Sơn lót xám (chống sét) Bạch Tuyết lon 3kg
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu chống sét màu xám |
| Màu sắc | Xám tiêu chuẩn |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% thể tích sơn (tùy phương pháp thi công) |
| Quy cách đóng gói | Lon 3kg – dễ sử dụng, bảo quản và vận chuyển |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao |
Sơn lót xám (chống sét) Bạch Tuyết thùng16kg
0 ₫
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thành phần chính | Nhựa alkyd, bột chống rỉ, dung môi hữu cơ |
| Độ nhớt (ở 30°C) | 70 ± 5 KU |
| Hàm lượng rắn | 55 ± 5% |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2–3 giờ |
| Khô cứng hoàn toàn | 8–10 giờ |
| Độ bám dính | Đạt chuẩn cấp 1 (TCVN 2097:1993) |
| Màu sắc | Xám đậm |
| Tỷ trọng | Khoảng 1.3 ± 0.05 g/ml |
Sơn chống rỉ (chống sét) đỏ mờ Bạch Tuyết 0.8kg
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thương hiệu | Bạch Tuyết |
| Loại sơn | Sơn lót chống rỉ gốc Alkyd |
| Màu sắc | Đỏ mờ |
| Bề mặt hoàn thiện | Mờ (matt) |
| Dung tích đóng gói | Lon 0.8kg |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ nhám bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% thể tích (nếu cần thiết) |
| Phương pháp thi công | Cọ quét, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Nhiệt độ thi công | 10°C – 35°C |
| Độ ẩm bề mặt | < 85% |
Sơn chống rỉ ( chống sét) đỏ mờ Bạch Tuyết 3kg
0 ₫
| Thông Số | Giá Trị Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót Alkyd một thành phần |
| Màu sắc | Đỏ mờ đặc trưng |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và độ dày màng sơn) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Dung môi pha loãng | Xylene, Toluene hoặc dung môi chuyên dụng của Bạch Tuyết |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% theo thể tích (khi cần) |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Lon 3kg – thùng 16kg |
Sơn chống rỉ ( chống sét) đỏ mờ Bạch Tuyết 16kg
0 ₫
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn chống rỉ gốc Alkyd một thành phần |
| Màu sắc | Đỏ mờ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy vào bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xylene, Toluene hoặc dung môi pha chuyên dụng của Bạch Tuyết |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Quy cách đóng gói | Lon 0.4kg, 0.8kg, 3kg, thùng 16kg |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn chống rỉ (chống sét) bóng Bạch Tuyết 0.8kg
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thành phần chính | Nhựa Alkyd, pigment chống rỉ, dung môi hữu cơ |
| Loại sơn | Sơn chống rỉ gốc dầu (alkyd) có độ bóng |
| Màu sắc thông dụng | Đỏ nâu, xám, xám đậm, đen |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ bóng sau khi khô | Bóng nhẹ, bề mặt mịn đẹp |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene (tối đa 5–10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Lon 0.8kg – 2.8kg – 3kg – 16kg |
Sơn chống rỉ (chống sét) bóng Bạch Tuyết 3kg
0 ₫
| Tiêu chí | Sơn chống rỉ Bạch Tuyết | Sơn phủ Bạch Tuyết |
|---|---|---|
| Mục đích sử dụng | Là lớp sơn lót bảo vệ kim loại, ngăn ngừa rỉ sét và tăng độ bám dính cho lớp phủ ngoài | Dùng để trang trí, hoàn thiện bề mặt, tạo màu sắc và độ bóng thẩm mỹ |
| Màu sắc | Màu đỏ hoặc xám, tùy theo nhu cầu thi công | Có nhiều màu sắc đa dạng: trắng, xanh, đen, bạc... phù hợp mọi công trình |
| Vị trí thi công | Thi công ở lớp đầu tiên, trực tiếp trên bề mặt sắt thép | Thi công ở lớp ngoài cùng, sau khi lớp sơn lót đã khô hoàn toàn |
| Độ bóng của màng sơn | Màng sơn bóng vừa đến cao, giúp dễ phủ lớp tiếp theo | Độ bóng cao, bề mặt láng mịn, mang tính thẩm mỹ cao |
| Khả năng bảo vệ lâu dài | Cần kết hợp với lớp sơn phủ để bảo vệ toàn diện và bền màu hơn | Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với lớp lót tùy yêu cầu công trình |
Sơn chống rỉ ( chống sét) bóng Bạch Tuyết 16kg
0 ₫
