Sơn thơm công nghiệp Toa 999
Thông tin mua sơn thơm công nghiệp TOA 999 tại TP.HCMĐể sở hữu sơn thơm công nghiệp TOA 999 chính hãng, khách hàng liên hệ ngay Công ty TNHH Phương Mỹ Lợi. Giao hàng toàn quốc, uy tín, đảm bảo chất lượng. Hotline/Zalo: 0945.038.203 – 0378.963.505 (Gặp Ms. Bích). Website: dailysonsatthep.com và goluckysu.com. Chúng tôi […]
Sơn thơm công nghiệp Toa đỏ 885
Sơn công nghiệp Toa đỏ 885 là sản phẩm nổi bật trong dòng sơn gốc Nitrocellulose, được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là trong ngành ô tô, xe máy, máy móc, và trang trí đồ nội thất. Với màu sắc đỏ Post Office Red rực rỡ, sản phẩm không chỉ tạo vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn đảm bảo độ bền và khả năng bảo vệ bề mặt lâu dài.
Sơn thơm công nghiệp Toa vàng 881
Sơn Thơm Công Nghiệp TOA Vàng 881 là sản phẩm sơn gốc nitrocellulose cao cấp, nổi bật với màu vàng tươi sáng, được thiết kế để bảo vệ và trang trí các bề mặt gỗ, kim loại trong môi trường công nghiệp và gia dụng. Với công thức đặc biệt, sản phẩm đáp ứng nhu cầu thi công nhanh, tiết kiệm thời gian và nâng cao tính thẩm mỹ, đồng thời giữ màu lâu dài và màng sơn bền chắc.
Sơn thơm công nghiệp Toa đen 814
Sơn thơm công nghiệp TOA Đen 814 là sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho ngành công nghiệp ô tô và các bề mặt gỗ, kim loại, nổi bật với khả năng khô nhanh, bám dính tuyệt vời, màng sơn cứng và bóng đẹp. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các xưởng sơn chuyên nghiệp, gara ô tô, hoặc các công trình yêu cầu bề mặt hoàn thiện chất lượng cao.
Sơn thơm công nghiệp Toa trắng 900
Mua Sơn Thơm Công Nghiệp TOA Trắng 900 chính hãng, giao toàn quốc. Hotline/Zalo 0945.038.203 – 0378.963.505 gặp Ms. Bích.. Sản phẩm mang đến màu trắng tinh khiết, bề mặt bóng mịn, đồng thời đảm bảo độ bền màu lâu dài và khả năng bám dính vượt trội.
Men keo chống thấm Rồng Đen 2kg
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Màu sắc | Đen bóng |
| Thành phần | Hợp chất hữu cơ gốc nhựa tổng hợp |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/kg/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Tỷ trọng | Khoảng 1.0 – 1.1 kg/lít |
| Độ bám dính | Rất cao trên cả bề mặt ẩm nhẹ |
| Dung môi pha loãng | Xăng công nghiệp hoặc dầu hỏa |
| Quy cách đóng gói | Lon 2kg, thùng 10kg |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất |
Men keo chống thấm Rồng Đen 10kg
Men keo chống thấm Rồng Đen là sản phẩm chống thấm gốc bitum nổi tiếng tại Việt Nam từ năm 1992, được sản xuất bởi Công ty TNHH Khang Vinh. Sản phẩm đã được kiểm nghiệm chất lượng ở nhiều công trình lớn trong nước, giữ vị thế cao trong ngành chống thấm, xử lý khe nứt và chống rỉ sét kim loại, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt như vùng ven biển
Sơn nippon Reflective road line red
Sản phẩm Nippon Paint Roadline Paint (Reflective) – màu đỏ là loại sơn vạch kẻ đường đặc biệt dành cho các ứng dụng giao thông như vạch báo hiệu, làn đường ưu tiên, khu vực cấm dừng. Đây là loại sơn phản quang, được thiết kế để tăng cường khả năng nhận diện ban đêm và chịu được điều kiện giao thông nặng.
Sơn nippon Reflective road line white
Sơn Nippon Reflective Road Line White là dòng sơn kẻ vạch đường phản quang màu trắng cao cấp của thương hiệu Nippon Paint, được sử dụng rộng rãi trong các công trình giao thông, sân bay, bãi đỗ xe và khu công nghiệp.
