Sơn mạ kẽm German xám ghi Xingfa 2090ZM
Sơn mạ kẽm Geman xám ghi Xingfa 2090 ZM là dòng sơn công nghiệp 1 thành phần chuyên dụng, được phát triển trên nền nhựa Acrylic chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe về độ bám dính, tính thẩm mỹ và độ bền bảo vệ cho các bề mặt kim loại mạ kẽm vốn rất khó thi công. Sản phẩm được lựa chọn rộng rãi trong các hạng mục cửa nhôm Xingfa, sắt mạ kẽm, tôn mạ, inox và nhiều kết cấu kim loại khác trong xây dựng dân dụng lẫn công nghiệp.
Sơn mạ kẽm German lon 900gr
Sơn mạ kẽm German được phát triển nhằm giải quyết các hạn chế thường gặp khi sơn lên bề mặt kim loại trơn, đặc biệt là sắt mạ kẽm và inox. Nếu sử dụng sơn thông thường, lớp sơn dễ bong tróc, độ bám dính kém và nhanh xuống cấp. Nhờ công thức sơn chuyên dụng có chứa kẽm, sản phẩm tạo ra lớp màng bảo vệ ổn định, góp phần kéo dài tuổi thọ cho vật liệu.
Sơn mạ kẽm German lon 3kg
Sơn mạ kẽm Geman lon 3kg là dòng sơn 1 thành phần gốc Acrylic cao cấp, được nghiên cứu và sản xuất chuyên dụng cho bề mặt kim loại đã mạ kẽm, tôn mạ kẽm, inox, nhôm và nhiều vật liệu khó bám dính khác. Điểm khác biệt lớn nhất của sản phẩm là không cần sơn lót, vẫn đảm bảo độ bám chắc, màng sơn bền đẹp và khả năng bảo vệ lâu dài trước tác động của môi trường.
Sơn phủ chống thấm Jotun WaterGuard
Thành phần và đặc tính kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn phủ chống thấm gốc nước Acrylic, 1 thành phần |
| Dung môi | Nước sạch |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Xám nhạt, xám đậm, vàng kem |
| Độ phủ lý thuyết | 4 – 6 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 1 – 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 4 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 24 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulo hoặc súng phun sơn |
| Pha loãng | Không cần pha hoặc pha tối đa 5% nước sạch nếu cần |
| Độ bám dính | Rất tốt trên bề mặt bê tông, xi măng, tường trát vữa |
| Độ đàn hồi màng sơn | Cao, che phủ vết nứt nhỏ dưới 0.3mm |
Sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp Jotun Jotashield primer
Thông số kỹ thuật chi tiết (theo nhà sản xuất Jotun)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót chống kiềm gốc nước (Acrylic Emulsion Primer) |
| Màu sắc | Trắng mờ (Matt White) |
| Dạng sản phẩm | Một thành phần, pha sẵn |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc bề mặt và phương pháp thi công) |
| Độ dày khô tiêu chuẩn | 25 – 35 micron/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở 25°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 2 giờ (ở điều kiện khô ráo, thoáng mát) |
| Pha loãng | Tối đa 5% nước sạch nếu cần thiết |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun sơn áp lực thấp |
| Nhiệt độ thi công lý tưởng | 10°C – 35°C (nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3°C) |
| Dung môi | Nước sạch |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Đóng gói | Thùng 5L và 17L (tùy thị trường) |
Sơn lót chống kiềm ngoại thất Jotun Ultra primer
Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn Của Sơn Lót Jotun Ultra Primer
| Thông Số | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót gốc nước chống kiềm cao cấp |
| Màu sắc | Trắng mờ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở 30°C |
| Thời gian khô để sơn lớp kế tiếp | 2 – 3 giờ |
| Số lớp khuyến nghị | 1 – 2 lớp |
| Pha loãng | Tối đa 5% nước sạch nếu cần thiết |
| Dụng cụ thi công | Cọ, ru lô hoặc súng phun sơn |
| Độ ẩm bề mặt khi sơn | < 25% |
| Độ pH bề mặt | < 11 |
| Dung môi | Nước sạch |
| Đóng gói | Lon 5 lít, thùng 17 lít |
| Xuất xứ | Jotun – Na Uy |
Sơn lót chống kiềm ngoại thất Jotun Tought shield primer
Thông số kỹ thuật của sơn lót Jotun Tough Shield Primer
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót chống kiềm gốc nước (acrylic) |
| Màu sắc | Trắng sữa, giúp lớp sơn phủ lên màu sáng, đều |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhám bề mặt) |
| Pha loãng | Tối đa 5% nước sạch nếu cần thiết |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, con lăn hoặc máy phun sơn áp lực cao |
| Độ bám dính | Rất tốt trên tường xi măng, bê tông, vữa |
| Dung tích đóng gói | 5 lít và 17 lít/thùng |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 9001, ISO 14001, tiêu chuẩn Jotun Global |
Sơn ngoại thất Jotun Tought shield max
Thông Số Kỹ Thuật Của Jotun Tough Shield Max
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp |
| Thành phần chính | 100% chất tạo màng Acrylic tinh khiết |
| Công nghệ | Max Durable Technology |
| Màu sắc | Theo bảng màu Jotun |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Mức độ bóng | Bóng mờ (Semi Gloss) |
| Pha loãng bằng | Nước sạch (tối đa 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Dụng cụ vệ sinh sau khi sơn | Nước sạch |
| Độ bền màu | Trên 5 năm (trong điều kiện tiêu chuẩn) |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Đạt chứng nhận Green Label Singapore – an toàn môi trường |
Sơn ngoại thất Jotun Tought Shield
Thông Số Kỹ Thuật Của Jotun Tough Shield Max
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp |
| Thành phần chính | 100% chất tạo màng Acrylic tinh khiết |
