Sơn chịu nhiệt Seamaster 600 độ màu bạc 6006
(0)
0 ₫

Thông Số Giá Trị Ghi Chú
Tên Sản Phẩm Sơn Chịu Nhiệt Seamaster 6006 (Seatherm Heat Resistant Aluminium 600°C) Loại sơn nhôm màu bạc (Aluminium).
Nhiệt Độ Chịu Được Lên đến 600°C (từ 100°C đến 600°C) Chịu nhiệt liên tục; không thay đổi màu sắc hoặc cấu trúc ở nhiệt độ dưới 600°C.
Màu Sắc Màu bạc (nhũ nhôm) Có thể tùy chỉnh màu khác theo yêu cầu số lượng lớn.
Thành Phần Chính Gốc silicone, bột nhôm, phụ gia chịu nhiệt cao Một thành phần, dễ pha loãng bằng dung môi hữu cơ.
Trọng Lượng Riêng Khoảng 1.15 kg/lít Mật độ trung bình, phù hợp cho thi công phun hoặc quét.
Hàm Lượng Chất Rắn Xấp xỉ 31% (theo thể tích) Đảm bảo độ bám dính và độ bền màng sơn cao.
Độ Phủ Lý Thuyết 15.5 m²/lít/lớp (độ dày màng sơn 25-50 µm) Tùy thuộc bề mặt; khuyến nghị 2-3 lớp để đạt hiệu quả tối ưu.
Thời Gian Khô - Khô bề mặt: 1-2 giờ (ở 25°C) - Khô hoàn toàn: 24 giờ Tăng tốc độ khô ở nhiệt độ cao hơn; tránh thi công dưới 10°C.
Phương Pháp Thi Công Cọ quét, rulô hoặc súng phun (áp lực 2-3 bar) Pha loãng 10-20% với dung môi nếu cần; bề mặt phải sạch, khô ráo, không rỉ sét.
Độ Bám Dính Cao (>5 MPa trên kim loại sạch) Phù hợp cho sắt thép, nhôm; loại bỏ lớp sơn cũ nếu bề mặt đã sơn trước.
Khả Năng Chống Ăn Mòn Tốt (chống oxy hóa, bám bụi, phóng điện) Hiệu quả trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt như lọc hóa dầu hoặc ven biển.
Quy Cách Đóng Gói Lon 1 lít, 5 lít, 20 lít Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát; hạn sử dụng 2-3 năm.
Ứng Dụng Chính - Lò luyện kim, lò hơi, lò sấy - Phụ tùng động cơ, hệ thống xả xe máy/ô tô - Đường ống dẫn khí nóng, ống khói, xăng dầu - Thiết bị công nghiệp phát sinh nhiệt cao Lý tưởng cho ngành luyện kim, ô tô, hóa chất.
An Toàn & Môi Trường VOC thấp; không chứa chì/thủy ngân; sử dụng đồ bảo hộ khi thi công Tuân thủ tiêu chuẩn môi trường Việt Nam (TCVN).

Sơn chịu nhiệt Seamaster 600 độ màu bạc 6006
(0)
0 ₫

Thông Số Chi Tiết
Tên Sản Phẩm Seamaster Aluminium Heat Resistance Paint 6006
Mô Tả Sản Phẩm Sơn nhôm chất lượng cao gốc silicone, được thiết kế để chịu nhiệt độ cao lên đến 600°C. Cứng hóa ở nhiệt độ tối thiểu 300°C trong ít nhất 30 phút để đạt hiệu suất tốt nhất.
Màu Sắc Bạc (Aluminium)
Hoàn Thiện (Finish) Gloss (Bóng)
Khả Năng Chịu Nhiệt Lên đến 600°C (cần đạt nhiệt độ tối thiểu 300°C trong 30 phút để cứng hóa và đạt hiệu suất)
Thời Gian Khô - Khô chạm tay (Touch Dry): ≤ 10 phút - Khô cứng (Hard Dry): ≤ 3 giờ
Khoảng Cách Sơn Lớp Tiếp Theo (Recoating Interval) Không áp dụng (NA)
Độ Phủ Lý Thuyết (Theoretical Coverage) 16 m²/lít/lớp (tùy thuộc vào bề mặt và phương pháp thi công)
Phương Pháp Thi Công Cọ quét (Brush) hoặc Phun (Spray)
Số Lớp Sơn Khuyến Nghị 2 lớp (lớp hoàn thiện: Aluminium Heat Resistance Paint 600 độ)
Dung Tích Đóng Gói 5 Lít
Ứng Dụng - Bề mặt kim loại chịu nhiệt cao: Lò luyện kim, lò hơi, lò sấy, máy móc công nghiệp. - Phụ tùng động cơ: Hệ thống xả xe máy, ô tô, thiết bị công nghiệp. - Đường ống: Đường ống dẫn khí nóng, xăng dầu, dung môi, ống khói. - Thiết bị khác: Dây chuyền sản xuất phát sinh nhiệt cao hoặc chi tiết kim loại.
Bề Mặt Phù Hợp Bề mặt thép (steel surfaces) nơi yêu cầu chịu nhiệt cao.
Chuẩn Bị Bề Mặt - Làm sạch bề mặt khỏi bụi bẩn, dầu mỡ, rỉ sét. - Đảm bảo bề mặt khô ráo và đạt nhiệt độ cần thiết để cứng hóa sơn.
Lưu Trữ Lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn lửa và nhiệt độ cao. Thời hạn sử dụng khoảng 12-24 tháng tùy điều kiện.
An Toàn - Sử dụng trong môi trường thông thoáng. - Tránh tiếp xúc da, mắt; sử dụng găng tay, kính bảo hộ. - Tránh hít thở hơi sơn, sử dụng khẩu trang. - Không ăn uống khi thi công; rửa sạch nếu dính da. - Tránh gần lửa vì sơn dễ cháy (solvent-based).
Tiêu Chuẩn Liên Quan Tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp về sơn chịu nhiệt (không chi tiết cụ thể trong TDS, nhưng phù hợp cho môi trường công nghiệp).
Ghi Chú Khác - Sản phẩm ngoại thất (Exterior), gốc dung môi (Solvent). - Không phù hợp cho bề mặt không chịu nhiệt hoặc nội thất thông thường. - Đảm bảo đạt nhiệt độ cứng hóa để đạt hiệu suất tối ưu.