Sơn chống rỉ Jotun Alkydprimer QD red 20 lít
Sản phẩm được bổ sung kẽm phosphate, là chất ức chế ăn mòn hiệu quả cho các bề mặt kim loại. Khi sơn lên bề mặt sắt, thép hay nhôm, lớp Alkydprimer tạo màng bảo vệ chống oxy hóa, ngăn ngừa quá trình rỉ sét diễn ra nhanh chóng do tiếp xúc với môi trường ẩm ướt, nước biển hoặc các hóa chất nhẹ. Đây là giải pháp tối ưu cho các công trình công nghiệp và hàng hải, giúp kéo dài tuổi thọ kết cấu kim loại.
Sơn chống rỉ Jotun Alkydprimer QD grey 5 lít
Sơn chống rỉ Jotun Alkydprimer QD Grey 5 lít là sản phẩm sơn lót 1 thành phần cao cấp, được thiết kế đặc biệt cho việc bảo vệ các bề mặt kim loại và gỗ khỏi quá trình ăn mòn trong môi trường khí quyển. Với công thức gốc Alkyd, kết hợp sắc tố kẽm phosphate (Zinc Phosphate), sản phẩm không chỉ giúp chống rỉ sét hiệu quả mà còn tạo nền bám dính xuất sắc cho các lớp sơn phủ dầu Jotun phía trên.
Sơn chống rỉ Jotun Alkydprimer QD grey 20 lít
Sơn chống rỉ Jotun Alkydprimer QD Grey 20L là sản phẩm sơn lót chống ăn mòn một thành phần (1TP), gốc Alkyd, chứa kẽm phosphate giúp bảo vệ kết cấu sắt thép hiệu quả trước các tác động của môi trường và khí quyển. Sản phẩm được thiết kế để sử dụng làm lớp lót chống rỉ hoặc lớp trung gian trong hệ thống sơn Alkyd, đặc biệt phù hợp cho môi trường khí quyển ngoài trời.
Sơn dầu Jotun Pioner cho tàu biển 5 lít
Sơn dầu Jotun Pioner Topcoat 5 lít là sản phẩm sơn phủ hoàn thiện chuyên dụng cho tàu thuyền và các kết cấu ngoài trời, thuộc dòng sơn công nghiệp gốc nhựa acrylic, một thành phần, được phát triển bởi hãng Jotun – thương hiệu sơn hàng đầu thế giới trong lĩnh vực hàng hải. Đây là lớp phủ cuối cùng trong hệ thống sơn tàu biển, vừa mang lại giá trị thẩm mỹ, vừa bảo vệ bề mặt khỏi các yếu tố khắc nghiệt từ môi trường biển, như nước mặn, ánh nắng trực tiếp, gió, và thay đổi nhiệt độ.
Sơn dầu Jotun Pioner cho tàu biển 20L
Sơn dầu Jotun Pioner 20L, hay còn gọi là Pioner Topcoat, là dòng sơn phủ hoàn thiện 1 thành phần gốc nhựa Acrylic cao cấp, được thiết kế đặc biệt cho các bề mặt kim loại tiếp xúc trực tiếp với môi trường biển và công nghiệp. Đây là sản phẩm của Jotun – thương hiệu sơn công nghiệp nổi tiếng thế giới, nổi bật với chất lượng bền bỉ, khả năng chống ăn mòn cao, và độ bóng vừa phải, tạo lớp hoàn thiện thẩm mỹ, hiệu quả và kinh tế.
Sơn dầu Jotun Pilot II 5 lít
Sơn dầu Jotun Pilot II 5 lít là loại sơn phủ hoàn thiện một thành phần (1K) gốc Alkyd, được thiết kế chuyên dụng cho kết cấu sắt thép, gỗ trong các công trình công nghiệp, tàu biển, buồng máy, mạn khô hay thượng tầng tàu. Với bề mặt bóng đẹp, giữ màu và độ bóng cao, sản phẩm mang lại giá trị thẩm mỹ vượt trội cùng khả năng bảo vệ bền lâu dưới tác động của thời tiết khắc nghiệt và tia UV.
Sơn dầu Jotun Pilot II 20 lít
Sơn dầu Jotun Pilot II là dòng sơn phủ một thành phần gốc alkyd (dầu) chuyên dụng, được thiết kế để làm lớp hoàn thiện cuối cùng cho các bề mặt thép, gỗ, kim loại trong môi trường công nghiệp và hàng hải. Sản phẩm có độ bóng cao, bền màu, khả năng chịu thời tiết tốt, đồng thời dễ thi công bằng nhiều phương pháp như cọ, con lăn hoặc phun (airless).
