Sơn dầu Bạch Tuyết cam 404
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu gốc alkyd |
| Màu sắc | Cam 404 |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt & tay nghề) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene (5 – 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Độ bám dính | Tốt, không bong tróc |
| Khả năng chịu thời tiết | Rất tốt, phù hợp trong & ngoài trời |
| Độ bền màu | Lâu phai, ổn định dưới tia UV |
Sơn dầu Bạch Tuyết đỏ 344
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu Alkyd gốc dung môi |
| Màu sắc | Đỏ (Mã 344) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi Xylene hoặc Toluene |
| Tỷ lệ pha loãng khi thi công bằng cọ/lăn | Tối đa 10% |
| Tỷ lệ pha loãng khi thi công bằng súng phun | 10 – 20% |
| Dụng cụ thi công | Súng phun, cọ quét, con lăn |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 1 – 2 lớp tùy mục đích sử dụng |
Sơn dầu Bạch Tuyết vàng 542
0 ₫
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu Alkyd gốc dung môi |
| Màu sắc | Vàng tươi – Mã màu 542 |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và tay nghề thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2–3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8–10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi Xylene hoặc Toluene |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ quét hoặc con lăn |
| Bề mặt sơn sau khi khô | Bóng đều, mịn, không nứt rạn |
| Quy cách đóng gói | Lon 0.8 kg, 2.8 kg, 3 kg, 16 kg |
Sơn dầu Bạch Tuyết lon 0.8kg
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu bóng cao cấp |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% (theo phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun |
| Màu sắc | Trắng, đen, đỏ, vàng, xanh, bạc... |
| Độ bóng | Bóng hoặc bán bóng tùy mã màu |
| Dòng sản phẩm | Sơn phủ ngoài trời & trong nhà |
Sơn dầu Bạch Tuyết lon 2.8kg
0 ₫
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu cao cấp |
| Màu sắc | Theo bảng màu Bạch Tuyết (nhiều màu lựa chọn: trắng, đen, đỏ, xanh, vàng, bạc, kem…) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc vào độ nhám và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ (ở điều kiện khô ráo, thoáng mát) |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa hoặc Xylene (pha loãng 10–15% thể tích khi cần) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Độ bóng màng sơn | Cao – sáng mịn, đều màu, không lem, không rạn nứt |
| Độ bền thời tiết | Tốt – chịu được nắng, mưa, ẩm, bụi và tia UV ngoài trời |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Lon 2.8kg (ngoài ra có lon 0.8kg, 3kg, thùng 16kg tùy chọn) |
Sơn dầu Bạch Tuyết lon 3kg
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu, bóng cao cấp |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc Dầu hỏa công nghiệp |
| Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị | 5 – 10% theo thể tích sơn |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Màu sắc | Đa dạng theo bảng màu chuẩn của Bạch Tuyết |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; đậy kín nắp sau khi sử dụng |
Sơn dầu Bạch Tuyết thùng 16kg
0 ₫
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thành phần | Nhựa Alkyd, bột màu, dung môi hữu cơ, phụ gia đặc biệt |
| Loại sơn | Sơn Alkyd gốc dầu – bóng mờ hoặc bóng cao cấp |
| Màu sắc | Trắng, đen, xanh, đỏ, vàng, xám, nâu, bạc (tùy mã màu) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ xốp của bề mặt) |
| Độ nhớt | 70 ± 5 KU (ở 25°C) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc Toluene (tối đa 10–15%) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ quét hoặc con lăn |
| Độ bền màu ngoài trời | 2 – 3 năm (tùy môi trường sử dụng) |
| Dung tích/Trọng lượng | 16kg/thùng – phù hợp cho công trình quy mô lớn |
Sơn dầu Lina 20kg
0 ₫
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Quy cách đóng gói | Thùng 20kg (hàng nguyên thùng, niêm phong, có tem chính hãng Lina). |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng 9 – 12 m²/lít/lớp, tùy thuộc vào độ nhám và chuẩn bị bề mặt. |
| Loại sơn | Sơn phủ alkyd (sơn dầu loại 1) – chuyên dùng cho sắt thép và gỗ. |
| Dung môi pha loãng | Có thể sử dụng xăng công nghiệp hoặc dầu hỏa. |
| Tỷ lệ pha loãng | Từ 5% – 20% dung môi, tùy theo phương pháp thi công (cọ, lăn, phun). |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 45 phút ở điều kiện nhiệt độ 30°C, độ ẩm ≤ 75%. |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 6 giờ (tối đa 7 ngày). |
| Bề mặt thích hợp | Sắt, thép, gỗ, cấu kiện kim loại, thiết bị cơ khí, công trình xây dựng. |
| Đặc tính nổi bật | – Độ bám dính cực tốt trên bề mặt kim loại và gỗ. – Chống thấm nước, chống rỉ sét hiệu quả. – Màng sơn bóng đẹp, dễ lau chùi, bền màu theo thời gian. – Thi công dễ dàng, khô nhanh, tiết kiệm thời gian và chi phí. |
Sơn dầu Lina 5kg
0 ₫
Thông Số Kỹ Thuật Của Sơn Dầu Lina 5kg
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu bóng cao cấp |
| Màu sắc | Đa dạng: trắng, đen, bạc, đỏ, xanh, vàng, nhũ bạc… |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2–3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8–10 giờ |
| Tỉ lệ pha loãng | 5–10% bằng dầu hỏa hoặc Xylene |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun |
| Bề mặt sơn sau khi khô | Bóng đẹp, mịn, đều màu |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn dầu Lina 3kg
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn dầu Lina
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn dầu hệ alkyd gốc dung môi |
| Màu sắc | Đa dạng: trắng, nhũ bạc, nhũ đồng, xám, đỏ, vàng, xanh... |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và điều kiện thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn, hoặc phun sơn |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Độ bóng | Bóng trung bình đến cao tùy loại sơn |
| Quy cách đóng gói | 0.8kg, 3kg, 5kg, 20kg/thùng |
Sơn dầu Lina 800 gr
0 ₫
Thông số kỹ thuật của sơn dầu Lina 800gr
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd hệ dung môi (sơn dầu bóng) |
| Màu sắc | Đa dạng (theo bảng màu Lina) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi chuyên dụng hoặc xylene |
| Tỉ lệ pha loãng | 5 – 10% thể tích sơn |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun |
| Bề mặt thích hợp | Kim loại, sắt, thép, inox, nhôm, tôn mạ kẽm |
| Đóng gói | Lon 800gr, 3kg, 5kg, 20kg |
Sơn dầu Jotun Pilot II 20L
0 ₫
Sơn dầu Jotun Pilot II 20L là loại sơn phủ hoàn thiện gốc dầu (alkyd) một thành phần, khô bằng cách oxy hóa tự nhiên. Đây là sản phẩm cao cấp của hãng Jotun, được thiết kế để bảo vệ và trang trí các bề mặt kim loại và gỗ trong cả môi trường trong nhà và ngoài trời.