| Công nghệ | Max Durable Technology |
| Màu sắc | Theo bảng màu Jotun |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Mức độ bóng | Bóng mờ (Semi Gloss) |
| Pha loãng bằng | Nước sạch (tối đa 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Dụng cụ vệ sinh sau khi sơn | Nước sạch |
| Độ bền màu | Trên 5 năm (trong điều kiện tiêu chuẩn) |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Đạt chứng nhận Green Label Singapore – an toàn môi trường |
Sơn ngoại thất Jotun Jotashield che phủ vết nứt
Thông Số Kỹ Thuật Của Jotun Jotashield Che Phủ Vết Nứt
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất gốc acrylic đàn hồi cao |
| Độ phủ lý thuyết | 6 – 8 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 – 3 giờ ở 30°C |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Số lớp thi công khuyến nghị | 2 lớp phủ (sau khi sơn lót Jotun Exterior Primer) |
| Pha loãng | Tối đa 5 – 10% nước sạch |
| Dụng cụ thi công | Con lăn, chổi quét hoặc máy phun sơn |
| Mức độ bóng | Mịn, mờ nhẹ (Matt Finish) |
| Độ bền màu | Lên đến 6 năm |
| Đặc tính nổi bật | Đàn hồi cao, chống thấm, chống rêu mốc, kháng UV gấp đôi |
Sơn ngoại thất Jotun Jotashield chống phai màu
Thông số kỹ thuật của sơn Jotun Jotashield chống phai màu
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước gốc acrylic cao cấp cho ngoại thất |
| Màu sắc | Theo bảng màu Jotun Jotashield (đa dạng hơn 2000 màu) |
| Độ phủ lý thuyết | 10–12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt và điều kiện thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 4–6 giờ |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn |
| Pha loãng | Tối đa 5–10% nước sạch |
| Bề mặt phù hợp | Tường bê tông, vữa xi măng, tường cũ đã xử lý sạch |
Sơn ngoại thất Jotun Jotashield sạch vượt trội
Thông số kỹ thuật của sơn Jotun Jotashield Sạch Vượt Trội
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (theo Jotun) |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất cao cấp |
| Thành phần chính | Nhựa Acrylic 100% |
| Màu sắc | Theo bảng màu Jotun (tùy chọn) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và tay nghề thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 2 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 4 giờ (điều kiện khô ráo) |
| Thời gian khô hoàn toàn | 6 – 8 giờ |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp phủ |
| Pha loãng | Tối đa 5% nước sạch |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulô hoặc máy phun sơn |
| Bảo quản | Ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Đóng gói | 1L – 5L – 17L |
| Xuất xứ | Nhà máy Jotun Việt Nam |
Sơn ngoại thất Jotun Jotashield bền màu toàn diện
Thông số kỹ thuật của sơn Jotun Jotashield Bền Màu Toàn Diện
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước ngoại thất siêu cao cấp gốc Acrylic Pure |
| Mức độ bảo vệ màu | Lên đến 12 năm |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút (ở 30°C) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn | 8 – 12 giờ |
| Pha loãng khi thi công | Tối đa 10% nước sạch |
| Màu sắc | Đa dạng với hàng nghìn tông màu (theo bảng màu Jotun Multicolor) |
| Bề mặt hoàn thiện | Mịn – mờ hoặc bóng nhẹ tùy chọn |
| Đóng gói | Thùng 5L, 17L |
Sơn lót chống kiềm cao cấp Jotun Majestic Primer
Thông số kỹ thuật của sơn Jotun Majestic Primer
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót chống kiềm gốc nước dùng cho nội thất |
| Màu sắc | Trắng ngà nhẹ |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo độ nhám và thấm hút của bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu sau 2 giờ |
| Pha loãng | Dùng nước sạch, tỷ lệ tối đa 5% |
| Thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun sơn |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao |
| Dung tích | 5L và 17L |
Sơn nội thất giá rẻ Jotun Jotaplast
Thông Số Kỹ Thuật Của Sơn Jotun Jotaplast
| Thuộc tính | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc Acrylic biến tính |
| Mức độ bóng | Mờ (Matt finish) |
| Màu sắc | Trắng và các màu phối theo bảng màu Jotun |
| Độ phủ lý thuyết | 9 – 11 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô | Khô bề mặt sau 30 phút – 1 giờ ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Pha loãng bằng | Nước sạch (tối đa 10%) |
| Dụng cụ thi công | Cọ, con lăn hoặc súng phun sơn |
| Tỷ trọng trung bình | 1.40 ± 0.05 g/ml |
| Dung tích đóng gói | Thường có lon 5L và thùng 17L |
Sơn lót chống kiềm nội thất Jotun Essence
Thông số kỹ thuật của Sơn Lót Chống Kiềm Jotun Essence
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn lót gốc Acrylic biến tính |
| Màu sắc | Trắng |
| Mức độ bóng | Mờ (Matt) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Pha loãng | Pha tối đa 5–10% nước sạch khi cần thiết |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút – 1 giờ (ở 30°C) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2–3 giờ |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulo lăn hoặc súng phun |
| Dung tích đóng gói | Thùng 5 lít và 17 lít |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Hãng sản xuất | Jotun Paints – Na Uy |
Sơn nội thất Jotun Essence dễ lau chùi.