Sơn dầu Jotun Gadex bóng mờ 800ml
Sơn dầu Jotun Gardex bóng mờ 800ml là sản phẩm sơn phủ gốc dầu cao cấp, chuyên dụng cho các bề mặt gỗ và kim loại. Sản phẩm phù hợp cho cả nội thất và ngoại thất, giúp bảo vệ và trang trí các công trình, đồ dùng gia đình, biệt thự, cửa gỗ, lan can, cầu thang, bàn ghế…
Sơn dầu Jotun Gadex bóng mờ 2.5L
Sơn dầu Jotun Gardex Bóng Mờ 2.5L là sản phẩm sơn phủ cao cấp gốc dầu Alkyd, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ và trang trí các bề mặt gỗ và kim loại, phù hợp cho cả nội thất và ngoại thất. Với hơn nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sơn và vật liệu hoàn thiện, Jotun đã phát triển dòng sản phẩm Gardex với những ưu điểm vượt trội về độ bền màu, khả năng chống rỉ sét, chống nấm mốc, đồng thời mang lại bề mặt mờ sang trọng.
Sơn chịu nhiệt KCC 600 độ – bạc QT606-9180
Thông số kỹ thuật của sơn chịu nhiệt KCC QT606-9180
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn silicone chịu nhiệt (Heat Resistant Silicone Paint) |
| Nhiệt độ chịu đựng | Tối đa 600°C |
| Màu sắc | Bạc (Silver – Code 9180) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/L/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ ở 25°C |
| Độ dày khô khuyến nghị | 25 – 35 µm/lớp |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc súng phun sơn |
| Dung môi pha loãng | Thinner KCC 027 hoặc dung môi xylene |
| Tỷ lệ pha loãng | 0 – 10% (tùy phương pháp phun) |
Sơn chịu nhiệt KCC 600 độ – đen QT606-1999 Black
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sơn Chịu Nhiệt KCC 600°C Màu Đen QT606-1999 Black
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | KCC Heat Resistance Paint Black QT606-1999 |
| Thương hiệu | KCC Corporation – Hàn Quốc |
| Loại sơn | Sơn chịu nhiệt gốc silicone một thành phần (1K) |
| Màu sắc | Đen (Black) – Mã màu QT606-1999 |
| Thành phần chính | Nhựa silicone chịu nhiệt, bột màu vô cơ, dung môi hữu cơ đặc biệt |
| Khả năng chịu nhiệt | Tối đa 600°C (1112°F) – chịu được sốc nhiệt |
| Độ dày màng sơn khô (DFT) | 20 – 40 µm / lớp |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và phương pháp thi công) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun áp lực (Air Spray hoặc Airless Spray) |
| Thời gian khô ở 25°C, độ ẩm 50% | - Khô bề mặt: ~30 phút - Khô hoàn toàn: 16 – 24 giờ |
| Nhiệt độ thi công khuyến nghị | Trên 5°C và dưới 40°C |
| Độ ẩm không khí khi thi công | Dưới 85% RH |
| Độ bám dính | Tốt trên thép, sắt, nhôm đã được xử lý sạch bề mặt |
| Khả năng chống gỉ | Rất tốt – tạo lớp bảo vệ kim loại khỏi oxy hóa |
| Khả năng chịu thời tiết | Ổn định, không bạc màu, không bong tróc khi sử dụng ngoài trời |
| Tính năng đặc biệt | Cách điện nhẹ, chống sốc nhiệt, chịu dầu và hơi nước |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner No. 050 hoặc loại tương đương được khuyến nghị |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% theo thể tích (tùy phương pháp thi công) |
| Nhiệt độ bảo quản | 5 – 35°C, nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất (khi chưa mở nắp, bảo quản đúng cách) |
| Quy cách đóng gói | Lon 1 lít, 4 lít hoặc thùng 18 lít (tùy đơn hàng) |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Theo tiêu chuẩn KCC Korea Heat Resistance Paint Specification |
Sơn chịu nhiệt KCC 400 độ – bạc OT604-9180
| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết Kỹ Thuật | Ghi Chú |
| Loại Sơn | Sơn chịu nhiệt gốc Silicone | Một thành phần, đóng gói sẵn |
| Màu Sắc | Bạc (Silver) – OT604-9180 | Màu bạc ánh kim công nghiệp |
| Khả Năng Chịu Nhiệt | Lên đến 400^C~752^F | Chịu nhiệt độ khô liên tục |
