BẢNG DỮ LIỆU SẢN PHẨM
MÔ TẢ
Sơn bóng đa dụng gốc nhựa alkyd biến tính.
ĐẶC TÍNH CHÍNH
-
Đặc biệt thích hợp làm lớp phủ hoàn thiện cho phần mạn nước, boong tàu và thiết bị boong.
-
Sơn khô nhanh, cứng, bền, có khả năng chống nước và thời tiết với độ giữ bóng trung bình.
-
Có thể thi công trên hầu hết các loại sơn alkyd còn nguyên vẹn.
-
Lớp phủ đặc biệt phù hợp cho các khu vực tiếp xúc gián đoạn với nước và môi trường khí quyển.
-
Có sẵn vật liệu chống trượt (cung cấp riêng) để sử dụng trên bề mặt boong.
MÀU SẮC VÀ MỨC ĐỘ BÓNG
-
Màu trắng và nhiều màu khác (xem bảng màu SIGMACARE).
-
Độ bóng: Bóng.
DỮ LIỆU CƠ BẢN Ở 20°C (68°F)
-
Số thành phần: Một.
-
Tỷ trọng khối lượng: 1,0 kg/l (8,3 lb/US gal).
-
Hàm lượng rắn theo thể tích: Trắng: 44 ± 3%.
-
Hàm lượng VOC (theo Chỉ thị 2010/75/EU, SED): tối đa 400 g/kg; tối đa 453 g/l (~3,8 lb/US gal).
-
Theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB 38469-2019 (đã thử nghiệm): 445 g/l (~3,7 lb/gal).
-
Chiều dày màng khô khuyến nghị: 35 µm (1,4 mils)/lớp.
-
Định mức lý thuyết: 12,6 m²/l cho 35 µm (504 ft²/US gal cho 1,4 mils).
-
Thời gian khô bề mặt: 3 giờ.
-
Thời gian sơn lớp kế tiếp: Tối thiểu 24 giờ, tối đa không giới hạn.
-
Thời hạn sử dụng: Ít nhất 24 tháng khi bảo quản nơi khô, mát.
ĐIỀU KIỆN NỀN VÀ NHIỆT ĐỘ THI CÔNG
Điều kiện nền
-
Lớp sơn trước phải khô và sạch, không nhiễm bẩn.
-
Nếu cần, bề mặt sơn cũ phải được làm nhám.
Nhiệt độ nền và điều kiện thi công
-
Nhiệt độ bề mặt nền khi thi công không được vượt quá 50°C (122°F).
-
Nhiệt độ nền ít nhất cao hơn điểm sương 3°C (5°F).
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
-
Khuấy kỹ trước khi sử dụng.
-
Nhiệt độ sơn nên trên 15°C (59°F); nếu thấp hơn, có thể cần thêm dung môi để đạt độ nhớt thi công.
-
Pha quá nhiều dung môi sẽ làm giảm khả năng chống chảy xệ.
-
Đảm bảo thông gió tốt trong quá trình thi công và khô màng.
Phun không khí nén (airless spray)
-
Dung môi khuyến nghị: THINNER 20-05.
-
Tỷ lệ dung môi: 0 – 2% tùy độ dày và điều kiện thi công.
-
Đường kính vòi phun: ~0,48 mm (0,019 in).
-
Áp suất vòi: 8,0 – 12,0 MPa (~80 – 120 bar; 1161 – 1741 psi).
Cọ/lăn
-
Dung môi khuyến nghị: THINNER 20-05.
-
Tỷ lệ dung môi: 0 – 2%.
Dung môi rửa dụng cụ
-
THINNER 20-05.
DỮ LIỆU BỔ SUNG
Khoảng thời gian sơn chồng (DFT ≤ 35 µm / 1,4 mils)
| Sơn chồng bằng… | 5°C (41°F) | 20°C (68°F) |
|---|---|---|
| Chính nó | Tối thiểu 32 giờ | Tối thiểu 24 giờ |
| Tối đa: Không giới hạn | Tối đa: Không giới hạn |
Thời gian đóng rắn (DFT ≤ 35 µm / 1,4 mils)
| Nhiệt độ nền | Khô bề mặt |
|---|---|
| 5°C (41°F) | 5 giờ |
| 20°C (68°F) | 3 giờ |
BIỆN PHÁP AN TOÀN
-
Xem Bảng dữ liệu an toàn (SDS) và nhãn sản phẩm để biết chi tiết.
-
Đây là sơn gốc dung môi, cần tránh hít phải hơi hoặc sương sơn, tránh tiếp xúc với da và mắt khi sơn còn ướt.
PHÂN PHỐI TOÀN CẦU
PPG Protective & Marine Coatings luôn hướng đến việc cung cấp cùng một sản phẩm trên toàn thế giới. Tuy nhiên, đôi khi cần điều chỉnh nhẹ để tuân thủ các quy định địa phương hoặc quốc gia. Trong trường hợp đó, sẽ có bảng dữ liệu sản phẩm thay thế.
Tài liệu tham khảo
-
Hướng dẫn | PPG SIGMACARE PLUS | Hướng dẫn bảo trì trên biển.
-
Tờ thông tin | Giải thích về bảng dữ liệu sản phẩm.
BẢO HÀNH
PPG cam kết:
-
Quyền sở hữu hợp pháp sản phẩm.
-
Chất lượng sản phẩm đúng theo tiêu chuẩn PPG tại thời điểm sản xuất.
-
Sản phẩm không vi phạm bản quyền sáng chế hợp pháp của bên thứ ba.
⚠️ Đây là các điều khoản bảo hành duy nhất. Tất cả các bảo hành khác (bao gồm cả bảo hành ngụ ý về sự phù hợp cho mục đích sử dụng cụ thể) đều bị loại trừ.
Khiếu nại bảo hành phải được gửi bằng văn bản trong vòng 5 ngày sau khi phát hiện lỗi và không muộn hơn hạn sử dụng hoặc 1 năm kể từ ngày giao hàng (tùy điều kiện nào đến trước).
GIỚI HẠN TRÁCH NHIỆM
PPG không chịu trách nhiệm về thiệt hại gián tiếp, đặc biệt, ngẫu nhiên hoặc hệ quả phát sinh từ việc sử dụng sản phẩm.
Thông tin trong tài liệu chỉ mang tính hướng dẫn, dựa trên thử nghiệm trong phòng mà PPG cho là đáng tin cậy.
Người dùng cuối phải tự xác định tính phù hợp của sản phẩm cho mục đích sử dụng riêng, đồng thời chịu toàn bộ rủi ro.
