Sơn dầu Expo xanh 680 thùng 17.75L
Sơn dầu Expo màu xanh River Blue (mã 680) là sản phẩm thuộc dòng sơn dầu Alkyd cao cấp của thương hiệu Expo, được sản xuất trên dây chuyền hiện đại theo tiêu chuẩn quốc tế.
Đây là loại sơn bóng gốc dầu dùng để trang trí và bảo vệ bề mặt gỗ, kim loại, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền cho công trình.
Sơn dầu Expo xám 910 3 lít
Sơn dầu Expo Xám 910 là dòng sơn dầu gốc Alkyd bóng một thành phần cao cấp, được sản xuất bởi Công ty 4 Oranges Co., Ltd – thương hiệu sơn nổi tiếng hàng đầu Việt Nam với hơn 20 năm kinh nghiệm trong ngành sơn trang trí và công nghiệp.
Sơn dầu Expo xám 910 thùng 17.75L
Sơn dầu Expo là loại sơn gốc nhựa Alkyd một thành phần, được sản xuất theo công nghệ hiện đại, sử dụng bột màu chất lượng cao phân tán trong nhựa Alkyd và dung môi hữu cơ. Sản phẩm được đóng gói tiêu chuẩn trong thùng 17.75 lít, thích hợp cho thi công quy mô công nghiệp hoặc công trình lớn như nhà xưởng, nhà ở, cổng, lan can, cầu thang sắt, tủ, khung thép, cửa gỗ, v.v.
Sơn chống rỉ đỏ Poly lon 3 lít
Thông Số Kỹ Thuật Sơn Chống Rỉ Đỏ Poly Lon 3 Lít
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu – màu đỏ chu |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và tay nghề thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C, độ ẩm 80%) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene (tỷ lệ 5 – 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun |
| Màu sắc | Đỏ chu (Red Oxide) |
| Quy cách đóng gói | Lon 3 lít – hàng chính hãng từ 4 Oranges |
| Màng sơn sau khi khô | Cứng, dẻo dai, bám dính tốt, chống rỉ hiệu quả |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao |
| Hạn sử dụng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất (nếu bảo quản đúng cách) |
Sơn chống rỉ đỏ Poly thùng 17.75 lít
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót chống rỉ Alkyd gốc dầu |
| Màu sắc | Đỏ Oxit sắt (hoặc Xám tùy mã sản phẩm) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhám bề mặt) |
| Độ khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene công nghiệp |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% theo thể tích (khi phun) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn |
| Độ dày khô khuyến nghị | 30 – 40 micron/lớp |
| Đóng gói | Thùng 17.75 lít |
| Hãng sản xuất | Poly – Sơn Bảy Màu / hệ Alkyd cao cấp |
Sơn chống rỉ xám Poly lon 3 lít
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu chống rỉ một thành phần |
| Màu sắc | Xám |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 14 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dầu hỏa hoặc Xylene (tối đa 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Độ bám dính | Rất tốt trên sắt thép đã xử lý sạch dầu và bụi bẩn |
| Độ bền màu | Ổn định, không phai dưới tác động thời tiết |
| Quy cách đóng gói | Lon 3 lít và thùng lớn hơn (tùy nhu cầu) |
Sơn chống rỉ xám Poly 17.75L
🔧 Bảng Thông Số Kỹ Thuật – Sơn Chống Rỉ Xám Poly 17.75L
| Thông Số Kỹ Thuật | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn alkyd gốc dầu chống rỉ một thành phần |
| Màu sắc | Xám |
| Dung tích | 17.75 lít/lon |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo hoặc súng phun |
| Dung môi pha loãng | Dầu hỏa hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% thể tích sơn |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Đóng gói | Lon sắt 17.75 lít, niêm phong chính hãng Poly |
Sơn Epoxy lót chống rỉ Interseal 670HS xám F684
| Thông tin kỹ thuật | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Hệ sơn | Epoxy hai thành phần |
| Màu sắc | Xám F684 (Grey) và các màu khác |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | ~70% ± 3% |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (ở độ dày 125 µm DFT) |
| Thời gian khô bề mặt | 1,5 – 2 giờ (ở 25°C) |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 4 giờ – tối đa 30 ngày |
| Phương pháp thi công | Phun áp lực cao, phun thông thường, cọ, ru-lô |
