |
| Khô bề mặt | 1 – 2 giờ |
| Khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo hoặc phun sơn áp lực cao |
Sơn epoxy hai thành phần Lina màu xanh dương nhạt 952
0 ₫
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (theo nhà sản xuất Lina) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần (Base + Hardener) |
| Màu sắc | Xanh dương nhạt – Mã 952 |
| Tỷ lệ pha trộn | 4:1 (theo thể tích) |
| Pha loãng bằng | Dung môi chuyên dụng hoặc xăng Nhật |
| Phương pháp thi công | Phun, lăn hoặc cọ |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và độ dày) |
| Độ dày khô khuyến nghị | 30 – 50 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt (30°C) | Khoảng 1 – 2 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Khô để sơn lớp kế tiếp | Sau 4 – 6 giờ |
| Độ bóng | Bóng mịn |
| Chịu hóa chất | Axit yếu, kiềm nhẹ, dầu mỡ, hơi muối |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ < 35°C |
Sơn epoxy phủ hai thành phần Lina màu trắng ngà 9191
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn epoxy Lina 9191
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy 2 thành phần (sơn phủ) |
| Màu sắc | Trắng ngà – Mã màu 9191 |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4:1 theo thể tích |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc xăng Nhật |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, súng phun sơn áp lực |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 60 µm/lớp |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 6 – 8 giờ (tùy nhiệt độ môi trường) |



