Sơn chịu nhiệt KCC 600 độ – bạc QT606-9180
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn chịu nhiệt KCC QT606-9180
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn silicone chịu nhiệt (Heat Resistant Silicone Paint) |
| Nhiệt độ chịu đựng | Tối đa 600°C |
| Màu sắc | Bạc (Silver – Code 9180) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/L/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ ở 25°C |
| Độ dày khô khuyến nghị | 25 – 35 µm/lớp |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun sơn |
| Dung môi pha loãng | Thinner KCC 027 hoặc dung môi xylene |
| Tỷ lệ pha loãng | 0 – 10% (tùy phương pháp phun) |
Sơn chịu nhiệt KCC 600 độ – đen QT606-1999 Black
0 ₫
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Chịu Nhiệt KCC 600°C Màu Đen QT606-1999 Black
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | KCC Heat Resistance Paint Black QT606-1999 |
| Thương hiệu | KCC Corporation – Hàn Quốc |
| Loại sơn | Sơn chịu nhiệt gốc silicone một thành phần (1K) |
| Màu sắc | Đen (Black) – Mã màu QT606-1999 |
| Thành phần chính | Nhựa silicone chịu nhiệt, bột màu vô cơ, dung môi hữu cơ đặc biệt |
| Khả năng chịu nhiệt | Tối đa 600°C (1112°F) – chịu được sốc nhiệt |
| Độ dày màng sơn khô (DFT) | 20 – 40 µm / lớp |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun áp lực (Air Spray hoặc Airless Spray) |
| Thời gian khô ở 25°C, độ ẩm 50% | - Khô bề mặt: ~30 phút - Khô hoàn toàn: 16 – 24 giờ |
| Nhiệt độ thi công khuyến nghị | Trên 5°C và dưới 40°C |
| Độ ẩm không khí khi thi công | Dưới 85% RH |
| Độ bám dính | Tốt trên thép, sắt, nhôm đã được xử lý sạch bề mặt |
| Khả năng chống gỉ | Rất tốt – tạo lớp bảo vệ kim loại khỏi oxy hóa |
| Khả năng chịu thời tiết | Ổn định, không bạc màu, không bong tróc khi sử dụng ngoài trời |
| Tính năng đặc biệt | Cách điện nhẹ, chống sốc nhiệt, chịu dầu và hơi nước |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner No. 050 hoặc loại tương đương được khuyến nghị |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% theo thể tích (tùy phương pháp thi công) |
| Nhiệt độ bảo quản | 5 – 35°C, nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất (khi chưa mở nắp, bảo quản đúng cách) |
| Quy cách đóng gói | Lon 1 lít, 4 lít hoặc thùng 18 lít (tùy đơn hàng) |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Theo tiêu chuẩn KCC Korea Heat Resistance Paint Specification |
Sơn chịu nhiệt KCC 400 độ – bạc OT604-9180
0 ₫
| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết Kỹ Thuật | Ghi Chú |
| Loại Sơn | Sơn chịu nhiệt gốc Silicone | Một thành phần, đóng gói sẵn |
| Màu Sắc | Bạc (Silver) – OT604-9180 | Màu bạc ánh kim công nghiệp |
| Khả Năng Chịu Nhiệt | Lên đến 400^C~752^F | Chịu nhiệt độ khô liên tục |
| Độ Dày Màng Sơn Khô (DFT) | 25 – 35 µm | Độ dày khuyến nghị cho 1 lớp phủ |
| Hàm lượng Chất Rắn (V.O.C) | Tuân theo tiêu chuẩn KCC | Tỉ lệ % thể tích chất rắn |
| Thời Gian Khô ở 20^C | Khô chạm mặt (Touch Dry): 1 giờ | Khô để sơn lớp kế tiếp: 8 giờ |
| Thời Gian Bảo Quản | 12 tháng kể từ ngày sản xuất | Trong điều kiện khô ráo, thoáng mát, chưa mở nắp |
| Phương Pháp Thi Công | Phun (Airless/Conventional Spray), Cọ, Rulo | Phun là phương pháp tối ưu |
| Dung Môi Pha Loãng | Dung môi KCC Thinner 002 (hoặc tương đương) | Chỉ pha loãng theo tỷ lệ khuyến nghị |
| Quy Cách Đóng Gói | Thùng 18 Lít | Quy cách đóng gói tiêu chuẩn |
Sơn chịu nhiệt KCC 200 độ – bạc OT407-9180
0 ₫
Thông số kỹ thuật của KCC OT407-9180
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Màu sắc | Bạc ánh nhôm (Aluminium Silver) |
| Gốc sơn | Nhựa oleo chứa bột nhôm |
| Khả năng chịu nhiệt | Tối đa 200–210°C |
| Mức độ bóng | Bán bóng (Semi-gloss) |
| Độ phủ lý thuyết | 8–10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30–40 phút ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | Khoảng 8–10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi Xylene hoặc dầu thông |
| Phương pháp thi công | Phun hoặc quét cọ |
| Độ dày khô khuyến nghị | 25–35 µm/lớp |
| Tỷ lệ phối trộn | Sơn một thành phần – sử dụng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Thường 4L hoặc 18L/thùng |

