Sơn nhũ chịu nhiệt 300 độ Hải Âu
| STT | Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|---|
| 1 | Màu sắc | Nhũ bạc |
| 2 | Độ nhớt (ở 25 °C) | ≥ 15 KU |
| 3 | Tỷ trọng | 0,97 – 1,02 kg/lít |
| 4 | Hàm rắn | 34,4% thể tích |
| 5 | Độ bám dính (ISO 2409) | ≤ 1 điểm |
| 6 | Chiều dày màng khô đề nghị | 80 – 150 μm |
| 7 | Định mức tiêu hao lý thuyết | ≈ 6,9 m²/lít (50 μm) |
| 8 | Thời gian khô bề mặt | 1 – 1,5 giờ |
| 9 | Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| 10 | Thời gian tối thiểu giữa hai lớp sơn | ≥ 8 giờ |
| 11 | Dung môi pha loãng | CS 02 (0 – 5 %) |
| 12 | Phương pháp thi công | Súng phun, cọ lăn hoặc chổi |
| 13 | Bao bì | Thùng 5 L, 20 L |
Sơn Epoxy phủ màu nhũ bạc EP3950
Thông số kỹ thuật chuẩn chính hãng
| Tiêu chí | Giá trị |
|---|---|
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 65 : 35 (theo trọng lượng) |
| Tiêu thụ sơn | 200 – 300 g/m²/lớp |
| Độ dày tiêu chuẩn | 175 – 300 µm/lớp |
| Thời gian đóng rắn | Lis ±20 phút (ở 20 °C) |
| Thời gian khô bề mặt | ~6 giờ |
| Sẵn dùng đi lại | ~16 giờ |
| Chịu tải hoàn toàn | ~3 ngày |
| Chống hóa chất | ~7 ngày |
| Độ bền ma sát | ≥ 1,5 N/mm² |
| Độ bám dính | > 1,5 N/mm² |
| Màu sắc | Nhũ bạc (silver) |
| Thành phần | Nhựa epoxy, dịch sơn, bột màu, chất đóng rắn polyamide |
| Loại | 2 thành phần – hai đóng rắn |
| Đóng Gói | 1L, 5L, 20L. |
Sơn Epoxy phủ màu trắng EP3790
| Thuộc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Hệ sơn | Hai thành phần gốc nhựa epoxy |
| Màu sắc | Trắng bóng |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4:1 (theo thể tích hoặc khối lượng) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng) |
| Độ dày khô | 40 – 60 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 – 45 phút (ở 25°C) |
| Khô hoàn toàn | 7 – 8 giờ (ở 25°C) |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Sau 6 – 8 giờ |
| Dung môi pha loãng | Dung môi epoxy chuyên dụng |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun |
| Nhiệt độ thi công | Từ 10°C – 35°C |
| Độ ẩm bề mặt cho phép | Dưới 85% RH |
Sơn Epoxy phủ màu xám Hải Âu EP3763
| Tiêu chí kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Màu sắc | Xám công nghiệp hiện đại |
| Định mức phủ lý thuyết | Khoảng 7,5 m²/lít cho màng khô dày 60 µm |
| Độ bám dính (ASTM D3359) | ≥ 5B – Bám dính cực tốt trên bề mặt kim loại, bê tông |
| Hàm lượng rắn | ≥ 45% |
| Độ nhớt (ASTM D562, 25°C) | ≥ 55 KU |
| Độ dày màng sơn khô đề xuất | Khoảng 60 µm mỗi lớp |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ (ở điều kiện nhiệt độ 25°C, độ ẩm 65%) |
| Tỷ lệ pha trộn (Phần A : Phần B) | 4 : 1 theo thể tích |
| Thể tích đóng gói tiêu chuẩn | Lon 1L, 5L, và 20L |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | ≥ 10°C |
Sơn Epoxy phủ màu xám Hải Âu EP3761
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Phủ Màu Xám Hải Âu EP3761
| Hạng mục | Giá trị kỹ thuật (theo tiêu chuẩn hãng Hải Âu) |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn Epoxy phủ màu xám Hải Âu EP3761 |
| Thành phần | Hai phần: Epoxy Resin (Phần A) và Hardener (Phần B) |
| Màu sắc | Xám nhạt hoặc xám đậm (tùy theo yêu cầu) |
| Tỷ lệ pha trộn | A : B = 4 : 1 (theo khối lượng) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha (Pot Life) | Khoảng 4 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 7 ngày ở 25°C |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 60 micron/lớp |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru lô hoặc súng phun áp lực cao |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt) |
| Độ bóng bề mặt | Bóng mờ hoặc bóng cao theo yêu cầu |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 40°C |
| Quy cách đóng gói | Bộ 5 lít và 20 lít (bao gồm phần A + phần B) |
Sơn Epoxy phủ màu xám sáng Hải Âu EP3752
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT – SƠN EPOXY PHỦ MÀU XÁM SÁNG HẢI ÂU EP3752