Thông số kỹ thuật của sơn Jotun Essence Dễ Lau Chùi
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc acrylic biến tính |
| Bề mặt hoàn thiện | Mờ, láng mịn |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 giờ |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp |
| Pha loãng | Nước sạch, tối đa 10% thể tích |
| Dụng cụ thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun sơn |
| Màu sắc | Nhiều lựa chọn theo bảng màu Jotun |
| Quy cách đóng gói | Lon 1L, 5L, thùng 17L |
Sơn nội thất Jotun Essence trắng trần chuyên dụng
Thông số kỹ thuật của Jotun Essence Ceiling White
| Thông tin kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc acrylic |
| Màu sắc | Trắng mờ siêu sáng |
| Mức độ bóng | Mờ |
| Pha loãng bằng | Nước sạch (tối đa 5 – 10%) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt và phương pháp thi công) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | 2 – 3 giờ |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô, hoặc súng phun sơn |
| Đóng gói | 5L, 17L. |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao |
Sơn nội thất Jotun Essence che phủ tối đa mờ
Thông số kỹ thuật chính xác của Jotun Essence Che Phủ Tối Đa Mờ
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc Acrylic |
| Mức độ bóng | Mờ mịn |
| Màu sắc | Nhiều màu lựa chọn theo bảng màu Jotun Essence |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy thuộc bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Pha loãng bằng | Nước sạch (tối đa 10%) |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun |
| Đóng gói | 5L và 17L |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
Sơn nội thất Jotun Essence che phủ tối đa bóng
Thông Số Kỹ Thuật Của Sơn Jotun Essence Che Phủ Tối Đa (Bóng)
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc acrylic cao cấp (bóng) |
| Màu sắc | Theo bảng màu Jotun Essence (nhiều lựa chọn phong phú) |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Pha loãng khi thi công | Pha với nước sạch 5 – 10% thể tích sơn |
| Phương pháp thi công | Cọ, rulô hoặc súng phun sơn |
| Thời gian khô bề mặt | Khoảng 30 phút ở 30°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tối thiểu 2 giờ |
| Độ bóng (60°) | Cao, phản chiếu ánh sáng nhẹ, tạo hiệu ứng sang trọng |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và sương ẩm |
| Đóng gói | Thùng 5L, 17L |
Sơn nội thất Jotun Majestic đẹp hoàn hảo mờ
Thông số kỹ thuật của sơn nội thất Jotun Majestic Đẹp Hoàn Hảo Mờ
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc acrylic cao cấp |
| Màu sắc | Theo bảng màu Jotun (hàng ngàn lựa chọn) |
| Mức độ bóng | Bóng mờ sang trọng |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút ở 30°C |
| Thời gian khô để sơn lớp kế tiếp | 2 – 3 giờ |
| Số lớp sơn khuyến nghị | 2 lớp phủ |
| Dụng cụ thi công | Cọ, ru-lô, súng phun sơn |
| Dung môi pha loãng | Nước sạch |
| Tỷ lệ pha loãng tối đa | 10 – 20% thể tích |
| VOC (hàm lượng chất bay hơi) | < 30g/L |
| Đóng gói | Lon 5L, thùng 17L |
Sơn nội thất Jotun Majestic sang trọng
Thông số kỹ thuật của sơn Jotun Majestic Sang Trọng
| Thông tin kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại sơn | Sơn nước nội thất gốc acrylic cao cấp |
| Độ phủ lý thuyết | 10 – 12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt) |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút ở 25°C |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Sau 2 – 3 giờ |
| Pha loãng bằng | Nước sạch (tối đa 5%) |
| Mức độ bóng | Bóng nhẹ (Sheen) |
| Dung tích đóng gói | Lon 5L – 17L |
| VOC | Siêu thấp, thân thiện môi trường |
| Màu sắc | Theo bảng màu Jotun hoặc pha theo yêu cầu |



