| Độ Dày Màng Sơn Khô (DFT) | 25 – 35 µm | Độ dày khuyến nghị cho 1 lớp phủ |
| Hàm lượng Chất Rắn (V.O.C) | Tuân theo tiêu chuẩn KCC | Tỉ lệ % thể tích chất rắn |
| Thời Gian Khô ở 20^C | Khô chạm mặt (Touch Dry): 1 giờ | Khô để sơn lớp kế tiếp: 8 giờ |
| Thời Gian Bảo Quản | 12 tháng kể từ ngày sản xuất | Trong điều kiện khô ráo, thoáng mát, chưa mở nắp |
| Phương Pháp Thi Công | Phun (Airless/Conventional Spray), Cọ, Rulo | Phun là phương pháp tối ưu |
| Dung Môi Pha Loãng | Dung môi KCC Thinner 002 (hoặc tương đương) | Chỉ pha loãng theo tỷ lệ khuyến nghị |
| Quy Cách Đóng Gói | Thùng 18 Lít | Quy cách đóng gói tiêu chuẩn |
Sơn chịu nhiệt KCC 200 độ – bạc OT407-9180
Thông số kỹ thuật của KCC OT407-9180
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Màu sắc | Bạc ánh nhôm (Aluminium Silver) |
| Gốc sơn | Nhựa oleo chứa bột nhôm |
| Khả năng chịu nhiệt | Tối đa 200–210°C |
| Mức độ bóng | Bán bóng (Semi-gloss) |
| Độ phủ lý thuyết | 8–10 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30–40 phút ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | Khoảng 8–10 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi Xylene hoặc dầu thông |
| Phương pháp thi công | Phun hoặc quét cọ |
| Độ dày khô khuyến nghị | 25–35 µm/lớp |
| Tỷ lệ phối trộn | Sơn một thành phần – sử dụng trực tiếp |
| Quy cách đóng gói | Thường 4L hoặc 18L/thùng |
Sơn lót Epoxy cao cấp KCC EP1183
| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết Kỹ Thuật | Đơn Vị Đo Lường |
| Thành phần | Nhựa Epoxy và Chất đóng rắn Polyamide | Hai thành phần (2K) |
| Màu sơn hoàn thiện | Trong suốt (Clear) / Bóng sáng | Bề mặt nhẵn |
| Tỷ lệ pha trộn | PTA (Base) : PTB (Curing Agent) = 1 : 1 | Theo Thể tích |
| Hàm lượng Chất Rắn | Khoảng 28% - 32% | Theo thể tích |
| Độ phủ lý thuyết | 5.6 - 6.2 \ m^2/Lít | Cho độ dày khô 50\mu |
| Khối lượng riêng | Khoảng 0.9 \kg/Lít | Cho hỗn hợp A + B |
| Thời gian khô (ở $20^C | Khô chạm tay: 2 giờ | Khô đóng rắn: 3 - 5 ngày |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 12 giờ | Tối đa 24 \giờ |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner No.0642 hoặc 024 | Tối đa 25% theo thể tích |
| Quy Cách Đóng Gói | Bộ 16 Lít (PTA: 8L + PTB: 8L | Đóng gói tiêu chuẩn |
Sơn lót Epoxy KCC EP118
Thông Số Kỹ Thuật Của KCC EP118 (Theo Hãng Sản Xuất)
| Thông tin kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thương hiệu | KCC Corporation – Hàn Quốc |
| Tên sản phẩm | Epoxy Primer EP118 |
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần (A+B) |
| Màu sắc | Trong suốt (Clear) |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy và chất đóng rắn polyamide |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/L/lớp (tùy theo độ nhám nền) |
| Thời gian khô bề mặt (20°C) | Khoảng 2 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ |
| Pha loãng bằng | Dung môi chuyên dụng Epoxy Thinner |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần sơn gốc : 1 phần đóng rắn (theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Ru-lô, cọ hoặc máy phun sơn áp lực |
| Độ ẩm nền yêu cầu | Dưới 6% |
| Độ ẩm không khí khi thi công | Dưới 85% |
| Nhiệt độ bề mặt tối thiểu | Trên 3°C so với điểm sương |
| Đóng gói tiêu chuẩn | 18 lít/bộ (A+B) |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu Dark Blue
Thông số kỹ thuật của sơn KCC ET5660
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hệ sơn | Epoxy hai thành phần, hệ lăn |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4 : 1 (theo thể tích) |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Dark Blue (Xanh đậm), có thể pha màu khác theo yêu cầu |