| Pha loãng | Dung môi International Thinner số 9 hoặc tương đương |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn + 1 phần chất đóng rắn |
| Đóng gói | Bộ 5 lít, 20 lít (2 thành phần) |
Sơn Interzinc 52 bộ 10 lít
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Thành phần | Epoxy giàu kẽm hai thành phần |
| Màu sắc | Xám bạc đặc trưng |
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Hàm lượng rắn | Khoảng 80% theo thể tích |
| Độ dày màng khô khuyến nghị | 75 – 125 micron/lớp |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ, con lăn |
| Thời gian khô | Khô bề mặt: 20 phút – 1 giờ (tùy nhiệt độ) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 4 – 6 giờ ở 25°C |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | SSPC Paint 20, ISO 12944 |
Sơn Interthane 990 màu ral 9003
Thông số kỹ thuật của sơn Interthane 990
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane hai thành phần, bóng cao |
| Màu sắc | RAL 9003 – Signal White (Trắng tín hiệu) |
| Độ phủ lý thuyết | 10,6 m²/lít cho độ dày khô 50 µm |
| Độ dày khô khuyến nghị | 50 – 75 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt (30°C) | 1 – 2 giờ |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 16 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 16 giờ (ở 25°C) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần Base : 1 phần Curing Agent (theo thể tích) |
| Dung môi pha loãng | International Thinner GTA 713 |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, chổi hoặc rulô |
| Độ bóng | Cao, duy trì lâu dài ngoài trời |
Sơn Interthane 990 màu cam ral 2004
Thông số kỹ thuật sơn Interthane 990 (theo International Paint)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ polyurethane 2 thành phần, gốc dung môi |
| Thành phần | Phần A (Base) + Phần B (Curing Agent) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 : 1 theo thể tích (Base : Hardener) |
| Màu sắc | Cam RAL 2004 (Pure Orange) |
| Độ bóng | Bóng cao (High Gloss) |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (ở độ dày khô 40–50 µm) |
| Độ dày màng sơn khô (DFT) | 40–50 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 1 giờ ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | 16 giờ ở 25°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau tối thiểu 4 giờ |
| Phương pháp thi công | Phun sơn Airless, cọ, con lăn |
| Pha loãng | Thinner International GTA713 hoặc dung môi PU chuyên dụng |
| Đóng gói | 5 lít hoặc 20 lít/bộ (Base + Hardener) |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ < 40°C |
Sơn Interthane 990 màu vàng Ral 1023
Thông số kỹ thuật của Sơn Interthane 990 (Vàng RAL 1023)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ hoàn thiện polyurethane 2 thành phần (Aliphatic Acrylic Polyurethane) |
| Màu sắc | Vàng RAL 1023 – Traffic Yellow |
| Độ bóng | Cao (Gloss) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần A : 1 phần B (theo thể tích) |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | Khoảng 56 ± 2% |
| Độ phủ lý thuyết | 9–11 m²/lít/lớp (ở độ dày khô 50 µm) |
| Độ dày khô khuyến nghị | 50–75 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 1 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô để sơn lớp kế | Tối thiểu 4 giờ (25°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 7 ngày ở điều kiện tiêu chuẩn |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, ru-lô hoặc cọ |
| Pha loãng bằng | Thinner No. 17 hoặc dung môi tương thích |
| Tỷ trọng | 1.3 ± 0.05 g/cm³ |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | ≥ 5°C và độ ẩm < 85% RH |
Sơn Interthane 990 màu vàng Ral 1021
Thông số kỹ thuật của sơn Interthane 990
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ 2 thành phần gốc Aliphatic Acrylic Polyurethane |
| Màu sắc | RAL 1021 – Vàng tươi tiêu chuẩn quốc tế |
| Thành phần | Phần A: Base Polyurethane – Phần B: Chất đóng rắn (Hardener) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 : 1 theo thể tích (Base : Hardener) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp ở độ dày khô 40 µm |