Sơn nippon Reflective road line yellow
Sản phẩm Nippon Reflective Road Line Yellow là dòng sơn kẻ vạch đường chuyên dụng dành cho hạ tầng giao thông, được thiết kế với công thức gốc thermoplastic acrylic và bổ sung các hạt bi thủy tinh phản quang siêu nhỏ.
Sơn nippon Reflective road line black
Sản phẩm sơn kẻ vạch đường phản quang màu đen của thương hiệu Nippon Paint là giải pháp chuyên dụng được thiết kế để đánh dấu vạch phân làn, vạch cảnh báo giao thông, tầng hầm, bãi đỗ xe… nơi có điều kiện ánh sáng yếu hoặc ban đêm, giúp tăng khả năng nhận diện và nâng cao an toàn giao thông.
Sơn phản quang Nippon màu trắng 5 lít
Sơn phản quang Nippon màu trắng 5 lít là sản phẩm sơn kẻ vạch giao thông chuyên dụng được sản xuất bởi hãng sơn Nippon Paint – thương hiệu sơn nổi tiếng toàn cầu đến từ Nhật Bản.
Sơn phản quang Nippon đỏ 5 lít
| Chỉ tiêu | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Thành phần | Thermoplastic Acrylic gốc dầu (1 thành phần) + hạt bi phản quang |
| Dung môi | Xylene hoặc tương đương (5-10%) |
| Hàm lượng rắn | 60-65% (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 12 m²/lít/lớp (DFT 35 µm) |
| Tỷ trọng | 1.2-1.3 g/cm³ |
| Thời gian khô bề mặt | 15-30 phút (25°C) |
| Nhiệt độ thi công | 10-40°C |
| Nhiệt độ chịu đựng | -10°C đến 60°C (ngoài trời) |
| Màu sắc | Đỏ (và trắng, vàng, đen tùy dòng) |
| Đóng gói | 5 lít/lon sắt |
| Bảo quản | 24 tháng, nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp và đóng băng |
Sơn phản quang Nippon đen 5 lít
Đây là loại sơn kẻ vạch giao thông phản quang của thương hiệu Nippon Paint – dòng Road Line Reflective. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để thi công các vạch kẻ đường, bãi đỗ xe, sân bay, sân thể thao, khu vực giao thông có ánh sáng yếu hoặc ban đêm cần phản chiếu ánh sáng tốt.
Sơn phản quang Nippon vàng 5L
5. Thông số kỹ thuật của sơn phản quang Nippon vàng 5L
| Tên sản phẩm | Sơn phản quang Nippon màu vàng |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Nippon Paint |
| Gốc sơn | Dầu Thermoplastic Acrylic |
| Màu sắc | Vàng phản quang tiêu chuẩn |
| Thành phần chính | Nhựa Thermoplastic Acrylic, hạt bi phản quang, dung môi, phụ gia |
| Độ phủ lý thuyết | 3 – 4 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 10 – 15 phút ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 30 – 40 phút |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun chuyên dụng |
| Độ dày màng sơn khô | Khoảng 0.3 – 0.5 mm/lớp |
| Dung tích đóng gói | Lon 5 lít (đóng gói tiêu chuẩn nhà máy) |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu đen mờ F488
Sơn mạ kẽm Galant Hard Tex 2K màu đen mờ F488 chính là giải pháp chuyên dụng, được nhiều đơn vị thi công, xưởng cơ khí và nhà thầu tin dùng nhờ khả năng sơn trực tiếp không cần lót, bám dính cực tốt, độ cứng cao, chịu thời tiết và hóa chất vượt trội, mang lại bề mặt đen mờ (Flat Black) hiện đại, sang trọng và bền màu theo thời gian.