| Độ bóng | Bóng cao |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy độ dày và bề mặt) |
| Độ dày khô khuyến nghị | 100 – 150 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ ở 25°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 8 – 24 giờ (tùy điều kiện thi công) |
| Phương pháp thi công | Con lăn, cọ hoặc phun sơn |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner 027 |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt bê tông đã xử lý |
| Khả năng kháng nước, dầu, hóa chất nhẹ | Tốt |
| Khả năng chịu va đập | Rất cao |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu 3000M
| Đặc tính Kỹ thuật | Thông số Chi tiết | Lợi ích cho Sàn Công Nghiệp |
| Hệ thống | Epoxy Tự san phẳng, 2 thành phần | Đảm bảo độ phẳng tuyệt đối, loại bỏ bụi bẩn tích tụ. |
| Độ cứng (Shore D) | Khả năng chống trầy xước và mài mòn cao, lý tưởng cho khu vực xe nâng. | |
| Độ bền uốn (Flexural Strength) | Chịu được rung động và chống nứt gãy hiệu quả. | |
| Hàm lượng VOC | Rất thấp (hoặc không có) | An toàn cho sức khỏe người lao động và môi trường. |
| Thời gian sống (Pot Life) () | Khoảng 30 phút | Yêu cầu đội ngũ thi công chuyên nghiệp, nhanh chóng. |
| Chịu nhiệt độ | Lên đến liên tục | Phù hợp cho khu vực sản xuất có nhiệt độ cao. |
| Kháng va đập | Xuất sắc | Bảo vệ sàn bê tông khỏi hư hỏng do vật rơi hoặc va chạm. |
| Độ bám dính (Adhesion) | Liên kết tuyệt đối với nền bê tông đã xử lý. | |
| Mã màu | 3000M (Màu Vàng - Yellow) | Tăng cường khả năng nhận diện, cảnh báo. |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu 1000
Đặc điểm kỹ thuật của sơn epoxy KCC ET5660
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ epoxy hai thành phần, hệ lăn |
| Thành phần chính | Nhựa epoxy + chất đóng rắn polyamide |
| Màu sắc | Dark Blue (Xanh đậm), có thể pha theo yêu cầu |
| Độ bóng | Cao (bóng gương) |
| Độ phủ lý thuyết | 7 – 8 m²/lít/lớp (tùy điều kiện bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô cứng hoàn toàn | 24 giờ ở 25°C |
| Tỷ lệ pha trộn | Phần A : Phần B = 4 : 1 (theo thể tích) |
| Pha loãng | Dung môi epoxy Thinner số 027 hoặc tương đương của KCC |
| Tỷ lệ pha loãng | 0 – 10% tùy phương pháp thi công |
| Phương pháp thi công | Cọ, ru-lô hoặc phun sơn áp lực |
| Độ dày khô tiêu chuẩn | 100 – 150 µm/lớp |
| Bao bì | 18 lít/bộ (gồm 2 thành phần) |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu G473505
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
| Đặc tính | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy hai thành phần, đóng rắn bằng polyamide |
| Màu sắc tiêu chuẩn | G473505 – Xanh lá đậm (Dark Green) |
| Độ bóng bề mặt | Cao, bóng mịn sau khi khô |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy điều kiện thi công và độ dày) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 3 – 4 giờ ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | Sau 24 giờ (ở 25°C, thông thoáng) |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 8 giờ, tối đa 48 giờ |
| Độ dày khô tiêu chuẩn | 50 – 75 µm/lớp |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner 053 (tỷ lệ 5–10% theo thể tích) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc phun sơn áp lực cao (Airless Spray) |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu Ral 7035
| Đặc tính Kỹ thuật | Thông số Chi tiết | Giải thích |
| Thành phần cơ bản | Nhựa Epoxy và Chất đóng rắn Polyamide | Hệ hai thành phần (Part A & Part B) |
| Hàm lượng chất rắn (Volume Solids) | Đảm bảo độ dày màng sơn cao, ít hao hụt sau khi khô. | |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 4:1 (theo trọng lượng) | Cần tuân thủ tuyệt đối để đảm bảo sự đóng rắn hoàn toàn. |