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn Epoxy phủ màu xám sáng Hải Âu EP3752 |
| Thành phần | Hai thành phần: • Phần A – Nhựa Epoxy • Phần B – Chất đóng rắn (Hardener) |
| Màu sắc | Xám sáng (Grey Light) |
| Độ bóng | Bóng mịn, thẩm mỹ cao |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng và phương pháp thi công) |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 60 µm/lớp |
| Tỷ lệ pha trộn (A : B) | 4 : 1 theo thể tích |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | Khoảng 24 giờ ở 25°C |
| Thời gian thi công lớp kế tiếp | Từ 6 – 24 giờ (tùy điều kiện môi trường) |
| Dung môi pha loãng | Dung môi Epoxy chuyên dụng của Hải Âu |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn áp lực cao |
| Bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao |
| Quy cách đóng gói | Bộ 5 lít và 20 lít (bao gồm cả phần A + B) |
Sơn Epoxy phủ màu xám đậm Hải Âu EP3750
| Tên sản phẩm | Sơn phủ Epoxy Hải Âu EP3750 |
|---|---|
| Thành phần | Hai thành phần: Epoxy + Polyamide |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Xám đậm |
| Độ bóng (60°) | Bóng nhẹ |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn và bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt (25°C) | 1 – 2 giờ |
| Khô cứng hoàn toàn (25°C) | 12 – 16 giờ |
| Độ dày màng sơn khô | 40 – 60 µm/lớp |
| Pha loãng | Dung môi pha Epoxy Hải Âu chuyên dụng (tỷ lệ 5 – 10%) |
| Tỷ lệ pha trộn (theo thể tích) | A : B = 4 : 1 |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun sơn áp lực cao |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp (25°C) | 4 – 6 giờ |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 35°C |
Sơn Epoxy phủ màu vàng kem Hải Âu EP3669
| Đặc Tính | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Epoxy hai thành phần (gốc dung môi) |
| Màu sắc | Vàng kem |
| Thành phần chính | A: Nhựa Epoxy, bột màu, dung môi – B: Chất đóng rắn đặc biệt |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt kim loại đã được lót sơn Epoxy chống rỉ |
| Độ cứng màng sơn | Cao, chịu va đập và ma sát cơ học mạnh |
| Độ bóng | Bóng vừa đến bóng cao, tùy phương pháp thi công |
| Khả năng kháng hóa chất | Chống ăn mòn trong môi trường hóa chất, nước biển, dầu mỡ |
| Khả năng chịu thời tiết | Rất tốt trong môi trường công nghiệp và hàng hải |
| Dung môi pha loãng | Dung môi Epoxy chuyên dụng của Hải Âu |
| Tỷ lệ pha trộn | Thành phần A : Thành phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha (Pot life) | Khoảng 6 – 8 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ (ở 30°C) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy vào bề mặt và độ dày thi công) |
| Độ dày màng khô đề nghị | 40 – 60 µm/lớp |
| Số lớp sơn đề nghị | 1 – 2 lớp (tùy theo yêu cầu bảo vệ và thẩm mỹ) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn áp lực cao, rulô hoặc cọ (ưu tiên phun để đạt độ bóng cao) |
| Nhiệt độ thi công thích hợp | 10°C – 40°C |
| Độ ẩm môi trường tối đa khi thi công | Không vượt quá 85% RH |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Bộ 5 lít, 20 lít (đã bao gồm cả hai thành phần A + B) |
Sơn Epoxy phủ vàng Hải Âu EP3655
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Phủ Vàng Hải Âu EP3655
| Thuộc tính | Giá trị kỹ thuật tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thành phần chính | Nhựa epoxy + Chất đóng rắn polyamide |
| Tỷ lệ pha trộn (A : B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy theo độ dày màng sơn và bề mặt thi công) |
| Độ dày màng sơn khô | 40 – 50 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc phun sơn áp lực |
| Dung môi pha loãng | Dung môi epoxy chuyên dụng Hải Âu EP Thinner |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% (tùy phương pháp thi công) |
| Độ bóng của màng sơn | Cao, tạo hiệu ứng phản chiếu ánh sáng |
| Bề mặt phù hợp | Sắt thép, tàu thuyền, sàn bê tông, tường xi măng |
| Tiêu chuẩn áp dụng | TCCS Hải Âu 2024 / ASTM D4541 (Kiểm tra độ bám dính) |