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu xanh lá 415
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm Galant Hard Tex 2K – màu xanh lá 415 |
|---|---|
| Loại sơn | Hai thành phần (Base + Hardener) |
| Gốc sơn | Polyurethane / Epoxy cao cấp |
| Màu sắc | Xanh lá 415 |
| Tỷ lệ pha trộn | 4:1 (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ dày màng sơn khô | 40 – 50 µm/lớp |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc Dung môi Galant chuyên dụng |
| Phương pháp thi công | Phun, cọ hoặc ru-lô |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu đỏ 405
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn 2 thành phần Polyurethane cao cấp |
| Màu sắc | Màu đỏ 405 (hoặc theo bảng màu Galant) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 : 1 (Sơn A : Chất đóng rắn B) |
| Dung môi pha loãng | Xăng Nhật hoặc Butyl Acetate |
| Tỷ lệ pha loãng khi phun | 10 – 20% (tùy phương pháp thi công) |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Bộ 3.75L (3L thành phần A + 0.75L thành phần B) / Bộ 1L (0.8L A + 0.2L B) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo hoặc súng phun |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 14 – 16 giờ (nên sơn lớp kế tiếp sau thời gian này) |
| Độ bóng | Bóng cao, mịn |
| Khả năng chịu thời tiết | Xuất sắc – không bong tróc, không phai màu |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu xám đậm 427
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết – Sơn Mạ Kẽm Galant Hard Tex 2K Màu Xám Đậm 427
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn mạ kẽm 2 thành phần (2K) – hệ Epoxy Polyamide cao cấp |
| Màu sắc | Xám đậm (mã 427) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn A + 1 phần đóng rắn B + 1,5 phần dung môi pha loãng |
| Dung môi pha loãng | Butyl Acetate hoặc Xăng Nhật (Japan Solvent) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy điều kiện bề mặt và tay nghề thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 10 – 15 phút (ở nhiệt độ môi trường tiêu chuẩn 30°C) |
| Thời gian khô hoàn toàn | < 2 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 14 – 16 giờ (ở nhiệt độ ≥ 30°C) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha trộn (pot life) | 3 – 4 giờ |
| Độ bám dính | Rất cao – đạt tiêu chuẩn hàng đầu quốc tế, bám chắc trên kim loại, kẽm, nhôm, inox, gỗ |
| Độ bóng | Cao, giúp tăng thẩm mỹ, chống bám bụi, dễ lau chùi |
| Độ dày màng sơn khô khuyến nghị | 40 – 60 µm/lớp |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, rulô hoặc cọ quét |
| Quy cách đóng gói | Bộ 1kg (A: 0.8L – B: 0.2L) và bộ 4kg (A: 3L – B: 1L) |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất (trong điều kiện bảo quản khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp) |
| Nhà sản xuất | Urai Phanic (Thailand) – Công nghệ tiên tiến đạt chuẩn quốc tế |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu vàng 409
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Galant Hard Tex 2K – Màu vàng 409 |
| Loại sơn | Sơn hai thành phần (2K) – gốc Polyurethane biến tính |
| Thành phần chính | Phần A: Sơn gốc màu + dung môi đặc biệt Phần B: Chất đóng rắn isocyanate |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 theo thể tích |
| Màu sắc | Vàng ánh kim (Mã 409) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhám bề mặt) |
| Độ dày màng sơn khô | 30 – 40 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 15 – 30 phút ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 4 – 6 giờ ở 30°C |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | 2 – 4 giờ sau lớp đầu tiên |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% theo thể tích |
| Dung môi pha loãng | Galant Hard Tex Thinner hoặc Xylene |
| Phương pháp thi công | Phun sơn, cọ hoặc rulô |
| Bám dính | Rất cao trên thép mạ kẽm, nhôm, inox, hợp kim, gỗ |