Bảng Thông Số Kỹ Thuật – Sơn Chống Rỉ Bóng Bạch Tuyết 16kg
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót chống rỉ Alkyd gốc dầu |
| Màu sắc | Đỏ nâu hoặc xám bóng nhẹ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc Toluene (tỷ lệ 5–10% tùy phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt sắt thép đã xử lý sạch |
| Dung tích đóng gói | Lon 16kg |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng và nguồn nhiệt trực tiếp |
Sơn dầu Bạch Tuyết lon 0.8kg
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu bóng cao cấp |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% (theo phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun |
| Màu sắc | Trắng, đen, đỏ, vàng, xanh, bạc... |
| Độ bóng | Bóng hoặc bán bóng tùy mã màu |
| Dòng sản phẩm | Sơn phủ ngoài trời & trong nhà |
Sơn dầu Bạch Tuyết lon 2.8kg
0 ₫
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu cao cấp |
| Màu sắc | Theo bảng màu Bạch Tuyết (nhiều màu lựa chọn: trắng, đen, đỏ, xanh, vàng, bạc, kem…) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc vào độ nhám và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ (ở điều kiện khô ráo, thoáng mát) |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa hoặc Xylene (pha loãng 10–15% thể tích khi cần) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Độ bóng màng sơn | Cao – sáng mịn, đều màu, không lem, không rạn nứt |
| Độ bền thời tiết | Tốt – chịu được nắng, mưa, ẩm, bụi và tia UV ngoài trời |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Lon 2.8kg (ngoài ra có lon 0.8kg, 3kg, thùng 16kg tùy chọn) |
Sơn dầu Bạch Tuyết lon 3kg
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu, bóng cao cấp |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc Dầu hỏa công nghiệp |
| Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị | 5 – 10% theo thể tích sơn |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Màu sắc | Đa dạng theo bảng màu chuẩn của Bạch Tuyết |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; đậy kín nắp sau khi sử dụng |
Sơn dầu Bạch Tuyết thùng 16kg
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thành phần | Nhựa Alkyd, bột màu, dung môi hữu cơ, phụ gia đặc biệt |
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu – bóng mờ hoặc bóng cao cấp |
| Màu sắc | Trắng, đen, xanh, đỏ, vàng, xám, nâu, bạc (tùy mã màu) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ xốp của bề mặt) |
| Độ nhớt | 70 ± 5 KU (ở 25°C) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc Toluene (tối đa 10–15%) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ quét hoặc con lăn |
| Độ bền màu ngoài trời | 2 – 3 năm (tùy môi trường sử dụng) |
| Dung tích/Trọng lượng | 16kg/thùng – phù hợp cho công trình quy mô lớn |
Sơn Epoxy lót hai thành phần Lina cho sắt đỏ 901
0 ₫
Bảng Thông Số Kỹ Thuật – Sơn Nhũ Bạc Lina Thùng 20 Lít
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ trang trí nhũ bạc hệ Alkyd |
| Màu sắc | Nhũ bạc ánh kim |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở nhiệt độ 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Dung môi LN09 hoặc xăng Nhật |
| Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị | 5% – 10% thể tích sơn |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Bề mặt áp dụng | Kim loại, sắt, thép, xi măng, bê tông |
| Dung tích đóng gói | Thùng 20 lít (ngoài ra có lon nhỏ 0.8kg, 3kg, 5kg) |
Sơn lót epoxy hai thành phần Lina màu xám 902
0 ₫
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần |
| Màu sắc | Xám nhạt (mã 902) |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/kg/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Tỷ lệ pha trộn | Theo hướng dẫn nhà sản xuất |
| Dung môi pha loãng | Dung môi chuyên dụng, xăng A92 – A95, dầu hỏa |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 20% tùy phương pháp thi công |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, hoặc súng phun |
| Đóng gói | Lon 0.8kg, 3kg, 5kg, thùng 20kg |
Sơn dầu Lina 20kg
0 ₫
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Quy cách đóng gói | Thùng 20kg (hàng nguyên thùng, niêm phong, có tem chính hãng Lina). |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng 9 – 12 m²/lít/lớp, tùy thuộc vào độ nhám và chuẩn bị bề mặt. |
| Loại sơn | Sơn phủ alkyd (sơn dầu loại 1) – chuyên dùng cho sắt thép và gỗ. |
| Dung môi pha loãng | Có thể sử dụng xăng công nghiệp hoặc dầu hỏa. |
| Tỷ lệ pha loãng | Từ 5% – 20% dung môi, tùy theo phương pháp thi công (cọ, lăn, phun). |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 45 phút ở điều kiện nhiệt độ 30°C, độ ẩm ≤ 75%. |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 6 giờ (tối đa 7 ngày). |
| Bề mặt thích hợp | Sắt, thép, gỗ, cấu kiện kim loại, thiết bị cơ khí, công trình xây dựng. |
| Đặc tính nổi bật | – Độ bám dính cực tốt trên bề mặt kim loại và gỗ. – Chống thấm nước, chống rỉ sét hiệu quả. – Màng sơn bóng đẹp, dễ lau chùi, bền màu theo thời gian. – Thi công dễ dàng, khô nhanh, tiết kiệm thời gian và chi phí. |
Sơn dầu Lina 5kg
0 ₫
Thông Số Kỹ Thuật Của Sơn Dầu Lina 5kg
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu bóng cao cấp |
| Màu sắc | Đa dạng: trắng, đen, bạc, đỏ, xanh, vàng, nhũ bạc… |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2–3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8–10 giờ |
| Tỉ lệ pha loãng | 5–10% bằng dầu hỏa hoặc Xylene |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun |
| Bề mặt sơn sau khi khô | Bóng đẹp, mịn, đều màu |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn dầu Lina 3kg
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn dầu Lina
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu hệ alkyd gốc dung môi |
| Màu sắc | Đa dạng: trắng, nhũ bạc, nhũ đồng, xám, đỏ, vàng, xanh... |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và điều kiện thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, hoặc phun sơn |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Độ bóng | Bóng trung bình đến cao tùy loại sơn |
| Quy cách đóng gói | 0.8kg, 3kg, 5kg, 20kg/thùng |
Sơn dầu Lina 800 gr
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn dầu Lina 800gr
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd hệ dung môi (sơn dầu bóng) |
| Màu sắc | Đa dạng (theo bảng màu Lina) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi chuyên dụng hoặc xylene |
| Tỉ lệ pha loãng | 5 – 10% thể tích sơn |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun |
| Bề mặt thích hợp | Kim loại, sắt, thép, inox, nhôm, tôn mạ kẽm |
| Đóng gói | Lon 800gr, 3kg, 5kg, 20kg |
Sơn lót chống rỉ Lina màu đỏ 901
0 ₫
Thông số kỹ thuật sơn lót chống rỉ Lina đỏ 901
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót alkyd chống rỉ 1 thành phần |
| Màu sắc | Đỏ (Mã 901) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt & phương pháp sơn) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ dày khô màng sơn | 25 – 35 µm/lớp |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene công nghiệp |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn chống rỉ Lina màu xám 902
0 ₫
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót Alkyd chống rỉ, hệ dung môi |
| Màu sắc | Xám 902 |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Độ nhớt | 70 – 80 KU (ở 25°C) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ bám dính | Cấp 1 (rất tốt) |
| Hàm lượng rắn | 50 ± 5% |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa, xăng A92/A95 hoặc dung môi Lina LN09 |
| Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị | 5 – 10% theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Đóng gói | Lon 0.8kg, 3kg, 5kg, thùng 20kg |
Sơn lót epoxy chống ăn mòn Sigmaprimer 200
0 ₫
-
Hệ sơn lót epoxy đa năng thích hợp cho két dằn nước, boong, mạn tàu, kiến trúc thượng tầng, thân tàu, két dầu hàng và hầm hàng.