| Độ dày màng sơn đề nghị | 1 mm – 3 mm | Tùy thuộc vào yêu cầu chịu tải của khu vực thi công. |
| Thời gian khô đi lại nhẹ | 24 giờ () | Cho phép đi lại bằng chân. |
| Thời gian khô hoàn toàn/Đưa vào sử dụng | 7 ngày | Đảm bảo độ bền cơ học và hóa học tối đa. |
| Độ bền nén (Compressive Strength) | Khả năng chịu tải trọng thẳng đứng rất cao. | |
| Độ bám dính (Adhesion Strength) | (Lực phá hủy nền bê tông) | Khả năng bám dính tuyệt đối, không bong tróc. |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng | Lượng sơn cần dùng cho 1mm độ dày trên 1m² sàn. |
| Màu sắc | Mã RAL 7035 (Light Grey) và các màu RAL khác. |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu D80680
Thông số kỹ thuật chi tiết (Theo TDS chính hãng KCC)
| Thuộc tính | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Thành phần | Epoxy resin + Polyamide curing agent |
| Tỷ lệ pha trộn | 4 phần Base : 1 phần Hardener (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp (tùy độ dày màng sơn và bề mặt) |
| Độ dày khô khuyến nghị | 40 – 50 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 2 giờ ở 25°C |
| Khô hoàn toàn | 12 giờ ở 25°C |
| Thời gian phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu 6 giờ, tối đa 48 giờ (ở 25°C) |
| Pha loãng bằng | Xylene hoặc dung môi chuyên dụng của KCC |
| Phương pháp thi công | Lăn, cọ hoặc phun áp lực cao (Airless spray) |
| Độ bóng (Gloss 60°) | Cao |
| Tỷ trọng | Khoảng 1.4 ± 0.05 kg/L |
| Màu tiêu chuẩn | D80680 – Dark Grey (xám đậm) |
Sơn Epoxy phủ KCC ET5660 màu D40434
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của KCC ET5660
| Tên chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn epoxy hai thành phần, hệ lăn |
| Thành phần | Phần A (Epoxy resin), Phần B (Polyamide hardener) |
| Tỷ lệ pha trộn (A:B) | 2:1 theo thể tích |
| Màu sắc | D40434 – Green |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Độ dày màng khô | 60 – 80 µm/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở 25°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 12 – 16 giờ ở 25°C |
| Phương pháp thi công | Con lăn, cọ, hoặc máy phun sơn |
| Dung môi pha loãng | KCC Thinner 024 hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất |
| Tỷ lệ pha loãng | 5 – 10% theo thể tích nếu cần |
| Thời gian sống (Pot life) | Khoảng 6 giờ ở 25°C |
| Độ bóng | Cao |
| Khả năng kháng hóa chất | Tốt với dung môi, axit nhẹ, kiềm, dầu mỡ công nghiệp |
Sơn thơm công nghiệp Lobster lon 800ml
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Dung tích | Lon 800ml |
| Màu sắc | Nhiều màu (đen, đỏ, trắng, xanh, bạc...) |
| Thành phần chính | Nhựa NC, nhựa Alkyd, bột màu cao cấp, dung môi và phụ gia |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 10 – 15 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | Khoảng 1 giờ ở 30°C |
| Phương pháp thi công | Phun, quét hoặc lăn |
| Dung môi pha loãng | Xylene hoặc dung môi sơn thơm chuyên dụng Lobster |
| Tỷ lệ pha loãng đề nghị | 10 – 15% theo thể tích khi phun |
| Độ bóng (60°) | > 80 GU |
| Độ bám dính | Cấp 1 (theo TCVN 2097:1993) |
Sơn thơm công nghiệp Lobster lon 3L
Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn thơm công nghiệp gốc NC – Alkyd |
| Màu sắc | 22 màu thông dụng (đen, trắng, bạc, đỏ, xanh, vàng, xám...) |
| Độ phủ lý thuyết | 11–13 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 10–20 phút ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 1–2 giờ |
| Phương pháp thi công | Súng phun, cọ quét hoặc con lăn |
| Dung môi pha loãng | Xăng thơm hoặc thinner công nghiệp |
| Đóng gói | Lon 3 lít |