| Khả năng kháng hóa chất | Tốt – chịu được dầu mỡ, dung môi, axit nhẹ, kiềm yếu |
| Khả năng chịu thời tiết | Xuất sắc – chống tia UV, ẩm, muối biển, oxy hóa |
| Tỷ trọng (phần A) | 1.20 ± 0.05 g/cm³ |
| Tỷ trọng (phần B) | 0.95 ± 0.05 g/cm³ |
| Tuổi thọ màng sơn | Trên 5 năm (khi thi công và bảo dưỡng đúng kỹ thuật) |
| Nhiệt độ thi công lý tưởng | 20 – 35°C |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất (chưa mở nắp) |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, không để gần nguồn nhiệt hoặc lửa |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu xám 4205
| Tên sản phẩm | Sơn mạ kẽm Galant Hard Tex 2K màu vàng 409 |
|---|---|
| Dạng sơn | Sơn hai thành phần (2K) – không cần lớp lót |
| Màu sắc | Vàng 409 (Yellow 409) |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần A : 1 phần B (chất đóng rắn) |
| Dung môi pha loãng | Xăng công nghiệp hoặc Butyl Acetate |
| Thời gian khô bề mặt | 15 – 20 phút (ở 30°C) |
| Khô hoàn toàn | Khoảng 24 giờ |
| Thời gian sử dụng sau khi pha | 3 – 4 giờ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/kg/lớp (tùy độ dày) |
| Độ bóng | Cao, bóng mịn, khó trầy xước |
| Độ cứng màng sơn | 3H – 4H |
| Đóng gói | Bộ 1kg, 5kg, (tùy quy cách) |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu đen 410
Thông số kỹ thuậtGiá trị tiêu chuẩnThương hiệuGALANTDòng sản phẩmHard Tex 2KMàu sắcVàng 409Loại sơnHai thành phần (2K)Tỷ lệ pha trộn (A:B)4 : 1Pha loãngThêm 1,5 phần dung môi đặc biệt của GalantPhương pháp thi côngCọ, lăn hoặc phun sơnThời gian khô bề mặt (30°C)15 – 20 phútThời gian khô để sơn lớp kế tiếp14 – 16 giờThời gian sử dụng sau khi pha3 – 4 giờĐộ phủ lý thuyết8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn)Độ bám dínhRất cao trên bề mặt kẽm, nhôm, inoxKhả năng chống hóa chấtTốtĐóng góiBộ 1kg ,5kg Môi trường phù hợpTrong nhà và ngoài trời, khu vực biển, công nghiệp
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K màu trắng 400
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Mạ Kẽm Galant Hard Tex 2K Màu Trắng 400
| Thông Số Kỹ Thuật | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn Epoxy hai thành phần (Galant Hard Tex 2K) |
| Màu sắc | Trắng bóng 400 |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 2 – 3 giờ ở nhiệt độ 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 10 giờ |
| Độ dày màng sơn khô | 40 – 50 µm/lớp |
| Chất pha loãng | Butyl Acetate hoặc Xăng Nhật |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun áp lực |
| Tỷ lệ pha trộn (Base A : Hardener B) | 4 : 1 (theo thể tích, tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất) |
| Thời gian sử dụng sau khi pha (Pot life) | 4 – 6 giờ ở nhiệt độ 25 – 30°C |
Sơn mạ kẽm Galant Hard tex 2K bộ 1L
Bảng So Sánh Hiệu Năng Giữa Galant Hard Tex 2K Và Sơn Thông Thường
| Tiêu chí | Galant Hard Tex 2K | Sơn thông thường |
|---|---|---|
| Độ bám dính | Rất cao, bám chắc trên thép mạ kẽm, inox, nhôm và hợp kim | Thường bong tróc sau thời gian ngắn, kém bám trên bề mặt kẽm |
| Thời gian khô | 30 – 45 phút ở 30°C | 2 – 4 giờ ở cùng điều kiện |
| Độ bền hóa chất | Cao, kháng tốt với axit nhẹ, muối, kiềm và dung môi công nghiệp | Thấp, dễ phai màu và mềm khi gặp hóa chất |
| Màng sơn | Bóng mịn, cứng, chịu va đập, chống trầy xước và không phồng rộp | Mềm, dễ trầy, dễ phồng rộp dưới nắng nóng hoặc ẩm |
| Ứng dụng | Dùng được cho kim loại, hợp kim, inox, nhôm, gỗ | Chủ yếu dùng cho sắt thông thường, hạn chế trên bề mặt kẽm hoặc inox |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt, bảo vệ bề mặt kim loại lâu dài | Kém, dễ bị oxy hóa sau thời gian ngắn |
| Tính thẩm mỹ | Bề mặt mịn, bóng đều, màu sắc ổn định | Màu dễ loang, dễ phai, độ mịn kém |
| Tuổi thọ màng sơn | 3 – 5 năm (ngoài trời) tùy điều kiện môi trường | 1 – 2 năm là bắt đầu xuống cấp |