-
Khả năng chống ăn mòn và chống nước vượt trội.
-
Chịu được bề mặt chưa xử lý kỹ.
-
Chống hóa chất tốt.
-
Chống mài mòn tốt cho các khu vực chuyên dụng.
-
Bám dính tuyệt hảo với thép, shop primer, thép mạ kẽm và kim loại màu.
-
Khả năng sơn chồng tuyệt vời.
-
Phù hợp thi công và đóng rắn trong nhiều điều kiện khí hậu khác nhau.
-
Có thể thi công dạng cấp liệu lớn hoặc cấp liệu kép.
-
Thích hợp trên bề mặt thép phun ướt (ẩm hoặc khô).
Sơn phủ Epoxy Sigma Blue 1199
0 ₫
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Phủ Epoxy Sigma Blue 1199
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (theo PPG Sigma Coatings) |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sigma Blue 1199 |
| Loại sơn | Sơn epoxy 2 thành phần (Epoxy Polyamide) |
| Màu sắc | Xanh dương đậm (Blue 1199) |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy + chất đóng rắn amine |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy thuộc vào độ dày màng sơn) |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 75 – 125 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ ở 25°C |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Sau 8 – 24 giờ (tùy điều kiện môi trường) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn áp lực cao, lăn hoặc quét |
| Dung môi pha loãng | Thinner Sigma 91-92 hoặc dung môi chuyên dụng của PPG |
| Tỷ lệ pha trộn | Base : Hardener = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Nhiệt độ thi công thích hợp | Tối thiểu 10°C – tối đa 40°C |
| Độ ẩm môi trường tối đa | ≤ 85% RH (không đọng sương trên bề mặt) |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Bộ 20 lít (gồm 16 lít sơn gốc + 4 lít chất đóng rắn) |
Sơn phủ epoxy Sigmadur 550 Blue 1188
0 ₫
Thông Số Kỹ Thuật Của Sơn Sigmadur 550 (Theo PPG Sigma)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane 2 thành phần, gốc dung môi |
| Tỷ lệ pha trộn (Base : Hardener) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | ~55% ± 2% |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 60 micron/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy điều kiện bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt (30°C) | 2 – 3 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 16 – 24 giờ |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 4 giờ – tối đa 48 giờ |
| Phương pháp thi công | Súng phun, cọ hoặc rulô |
| Dung môi pha loãng | Thinner Sigma Thinner 21-06 hoặc tương đương |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Blue 1188 (xanh sáng), Blue 1199 (xanh đậm), White, Grey, Red, Black |
Sơn phủ Epoxy Sigmadur yellow 3138
0 ₫
Thông số kỹ thuật của Sơn Sigmadur Yellow 3138
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ epoxy 2 thành phần (Epoxy Polyamide) |
| Màu sắc | Vàng tươi 3138 (Yellow 3138) |
| Độ bóng | Bóng mờ – Bóng cao tùy chọn |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | Khoảng 56 ± 2% |
| Độ dày khô khuyến nghị (DFT) | 50 – 75 micron/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy điều kiện thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 16 – 24 giờ ở 25°C |
| Tỉ lệ pha trộn | 4 : 1 (Base : Hardener) theo thể tích |
| Dung môi pha loãng | Thinner PPG hoặc Xylene |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, lăn hoặc chổi sơn |
| Thời gian bảo quản | 24 tháng ở nhiệt độ < 35°C, nơi khô ráo |