| Độ dày màng khô khuyến nghị (DFT) | 40 – 75 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt (30°C) | Khoảng 2 – 3 giờ |
| Khô để sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 4 giờ, tối đa 7 ngày |
| Khô hoàn toàn | Sau 7 ngày ở 25 – 30°C |
| Tỷ trọng | 1.3 ± 0.05 kg/lít (tùy theo màu) |
| Độ bóng | Cao (High Gloss) |
| Pha loãng | Dùng dung môi International Thinner No.17 hoặc tương đương |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô, phun sơn áp lực cao (Airless Spray) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha trộn (Pot life) | Khoảng 4 giờ ở 25°C |
Sơn Interthane 990 ral 7004
Thông số kỹ thuật chuẩn của Sơn Interthane 990
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hãng sản xuất | International Paint – AkzoNobel |
| Loại sơn | Polyurethane hai thành phần (Acrylic Aliphatic) |
| Màu sắc tiêu chuẩn | RAL 7004 – Signal Gray (Xám tín hiệu) |
| Độ bóng | Cao (Gloss Finish) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn nền : 1 phần chất đóng rắn (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 14 m²/lít/lớp (ở độ dày 40 – 50 µm) |
| Độ dày màng khô (DFT) | 40 – 75 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 16 giờ ở 25°C |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 8 giờ (ở 25°C) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn áp lực cao (Airless spray) |
| Pha loãng | Dung môi International Thinner No.17 (tối đa 10%) |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ 5–35°C |
| Tuổi thọ bảo vệ | Trên 10 năm khi thi công đúng quy trình hệ sơn |
Sơn Interthane 990 ral 7001
Đặc điểm nổi bật của sơn Interthane 990 RAL 7001
| Đặc tính | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ hai thành phần gốc Acrylic Polyurethane (PU) |
| Màu sắc | Màu xám nhạt chuẩn RAL 7001 |
| Thành phần | Phần A: Base Polyurethane – Phần B: Hardener (chất đóng rắn isocyanate) |
| Độ bóng | Cao, tạo bề mặt láng mịn, phản xạ ánh sáng tốt |
| Độ bền màu | Chống tia UV cực tốt, giữ màu lâu dài, không phai trong nhiều năm |
| Khả năng chịu mài mòn | Cao, chống trầy xước và va đập cơ học |
| Khả năng chịu hóa chất | Bền với dung môi, dầu mỡ, nước muối và nhiều loại hóa chất công nghiệp |
| Bám dính | Bám dính tuyệt vời trên các bề mặt đã được sơn lót Epoxy hoặc sơn chống rỉ tương thích |
| Khả năng chống ăn mòn | Hiệu quả cao khi kết hợp với hệ sơn chống rỉ Intergard hoặc Interseal |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô để sơn lớp kế tiếp | Sau 6 – 8 giờ ở 25°C |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn và điều kiện thi công) |
| Pha loãng bằng | Dung môi International Thinner GTA713 hoặc GTA715 |
| Phương pháp thi công | Súng phun, cọ hoặc rulô |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 50 – 75 micron/lớp |
Sơn Interthane 990 Ral 1003
Thông số kỹ thuật sơn Interthane 990 RAL 1003
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane 2 thành phần, bóng cao |
| Mã màu | RAL 1003 – Signal Yellow |
| Độ bóng | Cao (>85 GU ở 60°) |
| Độ phủ lý thuyết | 12 – 15 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Chiều dày khô | 40 – 75 µm/lớp |
| Tỷ lệ pha trộn | 4:1 (theo thể tích – phần A : phần B) |
| Pha loãng bằng | International Thinner No.9 hoặc dung môi tương đương |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ ở 25°C |
| Thời gian sơn phủ kế tiếp | Tối thiểu 4 giờ, tối đa 5 ngày (ở 25°C) |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ, hoặc rulo |
| Mức độ chịu nhiệt khô | Tối đa 120°C |
| Tuổi thọ trung bình | 5 – 10 năm tùy điều kiện sử dụng |
Sơn Interthane 990 ral 7035
Thông số kỹ thuật của sơn Interthane 990 RAL 7035
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane 2 thành phần (Aliphatic Polyurethane Finish) |
| Màu sắc | Xám nhạt – RAL 7035 |
| Độ bóng | Bóng cao (High Gloss) |
| Hàm lượng chất rắn theo thể tích | Khoảng 55 ± 3% |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy độ dày và bề mặt) |