Sơn Epoxy phủ màu vàng cam Hải Âu EP3653
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần, gốc dung môi |
| Màu sắc | Vàng cam tươi sáng, bóng nhẹ |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy theo điều kiện bề mặt) |
| Độ dày màng sơn khô tiêu chuẩn | 30 – 40 µm/lớp |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Thời gian khô bề mặt (ở 30°C) | 30 phút – 1 giờ |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn (ở 30°C) | 8 – 12 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 8 – 24 giờ |
| Pha loãng | Dung môi Epoxy chuyên dụng Hải Âu hoặc Xylene |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun áp lực thấp/cao |
| Độ bóng màng sơn | Bóng nhẹ đến bóng cao (tùy độ dày thi công) |
| Khả năng kháng hóa chất | Tốt với dung dịch kiềm, dầu, nước muối và axit nhẹ |
| Nhiệt độ thi công lý tưởng | 10°C – 40°C |
Sơn Epoxy phủ màu hồng đơn Hải Âu EP3574
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Phủ Màu Hồng Đơn Hải Âu EP3574
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ Epoxy hai thành phần |
| Thành phần chính | Nhựa Epoxy (phần A) + Chất đóng rắn (phần B) |
| Màu sắc | Hồng đơn (mã EP3574) |
| Tỷ lệ pha trộn (B : A) | 1 : 4 (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy thuộc vào bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ (ở 30°C) |
| Dung môi pha loãng | Dung môi chuyên dụng cho Epoxy (Epoxy Thinner) |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun áp lực cao |
| Độ bám dính | Cấp 1 (theo tiêu chuẩn TCVN 2097-1993) |
| Độ cứng màng sơn | H ≥ 2H |
| Độ bóng (ở góc 60°) | ≥ 85 GU |
| Khả năng kháng hóa chất | Tốt với axit, kiềm, dung môi nhẹ và muối biển |
Sơn Epoxy phủ màu hồng đơn Hải Âu EP3555
Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Hải Âu EP3555
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần |
| Màu sắc | Hồng đơn (Pink Tone) |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Độ dày màng khô | 40 – 50 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt (ở 30°C) | 1 – 2 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 6 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi chuyên dụng Epoxy Thinner của Hải Âu |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun sơn |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; đậy kín nắp sau khi sử dụng |
Sơn Epoxy phủ màu xanh dương Hải Âu EP3352
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy hai thành phần (thành phần A + B) |
| Màu sắc | Hồng đơn (mã màu EP3555) |
| Hàm lượng rắn | 50 ± 3% theo thể tích |
| Tỷ lệ pha trộn | A : B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn) |
| Độ dày khô tiêu chuẩn | 40 – 60 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 6 giờ – tối đa 48 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi chuyên dụng Epoxy Thinner (5 – 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun áp lực |
| Độ bám dính | Cấp 1 (theo TCVN 2097:1993) |
| Chịu dung môi – hóa chất | Tốt (xăng, dầu, kiềm nhẹ, nước muối) |
Sơn Epoxy phủ màu xanh lá Hải Âu EP3254
| Đặc tính | Giá trị/Thông tin |
|---|---|
| Độ bám dính | Rất cao, bám tốt trên lớp sơn lót epoxy, kim loại, bê tông. |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công). |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 40 – 60 micron/lớp. |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30 °C). |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ. |
| Tỷ lệ pha trộn (theo thể tích) | 4 phần A : 1 phần B. |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc dung môi epoxy chuyên dụng. |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc phun sơn áp lực cao. |
| Khả năng chịu môi trường | Chống ăn mòn, chịu kiềm, axit nhẹ, nước biển, dầu mỡ công nghiệp. |
Sơn Epoxy phủ màu xanh lá Hải Âu EP3275
| Hạng mục kỹ thuật | Thông số tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sơn phủ Epoxy Hải Âu EP3275 (Epoxy Topcoat Green) |
| Loại sơn | Sơn phủ epoxy hai thành phần (Epoxy resin + chất đóng rắn polyamide) |
| Màu sắc | Xanh lá (Green Code EP3275) – theo bảng màu chuẩn Hải Âu |
| Hàm lượng rắn (theo thể tích) | 55 ± 2% |
| Tỷ trọng | 1.30 ± 0.05 g/cm³ (ở 25°C) |
| Độ phủ lý thuyết | 7 – 9 m²/lít/lớp (độ dày màng khô 40 µm) |
| Độ dày màng sơn khô (DFT) | 40 – 60 µm/lớp |
| Độ dày màng sơn ướt (WFT) | 75 – 110 µm/lớp |
| Độ bóng | Bóng cao (>80 gloss ở góc 60°) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 – 45 phút ở 30°C |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 16 – 24 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 6 giờ – tối đa 48 giờ (ở 30°C) |
| Tỷ lệ pha trộn (Phần A : Phần B) | 4 : 1 theo thể tích |
| Thời gian sử dụng sau khi pha (Pot life) | 4 – 6 giờ ở 25°C |
| Dung môi pha loãng | Epoxy Thinner Hải Âu hoặc Xylene công nghiệp |
| Tỷ lệ pha loãng | 0 – 10% (tùy phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô, hoặc súng phun áp lực cao |
| Độ bám dính | Cấp 1 (ISO 2409 – tốt nhất) |
| Khả năng chịu dung môi / hóa chất | Tốt – chịu được dầu, dung môi nhẹ, kiềm, axit loãng |
| Khả năng chịu muối / nước biển | Xuất sắc – không bong rộp sau 500 giờ thử nghiệm phun sương muối |
| Nhiệt độ thi công thích hợp | 10°C – 40°C |
| Độ ẩm môi trường tối đa khi thi công | < 85% RH |
| Bảo quản | Ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ 5 – 40°C, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nếu chưa mở nắp và bảo quản đúng cách) |
Sơn Epoxy phủ màu xanh cẩm thạch Hải Âu EP3262
| Bước | Nội dung thực hiện | Yêu cầu kỹ thuật |
|---|---|---|
| 1 | Chuẩn bị bề mặt | Làm sạch gỉ, dầu, bụi – đạt chuẩn Sa 2.5 |
| 2 | Thi công lớp lót | Dùng sơn lót Epoxy hoặc giàu kẽm |
| 3 | Pha trộn sơn | B : A = 1 : 4 theo thể tích |
| 4 | Khuấy đều hỗn hợp | Dùng máy khuấy tốc độ thấp, 3–5 phút |
| 5 | Thi công lớp phủ | Độ dày 30–40 µm/lớp, 2 lớp hoàn thiện |
| 6 | Điều kiện môi trường | Nhiệt độ 10–40°C, ẩm < 85% |
| 7 | Bảo dưỡng & khô hoàn toàn | 24 giờ ở 30°C trước khi sử dụng |
Sơn Epoxy phủ màu xanh ngọc Hải Âu Ep3256
| Tên sản phẩm | Sơn phủ Epoxy Hải Âu EP3256 (màu xanh ngọc) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần (A + B) |
| Thành phần | Phần A: Nhựa epoxy, bột màu, dung môi. Phần B: Chất đóng rắn polyamide |
| Màu sắc | Xanh ngọc (EP3256) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Độ dày khô | 30 – 40 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Dung môi pha loãng | Dung môi epoxy chuyên dụng hoặc Xylene (tối đa 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Lớp sơn lót đề nghị | Epoxy chống rỉ Hải Âu EP701 hoặc EP702 |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ 5 – 35°C |
| Quy cách đóng gói | Bộ 5 lít và 20 lít (A + B) |
Sơn Epoxy chống rỉ vàng Hải Âu EP2605
Sơn Epoxy chống rỉ vàng Hải Âu EP2605 là sơn lót hai thành phần gốc Epoxy cao cấp, được phát triển chuyên dụng để bảo vệ bề mặt kim loại, kết cấu thép, tàu thuyền và các công trình thủy khỏi sự ăn mòn, rỉ sét và tác động của môi trường khắc nghiệt.
Sơn Epoxy chống rỉ nâu Hải Âu EP2502
Sơn Epoxy chống rỉ nâu Hải Âu EP2502 là một trong những dòng sơn lót chống gỉ được sử dụng rộng rãi nhất cho sắt thép, tàu biển, thiết bị công nghiệp và các công trình chịu môi trường ăn mòn mạnh. Đây là dòng sơn hai thành phần gốc nhựa Epoxy, kết hợp với chất đóng rắn chuyên dụng, tạo nên màng sơn có độ cứng cao, bám dính vượt trội và khả năng chống lại các tác nhân gây oxy hóa, gỉ sét, nước biển và hóa chất.
Sơn lót chống rỉ Epoxy Hải Âu EPH706
Sơn lót chống rỉ Epoxy Hải Âu EPH706 là dòng sơn epoxy 2 thành phần chất lượng cao, được thiết kế để tạo lớp bảo vệ bền vững cho các bề mặt kim loại như sắt, thép, nhôm, kẽm, composite. Với khả năng chống rỉ vượt trội, độ bám dính mạnh mẽ và tính ổn định trong môi trường khắc nghiệt, EPH706 là lựa chọn hàng đầu của nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp, giao thông thủy, cơ khí và xây dựng.