| Độ dày màng sơn khô (DFT) | 50 – 75 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt (30°C) | Khoảng 2 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 16 – 24 giờ (ở 30°C) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần Base : 1 phần Curing Agent (theo thể tích) |
| Dung môi pha loãng | Thinner số 7 hoặc dung môi chuyên dụng của hãng |
| Thời gian sống sau khi pha (Pot Life) | Khoảng 6 – 8 giờ ở 25°C |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun áp lực cao (Airless spray) |
Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời EXT011
| Chỉ tiêu | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Thành phần | Epoxy + Polyamide (2 thành phần) |
| Tỷ lệ pha trộn | 3 : 1 (phần A : phần B) |
| Dung môi | Benzo N809 hoặc Xylene |
| Hàm lượng rắn | 55–60% |
| Độ phủ lý thuyết | 7.5 m²/lít/lớp (DFT 60 µm) |
| Tỷ trọng | 1.35 ± 0.05 g/cm³ |
| Thời gian sử dụng sau pha (pot life) | 5 giờ (ở 30°C) |
| Nhiệt độ thi công | 10–40°C |
| Nhiệt độ chịu đựng | 120°C (ngắn hạn 150°C) |
| Bề mặt khô | 30 phút – 1 giờ |
| Khô hoàn toàn | 36 – 72 giờ |
| Màu sắc | Xám, bạc, ghi sáng, tùy yêu cầu (EXT011: Reseda Green) |
| Đóng gói | 5 lít và 17.5 lít/bộ |
| Bảo quản | 12 tháng, nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp |
Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời EXT550 l
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Phủ EXT Benzo
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Polyurethane hai thành phần (A + B) |
| Thành phần chính | Nhựa Acrylic Polyol & Poly-isocyanate |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ bóng | Cao (90 ± 5 ở góc 60°) |
| Pha loãng bằng | Dung môi PU hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Độ dày khô khuyến nghị | 30 – 40 µm/lớp |
| Màu sắc | Đa dạng: trắng, đen, xám, đỏ, vàng, xanh… |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng (trong điều kiện bảo quản nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp) |
Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời màu trắng mờ EXT604BM
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Epoxy Benzo EXT604BM |
| Loại sơn | Sơn epoxy 2 thành phần (A+B) |
| Màu sắc | Trắng mờ (Glossy Matte White) |
| Tỷ lệ pha trộn | 3 phần A : 1 phần B (theo thể tích) |
| Chất pha loãng | Benzo N809 |
| Thời gian sử dụng sau khi pha (pot life) | Khoảng 5 giờ ở 30°C |
| Phương pháp thi công | Súng phun, cọ, lô |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 50 – 70 µm/lớp |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Dung môi pha loãng tối đa | 5 – 10% (nếu cần) |
Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời EXT 320
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Epoxy Benzo EXT 320
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ epoxy hai thành phần (Exterior Type) |
| Mã sản phẩm | EXT 320 |
| Màu sắc | Xanh xám, xám nhạt hoặc theo yêu cầu |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy và chất đóng rắn polyamide |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Độ dày màng khô | 30 – 40 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 8 giờ – Tối đa 48 giờ |
| Dung môi pha loãng | Dung môi Epoxy Thinner hoặc Xylene |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun áp lực cao |
| Tỷ trọng | 1.35 ± 0.05 kg/lít |
| Độ bóng bề mặt | Bóng mịn, bền màu lâu dài |
| Khả năng chịu nhiệt | Tới 100°C (khô liên tục) |
Sơn Epoxy Benzo cho sắt ngoài trời EXT 155
| Chỉ tiêu | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Thành phần | Epoxy + Polyamide (2 thành phần) |
| Tỷ lệ pha trộn | 3 : 1 (phần A : phần B) |
| Dung môi | Benzo N809 hoặc Xylene |
| Hàm lượng rắn | 55–60% |
| Độ phủ lý thuyết | 7.5 m²/lít/lớp (DFT 60 µm) |
| Tỷ trọng | 1.35 ± 0.05 g/cm³ |
| Thời gian sử dụng sau pha (pot life) | 5 giờ (ở 30°C) |
| Nhiệt độ thi công | 10–40°C |
| Nhiệt độ chịu đựng | 120°C (ngắn hạn 150°C) |
| Bề mặt khô | 30 phút – 1 giờ |
| Khô hoàn toàn | 36 – 72 giờ |
| Màu sắc | Xám, bạc, ghi sáng, tùy yêu cầu |
| Đóng gói | 5 lít và 17.5 lít/bộ |
| Bảo quản | 12 tháng, nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp |






